tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XP Inc

XP
Thêm vào danh sách theo dõi
16.690USD
-0.140-0.83%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.62BVốn hóa
8.63P/E TTM

XP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của XP Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
136.13%940.05M
-111.40%-437.69M
-50.71%2.31B
-85.70%864.20M
22.24%-2.60B
-7.00%3.84B
484.67%4.69B
237.70%6.04B
-197.61%-3.35B
172.40%4.13B
-510.48%-1.22B
390.86%1.79B
210.78%3.43B
52.67%1.52B
95.02%-199.69M
54.78%-615.20M
205.94%1.10B
41.03%992.81M
-1067.85%-4.01B
-356.02%-1.36B
358.83%360.54M
118.37%703.98M
--414.66M
553.04%531.38M
-87.81%-139.30M
-608.63%-3.83B
---117.29M
---74.17M
---540.82M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-78.68%269.20M
-77.33%294.99M
-79.41%249.69M
-82.69%239.46M
16.01%1.26B
30.77%1.30B
4.76%1.21B
42.99%1.38B
33.36%1.09B
34.83%995.13M
17.75%1.16B
11.58%967.69M
-4.70%816.15M
-34.14%738.05M
8.26%982.92M
-13.48%867.25M
9.21%856.44M
69.05%1.12B
43.56%907.94M
64.45%1.00B
51.82%784.22M
21.15%662.88M
--632.45M
95.63%609.55M
70.34%516.53M
220.77%547.16M
--311.58M
--303.23M
--170.58M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-70.52%23.48M
-52.45%14.91M
-83.31%14.21M
-81.82%17.17M
-5.05%79.64M
-52.01%31.35M
-22.85%85.13M
69.06%94.43M
57.75%83.87M
3.29%65.32M
170.31%110.33M
-1.24%55.85M
-19.52%53.17M
8.90%63.24M
-32.71%40.82M
-7.01%56.56M
-8.92%66.06M
19.47%58.08M
-8.02%60.66M
-9.03%60.82M
107.37%72.53M
52.16%48.61M
--65.95M
111.27%66.86M
129.08%34.98M
10.39%31.95M
--31.65M
--15.27M
--28.94M
Các mục phi tiền mặt khác
94.29%-32.38M
-93.04%64.72M
97.48%-8.78M
-109.35%-71.78M
-331.57%-567.07M
1024.28%930.14M
-206.64%-348.08M
517.12%767.28M
272.35%244.88M
-314.41%-100.63M
182.27%326.40M
-134.48%-183.95M
83.38%-142.08M
-73.79%46.94M
-73.67%115.63M
2563.25%533.57M
-16494.36%-854.80M
956.29%179.05M
4169.72%439.23M
-176.30%-21.66M
184.76%5.21M
264.30%16.95M
--10.29M
384.87%28.39M
75.89%1.83M
102.76%4.65M
--5.86M
--1.04M
---168.75M
Thay đổi trong vốn lưu động
119.66%705.58M
-151.92%-797.31M
-44.56%2.04B
-82.40%663.18M
25.31%-3.59B
-49.66%1.54B
225.44%3.69B
369.05%3.77B
-279.43%-4.81B
505.69%3.05B
-90.20%-2.94B
137.00%803.25M
156.13%2.68B
296.66%503.71M
71.56%-1.54B
12.02%-2.17B
349.42%1.05B
-187.30%-256.13M
-1593.89%-5.43B
-678.10%-2.47B
22.19%-419.25M
106.69%293.39M
---320.70M
12.41%-317.11M
-67.91%-538.79M
-716.84%-4.39B
---362.03M
---320.88M
---536.84M
-Thay đổi các khoản phải thu
125.06%40.28M
-122.40%-39.16M
90.82%-26.46M
27.85%-24.16M
-530.30%-160.73M
327.35%174.80M
-467.14%-288.39M
27.94%-33.49M
543.03%37.35M
-208.23%-76.89M
93.88%78.55M
83.52%-46.48M
-107.71%-8.43M
78.28%-24.94M
4.21%40.51M
-1033.83%-282.04M
-20.72%109.41M
48.82%-114.85M
-55.59%38.88M
-129.47%-24.88M
2126.98%138.01M
-7.02%-224.40M
--87.55M
168.47%84.41M
-90.12%6.20M
-213.35%-209.68M
---123.28M
--62.71M
---66.92M
-Thay đổi chi phí trả trước
-3785.11%-93.45M
-94.46%6.40M
129.90%13.94M
-22.27%34.45M
104.35%2.54M
762.60%115.66M
-167.01%-46.63M
330.22%44.33M
-474.55%-58.32M
60.14%-17.45M
162.75%69.58M
83.00%-19.25M
-195.84%-10.15M
92.32%-43.79M
78.90%-110.89M
89.73%-113.28M
102.71%10.59M
-88.40%-569.98M
