tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Weave Communications Inc

WEAV
Thêm vào danh sách theo dõi
6.540USD
-0.015-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
512.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

WEAV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Weave Communications Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-2439.73%-5.56M
-6.43%6.25M
34.87%6.07M
-75.99%5.45M
98.89%-219.00K
78.35%6.67M
34.97%4.50M
1313.72%22.68M
-1378.46%-19.70M
231.71%3.74M
182.87%3.33M
192.66%1.60M
136.95%1.54M
71.75%-2.84M
-22.88%-4.02M
---1.73M
---4.17M
-2159.78%-10.06M
---3.27M
---445.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.62%-5.77M
72.46%-1.85M
-47.44%-8.67M
-1.85%-8.71M
-22.52%-8.82M
4.66%-6.71M
17.72%-5.88M
4.84%-8.55M
8.35%-7.20M
24.04%-7.04M
39.54%-7.14M
39.33%-8.99M
43.21%-7.86M
34.13%-9.27M
16.89%-11.82M
---14.81M
---13.84M
-49.88%-14.07M
---14.22M
---9.39M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-8.69%3.46M
17.13%3.34M
21.02%3.28M
4.19%3.03M
24.30%3.79M
-6.07%2.85M
-8.72%2.71M
-1.39%2.91M
0.00%3.04M
-2.82%3.03M
-5.71%2.97M
-11.00%2.95M
-9.78%3.04M
-7.94%3.12M
-0.44%3.15M
--3.32M
--3.38M
30.60%3.39M
--3.17M
--2.59M
Các mục phi tiền mặt khác
69.29%5.65M
12.30%5.16M
15.92%4.90M
6.91%4.71M
-13.90%3.34M
20.32%4.59M
22.87%4.23M
22.65%4.40M
6.25%3.88M
3.75%3.82M
-11.93%3.44M
-6.32%3.59M
-1.33%3.65M
36.74%3.68M
49.52%3.91M
--3.83M
--3.70M
30.55%2.69M
--2.61M
--2.06M
Thay đổi trong vốn lưu động
-115.57%-16.17M
-37.27%-4.38M
26.51%-3.37M
-118.15%-2.84M
71.36%-7.50M
-37.57%-3.19M
-116.08%-4.58M
951.91%15.62M
-1347.13%-26.19M
60.62%-2.32M
53.84%-2.12M
-226.05%-1.83M
-117.81%-1.81M
-15.27%-5.89M
-478.50%-4.59M
--1.46M
---831.00K
-285.79%-5.11M
--1.21M
--2.75M
-Thay đổi các khoản phải thu
-308.51%-907.00K
-110.06%-402.00K
63.35%-1.19M
-103.54%-456.00K
102.76%435.00K
3545.69%4.00M
-420.26%-3.24M
2879.53%12.90M
-8802.26%-15.76M
-234.88%-116.00K
25.15%-622.00K
-99.14%-464.00K
-1575.00%-177.00K
-93.83%86.00K
-440.57%-831.00K
---233.00K
--12.00K
10.03%1.39M
--244.00K
--1.27M
-Thay đổi chi phí trả trước
-567.27%-3.30M
85.29%-190.00K
89.95%378.00K
-3.86%1.94M
10.81%-495.00K
-20.07%-1.29M
119.01%199.00K
122.33%2.02M
-203.93%-555.00K
-4.77%-1.08M
-35.27%-1.05M
19.92%909.00K
-43.79%534.00K
60.61%-1.03M
55.13%-774.00K
--758.00K
--950.00K
-899.69%-2.61M
---1.73M
--326.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-48.38%-6.51M
-22.87%-4.64M
-30.99%-4.57M
-17.72%-4.66M
-7.41%-4.39M
-8.02%-3.77M
-13.25%-3.49M
-12.13%-3.96M
-27.24%-4.09M
9.34%-3.49M
3.63%-3.08M
-22.29%-3.53M
-33.33%-3.21M
-38.25%-3.85M
18.51%-3.20M
---2.88M
---2.41M
-6.58%-2.79M
---3.92M
---2.62M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-16.46%-1.25M
54.79%-288.00K
-217.13%-907.00K
-7.09%603.00K
-241.78%-1.07M
-148.55%-637.00K
-141.39%-286.00K
-72.86%649.00K
