tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xilio Therapeutics Inc

XLO
Thêm vào danh sách theo dõi
9.110USD
+0.030+0.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
52.68MVốn hóa
LỗP/E TTM

XLO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Xilio Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
68.78%150.33M
148.74%137.53M
69.39%103.76M
62.18%121.55M
162.13%89.07M
23.68%55.29M
2.49%61.26M
-0.58%74.95M
-63.57%33.98M
-62.87%44.70M
-57.04%59.77M
-52.71%75.38M
-47.29%93.27M
-39.22%120.39M
39.47%139.14M
32.51%159.41M
25.31%176.96M
--198.05M
--99.77M
--120.30M
--141.22M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
68.78%150.33M
148.74%137.53M
69.39%103.76M
62.18%121.55M
162.13%89.07M
23.68%55.29M
2.49%61.26M
-0.58%74.95M
-63.57%33.98M
-62.87%44.70M
-57.04%59.77M
-52.71%75.38M
-47.29%93.27M
-39.22%120.39M
39.47%139.14M
32.51%159.41M
25.31%176.96M
--198.05M
--99.77M
--120.30M
--141.22M
Các khoản phải thu
--0.00
--5.00M
--17.50M
----
----
----
----
----
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--0.00
--5.00M
--17.50M
----
----
----
----
----
--30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-6.13%3.87M
-49.50%2.50M
37.80%2.83M
-29.23%2.17M
-20.71%4.13M
44.41%4.94M
-56.46%2.05M
0.56%3.06M
40.49%5.21M
-16.74%3.42M
48.47%4.71M
-15.43%3.04M
-10.25%3.71M
-7.91%4.11M
31.69%3.17M
86.18%3.60M
252.82%4.13M
--4.46M
--2.41M
--1.93M
--1.17M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.40M
--2.35M
--230.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
65.46%154.21M
140.77%145.03M
96.01%124.09M
58.59%123.72M
34.71%93.20M
25.16%60.23M
-1.82%63.31M
-0.53%78.01M
-28.66%69.19M
-61.34%48.13M
-54.69%64.48M
-51.89%78.42M
-46.45%96.98M
-38.53%124.50M
34.80%142.31M
30.84%163.01M
26.97%181.09M
--202.52M
--105.57M
--124.59M
--142.62M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.45%7.47M
-13.33%7.85M
-18.49%7.80M
-17.00%8.30M
-17.19%8.73M
-18.14%9.06M
-17.56%9.57M
-17.75%10.00M
-17.20%10.54M
-13.81%11.07M
-12.30%11.61M
-8.07%12.16M
-4.67%12.73M
-5.57%12.84M
0.52%13.24M
-1.62%13.23M
-2.53%13.35M
--13.60M
--13.17M
--13.45M
--13.70M
-Tài sản cố định
0.58%16.56M
0.72%16.60M
-2.22%16.26M
-1.65%16.42M
-2.10%16.47M
-2.61%16.49M
-3.99%16.63M
-4.27%16.70M
-4.48%16.82M
-1.91%16.93M
0.70%17.33M
4.08%17.45M
6.92%17.61M
5.82%17.26M
10.81%17.20M
8.47%16.76M
7.11%16.47M
--16.31M
--15.53M
--15.45M
--15.38M
-Khấu hao lũy kế
17.52%9.10M
17.85%8.75M
19.83%8.46M
21.28%8.12M
23.23%7.74M
26.72%7.43M
23.58%7.06M
26.77%6.70M
28.68%6.28M
32.66%5.86M
44.16%5.71M
49.63%5.28M
56.57%4.88M
62.91%4.42M
68.42%3.96M
76.24%3.53M
85.82%3.12M
--2.71M
--2.35M
--2.00M
--1.68M
Tài sản dài hạn khác
1.40%1.81M
1.40%1.81M
1.46%1.80M
-3.60%1.79M
-38.00%1.79M
2.89%1.78M
1.49%1.77M
5.08%1.86M
60.22%2.88M
-5.30%1.73M
-5.87%1.75M
-6.25%1.77M
-5.86%1.80M
-6.01%1.83M
-6.16%1.86M
-5.03%1.89M
-5.49%1.91M
--1.95M
--1.98M
--1.99M
--2.02M
Tổng tài sản dài hạn
-11.75%9.28M
-10.91%9.66M