43.13%-525.62M
-1697.61%-1.10B
-2373.98%-391.16M
-4312.46%-302.54M
---924.17M
-198.77%-61.33M
-669.56%-15.81M
170.07%7.18M
---20.53M
--2.78M
---10.25M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-43.81%583.03M
65.61%-536.54M
80.33%-610.48M
-163.64%-593.13M
119.57%1.04B
-220.66%-1.56B
-275.16%-3.10B
115.74%932.02M
-819.00%-5.30B
140.28%1.29B
81.75%-827.40M
-120.88%-5.92B
75.44%-576.93M
-130.55%-3.21B
-18.29%-4.53B
27.30%-2.68B
-245.53%-2.35B
-5.52%-1.39B
-454.96%-3.83B
-3742.93%-3.69B
-667.77%-679.97M
-3655.69%-1.32B
---690.72M
778.01%101.23M
809.15%119.76M
-142.94%-35.13M
---14.93M
--13.17M
---14.46M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-117.32%-1.07B
-30.05%4.76B
-87.30%2.48B
-87.29%1.79B
-16.52%6.19B
-19.26%6.81B
625.47%19.55B
3.24%14.08B
61.40%7.42B
9.94%8.43B
-132.42%-3.72B
102.30%13.64B
-50.49%4.60B
-37.25%7.67B
76.24%11.47B
-49.93%6.74B
64.37%9.29B
86.79%12.22B
74.46%6.51B
462.26%13.47B
339.46%5.65B
180.61%6.54B
--3.73B
179.06%2.40B
1079.09%1.29B
1446.24%2.33B
--858.40M
---131.29M
--150.77M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
136.13%940.05M
-111.40%-437.69M
-50.71%2.31B
-85.70%864.20M
22.24%-2.60B
-7.00%3.84B
484.67%4.69B
237.70%6.04B
-197.61%-3.35B
172.40%4.13B
-510.48%-1.22B
390.86%1.79B
210.78%3.43B
52.67%1.52B
95.02%-199.69M
54.78%-615.20M
205.94%1.10B
41.03%992.81M
-1067.85%-4.01B
-356.02%-1.36B
358.83%360.54M
118.37%703.98M
--414.66M
553.04%531.38M
-87.81%-139.30M
-608.63%-3.83B
---117.29M
---74.17M
---540.82M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-36.07%46.47M
-66.90%28.47M
-72.72%30.21M
-77.95%16.92M
55.50%72.68M
8938.95%86.00M
-44.66%110.74M
94.74%76.73M
354.80%46.74M
-101.25%-973.00K
1431.53%200.09M
75.14%39.40M
-24.34%10.28M
100.47%77.83M
-80.83%13.06M
-79.18%22.50M
-90.16%13.58M
-77.48%38.82M
61.69%68.14M
197.38%108.06M
239.39%138.00M
121.80%172.39M
--42.14M
15.55%36.34M
109.20%40.66M
124.89%77.72M
--31.45M
--19.44M
--34.56M
Chi phí vốn
-36.07%46.47M
-66.64%28.69M
-74.98%30.21M
-74.54%19.54M
55.50%72.68M
--86.00M
-39.66%120.74M
94.74%76.73M
354.80%46.74M
----
1431.53%200.09M
75.14%39.40M
-24.34%10.28M
100.47%77.83M
-80.83%13.06M
-79.18%22.50M
-90.16%13.58M
-77.48%38.82M
61.69%68.14M
197.38%108.06M
239.39%138.00M
121.80%172.39M
--42.14M
15.55%36.34M
109.20%40.66M
108.41%77.72M
--31.45M
--19.44M
--37.30M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-47.32%10.60M
-59.96%10.89M
-62.03%16.74M
-82.88%5.23M
-38.94%20.13M
2894.45%27.19M
-25.58%44.09M
426.57%30.56M
1608.92%32.97M
-108.82%-973.00K
358.26%59.24M
-52.43%5.80M
-77.04%1.93M
-60.40%11.04M
-76.84%12.93M
-56.52%12.20M
-64.55%8.40M
-73.50%27.87M
684.61%55.82M
130.94%28.06M
14.23%23.70M
265.75%105.15M
--7.11M
-42.24%12.15M
82.38%20.75M
1151.96%28.75M
--21.04M
--11.38M
---2.73M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-31.76%35.86M
-70.11%17.58M
-79.79%13.47M
-74.68%11.69M
281.49%52.55M
--58.81M
-52.68%66.65M
37.42%46.17M
65.01%13.78M
----
102710.22%140.85M
226.29%33.60M
61.03%8.35M
509.60%66.79M
-98.89%137.00K
-87.13%10.30M
-95.46%5.18M
-83.70%10.96M
-64.83%12.32M
230.75%79.99M
473.96%114.30M
37.30%67.24M
--35.03M
132.32%24.18M
147.04%19.91M
31.32%48.98M
--10.41M
--8.06M