76.17%754.00K
-12.59%1.31M
112.62%691.00K
16.18%2.39M
-41.45%428.00K
-32.93%1.50M
-87.87%325.00K
--2.06M
--731.00K
32.74%2.24M
--2.68M
--1.69M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-2439.73%-5.56M
-6.43%6.25M
34.87%6.07M
-75.99%5.45M
98.89%-219.00K
78.35%6.67M
34.97%4.50M
1313.72%22.68M
-1378.46%-19.70M
231.71%3.74M
182.87%3.33M
192.66%1.60M
136.95%1.54M
71.75%-2.84M
-22.88%-4.02M
---1.73M
---4.17M
-2159.78%-10.06M
---3.27M
---445.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
68.33%1.42M
236.61%1.85M
6.57%1.02M
-33.72%967.00K
3.06%843.00K
-31.97%549.00K
-23.52%959.00K
116.15%1.46M
-14.26%818.00K
-12.85%807.00K
113.99%1.25M
-2.32%675.00K
5.07%954.00K
-56.93%926.00K
-81.19%586.00K
--691.00K
--908.00K
26.92%2.15M
--3.12M
--1.69M
Chi phí vốn
68.33%1.42M
236.61%1.85M
6.57%1.02M
-33.72%967.00K
3.06%843.00K
-31.97%549.00K
-23.52%959.00K
116.15%1.46M
-14.26%818.00K
-13.50%807.00K
110.76%1.25M
-2.32%675.00K
5.07%954.00K
-56.60%933.00K
-80.90%595.00K
--691.00K
--908.00K
26.92%2.15M
--3.12M
--1.69M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
68.33%1.42M
236.61%1.85M
6.57%1.02M
-33.72%967.00K
3.06%843.00K
-31.97%549.00K
-23.52%959.00K
116.15%1.46M
-14.26%818.00K
-12.85%807.00K
113.99%1.25M
-2.32%675.00K
5.07%954.00K
-56.93%926.00K
-81.19%586.00K
--691.00K
--908.00K
26.92%2.15M
--3.12M
--1.69M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---537.00K
---23.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-216.51%-3.61M
-17177.42%-10.71M
1756.99%17.40M
145.72%11.90M
-55.37%3.10M
97.20%-62.00K
-78.30%937.00K
390.52%4.84M
254.94%6.95M
95.65%-2.21M
--4.32M
---1.67M
---4.49M
---50.91M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-322.85%-5.03M
-1955.65%-12.56M
72104.55%15.84M
-465.99%-12.38M
-63.17%2.26M
79.77%-611.00K
-100.72%-22.00K
244.49%3.38M
212.72%6.13M
94.17%-3.02M
622.70%3.06M
-238.93%-2.34M
-499.01%-5.44M
-2311.21%-51.84M
81.19%-586.00K
---691.00K
---908.00K
-26.92%-2.15M
---3.12M
---1.69M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-792.44%-2.01M
43.99%-3.12M
56.67%-2.18M
63.97%-1.80M
96.58%-225.00K
57.98%-5.57M
-205.56%-5.03M
-55.69%-5.01M
-225.92%-6.58M
-689.52%-13.26M
450.40%4.77M
-49.67%-3.22M
-0.05%-2.02M
-101.56%-1.68M
-131.77%-1.36M
---2.15M
---2.02M
6602.47%107.81M
--4.28M
---1.66M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-1.13%-1.79M
1.30%-1.75M
-4.93%-1.83M
-3.36%-1.81M
0.78%-1.77M
85.04%-1.77M
6.24%-1.74M
4.98%-1.75M
8.83%-1.79M
-488.78%-11.86M
16.79%-1.86M
19.13%-1.85M
9.93%-1.96M
0.93%-2.02M
-157.08%-2.23M
---2.28M
---2.18M
-14.46%-2.03M
--3.91M
---1.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--111.60M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-29.81%325.00K
-99.58%5.00K
21.24%234.00K
-21.21%52.00K
59.11%463.00K
-22.21%1.18M
-98.20%193.00K
-87.96%66.00K
298.63%291.00K
350.30%1.51M
3652.45%10.73M
