tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xponential Fitness Inc

XPOF
Thêm vào danh sách theo dõi
6.520USD
-0.015-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
320.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XPOF

Theo dõi tình hình tài chính của Xponential Fitness Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xponential Fitness Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.13
Doanh thu / Dự báo
--/64.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
314.88M
-1.71%
EPS(YoY)
-1.47
35.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
79.75%-0.02
14.32%-1.17
37.97%-0.18
96.27%-0.01
66.82%-0.10
-140920.62%-1.37
-131.35%-0.29
-121.13%-0.30
79.05%-0.29
99.91%0.00
--0.91
--1.44
---1.38
---1.09
--0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.03%60.71M
-1.02%82.96M
-2.07%78.82M
-0.40%76.21M
-3.53%76.88M
-6.32%83.82M
0.07%80.49M
-1.06%76.52M
12.74%79.69M
28.71%89.47M
26.15%80.44M
29.85%77.34M
40.36%70.69M
40.80%69.51M
56.03%63.76M
66.48%59.56M
73.27%50.36M
--49.37M
--40.87M
66.69%35.77M
Lợi nhuận ròng
77.71%-725.00K
8.26%-41.27M
32.31%-6.22M
95.69%-396.00K
63.85%-3.25M
-149840.00%-44.98M
-131.27%-9.20M
-119.36%-9.19M
78.80%-9.00M
99.90%-30.00K
173.29%29.41M
-43.11%47.48M
-23.53%-42.44M
46.97%-29.34M
-375.26%-40.13M
1143.07%83.46M
-623.31%-34.36M
---55.31M
---8.44M
-68.37%-8.00M
Biên lợi nhuận ròng
60.95%-1.35%
26.52%-54.98%
61.67%-8.56%
109.47%1.77%
26.50%-3.46%
-384.89%-74.82%
-246.47%-22.33%
-152.41%-18.65%
77.79%-4.71%
-400.96%-15.43%
---6.44%
--35.59%
---21.19%
---3.08%
--1.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.87%84.94%
10.53%76.68%
8.74%73.39%
12.68%77.12%
7.59%75.25%
1.35%69.38%
-9.44%67.49%
-3.96%68.44%
2.10%69.94%
-3.02%68.45%
--74.53%
--71.26%
--68.50%
--70.58%
--65.59%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
79.31%156.71%
68.41%146.33%
36.05%101.05%
30.19%90.42%
35.74%87.40%
41.99%86.88%
26.28%74.28%
44.65%69.45%
19.07%64.39%
117.06%61.19%
--58.82%
--48.01%
--54.08%
--28.19%
--28.52%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.03%60.71M
-1.02%82.96M
-2.07%78.82M
-0.40%76.21M
-3.53%76.88M
-6.32%83.82M
0.07%80.49M
-1.06%76.52M
12.74%79.69M
28.71%89.47M
26.15%80.44M
29.85%77.34M
40.36%70.69M
40.80%69.51M
56.03%63.76M
66.48%59.56M
73.27%50.36M
--49.37M
--40.87M
66.69%35.77M
Lợi nhuận hoạt động
-42.40%11.90M
-15.88%16.16M
25.31%27.36M
47.21%22.18M
-4.92%20.67M
29.03%19.21M
94.37%21.84M
2.23%15.07M
105.47%21.74M
-8.13%14.88M
9.63%11.23M
61.35%14.74M
524.90%10.58M
523.50%16.20M
2605.62%10.25M
1231.49%9.13M
-2030.23%-2.49M
---3.83M
---409.00K
112.45%686.00K
Lợi nhuận ròng
77.71%-725.00K
8.26%-41.27M
32.31%-6.22M
95.69%-396.00K
63.85%-3.25M
-149840.00%-44.98M
-131.27%-9.20M
-119.36%-9.19M
78.80%-9.00M
99.90%-30.00K
173.29%29.41M
-43.11%47.48M
-23.53%-42.44M
46.97%-29.34M
-375.26%-40.13M
1143.07%83.46M
-623.31%-34.36M
---55.31M
---8.44M
-68.37%-8.00M
Tài sản ngắn hạn
-25.10%74.99M
12.48%94.65M
3.81%99.22M
19.80%102.69M
14.04%100.11M
-13.23%84.15M
-18.37%95.58M
-11.25%85.72M
11.11%87.79M
13.12%96.98M
45.79%117.08M
26.60%96.58M
44.11%79.01M
67.36%85.73M
49.40%80.31M
62.63%76.29M
78.63%54.82M
--51.23M
--53.75M
--46.91M
Tổng nợ ngắn hạn
-19.43%99.02M
7.50%115.97M
-0.97%93.23M
22.93%112.89M
33.02%122.90M
5.53%107.89M
-7.27%94.14M
-8.58%91.83M
19.75%92.39M
40.48%102.23M
25.56%101.52M
16.89%100.44M
24.50%77.16M
10.45%72.78M
42.43%80.85M
65.85%85.93M
11.52%61.98M
--65.89M
--56.77M
--51.81M
Tổng tài sản
-21.83%322.40M
-14.32%345.63M
-24.75%355.30M
-15.87%399.81M
-18.88%412.45M