--37.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
253.07%52.58M
3996.52%770.89M
100.00%0.00
----
14.13%-34.35M
---19.78M
-513200.00%-15.40M
100.00%0.00
-496.84%-40.00M
100.00%0.00
---3.00K
---854.00K
---6.70M
---55.74M
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
85.57%-16.33M
37.27%-21.95M
84.37%-29.68M
100.00%0.00
83.13%-113.13M
46.52%-35.00M
---189.82M
-4963.68%-498.58M
-3567.08%-670.46M
-288.12%-65.44M
100.00%0.00
114.82%10.25M
117.27%19.34M
-88.70%34.79M
88.53%-28.40M
-86.71%-69.17M
-382.07%-111.99M
--307.86M
---247.58M
---37.05M
---23.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--1.83M
--0.00
---1.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
66.20%-62.79M
59.84%-48.59M
80.07%-59.89M
96.76%-18.66M
74.09%-185.81M
-917.34%-121.00M
-152.66%-300.56M
-1873.54%-575.31M
-8015.29%-717.20M
84.63%-11.89M
1031.94%570.79M
72.77%-29.15M
107.22%9.06M
85.34%-77.39M
80.60%-61.25M
26.21%-107.07M
22.52%-125.57M
-161.08%-527.82M
-4.59%-315.72M
-288.86%-145.11M
-298.63%-162.08M
-160.11%-202.17M
---301.86M
-18.67%-37.32M
-109.20%-40.66M
-124.89%-77.72M
---31.45M
---19.44M
---34.56M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-96.22%5.66M
75.63%-524.90M
72.49%-300.06M
94.55%-134.91M
334.24%149.66M
-36.29%-2.15B
-401.34%-1.09B
-38.47%-2.48B
92.10%-63.89M
-19.00%-1.58B
-113.80%-217.57M
-321.47%-1.79B
-3137.12%-808.92M
-1060.15%-1.33B
-67.79%1.58B
-122.52%-424.29M
4.96%-24.99M
-108.24%-114.45M
1124.19%4.90B
2080.19%1.88B
4.90%-26.29M
-64.78%1.39B
---478.03M
-126.51%-95.15M
15.86%-27.65M
614.42%3.95B
--358.96M
---32.86M
--552.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-93.01%45.24M
-2260.30%-266.41M
74.78%-274.97M
95.22%-59.10M
1311.82%647.61M
-102.90%-11.29M
-180.15%-1.09B
30.78%-1.24B
-149.89%-53.44M
1613.90%389.59M
-26.07%1.36B
-910.15%-1.79B
535.03%107.12M
77.21%-25.73M
-51.04%1.84B
-109.38%-176.99M
-3.65%-24.62M
-411.64%-112.92M
888.87%3.76B
2127.05%1.89B
8.83%-23.76M
35.28%-22.07M
---476.41M
-125.78%-93.05M
19.27%-26.06M
-106.17%-34.10M
--360.95M
---32.28M
--552.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
92.05%-39.57M
-55.66%-163.54M
---25.07M
93.88%-75.78M
-4715.44%-497.77M
---105.06M
--0.00
---1.24B
98.87%-10.34M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---915.86M
---1.31B
-123.16%-262.79M
---246.33M
----
-100.00%0.00
--1.13B
----
----
-68.51%1.41B
----
----
----
--4.48B
----
----
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
-95.34%94.89M
----
----
----
3.69%2.04B
----
----
----
--1.96B
--1.58B
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--500.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
94.55%-9.82K
---57.37K
93.17%-26.83K
93.36%-32.34K
-62.16%-180.00K
100.00%0.00
5.07%-393.00K
17.18%-487.00K
63.73%-111.00K
-404.63%-545.00K
-9.52%-414.00K
19.45%-588.00K
49.34%-306.00K
-285.71%-108.00K
---378.00K
67.10%-730.00K
22.46%-604.00K
---28.00K
100.00%0.00
-86.47%-2.22M
77.30%-779.00K
----
---1.51M
61.97%-1.19M
-600.41%-3.43M
-81.90%-1.95M
---3.13M
---490.00K
---1.07M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-96.22%5.66M
75.63%-524.90M
72.49%-300.06M
94.55%-134.91M
334.24%149.66M
-36.29%-2.15B
-401.34%-1.09B
-38.47%-2.48B
92.10%-63.89M
