tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XBP Europe Holdings Inc

XBP
Thêm vào danh sách theo dõi
2.780USD
-0.100-3.47%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.72MVốn hóa
0.03P/E TTM

XBP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XBP Europe Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
194.02%28.46M
206.74%37.11M
344.45%34.53M
-60.67%6.12M
176.52%9.68M
75.22%12.10M
175.63%7.77M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.18%2.82M
--2.48M
--2.28M
--7.47M
--1.51M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
194.02%28.46M
206.74%37.11M
344.45%34.53M
-60.67%6.12M
176.52%9.68M
75.22%12.10M
175.63%7.77M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.18%2.82M
--2.48M
--2.28M
--7.47M
--1.51M
Các khoản phải thu
387.37%131.24M
561.37%131.02M
457.87%137.10M
20.32%33.61M
-12.98%26.93M
-35.67%19.81M
-46.06%24.58M
-39.84%27.93M
-35.35%30.95M
-37.46%30.80M
3.91%45.56M
--46.44M
--47.87M
--49.24M
--43.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
383.71%130.25M
557.65%130.28M
455.77%136.59M
20.32%33.61M
-12.98%26.93M
-35.67%19.81M
-24.27%24.58M
-15.19%27.93M
-9.98%30.95M
-14.40%30.80M
2.38%32.45M
--32.94M
--34.38M
--35.98M
--31.70M
-Các khoản phải thu khác
--987.00K
--736.00K
--515.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
7.91%13.11M
--13.50M
--13.49M
--13.27M
--12.15M
Hàng tồn kho
211.92%11.38M
197.28%11.37M
187.97%11.68M
-13.80%4.04M
-22.96%3.65M
-19.35%3.82M
-2.43%4.06M
4.85%4.69M
10.88%4.74M
4.73%4.74M
-13.02%4.16M
--4.47M
--4.27M
--4.53M
--4.78M
Chi phí trả trước
363.53%26.68M
578.78%28.70M
318.98%28.96M
-40.95%5.60M
-32.19%5.76M
-43.07%4.23M
-21.39%6.91M
-4.67%9.48M
-19.86%8.49M
-15.34%7.43M
-6.58%8.79M
--9.95M
--10.59M
--8.77M
--9.41M
Tài sản ngắn hạn khác
--24.64M
--31.55M
--29.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
367.83%222.41M
479.97%239.75M
409.31%241.98M
-12.24%50.61M
-0.27%47.54M
-17.10%41.34M
-22.54%47.51M
-8.94%57.67M
-26.67%47.67M
-28.78%49.87M
3.00%61.33M
--63.33M
--65.01M
--70.02M
--59.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
519.94%105.91M
604.70%113.30M
541.84%122.01M
-2.52%18.60M
-15.75%17.08M
-22.94%16.08M
-14.50%19.01M
-6.40%19.08M
1.56%20.28M
1.93%20.86M
12.00%22.23M
--20.39M
--19.97M
--20.47M
--19.85M
-Tài sản cố định
102.52%120.98M
120.54%124.39M
101.22%124.19M
3.67%64.85M
-5.35%59.74M
-11.67%56.40M
-9.98%61.72M
-7.61%62.55M
-4.60%63.12M
-1.91%63.85M
14.36%68.56M
--67.70M
--66.16M
--65.10M
--59.95M
-Khấu hao lũy kế
-64.66%15.07M
-72.49%11.09M
-94.91%2.17M
6.38%46.25M
-0.43%42.66M
-6.20%40.33M
-7.82%42.71M
-8.12%43.47M
-7.27%42.84M
-3.67%42.99M
15.52%46.33M
--47.32M
--46.20M
--44.63M
--40.10M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
2103.67%525.11M
2243.27%533.96M
2208.90%566.95M
8.68%25.63M
0.68%23.83M
-6.64%22.79M
6.59%24.55M
-0.93%23.59M
-0.81%23.67M
3.46%24.41M
5.54%23.04M
--23.81M
--23.86M