-23.82%403.40M
-14.34%472.18M
-12.82%475.24M
4.99%508.44M
9.70%529.53M
16.72%551.23M
17.68%545.14M
11.42%484.30M
16.16%482.69M
30.07%472.27M
30.52%463.24M
27.59%434.64M
--415.54M
--363.08M
--354.91M
Tổng các khoản nợ
13.95%694.38M
20.12%717.59M
-6.13%559.00M
3.50%596.17M
1.57%609.35M
-4.32%597.40M
-5.21%595.51M
1.43%575.99M
11.98%599.93M
63.17%624.41M
58.72%628.22M
54.07%567.88M
44.01%535.76M
9.61%382.68M
47.18%395.81M
4.61%368.58M
12.55%372.02M
--349.12M
--268.94M
--352.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-88.92%-371.97M
-91.72%-371.95M
-65.16%-203.70M
-94.88%-196.36M
-115.23%-196.90M
-104.49%-194.00M
-60.19%-123.34M
-343.19%-100.75M
-77.78%-91.48M
-194.86%-94.87M
-200.71%-76.99M
-124.02%-22.73M
-182.18%-51.46M
50.57%100.01M
-18.79%76.45M
3606.07%94.65M
519.62%62.62M
--66.42M
--94.15M
--2.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-472.79%-21.69M
1301.31%10.68M
78.18%9.30M
-15.93%2.52M
117.01%5.82M
113.90%762.00K
-31.59%5.22M
-84.38%3.00M
-76.38%2.68M
-137.56%-5.48M
-32.35%7.63M
-17.56%19.21M
293.04%11.35M
38.64%14.59M
230.22%11.28M
3182.54%23.31M
1544.00%2.89M
--10.53M
--3.42M
111.21%710.00K
Đầu tư ròng
37.71%-621.00K
1879.53%3.83M
125.86%562.00K
27.14%-1.86M
89.17%-997.00K
93.05%-215.00K
27.13%-2.17M
20.79%-2.56M
-285.91%-9.20M
-1.81%-3.09M
49.79%-2.98M
5.81%-3.23M
-8.02%-2.38M
93.49%-3.04M
-217.93%-5.94M
-638.58%-3.43M
-33.90%-2.21M
---46.65M
---1.87M
62.79%-464.00K
Tài chính thuần
-141.58%-2.08M
-81.01%-10.10M
-181.24%-7.08M
-176.66%-4.55M
249.42%5.01M
10.13%-5.58M
23.67%8.71M
58.16%-1.65M
81.58%-3.35M
-22.29%-6.21M
289.87%7.04M
38.20%-3.93M
-191.22%-18.20M
-115.92%-5.08M
-197.79%-3.71M
-150.46%-6.36M
-197.62%-6.25M
--31.90M
--3.79M
5.92%12.61M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tổng doanh thu đạt 314.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 320.35M.

Tài sản ngắn hạn của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tài sản ngắn hạn là 94.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.48.

Tổng tài sản của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xponential Fitness Inc là 345.63M, bao gồm 94.65M tài sản ngắn hạn và 250.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tổng nghĩa vụ của Xponential Fitness Inc là 717.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xponential Fitness Inc là -371.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xponential Fitness Inc là 84.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.

Giá trị đầu tư ròng của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, giá trị đầu tư ròng của Xponential Fitness Inc là 1.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xponential Fitness Inc là -16.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -788.05.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.38.

Thu nhập ròng của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, lợi nhuận ròng là -51.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.71.

Biên lợi nhuận ròng của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, biên lợi nhuận ròng là -17.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.68.

Biên lợi nhuận gộp của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, biên lợi nhuận gộp là 75.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 146.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xponential Fitness Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xponential Fitness Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 84.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.