tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xilio Therapeutics Inc

XLO
Thêm vào danh sách theo dõi
9.110USD
+0.030+0.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XLO

Theo dõi tình hình tài chính của Xilio Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xilio Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.58/-0.66
Doanh thu / Dự báo
12.65M/8.52M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
43.77M
589.88%
EPS(YoY)
-4.19
72.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-228.25%-0.58
571.65%0.95
48.84%-0.11
31.86%-0.16
71.19%-0.18
68.44%-0.20
63.70%-0.22
65.79%-0.24
25.34%-0.62
21.82%-0.64
---0.61
---0.70
---0.83
---0.82
---2.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
331.67%12.65M
693.85%13.69M
742.51%19.07M
242.98%8.08M
--2.93M
--1.72M
--2.26M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
28.16%-9.53M
179.13%10.36M
-16.17%-16.29M
-13.78%-15.84M
22.89%-13.27M
25.84%-13.09M
16.29%-14.02M
28.05%-13.93M
24.04%-17.20M
21.41%-17.66M
15.37%-16.75M
21.36%-19.36M
-6.06%-22.65M
-14.03%-22.47M
-21.78%-19.79M
-6.18%-24.61M
-28.12%-21.35M
5.16%-19.70M
-9.66%-16.25M
-101.40%-23.18M
Biên lợi nhuận ròng
83.36%-75.34%
109.97%75.70%
86.21%-85.42%
66.83%-195.99%
---452.73%
---759.45%
---619.53%
---590.79%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
----
-100.00%0.00%
-22.99%5.44%
--6.37%
--7.74%
--7.37%
--7.06%
--6.21%
----
----
----
----
----
Doanh thu
331.67%12.65M
693.85%13.69M
742.51%19.07M
242.98%8.08M
--2.93M
--1.72M
--2.26M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1.88%-14.11M
13.16%-11.84M
86.97%-1.93M
2.10%-14.37M
16.25%-13.85M
24.83%-13.63M
14.73%-14.80M
27.05%-14.67M
29.70%-16.54M
21.74%-18.13M
14.08%-17.36M
18.07%-20.12M
-10.85%-23.53M
-18.46%-23.17M
-26.60%-20.21M
-6.72%-24.55M
-28.47%-21.22M
5.04%-19.56M
-9.15%-15.96M
-100.99%-23.01M
Lợi nhuận ròng
28.16%-9.53M
179.13%10.36M
-16.17%-16.29M
-13.78%-15.84M
22.89%-13.27M
25.84%-13.09M
16.29%-14.02M
28.05%-13.93M
24.04%-17.20M
21.41%-17.66M
15.37%-16.75M
21.36%-19.36M
-6.06%-22.65M
-14.03%-22.47M
-21.78%-19.79M
-6.18%-24.61M
-28.12%-21.35M
5.16%-19.70M
-9.66%-16.25M
-101.40%-23.18M
Tài sản ngắn hạn
65.46%154.21M
140.77%145.03M
96.01%124.09M
58.59%123.72M
34.71%93.20M
25.16%60.23M
-1.82%63.31M
-0.53%78.01M
-28.66%69.19M
-61.34%48.13M
-54.69%64.48M
-51.89%78.42M
-46.45%96.98M
-38.53%124.50M
34.80%142.31M
30.84%163.01M
26.97%181.09M
--202.52M
--105.57M
--124.59M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.82%42.96M
106.42%56.27M
48.34%56.40M
37.83%53.26M
50.84%47.64M
70.84%27.26M
124.60%38.02M
137.16%38.64M
95.02%31.58M
-24.44%15.96M
0.52%16.93M
-8.31%16.29M
32.47%16.19M
65.28%21.12M
30.85%16.84M
-16.59%17.77M
-24.97%12.22M
--12.78M
--12.87M
--21.30M
Tổng tài sản
57.63%163.49M
117.64%154.69M
79.08%133.69M
48.89%133.81M
25.55%103.72M
16.66%71.08M
-4.09%74.66M
-2.69%89.87M
-25.91%82.61M
-56.22%60.93M
-50.55%77.84M
-48.15%92.36M
-43.21%111.50M
-36.18%139.16M
30.39%157.41M
27.21%178.13M
24.00%196.35M
--218.06M
--120.72M
--140.02M
Tổng các khoản nợ
-2.23%90.94M
123.30%119.41M
164.12%141.79M
124.50%126.74M
63.63%93.02M
121.91%53.48M
111.82%53.68M
125.99%56.46M
112.80%56.84M
-28.10%24.10M
-18.55%25.34M
-26.33%24.98M
-11.64%26.71M
2.72%33.52M
-9.26%31.12M
-11.80%33.91M
-12.60%30.23M
--32.63M
--34.29M
--38.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
577.99%72.55M
100.44%35.27M
-138.60%-8.10M
-78.85%7.07M
-58.47%10.70M
-52.21%17.60M
-60.05%20.97M
-50.40%33.42M
-69.61%25.77M
-65.14%36.83M
-58.43%52.50M
-53.28%67.38M
-48.96%84.79M
-43.03%105.65M
46.12%126.30M
41.98%144.22M
34.24%166.12M
--185.43M
--86.43M
--101.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-177.10%-22.34M
85.89%-2.00M
-27.96%-17.50M
-172.56%-14.48M
375.93%28.98M
-5.44%-14.16M
-2.27%-13.67M
220.39%19.95M
58.41%-10.50M
26.32%-13.43M
32.85%-13.37M
1.09%-16.57M
-21.19%-25.25M
-6.18%-18.22M
3.91%-19.91M
16.79%-16.76M
8.35%-20.84M
-35.08%-17.16M
-98.06%-20.72M
-151.13%-20.14M
Đầu tư ròng
-2427.27%-556.00K
-1483.33%-95.00K
100.00%0.00
-1809.52%-401.00K
---22.00K
---6.00K
---9.00K
93.35%-21.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
59.01%-316.00K
33.07%-170.00K
-34.66%-509.00K
-192.11%-333.00K
-76.03%-771.00K
-49.41%-254.00K
-250.00%-378.00K
80.14%-114.00K
38.83%-438.00K
Tài chính thuần
638.97%35.71M
337.28%35.87M
-9400.00%-285.00K
136.30%47.36M
406.50%4.83M
601.96%8.20M
99.87%-3.00K
2120.46%20.04M
156.52%954.00K
-7680.95%-1.63M
-10063.64%-2.24M
-4623.81%-992.00K
-33660.00%-1.69M
-100.02%-21.00K
-107.31%-22.00K
93.98%-21.00K
-100.00%-5.00K
92560.80%115.83M
563.08%301.00K
---349.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 43.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.34M.

Tài sản ngắn hạn của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 145.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.77.

Tổng tài sản của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xilio Therapeutics Inc là 154.69M, bao gồm 145.03M tài sản ngắn hạn và 9.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Xilio Therapeutics Inc là 119.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xilio Therapeutics Inc là 35.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.44.

Thu nhập hoạt động thuần của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xilio Therapeutics Inc là -41.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.61.

Giá trị đầu tư ròng của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Xilio Therapeutics Inc là -518.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1338.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xilio Therapeutics Inc là 87.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.49.

Thu nhập ròng của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -35.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.84.

Biên lợi nhuận ròng của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -80.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -132.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -31.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xilio Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -41.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.