tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XBP Europe Holdings Inc

XBP
Thêm vào danh sách theo dõi
2.780USD
-0.100-3.47%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.72MVốn hóa
0.03P/E TTM

XBP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của XBP Europe Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-443.06%-5.04M
-26.34%4.37M
-2430.60%-142.07M
-59.53%-3.08M
74.27%-929.00K
280.81%5.93M
-274.78%-5.61M
-158.88%-1.93M
23.95%-3.61M
-130.12%-3.28M
144.93%3.21M
-16.95%3.28M
-314.99%-4.75M
357.99%10.88M
---7.15M
--3.95M
--2.21M
---4.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-515.22%-26.76M
-1598.61%-45.28M
41994.51%1.16B
-45.86%-6.89M
-97.01%-4.35M
47.68%-2.67M
4.09%-2.77M
-746.42%-4.72M
11.89%-2.21M
-349.78%-5.10M
45.54%-2.89M
78.67%-558.00K
-323.55%-2.51M
-129.08%-1.13M
---5.30M
---2.62M
--1.12M
--3.90M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2153.26%14.85M
4540.07%41.58M
29932.94%308.14M
-30.55%641.00K
-31.14%659.00K
-0.44%896.00K
-17.79%1.03M
-2.53%923.00K
1.38%957.00K
-32.89%900.00K
11.53%1.25M
-11.74%947.00K
-17.70%944.00K
-19.75%1.34M
--1.12M
--1.07M
--1.15M
--1.67M
Thuế hoãn lại
-2780.77%-4.18M
-210.70%-569.00K
5490.01%36.71M
496.77%492.00K
254.55%156.00K
890.77%514.00K
-108.26%-681.00K
-65.33%-124.00K
-2.22%44.00K
-110.43%-65.00K
-117.58%-327.00K
83.30%-75.00K
112.30%45.00K
-14.42%623.00K
--1.86M
---449.00K
---366.00K
--728.00K
Các mục phi tiền mặt khác
440.14%2.43M
674.94%3.37M
-223337.74%-1.62B
-159.08%-309.00K
-173.26%-715.00K
157.31%435.00K
229.64%726.00K
120.68%523.00K
57.17%976.00K
71.59%-759.00K
-145.75%-560.00K
-88.85%237.00K
-18.93%621.00K
-482.81%-2.67M
--1.22M
--2.13M
--766.00K
--698.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
3051.87%7.91M
-59.50%2.44M
-1007.05%-51.32M
94.98%2.56M
91.98%-268.00K
157.37%6.02M
-180.79%-4.64M
-51.82%1.31M
13.22%-3.34M
-81.64%2.34M
194.87%5.74M
-28.54%2.73M
-584.01%-3.85M
239.30%12.74M
---6.05M
--3.82M
---563.00K
---9.14M
-Thay đổi các khoản phải thu
110.99%639.00K
67.86%6.42M
-2072.65%-77.76M
-252.28%-4.51M
-401.38%-5.82M
22.82%3.83M
836.82%3.94M
128.49%2.96M
-154.87%-1.16M
302.73%3.12M
-476.76%-535.00K
-74.83%1.29M
129.69%2.11M
55.40%-1.54M
--142.00K
--5.15M
---7.12M
---3.45M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
-268.70%-415.00K
584.21%130.00K
379.41%285.00K
120.05%77.00K
28.80%246.00K
110.11%19.00K
-131.58%-102.00K
-156.22%-384.00K
126.20%191.00K
67.92%-188.00K
676.79%323.00K
-32.51%683.00K
---729.00K
---586.00K
---56.00K
--1.01M
-Thay đổi chi phí trả trước
28.31%-1.11M
40.83%4.44M
-84.02%260.00K
154.39%620.00K
-15.28%-1.55M
215.83%3.15M
2442.19%1.63M
-160.54%-1.14M
-63.26%-1.34M
-59.97%998.00K
-87.97%64.00K
0.48%1.88M
-27.24%-822.00K
471.79%2.49M
--532.00K
--1.87M
---646.00K
--436.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
--9.15M
---7.96M
--29.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---626.00K
--10.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-5554.64%-10.58M
270.64%8.53M
234.06%1.77M
120.00%282.00K
-65.11%194.00K
-185.32%-5.00M
-398.87%-1.32M
-150.89%-1.41M
-94.50%556.00K
35.20%-1.75M
16.89%443.00K
-109.61%-562.00K
3216.39%10.12M
---2.70M
--379.00K
--5.85M
--305.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-443.06%-5.04M
-26.34%4.37M
-2430.60%-142.07M
-59.53%-3.08M
74.27%-929.00K
280.81%5.93M
-274.78%-5.61M
-158.88%-1.93M
23.95%-3.61M
-130.12%-3.28M
144.93%3.21M
-16.95%3.28M
-314.99%-4.75M
357.99%10.88M
---7.15M
--3.95M
--2.21M
---4.22M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
50.32%1.64M
1041.26%3.07M
641.96%5.30M
206.45%1.04M
183.38%1.09M
253.95%269.00K
173.95%715.00K
-75.13%341.00K
-38.10%385.00K
-96.55%76.00K
118.80%261.00K
212.30%1.37M
-87.83%622.00K
220.29%2.21M
---1.39M
--439.00K
--5.11M
---1.83M
Chi phí vốn
50.32%1.64M
1157.99%3.38M
722.52%5.88M
206.45%1.04M
183.38%1.09M
253.95%269.00K
173.95%715.00K
-75.13%341.00K
-38.10%385.00K
-96.55%76.00K
--261.00K
212.30%1.37M
-87.83%622.00K
78.54%2.21M
----
--439.00K
--5.11M
--1.23M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
12.40%1.09M
1405.04%2.09M
604.55%4.02M
441.67%910.00K
151.43%968.00K
82.89%139.00K
