tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XBP Europe Holdings Inc

XBP
Thêm vào danh sách theo dõi
3.330USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/25, 15:48(ET)
39.19MVốn hóa
0.04P/E TTM

Tình hình tài chính của XBP

Theo dõi tình hình tài chính của XBP Europe Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
39.19M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
0.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
93.03
Doanh thu
791.04M
Lợi nhuận ròng
-12.37M
ROE
5.12K%
ROA
222.71%

Ngày công bố lợi nhuận của XBP Europe Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.04
Doanh thu / Dự báo
--/197.70M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-639.45%-1.42
-1516.65%-2.28
-4259.46%-3.85
108960.44%99.92
-22.54%-0.19
-92.34%-0.14
57.10%-0.09
30.68%-0.09
-746.32%-0.16
11.89%-0.07
-448.51%-0.21
24.65%-0.13
---0.02
---0.08
---0.04
---0.18
----
----
----
Doanh thu
382.93%191.31M
423.27%197.13M
478.38%206.97M
490.64%209.09M
9.70%39.62M
-1.15%37.67M
-7.69%35.78M
-5.59%35.40M
-14.76%36.11M
-10.95%38.11M
-11.16%38.77M
-4.07%37.50M
-7.38%42.37M
-17.73%42.80M
-20.90%43.64M
--39.09M
--45.74M
--52.03M
--55.16M
Lợi nhuận ròng
-142.47%-16.70M
-515.22%-26.76M
-1598.61%-45.28M
42507.19%1.17B
-45.86%-6.89M
-97.01%-4.35M
47.68%-2.67M
4.09%-2.77M
-746.42%-4.72M
11.89%-2.21M
-349.78%-5.10M
45.54%-2.89M
78.67%-558.00K
-323.55%-2.51M
-129.08%-1.13M
---5.30M
---2.62M
--1.12M
--3.90M
Biên lợi nhuận ròng
-0.37%-8.73%
-32.67%-13.58%
-773.84%-21.88%
16316.31%561.62%
33.49%-8.70%
-354.55%-10.23%
76.61%-2.50%
-6.53%-3.46%
-893.03%-13.08%
61.55%-2.25%
-312.30%-10.71%
76.03%-3.25%
---1.32%
---5.86%
---2.60%
---13.56%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-52.19%13.53%
-45.87%15.41%
-44.57%14.41%
-47.03%16.08%
79.10%28.30%
17.65%28.48%
24.02%25.99%
37.00%30.36%
-37.08%15.80%
22.60%24.20%
-0.55%20.96%
38.78%22.16%
--25.12%
--19.74%
--21.07%
--15.97%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
50.17%46.19%
49.48%44.91%
34.53%44.21%
31.44%41.52%
1.77%30.75%
67.29%30.04%
95.32%32.87%
100.13%31.59%
73.18%30.22%
-2.20%17.96%
-0.78%16.83%
-15.04%15.79%
--17.45%
--18.36%
--16.96%
--18.58%
----
----
----
Doanh thu
382.93%191.31M
423.27%197.13M
478.38%206.97M
490.64%209.09M
9.70%39.62M
-1.15%37.67M
-7.69%35.78M
-5.59%35.40M
-14.76%36.11M
-10.95%38.11M
-11.16%38.77M
-4.07%37.50M
-7.38%42.37M
-17.73%42.80M
-20.90%43.64M
--39.09M
--45.74M
--52.03M
--55.16M
Lợi nhuận hoạt động
132.38%4.32M
-1183.48%-14.38M
17.62%2.92M
157.15%7.41M
252.75%1.86M
-165.42%-1.12M
-33.55%2.48M
121.86%2.88M
-142.45%-1.22M
32.82%1.71M
156.17%3.73M
121.36%1.30M
247.71%2.87M
-12.55%1.29M
-210.64%-6.64M
---6.08M
---1.94M
--1.47M
--6.00M
Lợi nhuận ròng
-142.47%-16.70M
-515.22%-26.76M
-1598.61%-45.28M
42507.19%1.17B
-45.86%-6.89M
-97.01%-4.35M
47.68%-2.67M
4.09%-2.77M
-746.42%-4.72M
11.89%-2.21M
-349.78%-5.10M
45.54%-2.89M
78.67%-558.00K
-323.55%-2.51M
-129.08%-1.13M
---5.30M
---2.62M
--1.12M
--3.90M
Tài sản ngắn hạn
288.82%196.78M
367.83%222.41M
479.97%239.75M
409.31%241.98M
-12.24%50.61M
-0.27%47.54M
-17.10%41.34M
-22.54%47.51M
-8.94%57.67M
-26.67%47.67M
-28.78%49.87M
3.00%61.33M
--63.33M
--65.01M
--70.02M
--59.55M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
245.42%307.94M
325.05%330.68M
368.32%322.04M
343.37%330.36M
11.61%89.15M
-3.77%77.80M
-16.21%68.77M
-24.63%74.51M
-18.70%79.87M
-18.81%80.84M
-19.45%82.07M
3.35%98.87M
--98.24M
--99.57M
--101.89M
--95.67M
----
----
----
Tổng tài sản
686.98%827.77M
780.45%871.44M
