tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Warby Parker Inc

WRBY
Thêm vào danh sách theo dõi
26.690USD
+0.690+2.65%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.28BVốn hóa
2506.10P/E TTM

Tình hình tài chính của WRBY

Theo dõi tình hình tài chính của Warby Parker Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Warby Parker Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/237.75M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
871.90M
13.04%
EPS(YoY)
0.01
107.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.59%0.03
14.69%-0.05
241.83%0.05
74.62%-0.01
226.59%0.03
64.74%-0.06
77.18%-0.03
58.70%-0.06
75.84%-0.02
8.21%-0.16
---0.15
---0.14
---0.09
---0.17
---0.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.34%242.45M
11.19%211.97M
15.19%221.68M
13.95%214.47M
11.89%223.78M
17.79%190.64M
13.30%192.45M
13.32%188.22M
16.30%200.00M
10.49%161.85M
14.16%169.85M
11.01%166.09M
12.24%171.97M
10.23%146.49M
8.30%148.78M
13.73%149.62M
10.25%153.22M
17.77%132.89M
31.97%137.37M
95.97%131.56M
Lợi nhuận ròng
-8.50%3.18M
13.44%-5.95M
244.25%5.87M
74.09%-1.75M
229.60%3.47M
63.89%-6.88M
76.62%-4.07M
57.54%-6.76M
75.22%-2.68M
5.95%-19.05M
26.97%-17.41M
50.49%-15.93M
68.32%-10.81M
55.88%-20.25M
73.82%-23.84M
-212.08%-32.17M
-1233.61%-34.13M
-967.26%-45.90M
-118.86%-91.07M
19.39%-10.31M
Biên lợi nhuận ròng
-15.54%1.31%
22.15%-2.81%
225.23%2.65%
77.26%-0.82%
215.83%1.55%
69.35%-3.61%
79.36%-2.12%
62.53%-3.59%
78.70%-1.34%
14.87%-11.77%
---10.25%
---9.59%
---6.29%
---13.82%
---19.96%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.99%54.05%
-3.16%52.39%
-0.70%54.11%
-5.39%52.97%
-0.76%56.30%
0.56%54.09%
-0.19%54.49%
2.60%55.99%
2.92%56.73%
-2.29%53.79%
--54.60%
--54.57%
--55.12%
--55.05%
--57.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.58%
--0.60%
-15.64%0.61%
----
----
----
--0.72%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.34%242.45M
11.19%211.97M
15.19%221.68M
13.95%214.47M
11.89%223.78M
17.79%190.64M
13.30%192.45M
13.32%188.22M
16.30%200.00M
10.49%161.85M
14.16%169.85M
11.01%166.09M
12.24%171.97M
10.23%146.49M
8.30%148.78M
13.73%149.62M
10.25%153.22M
17.77%132.89M
31.97%137.37M
95.97%131.56M
Lợi nhuận hoạt động
-15.88%2.78M
34.69%-5.48M
178.63%4.98M
97.64%-207.00K
192.04%3.31M
55.27%-8.38M
66.01%-6.34M
38.85%-8.77M
69.11%-3.59M
10.97%-18.75M
10.69%-18.64M
55.31%-14.34M
65.52%-11.63M
54.12%-21.05M
69.35%-20.87M
-580.11%-32.08M
-1122.73%-33.74M
-796.93%-45.90M
-64.72%-68.09M
61.33%-4.72M
Lợi nhuận ròng
-8.50%3.18M
13.44%-5.95M
244.25%5.87M
74.09%-1.75M
229.60%3.47M
63.89%-6.88M
76.62%-4.07M
57.54%-6.76M
75.22%-2.68M
5.95%-19.05M
26.97%-17.41M
50.49%-15.93M
68.32%-10.81M
55.88%-20.25M
73.82%-23.84M
-212.08%-32.17M
-1233.61%-34.13M
-967.26%-45.90M
-118.86%-91.07M
19.39%-10.31M
Tài sản ngắn hạn
8.20%357.69M
8.09%352.44M
7.11%344.06M
12.14%346.10M
11.64%330.60M
9.18%326.05M
8.71%321.21M
7.15%308.63M
4.06%296.12M
1.38%298.62M
4.70%295.48M
-2.63%288.04M
-8.84%284.56M
-10.19%294.57M
-20.17%282.21M
-5.88%295.81M
--312.15M
--327.98M
--353.49M
--314.27M
Tổng nợ ngắn hạn
25.01%153.28M
15.17%150.13M
1.50%132.06M
11.98%135.53M
3.44%122.61M
2.57%130.35M
6.82%130.12M
9.60%121.03M
6.76%118.54M
-1.90%127.09M
9.26%121.81M
-7.87%110.43M
-13.75%111.04M
9.70%129.56M
-17.02%111.48M
27.17%119.86M
--128.74M
