tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xos Inc

XOS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.095USD
+0.075+3.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.74MVốn hóa
LỗP/E TTM

XOS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Xos Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
66.61%-1.59M
-27.26%2.40M
126.72%3.08M
117.87%4.64M
67.40%-4.76M
622.66%3.30M
-33.72%-11.52M
-76.59%-25.99M
4.81%-14.59M
97.18%-631.00K
71.07%-8.61M
66.95%-14.72M
51.04%-15.33M
37.46%-22.36M
9.74%-29.77M
-291.56%-44.52M
-256.46%-31.30M
-1336.72%-35.76M
-467.77%-32.98M
-512.66%-11.37M
-302.11%-8.78M
---2.49M
---5.81M
---1.86M
---2.18M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
51.37%-4.95M
48.62%-9.75M
120.20%2.12M
22.33%-7.50M
7.43%-10.19M
-37.27%-18.98M
25.48%-10.51M
59.02%-9.66M
54.78%-11.00M
28.79%-13.83M
39.34%-14.11M
-149.05%-23.58M
-14.84%-24.33M
-269.74%-19.42M
-166.50%-23.25M
-3.37%-9.47M
-52.97%-21.19M
250.00%11.44M
983.30%34.97M
-138.18%-9.16M
-1019.64%-13.85M
---7.63M
---3.96M
---3.84M
---1.24M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-32.41%613.00K
-86.42%745.00K
-41.13%531.00K
-34.95%564.00K
-0.66%907.00K
1546.85%5.48M
-45.00%902.00K
-2.91%867.00K
-55.22%913.00K
-61.81%333.00K
159.90%1.64M
203.74%893.00K
660.82%2.04M
707.41%872.00K
154.44%631.00K
1.03%294.00K
201.12%268.00K
31.71%108.00K
275.76%248.00K
96.62%291.00K
--89.00K
--82.00K
--66.00K
--148.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-6.37%588.00K
-60.70%2.16M
-635.47%-7.11M
-174.85%-628.00K
-18.23%628.00K
177.69%5.50M
-0.38%1.33M
-81.80%839.00K
-68.69%768.00K
-48.55%1.98M
-69.99%1.33M
144.77%4.61M
5.05%2.45M
181.43%3.85M
--4.44M
94050.00%1.88M
-83.88%2.33M
--1.37M
--0.00
--2.00K
--14.48M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-97.67%54.00K
-27.20%7.21M
196.08%5.37M
154.53%10.63M
131.14%2.32M
4.12%9.90M
-1162.55%-5.59M
-996.14%-19.50M
-429.23%-7.44M
115.02%9.51M
111.95%526.00K
110.99%2.18M
118.95%2.26M
132.61%4.42M
76.75%-4.40M
-402.97%-19.80M
-283.57%-11.93M
-436.38%-13.56M
-580.59%-18.93M
-865.95%-3.94M
-228.41%-3.11M
--4.03M
---2.78M
--514.00K
---947.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-127.23%-1.25M
9.82%9.50M
137.56%2.52M
145.01%4.24M
187.98%4.57M
330.22%8.65M
-28.01%-6.71M
-1362.38%-9.43M
-509.94%-5.20M
9.06%-3.76M
-159.79%-5.24M
112.28%747.00K
136.28%1.27M
-47.61%-4.13M
3939.63%8.77M
-1151.65%-6.08M
-3818.09%-3.50M
-514.52%-2.80M
137.29%217.00K
-63.64%-486.00K
476.00%94.00K
--675.00K
---582.00K
---297.00K
---25.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
248.68%1.41M
-193.01%-2.21M
456.36%5.63M
288.62%8.42M
-144.88%-947.00K
-81.13%2.38M
-121.58%-1.58M
-518.67%-4.46M
98.31%2.11M
42.05%12.59M
203.30%7.33M
104.76%1.07M
109.97%1.06M
180.58%8.87M
49.44%-7.09M
-538.07%-22.39M
-644.97%-10.67M
-934.12%-11.00M
-624.86%-14.03M
-488.59%-3.51M
-145.21%-1.43M
--1.32M
---1.94M
--903.00K
---584.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
38.05%-539.00K
19.96%2.43M
65.24%-673.00K
-152.63%-1.39M
21.20%-870.00K
485.01%2.03M
58.34%-1.94M
-120.25%-551.00K
38.36%-1.10M
-104.30%-527.00K
-71.48%-4.65M
180.01%2.72M
-739.64%-1.79M
122540.00%12.24M
83.15%-2.71M
-307.31%-3.40M
132.48%280.00K
-103.60%-10.00K
-43578.38%-16.09M
-52.65%-835.00K
-471.55%-862.00K
--278.00K
--37.00K
---547.00K
--232.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
190.37%392.00K
967.65%295.00K
156.83%312.00K
107.53%165.00K
12.50%135.00K
93.92%-34.00K
-205.00%-549.00K
-1086.94%-2.19M
154.05%120.00K
-56000.00%-559.00K