924.59%902.10M
851.29%947.93M
-2.64%105.18M
-0.16%98.98M
-14.30%88.05M
-13.17%99.65M
-6.51%108.03M
-15.76%99.14M
-16.36%102.74M
3.66%114.76M
--115.55M
--117.68M
--122.84M
--110.71M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
485.41%781.30M
577.65%808.88M
644.81%814.76M
578.88%817.43M
5.58%133.46M
5.31%119.36M
-5.13%109.39M
-18.39%120.41M
-13.68%126.41M
-23.11%113.34M
-23.01%115.31M
6.51%147.54M
--146.45M
--147.41M
--149.77M
--138.53M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
264.31%46.46M
406.85%62.56M
509.16%87.34M
728.60%130.50M
-53.86%-28.28M
-43.50%-20.39M
-69.84%-21.35M
36.67%-20.76M
40.51%-18.38M
52.20%-14.21M
53.33%-12.57M
-17.83%-32.78M
---30.90M
---29.72M
---26.93M
---27.82M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-229.36%-10.14M
-443.06%-5.04M
-26.34%4.37M
-2430.60%-142.07M
-59.53%-3.08M
74.27%-929.00K
280.81%5.93M
-274.78%-5.61M
-158.88%-1.93M
23.95%-3.61M
-130.12%-3.28M
144.93%3.21M
-16.95%3.28M
-314.99%-4.75M
357.99%10.88M
---7.15M
--3.95M
--2.21M
---4.22M
Đầu tư ròng
-70.05%-1.78M
-42.62%-1.56M
-1041.26%-3.07M
-434.27%-3.82M
-206.45%-1.04M
-183.38%-1.09M
35.18%-269.00K
-173.95%-715.00K
75.13%-341.00K
38.10%-385.00K
81.18%-415.00K
-118.80%-261.00K
-212.30%-1.37M
87.83%-622.00K
-220.29%-2.21M
--1.39M
---439.00K
---5.11M
--1.83M
Tài chính thuần
-16943.04%-13.31M
-1778.44%-8.45M
275.21%3.13M
11335.60%155.61M
-99.47%79.00K
-166.37%-450.00K
-149.19%-1.79M
44.42%-1.39M
939.33%14.94M
102.99%678.00K
323.84%3.63M
-80.32%-2.49M
-1475.22%-1.78M
-81.33%334.00K
-41.13%-1.62M
---1.38M
---113.00K
--1.79M
---1.15M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 791.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 142.77M.

Tài sản ngắn hạn của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 239.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 479.97.

Tổng tài sản của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XBP Europe Holdings Inc là 902.10M, bao gồm 239.75M tài sản ngắn hạn và 662.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của XBP Europe Holdings Inc là 814.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 644.81.

Tổng vốn chủ sở hữu của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của XBP Europe Holdings Inc là 87.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 509.16.

Thu nhập hoạt động thuần của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của XBP Europe Holdings Inc là 21.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.49.

Giá trị đầu tư ròng của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của XBP Europe Holdings Inc là -9.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -427.84.

Giá trị huy động vốn ròng của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của XBP Europe Holdings Inc là 158.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1172.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 93.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2390.67.

Thu nhập ròng của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9023.94.

Biên lợi nhuận ròng của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 139.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3148.71.

Biên lợi nhuận gộp của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 222.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3354.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của XBP Europe Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 21.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.