--118.10M
--134.35M
--94.25M
Tổng tài sản
7.86%736.41M
6.57%720.92M
10.80%706.92M
13.54%701.90M
15.16%682.75M
16.57%676.49M
10.98%637.99M
10.06%618.21M
6.28%592.89M
2.04%580.31M
4.49%574.88M
3.34%561.71M
2.43%557.88M
29.06%568.71M
19.71%550.15M
32.05%543.56M
--544.67M
--440.65M
--459.56M
--411.63M
Tổng các khoản nợ
9.72%360.60M
4.99%353.19M
11.97%337.30M
17.88%340.45M
18.78%328.67M
20.79%336.42M
11.46%301.24M
11.23%288.82M
5.80%276.70M
-1.25%278.52M
1.53%270.27M
-0.72%259.65M
-0.85%261.54M
82.39%282.06M
58.44%266.19M
107.54%261.53M
--263.78M
--154.65M
--168.01M
--126.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.13%375.81M
8.13%367.73M
9.76%369.63M
9.73%361.45M
11.99%354.09M
12.69%340.07M
10.55%336.75M
9.05%329.39M
6.70%316.19M
5.28%301.79M
7.27%304.61M
7.10%302.06M
5.51%296.35M
0.23%286.65M
-2.61%283.96M
-1.26%282.03M
--280.88M
--286.00M
--291.56M
--285.62M
Thu nhập hoạt động ròng
-16.51%24.51M
16.80%23.25M
-34.12%17.97M
27.12%40.20M
47.33%29.36M
45.70%19.91M
36.88%27.28M
68.64%31.62M
130.56%19.93M
-42.68%13.66M
1625.63%19.93M
533.27%18.75M
183.95%8.64M
174.83%23.84M
-76.71%1.16M
---4.33M
---10.30M
---31.86M
--4.96M
----
Đầu tư ròng
0.09%-16.14M
14.68%-15.12M
-37.03%-19.49M
7.73%-16.29M
1.73%-16.15M
-30.56%-17.72M
13.74%-14.22M
-44.38%-17.65M
-32.72%-16.44M
4.52%-13.57M
-16.96%-16.49M
22.67%-12.22M
22.88%-12.38M
1.93%-14.21M
-10.11%-14.10M
---15.81M
---16.06M
---14.49M
---12.80M
----
Tài chính thuần
-167.59%-6.16M
-291.71%-2.31M
-9904.26%-4.61M
-176.69%-2.77M
-2629.67%-2.30M
65.34%1.21M
-72.99%47.00K
91.73%3.62M
12.35%91.00K
-39.01%730.00K
55.36%174.00K
4.66%1.89M
-55.00%81.00K
-96.73%1.20M
-99.18%112.00K
--1.80M
--180.00K
--36.57M
--13.66M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tổng doanh thu đạt 871.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.32M.

Tài sản ngắn hạn của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tài sản ngắn hạn là 352.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.09.

Tổng tài sản của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Warby Parker Inc là 720.92M, bao gồm 352.44M tài sản ngắn hạn và 368.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tổng nghĩa vụ của Warby Parker Inc là 353.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Warby Parker Inc là 367.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Warby Parker Inc là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.64.

Giá trị đầu tư ròng của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, giá trị đầu tư ròng của Warby Parker Inc là -67.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.54.

Giá trị huy động vốn ròng của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, giá trị huy động vốn ròng của Warby Parker Inc là -12.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -341.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.90.

Thu nhập ròng của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, lợi nhuận ròng là 1.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.05.

Biên lợi nhuận ròng của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.12.

Biên lợi nhuận gộp của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Warby Parker Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warby Parker Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.