-15.37%9.61M
-14.90%10.10M
-21.66%10.52M
-15.30%10.84M
-15.07%11.35M
-14.85%11.87M
-7.61%13.42M
-12.75%12.80M
-11.51%13.36M
-7.84%13.93M
-4.82%14.53M
-5.62%14.67M
-0.35%15.10M
-2.06%15.12M
-2.91%15.27M
--15.54M
--15.15M
--15.44M
--15.72M
Tổng tài sản
57.63%163.49M
117.64%154.69M
79.08%133.69M
48.89%133.81M
25.55%103.72M
16.66%71.08M
-4.09%74.66M
-2.69%89.87M
-25.91%82.61M
-56.22%60.93M
-50.55%77.84M
-48.15%92.36M
-43.21%111.50M
-36.18%139.16M
30.39%157.41M
27.21%178.13M
24.00%196.35M
--218.06M
--120.72M
--140.02M
--158.34M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
550614.29%38.55M
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-91.46%7.00K
-65.85%28.00K
-41.46%48.00K
-17.07%68.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
--82.00K
--82.00K
--82.00K
--82.00K
Chi phí trích trước
131.01%8.97M
17.61%11.74M
-8.59%8.95M
-42.27%5.62M
-51.47%3.88M
-4.92%9.98M
4.14%9.79M
36.37%9.74M
23.43%8.00M
1.65%10.50M
3.77%9.40M
-40.93%7.14M
-11.47%6.48M
18.01%10.33M
10.59%9.06M
49.81%12.09M
-23.34%7.32M
--8.75M
--8.19M
--8.07M
--9.55M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-50.28%3.31M
-0.86%4.96M
114.37%7.14M
299.94%6.67M
--6.67M
--5.00M
-16.68%3.33M
-49.98%1.67M
--0.00
--0.00
--4.00M
--3.33M
Nợ phải trả hoãn lại
-21.64%31.54M
196.07%40.02M
67.96%43.85M
59.44%42.28M
85.28%40.25M
--13.52M
--26.11M
--26.52M
--21.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-21.64%31.54M
196.07%40.02M
67.96%43.85M
59.40%42.28M
85.05%40.25M
28062.50%13.52M
38289.71%26.11M
32246.34%26.52M
26428.05%21.75M
-41.46%48.00K
-17.07%68.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
0.00%82.00K
--82.00K
--82.00K
--82.00K
--82.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-9.82%42.96M
106.42%56.27M
48.34%56.40M
37.83%53.26M
50.84%47.64M
70.84%27.26M
124.60%38.02M
137.16%38.64M
95.02%31.58M
-24.44%15.96M
0.52%16.93M
-8.31%16.29M
32.47%16.19M
65.28%21.12M
30.85%16.84M
-16.59%17.77M
-24.97%12.22M
--12.78M
--12.87M
--21.30M
--16.29M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-20.85%5.25M
-19.31%5.61M
-17.94%5.96M
-16.71%6.30M
-15.58%6.64M
-14.59%6.95M
-13.69%7.26M
-12.85%7.57M
-25.06%7.86M
-34.09%8.14M
-40.78%8.41M
-45.93%8.68M
-41.40%10.49M
-37.40%12.35M
-28.58%14.21M
0.34%16.06M
4.28%17.91M
--19.73M
--19.90M
--16.00M
--17.17M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.68%1.55M
-67.13%3.17M
-50.09%4.78M
16.66%6.39M
24.26%8.01M
--9.63M
--9.58M
--5.48M
--6.45M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.85%5.25M
-19.31%5.61M
-17.94%5.96M
-16.71%6.30M
-15.58%6.64M
-14.59%6.95M
-13.69%7.26M
-12.85%7.57M
-12.10%7.86M
-11.39%8.14M
-10.75%8.41M
-10.16%8.68M
-9.59%8.95M
-9.08%9.19M
-8.60%9.43M
-8.15%9.66M
-7.73%9.89M
--10.11M
--10.32M
--10.52M
--10.72M
Nợ phải trả hoãn lại
-57.49%16.47M
7.13%20.64M
203.58%25.50M
179.34%28.63M
122.66%38.74M
--19.26M
--8.40M
--10.25M
--17.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
10.29%42.73M
198.66%57.53M