--23.59M
--21.83M
Tài sản dài hạn khác
118.46%18.01M
92.45%15.09M
123.59%19.16M
7.68%8.29M
9.66%8.24M
3.20%7.84M
5.10%8.57M
-4.09%7.70M
-15.01%7.52M
-13.31%7.60M
-14.00%8.15M
--8.03M
--8.85M
--8.77M
--9.48M
Tổng tài sản dài hạn
1161.82%649.03M
1318.10%662.35M
1258.23%708.13M
8.36%54.58M
-0.05%51.44M
-11.66%46.71M
-2.41%52.14M
-3.55%50.36M
-2.30%51.46M
0.09%52.87M
4.43%53.43M
--52.22M
--52.67M
--52.83M
--51.16M
Tổng tài sản
780.45%871.44M
924.59%902.10M
851.29%947.93M
-2.64%105.18M
-0.16%98.98M
-14.30%88.05M
-13.17%99.65M
-6.51%108.03M
-15.76%99.14M
-16.36%102.74M
3.66%114.76M
--115.55M
--117.68M
--122.84M
--110.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1036.36%67.55M
945.22%74.66M
852.63%66.90M
-33.98%8.59M
-63.68%5.94M
-62.11%7.14M
-78.13%7.02M
-65.20%13.01M
-51.49%16.37M
-45.61%18.85M
23.71%32.12M
--37.38M
--33.74M
--34.66M
--25.96M
Chi phí trích trước
161.94%108.88M
215.53%103.42M
200.97%112.19M
24.78%45.12M
18.74%41.57M
-8.51%32.77M
-5.23%37.27M
2.85%36.16M
0.06%35.01M
-0.83%35.83M
27.42%39.33M
--35.16M
--34.99M
--36.13M
--30.87M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
571.65%36.59M
679.15%38.72M
694.93%40.33M
16.30%6.76M
4.99%5.45M
10.42%4.97M
26.76%5.07M
11.60%5.81M
-20.28%5.19M
-21.41%4.50M
-75.51%4.00M
--5.21M
--6.51M
--5.73M
--16.34M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
108025.00%4.33M
36483.33%4.39M
20915.38%5.46M
-99.77%1.00K
-99.26%4.00K
-98.12%12.00K
-95.24%26.00K
-42.78%436.00K
-21.92%538.00K
-15.72%638.00K
-17.15%546.00K
--762.00K
--689.00K
--757.00K
--659.00K
Nợ phải trả hoãn lại
91.36%14.20M
72.94%11.88M
102.12%13.14M
26.40%6.57M
15.87%7.42M
14.42%6.87M
0.81%6.50M
32.40%5.19M
-12.94%6.40M
6.08%6.00M
3.22%6.45M
--3.92M
--7.36M
--5.66M
--6.25M
Nợ ngắn hạn khác
631.14%100.10M
657.40%108.23M
580.15%96.89M
-19.11%15.30M
-40.73%13.69M
-43.72%14.29M
-63.66%14.25M
-55.45%18.91M
-44.36%23.10M
-38.64%25.39M
18.30%39.20M
--42.46M
--41.52M
--41.38M
--33.14M
Tổng nợ ngắn hạn
325.05%330.68M
368.32%322.04M
343.37%330.36M
11.61%89.15M
-3.77%77.80M
-16.21%68.77M
-24.63%74.51M
-18.70%79.87M
-18.81%80.84M
-19.45%82.07M
3.35%98.87M
--98.24M
--99.57M
--101.89M
--95.67M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-43.28%6.16M
-39.64%6.24M
11.05%12.69M
-0.44%11.82M
-6.58%10.86M
-15.31%10.34M
-28.42%11.43M
-29.39%11.88M
-28.38%11.63M
-24.06%12.21M
-27.70%15.97M
--16.82M
--16.23M
--16.08M
--22.09M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1241.66%369.17M
1279.73%375.80M
1085.74%369.80M
-8.08%28.97M
54.71%27.52M
52.78%27.24M
57.40%31.19M
71.98%31.51M
-2.69%17.79M
-3.16%17.83M
165.82%19.81M
--18.32M
--18.28M
--18.41M
--7.45M
-Nợ dài hạn
1336.65%348.95M
1374.03%353.27M
1212.59%346.60M
-4.64%25.59M
92.66%24.29M
87.78%23.97M
89.94%26.41M
83.05%26.84M
-13.35%12.61M
-11.65%12.76M
295.39%13.90M
--14.66M
--14.55M
--14.45M
--3.52M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
526.71%20.22M