308.96%548.00K
-86.94%73.00K
-63.71%336.00K
-74.35%286.00K
--134.00K
--559.00K
678.15%926.00K
--1.11M
--119.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-149.77%-540.00K
72.39%-1.37M
83.18%-586.00K
98.71%-43.00K
121.35%1.08M
-71.15%-4.97M
15.11%-3.48M
-73.06%-3.32M
-3778.63%-5.08M
---2.91M
-799.15%-4.10M
---1.92M
67.25%-131.00K
100.00%0.00
178.79%587.00K
--0.00
---400.00K
---2.68M
---745.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-792.44%-2.01M
43.99%-3.12M
56.67%-2.18M
63.97%-1.80M
96.58%-225.00K
57.98%-5.57M
-205.56%-5.03M
-55.69%-5.01M
-225.92%-6.58M
-689.52%-13.26M
450.40%4.77M
-49.67%-3.22M
-0.05%-2.02M
-101.56%-1.68M
-131.77%-1.36M
---2.15M
---2.02M
6602.47%107.81M
--4.28M
---1.66M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
6.52%54.96M
26.01%64.39M
-13.54%44.66M
74.49%53.41M
1.65%51.60M
-19.26%51.10M
-0.89%51.66M
-45.42%30.61M
-18.13%50.76M
-46.53%63.29M
-58.07%52.13M
-56.49%56.08M
-54.41%62.00M
193.03%118.36M
192.56%124.33M
--128.90M
--136.00M
-32.11%40.39M
--42.50M
--59.49M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-802.59%-12.74M
-2013.79%-9.44M
3648.38%19.73M
-141.54%-8.74M
109.00%1.81M
103.93%493.00K
-104.98%-556.00K
632.10%21.05M
-240.55%-20.15M
77.76%-12.54M
287.04%11.17M
13.47%-3.96M
16.63%-5.92M
-158.95%-56.36M
-183.61%-5.97M
---4.57M
---7.10M
2617.91%95.61M
---2.10M
---3.80M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-20.96%42.21M
6.52%54.96M
26.01%64.39M
-13.54%44.66M
74.49%53.41M
1.65%51.60M
-19.26%51.10M
-0.89%51.66M
-45.42%30.61M
-18.13%50.76M
-46.53%63.29M
-58.07%52.13M
-56.49%56.08M
-54.41%62.00M
193.03%118.36M
--124.33M
--128.90M
144.17%136.00M
--40.39M
--55.70M
Dòng tiền tự do
-557.34%-6.98M
-28.21%4.40M
42.53%5.05M
-78.89%4.48M
94.82%-1.06M
108.69%6.13M
70.24%3.54M
2183.85%21.22M
-3595.57%-20.52M
177.77%2.94M
145.04%2.08M
138.36%929.00K
111.56%587.00K
69.08%-3.77M
27.72%-4.62M
---2.42M
---5.08M
-470.64%-12.21M
---6.39M
---2.14M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Weave Communications Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Weave Communications Inc đã tạo ra 17.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Weave Communications Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Weave Communications Inc đã tăng 23.97% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Weave Communications Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Weave Communications Inc đã chi 4.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Weave Communications Inc đã thay đổi như thế nào?

Weave Communications Inc đã sử dụng -7.33M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WEAV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Weave Communications Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 12.86M, phản ánh sự thay đổi 24.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.