845.68%79.43M
555.43%67.18M
122.66%38.74M
--19.26M
--8.40M
146328.57%10.25M
66819.23%17.40M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.46%7.00K
-74.00%26.00K
-61.86%45.00K
-95.80%64.00K
-92.79%82.00K
-91.12%100.00K
--118.00K
--1.52M
--1.14M
--1.13M
Tổng nợ dài hạn
5.74%47.98M
140.84%63.14M
445.19%85.39M
312.46%73.48M
79.63%45.38M
221.98%26.22M
86.12%15.66M
105.04%17.82M
140.16%25.26M
-34.33%8.14M
-41.05%8.41M
-46.16%8.69M
-41.58%10.52M
-37.55%12.40M
-33.36%14.27M
-5.83%16.14M
-1.59%18.01M
--19.85M
--21.42M
--17.14M
--18.30M
Tổng các khoản nợ
-2.23%90.94M
123.30%119.41M
164.12%141.79M
124.50%126.74M
63.63%93.02M
121.91%53.48M
111.82%53.68M
125.99%56.46M
112.80%56.84M
-28.10%24.10M
-18.55%25.34M
-26.33%24.98M
-11.64%26.71M
2.72%33.52M
-9.26%31.12M
-11.80%33.91M
-12.60%30.23M
--32.63M
--34.29M
--38.45M
--34.59M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
22.85%500.86M
13.13%454.06M
7.51%421.05M
7.66%419.93M
10.65%407.72M
10.77%401.35M
8.68%391.63M
8.81%390.06M
3.35%368.48M
2.14%362.34M
2.10%360.36M
2.11%358.49M
2.35%356.55M
2.44%354.75M
7361.73%352.94M
9584.66%351.07M
13206.34%348.36M
--346.31M
--4.73M
--3.63M
--2.62M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--222.89M
--222.89M
--222.89M
Lợi nhuận giữ lại
-7.88%-428.32M
-9.13%-418.79M
-15.78%-429.15M
-15.76%-412.86M
-15.84%-397.02M
-17.89%-383.75M
-20.40%-370.66M
-22.51%-356.64M
-26.11%-342.71M
-30.67%-325.51M
-35.83%-307.86M
-40.73%-291.11M
-49.12%-271.75M
-54.84%-249.11M
-60.53%-226.64M
-65.57%-206.85M
-79.10%-182.24M
---160.89M
---141.19M
---124.93M
---101.75M
Vốn dự trữ
22.85%500.86M
13.13%454.06M
7.51%421.05M
7.66%419.93M
10.65%407.71M
10.77%401.35M
8.68%391.63M
8.81%390.05M
3.35%368.48M
2.14%362.34M
2.10%360.35M
2.11%358.48M
2.35%356.54M
2.44%354.75M
7361.67%352.94M
9584.58%351.07M
13211.31%348.36M
--346.31M
--4.73M
--3.63M
--2.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
577.99%72.55M
100.44%35.27M
-138.60%-8.10M
-78.85%7.07M
-58.47%10.70M
-52.21%17.60M
-60.05%20.97M
-50.40%33.42M
-69.61%25.77M
-65.14%36.83M
-58.43%52.50M
-53.28%67.38M
-48.96%84.79M
-43.03%105.65M
46.12%126.30M
41.98%144.22M
34.24%166.12M
--185.43M
--86.43M
--101.58M
--123.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu XLO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Xilio Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Xilio Therapeutics Inc có 150.33M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Xilio Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 119.41M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 56.27M nợ ngắn hạ và 63.14M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xilio Therapeutics Inc là 154.69M, bao gồm 145.03M tài sản ngắn hạn và 9.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Xilio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Xilio Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 35.27M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.