tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GeneDx Holdings Corp

WGS
Thêm vào danh sách theo dõi
65.110USD
-3.850-5.58%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.93BVốn hóa
LỗP/E TTM

WGS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của GeneDx Holdings Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-418.29%-32.41M
2.92%-3.09M
458.75%15.77M
331.30%10.42M
162.04%10.18M
89.34%-3.18M
89.34%-4.39M
91.58%-4.50M
70.46%-16.41M
53.82%-29.86M
53.34%-41.23M
36.79%-53.50M
31.82%-55.56M
-24.37%-64.65M
-24.56%-88.36M
-234.55%-84.64M
-93.08%-81.49M
-183.56%-51.98M
-147.92%-70.94M
-7.35%-25.30M
-86.65%-42.21M
---18.33M
---28.61M
---23.57M
---22.61M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-869.77%-63.32M
-424.86%-17.67M
8.14%-7.63M
137.05%10.81M
67.74%-6.53M
121.10%5.44M
80.34%-8.31M
37.56%-29.17M
66.82%-20.24M
91.65%-25.77M
45.49%-42.29M
45.51%-46.72M
20.69%-60.99M
-663.75%-308.76M
-347.14%-77.58M
-89.02%-85.74M
59.74%-76.90M
67.83%-40.43M
155.45%31.39M
-41.53%-45.36M
-607.64%-190.99M
---125.68M
---56.62M
---32.05M
---26.99M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
570.94%38.10M
23.80%6.88M
9.19%6.47M
18.65%6.19M
8.19%5.68M
-8.80%5.56M
-65.03%5.93M
-49.50%5.22M
-51.21%5.25M
-82.10%6.09M
61.44%16.95M
15.26%10.33M
85.35%10.76M
487.40%34.04M
91.26%10.50M
59.53%8.96M
18.38%5.80M
61.56%5.79M
79.03%5.49M
109.51%5.62M
104.42%4.90M
--3.59M
--3.07M
--2.68M
--2.40M
Thuế hoãn lại
100.67%897.00K
-1766.67%-448.00K
623.40%246.00K
-28.95%-245.00K
645.12%447.00K
---24.00K
---47.00K
-229.25%-190.00K
44.22%-82.00K
----
----
--147.00K
---147.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
300.60%8.62M
93.02%-783.00K
865.61%5.57M
-72.10%4.37M
210.53%2.15M
-774.43%-11.22M
16.15%-727.00K
1110.97%15.67M
127.99%693.00K
-100.61%-1.28M
-166.90%-867.00K
-359.63%-1.55M
-832.54%-2.48M
14465.47%211.78M
614.29%1.30M
-28.67%597.00K
-83.20%338.00K
638.07%1.45M
91.49%-252.00K
-79.65%837.00K
91.25%2.01M
--197.00K
---2.96M
--4.11M
--1.05M
Thay đổi trong vốn lưu động
-791.20%-23.16M
103.38%262.00K
50.10%-2.87M
-360.64%-16.34M
143.62%3.35M
7.22%-7.76M
60.85%-5.75M
60.48%-3.55M
-23.82%-7.68M
-161.10%-8.37M
-36.39%-14.70M
-119.48%-8.97M
58.93%-6.21M
-33.08%13.69M
-215.89%-10.78M
226.21%46.07M
34.57%-15.11M
52.57%20.46M
-119.08%-3.41M
649.68%14.12M
-20716.96%-23.09M
--13.41M
---1.56M
--1.88M
--112.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
70.11%-2.56M
-3231.00%-13.43M
-1.49%-12.91M
-150.25%-1.33M
-302.77%-8.56M
192.66%429.00K
-2404.53%-12.72M
487.80%2.65M
-56.60%4.22M
-1386.11%-463.00K
-82.39%552.00K
-96.66%451.00K
187.34%9.72M
100.69%36.00K
-5.35%3.13M
51.19%13.49M
-669.85%-11.13M
29.52%-5.25M
214.89%3.31M
391.03%8.92M
30.95%-1.45M
---7.45M
---2.88M
--1.82M
---2.09M
-Thay đổi hàng tồn kho
183.12%1.69M
-640.97%-3.36M
379.25%1.33M
-48.65%628.00K
29.37%-2.03M
-254.95%-454.00K
-140.84%-477.00K
167.31%1.22M
-316.15%-2.88M
-96.14%293.00K
139.50%1.17M
-392.12%-1.82M
145.83%1.33M
330.67%7.59M
-321.23%-2.96M
-80.54%622.00K
70.45%-2.90M
-276.43%-3.29M
92.54%-702.00K
333.28%3.20M
-467.40%-9.83M
---874.00K
---9.41M
---1.37M
--2.67M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-344.14%-5.48M
-5.33%1.24M
165.16%4.23M
309.38%5.98M
137.30%2.24M
140.67%1.31M
124.68%1.60M
-26.34%1.46M
-192.18%-6.01M
-194.09%-3.23M
-651.86%-6.47M
--1.98M
---2.06M
--3.43M
---860.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-221.66%-13.17M
154.65%6.92M
-178.92%-2.01M
35.57%-3.63M
328.69%10.82M
-79.74%-12.65M
117.58%2.55M
48.52%-5.63M
67.29%-4.73M
-219.28%-7.04M
-102.85%-14.51M
-134.39%-10.93M
-468.01%-14.47M
-72.20%5.90M
-90.19%-7.16M
537.00%31.78M
13.71%3.93M
38.38%21.23M
-366.75%-3.76M
442.65%4.99M
100.46%3.46M
--15.34M
---806.00K
---1.46M
