tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xos Inc

XOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.095USD
+0.075+3.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XOS

Theo dõi tình hình tài chính của Xos Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xos Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.60
Doanh thu / Dự báo
--/14.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
45.99M
-17.81%
EPS(YoY)
-2.71
59.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
66.06%-0.43
63.68%-0.86
116.64%0.22
26.30%-0.91
29.98%-1.26
-1.25%-2.36
45.15%-1.32
70.29%-1.23
58.34%-1.80
33.70%-2.33
---2.40
---4.14
---4.32
---3.52
---9.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
90.93%11.22M
-54.51%5.22M
4.50%16.50M
18.40%18.39M
-55.33%5.88M
-37.56%11.47M
-5.43%15.79M
226.78%15.54M
180.22%13.16M
114.40%18.38M
51.67%16.70M
-51.32%4.75M
-33.20%4.70M
159.57%8.57M
2983.47%11.01M
1538.59%9.77M
786.63%7.03M
250.16%3.30M
-68.27%357.00K
50.13%596.00K
Lợi nhuận ròng
51.37%-4.95M
48.62%-9.75M
120.20%2.12M
22.33%-7.50M
7.43%-10.19M
-37.27%-18.98M
25.48%-10.51M
59.02%-9.66M
54.78%-11.00M
29.77%-13.83M
29.33%-14.11M
-144.43%-23.58M
-1.25%-24.33M
-272.10%-19.69M
-157.20%-19.96M
-5.33%-9.65M
-73.50%-24.03M
250.00%11.44M
981.43%34.90M
-138.18%-9.16M
Biên lợi nhuận ròng
74.53%-44.12%
-12.93%-186.82%
119.33%12.87%
34.40%-40.80%
-107.26%-173.26%
-119.85%-165.43%
21.21%-66.57%
87.46%-62.20%
83.86%-83.60%
67.24%-75.24%
---84.49%
---495.96%
---518.01%
---229.69%
---192.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
87.44%38.61%
-55.94%-50.52%
-15.43%15.34%
-32.64%8.80%
-2.75%20.60%
-548.60%-32.39%
52.56%18.14%
116.68%13.07%
213.45%21.18%
107.76%7.22%
--11.89%
---78.36%
---18.67%
---93.05%
---79.32%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
22.48%31.87%
43.72%31.34%
61.55%29.41%
52.64%27.64%
53.20%26.02%
-12.69%21.81%
-34.68%18.20%
-40.65%18.11%
-39.06%16.98%
-10.39%24.97%
--27.87%
--30.51%
--27.87%
--27.87%
--24.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
90.93%11.22M
-54.51%5.22M
4.50%16.50M
18.40%18.39M
-55.33%5.88M
-37.56%11.47M
-5.43%15.79M
226.78%15.54M
180.22%13.16M
114.40%18.38M
51.67%16.70M
-51.32%4.75M
-33.20%4.70M
159.57%8.57M
2983.47%11.01M
1538.59%9.77M
786.63%7.03M
250.16%3.30M
-68.27%357.00K
50.13%596.00K
Lợi nhuận hoạt động
49.54%-4.68M
33.17%-9.74M
27.83%-6.99M
37.71%-7.08M
9.51%-9.27M
-23.20%-14.57M
23.24%-9.69M
44.50%-11.37M
48.86%-10.24M
54.37%-11.83M
59.46%-12.63M
26.83%-20.48M
23.84%-20.03M
-1.84%-25.92M
-117.66%-31.14M
-256.40%-27.99M
-374.35%-26.30M
-407.70%-25.45M
-362.68%-14.31M
-191.32%-7.85M
Lợi nhuận ròng
51.37%-4.95M
48.62%-9.75M
120.20%2.12M
22.33%-7.50M
7.43%-10.19M
-37.27%-18.98M
25.48%-10.51M
59.02%-9.66M
54.78%-11.00M
29.77%-13.83M
29.33%-14.11M
-144.43%-23.58M
-1.25%-24.33M
-272.10%-19.69M
-157.20%-19.96M
-5.33%-9.65M
-73.50%-24.03M
250.00%11.44M
981.43%34.90M
-138.18%-9.16M
Tài sản ngắn hạn
-38.07%45.26M
-39.40%49.88M
-35.92%62.53M
-33.45%66.63M
-35.21%73.09M
14.79%82.30M
6.67%97.58M
-9.61%100.12M
-17.34%112.80M
-56.07%71.69M
-52.11%91.47M
-31.16%110.77M
-17.38%136.47M
-1.66%163.20M
-22.56%190.99M
387.92%160.91M
312.34%165.18M
--165.96M
--246.65M
--32.98M
Tổng nợ ngắn hạn
-47.25%23.93M
-49.31%23.66M
-48.27%25.96M
49.97%30.07M
103.43%45.37M
138.44%46.67M
84.72%50.19M
-41.92%20.05M
-45.38%22.30M
-57.23%19.57M
33.73%27.17M
30.64%34.52M
121.51%40.83M
186.34%45.77M
31.46%20.32M
271.84%26.42M
258.78%18.43M
--15.98M
--15.46M
