tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

White Mountains Insurance Group Ltd

WTM
Thêm vào danh sách theo dõi
2097.730USD
-20.660-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.20BVốn hóa
5.19P/E TTM

Tình hình tài chính của WTM

Theo dõi tình hình tài chính của White Mountains Insurance Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của White Mountains Insurance Group Ltd

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-12.59/--
Doanh thu / Dự báo
515.40M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.89B
22.57%
EPS(YoY)
430.14
378.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-195.17%-12.59
744.01%327.46
-36.61%44.17
324.20%47.73
-85.68%13.22
-145.43%-50.85
654.58%69.69
-378.50%-21.29
32.21%92.33
16.40%111.93
--9.24
--7.64
--69.84
--96.16
--188.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%515.40M
110.75%754.50M
-9.38%864.20M
74.30%689.20M
-10.74%577.80M
-51.41%358.00M
83.53%953.60M
4.49%395.40M
21.70%647.30M
68.37%736.80M
35.59%519.60M
393.35%378.40M
104.26%531.90M
67.66%437.60M
514.72%383.20M
-77.60%76.70M
46.13%260.40M
10.73%261.00M
-120.11%-92.40M
31.90%342.40M
Lợi nhuận ròng
-191.67%-30.80M
738.82%822.80M
-36.37%112.30M
325.05%121.30M
-85.62%33.60M
-145.61%-128.80M
657.51%176.50M
-379.27%-53.90M
31.81%233.70M
15.93%282.40M
-97.26%23.30M
111.16%19.30M
435.65%177.30M
75.50%243.60M
331.95%850.80M
-227.41%-172.90M
143.96%33.10M
-71.07%138.80M
-257.49%-366.80M
17.59%135.70M
Biên lợi nhuận ròng
-146.95%-5.10%
410.36%107.85%
-21.71%18.71%
327.81%23.74%
-68.28%10.87%
-170.59%-34.75%
799.85%23.90%
-329.24%-10.42%
-2.64%34.27%
250.27%49.23%
--2.66%
--4.55%
--35.19%
--14.05%
---35.03%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
3.18%6.34%
20.01%6.80%
33.75%7.05%
12.66%5.88%
10.73%6.14%
-15.83%5.67%
-23.99%5.27%
-22.84%5.21%
-20.62%5.55%
-13.51%6.73%
--6.93%
--6.76%
--6.99%
--7.78%
--8.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-10.80%515.40M
110.75%754.50M
-9.38%864.20M
74.30%689.20M
-10.74%577.80M
-51.41%358.00M
83.53%953.60M
4.49%395.40M
21.70%647.30M
68.37%736.80M
35.59%519.60M
393.35%378.40M
104.26%531.90M
67.66%437.60M
514.72%383.20M
-77.60%76.70M
46.13%260.40M
10.73%261.00M
-120.11%-92.40M
31.90%342.40M
Lợi nhuận hoạt động
-90.75%9.40M
301.20%183.70M
-41.51%237.00M
3826.67%223.60M
-59.02%101.60M
-124.12%-91.30M
638.07%405.20M
-117.34%-6.00M
16.82%247.90M
166.81%378.60M
384.46%54.90M
115.59%34.60M
3758.62%212.20M
275.40%141.90M
94.57%-19.30M
-233.35%-221.90M
94.01%-5.80M
-89.82%37.80M
-207.83%-355.30M
15.08%166.40M
Lợi nhuận ròng
-191.67%-30.80M
738.82%822.80M
-36.37%112.30M
325.05%121.30M
-85.62%33.60M
-145.61%-128.80M
657.51%176.50M
-379.27%-53.90M
31.81%233.70M
15.93%282.40M
-97.26%23.30M
111.16%19.30M
435.65%177.30M
75.50%243.60M
331.95%850.80M
-227.41%-172.90M
143.96%33.10M
-71.07%138.80M
-257.49%-366.80M
17.59%135.70M
Tổng tài sản
19.66%13.17B
23.99%12.31B
19.43%12.35B
16.29%11.82B
14.75%11.00B
18.36%9.93B
26.95%10.34B
21.38%10.17B
20.49%9.59B
13.49%8.39B
7.92%8.14B
9.34%8.38B
8.19%7.96B
5.55%7.39B
6.06%7.54B
5.23%7.66B
6.61%7.36B
44.90%7.00B
62.28%7.11B
81.98%7.28B
Tổng các khoản nợ
21.47%7.12B
28.96%6.18B
33.15%6.76B
22.44%6.48B
24.80%5.87B
25.37%4.79B
27.63%5.08B
24.57%5.29B
21.56%4.70B
10.71%3.82B
8.15%3.98B
1.95%4.25B
4.85%3.87B
4.80%3.45B
6.34%3.68B
31.43%4.17B
24.37%3.69B
225.21%3.30B
222.04%3.46B
238.52%3.17B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.60%6.04B
19.35%6.12B
6.18%5.58B
9.61%5.34B
5.09%5.14B
12.48%5.13B
26.31%5.26B
18.09%4.87B
19.49%4.89B
15.92%4.56B
7.71%4.16B
18.15%4.13B
11.54%4.09B
6.22%3.94B
5.80%3.87B
-15.00%3.49B
-6.77%3.67B
-2.96%3.70B
10.43%3.65B
34.10%4.11B
Thu nhập hoạt động ròng
175.87%30.50M
-15.91%53.90M
33.37%359.30M
-18.13%177.50M
-210.14%-40.20M
161.63%64.10M
20.86%269.40M
204.92%216.80M
-57.36%36.50M
-97.79%24.50M
85.90%222.90M
154.84%71.10M
306.27%85.60M
2326.96%1.11B
273.52%119.90M
322.73%27.90M
55.28%-41.50M
54.11%-49.70M
-37.18%32.10M
-68.42%6.60M
Đầu tư ròng
-508.22%-29.80M
-31.74%-215.00M
-55.80%-295.40M
15.91%-163.80M
-92.74%7.30M
-83.58%-163.20M
18.35%-189.60M
-54.36%-194.80M
204.14%100.60M
41.51%-88.90M
-199.10%-232.20M
-10.99%-126.20M
-169.10%-96.60M
-963.64%-152.00M
190.22%234.30M
58.04%-113.70M
-61.58%139.80M
-89.10%17.60M
-325.74%-259.70M
-3288.24%-271.00M
Tài chính thuần
-162.80%-49.30M
-753.85%-127.50M
559.09%72.50M
53.16%12.10M
329.53%78.50M
-18.75%19.50M
-37.50%11.00M
14.49%7.90M
17.19%-34.20M
151.28%24.00M
103.61%17.60M
-96.95%6.90M
-32.80%-41.30M
-1164.86%-46.80M
-331.24%-487.00M
1277.44%225.90M
-578.46%-31.10M
56.98%-3.70M
1584.80%210.60M
-63.96%16.40M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tổng doanh thu đạt 2.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.35B.

Tổng nghĩa vụ của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tổng nghĩa vụ của White Mountains Insurance Group Ltd là 6.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của White Mountains Insurance Group Ltd là 6.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.35.

Thu nhập hoạt động thuần của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của White Mountains Insurance Group Ltd là 753.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.57.

Giá trị đầu tư ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là -666.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.19.

Giá trị huy động vốn ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là 35.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 747.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 430.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.98.

Thu nhập ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, lợi nhuận ròng là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 379.38.

Biên lợi nhuận ròng của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 41.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 245.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 322.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.42.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của White Mountains Insurance Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của White Mountains Insurance Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 753.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.