--1.73M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-81.66%-416.00K
148.31%471.00K
63.58%-55.00K
173.37%1.35M
-1247.06%-229.00K
---975.00K
---151.00K
-184500.00%-1.84M
---17.00K
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
--1.17M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
208.00%5.62M
25.12%2.14M
-10.97%-7.76M
-242.84%-9.42M
-244.43%-5.20M
1280.69%1.71M
13.90%-6.99M
20.59%6.59M
-71.49%3.60M
76.95%-145.00K
-292.32%-8.12M
--5.47M
--12.63M
---629.00K
---2.07M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-418.29%-32.41M
2.92%-3.09M
458.75%15.77M
331.30%10.42M
162.04%10.18M
89.34%-3.18M
89.34%-4.39M
91.58%-4.50M
70.46%-16.41M
53.82%-29.86M
53.34%-41.23M
36.79%-53.50M
31.82%-55.56M
-24.37%-64.65M
-24.56%-88.36M
-234.55%-84.64M
-93.08%-81.49M
-183.56%-51.98M
-147.92%-70.94M
-7.35%-25.30M
-86.65%-42.21M
---18.33M
---28.61M
---23.57M
---22.61M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
5.29%6.45M
42.52%4.35M
855.42%6.17M
75.22%2.37M
1283.52%6.13M
36.83%3.05M
558.16%646.00K
254.87%1.35M
-4.11%443.00K
-21.46%2.23M
-103.30%-141.00K
-126.51%-873.00K
-88.19%462.00K
-63.11%2.84M
18.24%4.28M
-26.51%3.29M
-21.65%3.91M
-33.10%7.69M
-27.48%3.62M
-55.92%4.48M
-6.15%4.99M
--11.50M
--4.99M
--10.16M
--5.32M
Chi phí vốn
5.29%6.45M
42.52%4.35M
855.42%6.17M
75.22%2.37M
1283.52%6.13M
28.37%3.05M
476.79%646.00K
-51.03%1.35M
-4.11%443.00K
-16.28%2.38M
-97.38%112.00K
-16.16%2.76M
-88.19%462.00K
-63.11%2.84M
18.24%4.28M
-26.51%3.29M
-21.65%3.91M
-33.10%7.69M
-27.48%3.62M
-55.92%4.48M
-6.15%4.99M
--11.50M
--4.99M
--10.16M
--5.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
5.29%6.45M
42.52%4.35M
855.42%6.17M
75.22%2.37M
1283.52%6.13M
36.83%3.05M
558.16%646.00K
255.05%1.35M
--443.00K
2.91%2.23M
-106.29%-141.00K
-163.65%-872.00K
-100.00%0.00
-57.16%2.17M
118.95%2.24M
10.04%1.37M
-33.59%1.38M
-25.47%5.06M
-72.74%1.02M
-87.09%1.25M
-46.89%2.08M
--6.78M
--3.76M
--9.65M
--3.91M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.05%-1.00K
-81.78%462.00K
-74.52%672.00K
-21.51%2.04M
-40.57%1.92M
-13.16%2.54M
-44.07%2.64M
110.55%2.59M
523.51%3.24M
106.44%2.92M
--4.71M
--1.23M
--519.00K
--1.41M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--339.00K
--0.00
---33.20M
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
90.44%-12.14M
----
--0.00
--0.00
---127.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-229.43%-10.80M
-379.10%-7.06M
120.89%1.49M
96.32%-786.00K
-354.98%-3.28M
196.05%2.53M
73.93%-7.11M
---21.35M
--1.29M
---2.63M
---27.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-83.41%-17.25M
-2033.33%-11.07M
39.56%-4.69M
-60.13%-36.35M
-1216.01%-9.41M
89.33%-519.00K
71.41%-7.75M
-101.41%-22.70M
282.47%843.00K
-71.39%-4.86M
-534.15%-27.13M
91.35%-11.27M
88.19%-462.00K
63.11%-2.84M
-18.24%-4.28M
-2807.77%-130.30M
21.65%-3.91M
33.10%-7.69M
27.48%-3.62M
55.92%-4.48M
6.15%-4.99M
---11.50M
---4.99M
---10.16M
---5.32M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
181.31%38.59M
-25.24%23.19M
-22.91%10.77M
188.49%346.00K
3231.96%13.72M
-34.14%31.02M
1633.26%13.97M
-105.29%-391.00K
-100.33%-438.00K
72366.15%47.10M
-40.80%-911.00K
-96.27%7.39M
83011.25%132.66M
106.32%65.00K
-100.13%-647.00K
8460.36%198.06M
92.98%-160.00K
-111.29%-1.03M
329.57%499.40M
-143.47%-2.37M
-148.92%-2.28M
--9.11M
--116.26M
---973.00K
--4.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-6370.03%-58.94M
55.37%-682.00K
-71.99%-1.22M
-61.55%-853.00K
-97.19%-911.00K
-103.25%-1.53M
22.39%-707.00K
-201.71%-528.00K
84.84%-462.00K
7233.94%47.08M
8.72%-911.00K
77.33%-175.00K
-253.48%-3.05M
14.06%-660.00K
89.88%-998.00K
44.70%-772.00K
40.39%-862.00K
-108.42%-768.00K
-823.13%-9.86M
-43.47%-1.40M
-131.05%-1.45M
--9.12M
---1.07M
---973.00K