-19.00%-1.58B
-113.80%-217.57M
-321.47%-1.79B
-3137.12%-808.92M
-1060.15%-1.33B
-67.79%1.58B
-122.52%-424.29M
4.96%-24.99M
-108.24%-114.45M
1124.19%4.90B
2080.19%1.88B
4.90%-26.29M
-64.78%1.39B
---478.03M
-126.51%-95.15M
15.86%-27.65M
614.42%3.95B
--358.96M
---32.86M
--552.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-70.17%3.85B
-58.78%4.71B
-67.18%2.66B
-63.49%1.86B
40.16%12.91B
70.98%11.44B
7.33%8.10B
-32.83%5.09B
85.42%9.21B
36.46%6.69B
113.46%7.55B
62.44%7.58B
32.40%4.97B
35.53%4.90B
9.92%3.54B
64.33%4.67B
41.03%3.75B
383.74%3.62B
186.71%3.22B
299.35%2.84B
199.66%2.66B
-11.62%747.70M
--1.12B
42.11%711.21M
41.63%887.80M
37.87%845.98M
--500.47M
--626.86M
--613.61M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
132.80%878.10M
-169.73%-1.03B
-41.51%1.95B
-76.22%715.85M
34.99%-2.68B
-41.62%1.47B
488.15%3.34B
9258.36%3.01B
-257.52%-4.12B
3751.52%2.52B
-162.92%-859.30M
97.09%-32.86M
185.56%2.61B
-51.49%65.45M
241.69%1.37B
-399.97%-1.13B
409.15%915.47M
-92.94%134.94M
206.75%399.69M
-8.24%377.04M
201.82%179.80M
4473.63%1.91B
---374.42M
97.41%410.91M
-39.72%-176.59M
215.48%41.82M
--208.15M
---126.39M
--13.26M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
87.56%-4.82M
83.85%-15.10M
-100.93%-345.09K
-71.71%5.22M
-508.85%-38.77M
-485.39%-93.51M
468.18%37.31M
479.05%18.44M
167.72%9.48M
64.54%-15.97M
-86.82%6.57M
-131.26%-4.87M
62.17%-14.01M
79.10%-45.05M
129.79%49.83M
1142.33%15.56M
-584.82%-37.02M
-1109.88%-215.60M
-1721.20%-167.28M
-112.45%-1.49M
-75.37%7.64M
221.91%21.35M
---9.19M
678.11%11.99M
44198.57%31.01M
-81.78%6.63M
---2.07M
--70.00K
--36.39M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-53.78%4.73B
-71.43%3.69B
-59.69%4.61B
-68.22%2.58B
100.93%10.23B
40.16%12.91B
70.98%11.44B
7.33%8.10B
-32.83%5.09B
85.42%9.21B
36.46%6.69B
113.46%7.55B
62.44%7.58B
32.40%4.97B
35.53%4.90B
9.92%3.54B
64.33%4.67B
41.03%3.75B
383.74%3.62B
186.71%3.22B
299.35%2.84B
199.66%2.66B
--747.70M
58.35%1.12B
42.11%711.20M
41.63%887.80M
--708.62M
--500.47M
--626.86M
Dòng tiền tự do
133.41%893.59M
-112.42%-466.37M
-50.07%2.28B
-85.84%844.66M
21.17%-2.67B
--3.75B
421.92%4.57B
240.92%5.97B
-199.27%-3.39B
----
-567.04%-1.42B
374.42%1.75B
213.71%3.42B
50.73%1.44B
94.79%-212.76M
56.57%-637.70M
389.55%1.09B
79.46%953.99M
-1195.63%-4.08B
-396.64%-1.47B
223.67%222.54M
113.60%531.59M
--372.51M
432.83%495.05M
-92.25%-179.96M
-576.36%-3.91B
---148.74M
---93.60M
---578.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

XP Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

XP Inc đã tạo ra 2.34B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của XP Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của XP Inc đã tăng 18.54% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

XP Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

XP Inc đã chi 93.94M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của XP Inc đã thay đổi như thế nào?

XP Inc đã sử dụng -945.48M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với XP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của XP Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.25B, phản ánh sự thay đổi 17.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.