--7.11M
Tổng tài sản
-37.94%54.42M
-38.61%60.36M
-38.75%73.81M
-34.90%80.35M
-35.04%87.68M
4.96%98.33M
5.54%120.51M
-8.22%123.43M
-16.79%134.98M
-50.68%93.68M
-47.51%114.19M
-32.65%134.49M
-23.40%162.22M
-16.95%189.94M
-13.60%217.55M
480.76%199.69M
408.97%211.77M
--228.71M
--251.78M
--34.38M
Tổng các khoản nợ
-44.93%34.63M
-42.72%37.08M
-38.64%42.75M
-3.40%62.02M
-6.40%62.87M
33.48%64.72M
23.04%69.67M
-1.57%64.21M
-7.30%67.17M
-37.72%48.49M
-36.71%56.63M
22.43%65.23M
18.41%72.46M
43.36%77.86M
-0.41%89.47M
639.31%53.28M
1060.57%61.20M
--54.31M
--89.84M
--7.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.22%19.79M
-30.71%23.29M
-38.91%31.06M
-69.05%18.33M
-63.41%24.81M
-25.64%33.61M
-11.67%50.84M
-14.49%59.22M
-24.45%67.81M
-59.67%45.20M
-55.06%57.56M
-52.69%69.26M
-40.39%89.75M
-35.73%112.08M
-20.91%128.08M
438.72%146.41M
314.41%150.57M
--174.39M
--161.94M
--27.18M
Thu nhập hoạt động ròng
66.61%-1.59M
-27.26%2.40M
126.72%3.08M
117.87%4.64M
67.40%-4.76M
622.66%3.30M
-33.72%-11.52M
-76.59%-25.99M
4.81%-14.59M
97.18%-631.00K
71.07%-8.61M
66.95%-14.72M
51.04%-15.33M
37.46%-22.36M
9.74%-29.77M
-291.56%-44.52M
-256.46%-31.30M
-1336.72%-35.76M
-467.77%-32.98M
-512.66%-11.37M
Đầu tư ròng
--312.00K
--18.00K
286.96%43.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.16%-23.00K
-100.91%-126.00K
124.99%51.33M
-103.07%-221.00K
-7.61%14.24M
-58.13%13.80M
-15.99%22.81M
104.74%7.20M
683.72%15.42M
6689.20%32.95M
13542.08%27.15M
-759100.00%-151.80M
-829.93%-2.64M
-338.60%-500.00K
Tài chính thuần
-96.69%-2.92M
-64.18%-2.44M
5302.50%2.16M
-27.69%-618.00K
-35.59%-1.48M
86.31%-1.49M
100.40%40.00K
93.77%-484.00K
88.70%-1.09M
-348.57%-10.87M
-117.81%-10.07M
-293.21%-7.76M
-5243.65%-9.67M
770.71%4.37M
-74.23%56.54M
10147.50%4.02M
-100.53%-181.00K
-108.09%-652.00K
10924.82%219.39M
-100.42%-40.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tổng doanh thu đạt 45.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.96M.

Tài sản ngắn hạn của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tài sản ngắn hạn là 49.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.40.

Tổng tài sản của Xos Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xos Inc là 60.36M, bao gồm 49.88M tài sản ngắn hạn và 10.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tổng nghĩa vụ của Xos Inc là 37.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.72.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xos Inc là 23.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xos Inc là -33.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.

Giá trị đầu tư ròng của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, giá trị đầu tư ròng của Xos Inc là 61.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.88.

Giá trị huy động vốn ròng của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xos Inc là -2.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.55.

Thu nhập ròng của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, lợi nhuận ròng là -25.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.52.

Biên lợi nhuận ròng của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, biên lợi nhuận ròng là -55.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.58.

Biên lợi nhuận gộp của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -89.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xos Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -33.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.