-87.50%-180.00K
122.24%222.00K
---222.00K
200.00%1.00K
80.99%-96.00K
-385.14%-998.00K
----
-100.30%-1.00K
-7314.29%-505.00K
191.38%350.00K
---350.00K
--335.00K
--7.00K
---383.00K
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-85.36%270.00K
86.65%-418.00K
-269.70%-2.35M
121.06%781.00K
187.81%1.84M
-317.88%-3.13M
-120.53%-637.00K
-179.08%-3.71M
-260.67%-2.10M
113.44%1.44M
11834.62%3.10M
-110.31%-1.33M
-69.12%1.31M
-519.87%-10.69M
106.28%26.00K
1175.37%12.89M
1046.76%4.23M
83.56%2.55M
38.94%-414.00K
-18.40%1.01M
-74.61%-447.00K
--1.39M
---678.00K
--1.24M
---256.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
66.61%-1.59M
-27.26%2.40M
126.72%3.08M
117.87%4.64M
67.40%-4.76M
622.66%3.30M
-33.72%-11.52M
-76.59%-25.99M
4.81%-14.59M
97.18%-631.00K
71.07%-8.61M
66.95%-14.72M
51.04%-15.33M
37.46%-22.36M
9.74%-29.77M
-291.56%-44.52M
-256.46%-31.30M
-1336.72%-35.76M
-467.77%-32.98M
-512.66%-11.37M
-302.11%-8.78M
---2.49M
---5.81M
---1.86M
---2.18M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
---312.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
177.89%148.00K
-88.56%126.00K
-88.14%30.00K
-90.02%221.00K
-107.80%-190.00K
-82.97%1.10M
-91.56%253.00K
40.90%2.21M
-7.76%2.44M
1192.80%6.46M
1384.16%3.00M
7960.00%1.57M
829.93%2.64M
338.60%500.00K
596.55%202.00K
---20.00K
--284.00K
--114.00K
--29.00K
Chi phí vốn
--19.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--148.00K
-88.56%126.00K
-88.14%30.00K
-90.02%221.00K
----
-82.97%1.10M
-91.56%253.00K
40.90%2.21M
-7.76%2.44M
1192.80%6.46M
1384.16%3.00M
--1.57M
829.93%2.64M
338.60%500.00K
596.55%202.00K
----
--284.00K
--114.00K
--29.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
---312.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
177.89%148.00K
-88.56%126.00K
-88.14%30.00K
-90.02%221.00K
-107.80%-190.00K
-82.97%1.10M
-91.56%253.00K
40.90%2.21M
-7.76%2.44M
1192.80%6.46M
1384.16%3.00M
7960.00%1.57M
829.93%2.64M
338.60%500.00K
596.55%202.00K
---20.00K
--284.00K
--114.00K
--29.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--51.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--18.00K
-65.60%43.00K
----
----
--0.00
-99.11%125.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-21.28%14.05M
-62.20%14.90M
-23.50%23.07M
106.26%9.41M
--17.85M
--39.41M
--30.15M
---150.23M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--43.00K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--312.00K
--18.00K
286.96%43.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.16%-23.00K
-100.91%-126.00K
124.99%51.33M
-103.07%-221.00K
-7.61%14.24M
-58.13%13.80M
-15.99%22.81M
104.74%7.20M
683.72%15.42M
6689.20%32.95M
13542.08%27.15M
-759100.00%-151.80M
-829.93%-2.64M
-338.60%-500.00K
-596.55%-202.00K
--20.00K
---284.00K
---114.00K
---29.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-96.69%-2.92M
-64.18%-2.44M
5302.50%2.16M
-27.69%-618.00K
-35.59%-1.48M
86.31%-1.49M
100.40%40.00K
93.77%-484.00K
88.70%-1.09M
-348.57%-10.87M
-117.81%-10.07M
-293.21%-7.76M
-5243.65%-9.67M
770.71%4.37M
-74.23%56.54M
10147.50%4.02M
-100.53%-181.00K
-108.09%-652.00K
10924.82%219.39M
-100.42%-40.00K
886.51%34.15M
--8.06M
--1.99M
--9.57M
--3.46M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-163.38%-1.57M
-158.29%-1.57M
-19.05%-700.00K
-3.61%-602.00K
-5.10%-598.00K
93.62%-609.00K
94.18%-588.00K
96.27%-581.00K
5.17%-569.00K
-265.94%-9.55M
-118.79%-10.10M
-7460.19%-15.57M
-622.89%-600.00K
1909.75%5.75M
109802.04%53.75M
-347.83%-206.00K
-167.74%-83.00K
-424.49%-318.00K
-114.24%-49.00K