118.77%571.00K
-87.75%168.00K
-38.10%385.00K
-96.55%76.00K
118.80%261.00K
212.30%1.37M
-87.83%622.00K
220.29%2.21M
---1.39M
--439.00K
--5.11M
---1.83M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
348.78%552.00K
652.31%978.00K
790.28%1.28M
-21.97%135.00K
--123.00K
--130.00K
--144.00K
--173.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--84.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
---339.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-42.62%-1.56M
-1041.26%-3.07M
-434.27%-3.82M
-206.45%-1.04M
-183.38%-1.09M
35.18%-269.00K
-173.95%-715.00K
75.13%-341.00K
38.10%-385.00K
81.18%-415.00K
-118.80%-261.00K
-212.30%-1.37M
87.83%-622.00K
-220.29%-2.21M
--1.39M
---439.00K
---5.11M
--1.83M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1778.44%-8.45M
275.21%3.13M
11335.60%155.61M
-99.47%79.00K
-166.37%-450.00K
-149.19%-1.79M
44.42%-1.39M
939.33%14.94M
102.99%678.00K
323.84%3.63M
-80.32%-2.49M
-1475.22%-1.78M
-81.33%334.00K
-41.13%-1.62M
---1.38M
---113.00K
--1.79M
---1.15M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2693.13%-7.55M
488.93%3.87M
24733.95%160.37M
-99.28%107.00K
-57.08%291.00K
36.77%-994.00K
73.88%-651.00K
939.33%14.94M
102.99%678.00K
53.16%-1.57M
-80.32%-2.49M
-1475.22%-1.78M
-81.33%334.00K
-191.83%-3.36M
---1.38M
---113.00K
--1.79M
---1.15M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-22.40%-907.00K
7.31%-735.00K
-547.68%-4.75M
---28.00K
---741.00K
-115.24%-793.00K
---734.00K
----
----
200.35%5.21M
----
----
----
--1.73M
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1778.44%-8.45M
275.21%3.13M
11335.60%155.61M
-99.47%79.00K
-166.37%-450.00K
-149.19%-1.79M
44.42%-1.39M
939.33%14.94M
102.99%678.00K
323.84%3.63M
-80.32%-2.49M
-1475.22%-1.78M
-81.33%334.00K
-41.13%-1.62M
---1.38M
---113.00K
--1.79M
---1.15M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
467.21%68.67M
1258.44%108.13M
555.85%102.06M
177.81%9.73M
75.32%12.11M
182.37%7.96M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.06%2.82M
-66.62%2.48M
-28.30%2.28M
156.80%7.47M
-56.71%1.51M
--7.43M
--3.18M
--2.91M
--3.48M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-553.91%-15.56M
6.83%4.43M
179.86%6.07M
-129.19%-3.52M
30.08%-2.38M
1.47%4.15M
-2335.88%-7.60M
5960.80%12.06M
34.45%-3.40M
-31.51%4.09M
105.74%340.00K
-95.31%199.00K
-2023.33%-5.19M
1144.83%5.97M
---5.92M
--4.25M
--270.00K
---571.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-665.56%-509.00K
-99.27%2.00K
-3362.50%-3.65M
186.18%524.00K
203.45%90.00K
-93.37%275.00K
194.12%112.00K
-944.44%-608.00K
44.94%-87.00K
481.07%4.15M
-109.73%-119.00K
-91.54%72.00K
-111.42%-158.00K
-136.71%-1.09M
--1.22M
--851.00K
--1.38M
--2.96M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
445.99%53.10M
829.80%112.56M
1258.47%108.13M
-60.13%6.21M
177.81%9.73M
75.32%12.11M
182.37%7.96M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.18%2.82M
-66.62%2.48M
-28.30%2.28M
156.80%7.47M
--1.51M
--7.43M
--3.18M
--2.91M
Dòng tiền tự do
-230.94%-6.68M
-82.64%982.00K
-2237.64%-147.95M
-81.59%-4.12M
49.44%-2.02M
268.69%5.66M
-314.47%-6.33M
-219.09%-2.27M
25.59%-4.00M
-138.65%-3.35M
141.28%2.95M
-45.64%1.91M
-85.01%-5.37M
259.12%8.68M
---7.15M
--3.51M
---2.90M
---5.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

XBP Europe Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

XBP Europe Holdings Inc đã tạo ra -141.71M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của XBP Europe Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của XBP Europe Holdings Inc đã tăng -2611.12% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

XBP Europe Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

XBP Europe Holdings Inc đã chi 11.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của XBP Europe Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

XBP Europe Holdings Inc đã sử dụng 158.37M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với XBP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của XBP Europe Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -153.11M, phản ánh sự thay đổi -2107.16% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.