--4.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
601.55%97.47M
-29.53%22.84M
-19.10%11.80M
--1.13M
--13.89M
--32.40M
--14.59M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-96.17%7.56M
--135.44M
---197.66M
---53.00K
--197.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--117.33M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-92.11%58.00K
607.48%1.04M
111.63%182.00K
-52.55%65.00K
2962.50%735.00K
673.68%147.00K
--86.00K
--137.00K
-90.98%24.00K
-97.38%19.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-62.11%266.00K
162.68%725.00K
1823.81%404.00K
102.36%1.12M
66.35%702.00K
--276.00K
--21.00K
--552.00K
--422.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---58.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
36908.01%197.66M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-26750.00%-537.00K
--509.24M
---1.52M
---1.25M
---2.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
181.31%38.59M
-25.24%23.19M
-22.91%10.77M
188.49%346.00K
3231.96%13.72M
-34.14%31.02M
1633.26%13.97M
-105.29%-391.00K
-100.33%-438.00K
72366.15%47.10M
-40.80%-911.00K
-96.27%7.39M
83011.25%132.66M
106.32%65.00K
-100.13%-647.00K
8460.36%198.06M
92.98%-160.00K
-111.29%-1.03M
329.57%499.40M
-143.47%-2.37M
-148.92%-2.28M
--9.11M
--116.26M
---973.00K
--4.66M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
22.95%105.99M
64.67%96.96M
31.63%75.11M
18.94%100.69M
-14.37%86.20M
-33.31%58.88M
-63.78%57.06M
-60.61%84.66M
-27.21%100.67M
-57.09%88.29M
-47.31%157.56M
-31.96%214.94M
-65.55%138.30M
-55.49%205.73M
701.03%299.02M
354.67%315.90M
237.48%401.47M
230.89%462.18M
-34.54%37.33M
-24.26%69.48M
3.44%118.96M
--139.68M
--57.02M
--91.73M
--115.01M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-176.41%-11.07M
-66.94%9.03M
1101.76%21.85M
7.29%-25.58M
190.53%14.49M
120.67%27.32M
102.62%1.82M
51.91%-27.60M
-120.89%-16.01M
118.36%12.38M
25.75%-69.27M
-239.85%-57.38M
189.56%76.64M
-11.07%-67.43M
-121.96%-93.29M
47.48%-16.89M
-72.93%-85.57M
-193.02%-60.71M
414.00%424.85M
7.36%-32.15M
-112.57%-49.48M
---20.72M
--82.66M
---34.71M
---23.28M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-5.74%94.92M
22.95%105.99M
64.67%96.96M
31.63%75.11M
18.94%100.69M
-14.37%86.20M
-33.31%58.88M
-63.78%57.06M
-60.61%84.66M
-27.21%100.67M
-57.09%88.29M
-47.31%157.56M
-31.96%214.94M
-65.55%138.30M
-55.49%205.73M
701.03%299.02M
354.67%315.90M
237.48%401.47M
230.89%462.18M
-34.54%37.33M
-24.26%69.48M
--118.96M
--139.68M
--57.02M
--91.73M
Dòng tiền tự do
-1058.82%-38.86M
-19.32%-7.44M
290.34%9.60M
237.46%8.05M
124.04%4.05M
80.66%-6.23M
87.81%-5.04M
89.59%-5.86M
69.91%-16.86M
52.24%-32.23M
55.38%-41.34M
36.02%-56.26M
34.41%-56.02M
-13.09%-67.49M
-24.25%-92.64M
-195.27%-87.94M
-80.94%-85.41M
-100.05%-59.68M
-121.88%-74.56M
11.71%-29.78M
-68.98%-47.20M
---29.83M
---33.60M
---33.73M
---27.93M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

GeneDx Holdings Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

GeneDx Holdings Corp đã tạo ra 33.28M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của GeneDx Holdings Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của GeneDx Holdings Corp đã tăng 216.78% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

GeneDx Holdings Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

GeneDx Holdings Corp đã chi 19.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của GeneDx Holdings Corp đã thay đổi như thế nào?

GeneDx Holdings Corp đã sử dụng 48.02M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WGS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của GeneDx Holdings Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 14.26M, phản ánh sự thay đổi 141.96% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.