-100.47%-46.00K
-100.94%-31.00K
--98.00K
--344.00K
--9.74M
--3.29M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---36.00K
--2.44M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--47.00K
----
--278.00K
-78.56%924.00K
----
--0.00
--0.00
--4.31M
----
----
----
----
----
---3.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---2.00K
--31.76M
--7.92M
--1.65M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
42.86%10.00K
----
-100.00%0.00
-50.00%1.00K
--7.00K
----
300.00%4.00K
-71.43%2.00K
----
----
-90.00%1.00K
--7.00K
--1.00K
--2.00K
--10.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.71M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-51.58%-1.34M
5.12%-834.00K
-32.64%423.00K
-118.39%-16.00K
-54.82%-884.00K
33.41%-879.00K
352.21%628.00K
-98.74%87.00K
93.71%-571.00K
4.76%-1.32M
-108.95%-249.00K
8191.76%6.88M
-9157.14%-9.07M
-313.73%-1.39M
-98.72%2.78M
-1314.29%-85.00K
-104.04%-98.00K
-1216.67%-335.00K
--216.72M
104.17%7.00K
1342.26%2.42M
--30.00K
--0.00
---168.00K
--168.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-96.69%-2.92M
-64.18%-2.44M
5302.50%2.16M
-27.69%-618.00K
-35.59%-1.48M
86.31%-1.49M
100.40%40.00K
93.77%-484.00K
88.70%-1.09M
-348.57%-10.87M
-117.81%-10.07M
-293.21%-7.76M
-5243.65%-9.67M
770.71%4.37M
-74.23%56.54M
10147.50%4.02M
-100.53%-181.00K
-108.09%-652.00K
10924.82%219.39M
-100.42%-40.00K
886.51%34.15M
--8.06M
--1.99M
--9.57M
--3.46M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
27.68%14.04M
53.12%14.07M
-57.53%8.79M
-89.94%4.76M
-5.53%11.00M
-60.68%9.19M
-25.60%20.69M
29.58%47.28M
-69.90%11.64M
-52.78%23.36M
281.66%27.80M
145.82%36.49M
101.68%38.67M
-76.15%49.47M
-69.15%7.29M
-58.22%14.84M
85.11%19.18M
4248.67%207.39M
166.20%23.62M
2701.89%35.53M
54421.05%10.36M
--4.77M
--8.87M
--1.27M
--19.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
32.82%-4.19M
-101.44%-26.00K
145.92%5.28M
115.14%4.03M
-117.50%-6.24M
115.44%1.81M
-158.89%-11.50M
-206.24%-26.60M
1730.51%35.64M
-8.59%-11.72M
-110.53%-4.44M
-14.90%-8.69M
49.54%-2.19M
94.26%-10.79M
-77.04%42.19M
36.54%-7.56M
-117.21%-4.33M
-3466.94%-188.21M
4578.94%183.77M
-256.64%-11.91M
1915.13%25.17M
--5.59M
---4.10M
--7.60M
--1.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
107.00%9.85M
27.68%14.04M
53.12%14.07M
-57.53%8.79M
-89.94%4.76M
-5.53%11.00M
-60.68%9.19M
-25.60%20.69M
29.58%47.28M
-69.90%11.64M
-52.78%23.36M
281.66%27.80M
145.82%36.49M
101.68%38.67M
-76.15%49.47M
-69.15%7.29M
-58.22%14.84M
85.11%19.18M
4248.67%207.39M
166.20%23.62M
2701.89%35.53M
--10.36M
--4.77M
--8.87M
--1.27M
Dòng tiền tự do
66.21%-1.61M
-27.26%2.40M
126.38%3.08M
117.79%4.64M
67.47%-4.76M
487.09%3.30M
-35.43%-11.66M
-65.09%-26.11M
6.16%-14.62M
96.53%-852.00K
73.26%-8.61M
68.98%-15.82M
54.58%-15.58M
34.16%-24.58M
9.59%-32.20M
-329.52%-50.99M
-281.81%-34.30M
---37.33M
-484.65%-35.62M
-502.59%-11.87M
-305.96%-8.98M
----
---6.09M
---1.97M
---2.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Xos Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Xos Inc đã tạo ra 5.37M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Xos Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Xos Inc đã tăng 110.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Xos Inc đã thay đổi như thế nào?

Xos Inc đã sử dụng -2.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với XOS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Xos Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 5.37M, phản ánh sự thay đổi 110.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.