588.78%22.53M
385.15%23.20M
-27.83%3.37M
-37.68%3.23M
-35.42%3.27M
-19.13%4.78M
27.64%4.67M
38.89%5.18M
27.81%5.07M
50.13%5.91M
--3.66M
--3.73M
--3.96M
--3.94M
Chi phí phải trả dài hạn
--11.19M
--10.55M
--8.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
-43.28%6.16M
-39.64%6.24M
11.05%12.69M
-0.44%11.82M
-6.58%10.86M
-15.31%10.34M
-28.42%11.43M
-29.39%11.88M
-28.38%11.63M
-24.06%12.21M
-27.70%15.97M
--16.82M
--16.23M
--16.08M
--22.09M
Nợ dài hạn khác
209.44%43.48M
250.38%46.91M
254.61%52.16M
2.12%15.35M
-4.47%14.05M
-12.97%13.39M
-48.66%14.71M
-49.20%15.03M
-49.29%14.71M
-46.61%15.38M
-17.44%28.65M
--29.59M
--29.00M
--28.82M
--34.70M
Tổng nợ dài hạn
1050.44%478.20M
1112.81%492.71M
961.24%487.07M
-4.78%44.31M
27.89%41.57M
22.23%40.63M
-5.71%45.90M
-3.45%46.54M
-32.05%32.50M
-30.59%33.24M
13.55%48.67M
--48.20M
--47.83M
--47.88M
--42.87M
Tổng các khoản nợ
577.65%808.88M
644.81%814.76M
578.88%817.43M
5.58%133.46M
5.31%119.36M
-5.13%109.39M
-18.39%120.41M
-13.68%126.41M
-23.11%113.34M
-23.01%115.31M
6.51%147.54M
--146.45M
--147.41M
--149.77M
--138.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5722.28%438.42M
26591.47%438.01M
47701.09%437.38M
4086.32%7.95M
25000.00%7.53M
5370.00%1.64M
102.97%915.00K
100.68%190.00K
100.36%30.00K
100.51%30.00K
-553.27%-30.78M
---27.89M
---8.35M
---5.84M
---4.71M
Lợi nhuận giữ lại
-1246.94%-377.88M
-1381.22%-351.12M
-1353.67%-305.84M
-91.26%-34.94M
-107.09%-28.05M
-109.06%-23.70M
---21.04M
---18.27M
---13.55M
---11.34M
----
----
----
--0.00
----
Vốn dự trữ
5750.09%438.41M
27087.77%438.00M
49320.11%437.37M
4868.75%7.95M
--7.49M
--1.61M
--885.00K
--160.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
1379.56%2.03M
-36.63%455.00K
-63.11%-1.04M
-329.67%-1.29M
119.83%137.00K
157.03%718.00K
68.18%-637.00K
90.01%-300.00K
96.77%-691.00K
94.03%-1.26M
91.34%-2.00M
---3.00M
---21.37M
---21.09M
---23.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
406.85%62.56M
509.16%87.34M
728.60%130.50M
-53.86%-28.28M
-43.50%-20.39M
-69.84%-21.35M
36.67%-20.76M
40.51%-18.38M
52.20%-14.21M
53.33%-12.57M
-17.83%-32.78M
---30.90M
---29.72M
---26.93M
---27.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu XBP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

XBP Europe Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, XBP Europe Holdings Inc có 28.46M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

XBP Europe Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 814.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 322.04M nợ ngắn hạ và 492.71M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của XBP Europe Holdings Inc là 902.10M, bao gồm 239.75M tài sản ngắn hạn và 662.35M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của XBP Europe Holdings Inc là bao nhiêu?

XBP Europe Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 87.34M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.