tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vizsla Silver Corp

VZLA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.140USD
-0.100-3.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.10BVốn hóa
LỗP/E TTM

VZLA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vizsla Silver Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
81.96%-875.87K
-246.96%-6.46M
66.13%-1.31M
282.41%4.84M
2.13%-4.85M
322.27%4.39M
-4.33%-3.88M
30.79%-2.65M
-313.56%-4.96M
73.52%-1.98M
-55.46%-3.72M
19.81%-3.83M
336.22%2.32M
-652.56%-7.46M
76.96%-2.39M
-161.33%-4.78M
-120.52%-983.15K
57.46%-991.63K
-356.80%-10.38M
-35.95%-1.83M
54.13%-445.83K
-77.46%-2.33M
-485.36%-2.27M
-275.35%-1.34M
-730.14%-971.94K
-1457.38%-1.31M
-1302.51%-388.05K
-6695.12%-358.31K
---117.08K
---84.34K
---27.67K
--5.43K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1315.68%76.12M
-2625.49%-112.61M
7.49%-4.98M
-84.60%1.22M
-91.07%-6.26M
-1.41%-4.13M
-28.30%-5.38M
279.99%7.92M
36.58%-3.28M
-36.82%-4.07M
-100.10%-4.19M
-31.41%-4.40M
-290.03%-5.17M
49.69%-2.98M
69.87%-2.10M
34.50%-3.35M
235.85%2.72M
-117.89%-5.92M
-61.03%-6.96M
-148.14%-5.11M
-106.38%-2.00M
-17.07%-2.72M
-882.61%-4.32M
-332.08%-2.06M
-142.50%-969.95K
-391.58%-2.32M
-8062.29%-439.62K
-3764.68%-477.06K
---399.97K
---472.03K
---5.39K
---12.34K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.20%34.17K
----
12.36%80.75K
-24.16%49.66K
-70.95%29.66K
56.12%82.32K
-32.76%71.87K
-2.64%65.48K
-80.58%102.10K
-28.91%52.73K
58.73%106.88K
46.55%67.26K
5682.15%525.71K
187.74%74.17K
469.44%67.34K
194.20%45.89K
38.43%9.09K
7040.72%25.78K
1356.28%11.82K
363.98%15.60K
51.16%6.57K
52.32%361.00
242.62%812.00
1318.57%3.36K
1733.33%4.34K
-99.95%237.00
20.92%237.00
0.00%237.00
--237.00
--435.65K
--196.00
--237.00
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---50.06K
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--0.00
---39.69K
--0.00
-3111.54%-10.34M
--0.00
--0.00
--0.00
---321.86K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.15%6.46K
100.00%-1.00
-107.38%-6.46K
100.00%0.00
-1365.95%-4.24M
-283.10%-670.97K
--87.60K
---56.92K
6980.34%334.87K
---175.14K
----
----
-108.86%-4.87K
100.00%0.00
----
----
--54.93K
---34.43K
---20.50K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
249.03%1.95M
-189.17%-7.06M
236.21%1.62M
----
32.20%-1.31M
1310.53%7.92M
30.19%-1.19M
83.77%-376.06K
-135.53%-1.93M
110.98%561.67K
-36.59%-1.70M
14.62%-2.32M
479.07%5.44M
-276.86%-5.12M
83.05%-1.25M
-1890.96%-2.71M
-266.07%-1.44M
1306.44%2.89M
-680.52%-7.35M
46.56%-136.34K
1200.74%864.87K
220.22%205.69K
-1934.73%-941.91K
-259.25%-255.13K
-545.04%-78.57K
-1164.45%-171.09K
2695.45%51.34K
-504.90%-71.02K
--17.66K
---13.53K
---1.98K
--17.54K
-Thay đổi các khoản phải thu
62.61%-360.53K
-193.82%-6.24M
-27.50%-1.15M
----
-29.95%-964.19K
934.40%6.65M
-442.99%-900.26K
158.96%1.09M
78.37%-741.97K
25.15%-796.60K
88.07%-165.80K
-275.59%-1.85M
-30.87%-3.43M
66.93%-1.06M
69.29%-1.39M
160.71%1.05M
-28621.49%-2.62M
-510.08%-3.22M
-1205.96%-4.52M
-785.40%-1.74M
93.63%-9.13K
-413.64%-527.56K
-4394.85%-346.42K
-1450.11%-196.10K
-4168.94%-143.35K
-768.37%-102.71K
-77.13%-7.71K
528.85%14.53K
---3.36K
---11.83K
---4.35K
---3.39K
-Thay đổi chi phí trả trước
-86.58%190.18K
95.65%-107.27K
29.75%268.15K
----
276.70%1.42M
-406.77%-2.47M
-62.65%206.67K
96.24%758.45K
-8.44%-801.92K
876.20%804.70K
3.97%553.28K
2342.26%386.50K
45.20%-739.48K
79.09%-103.67K
263.15%532.16K
96.97%-17.24K
-4832.53%-1.35M
-175.21%-495.83K
48.17%-326.18K
-758.68%-568.14K
1027.00%28.51K
1463.70%659.27K
-6243.43%-629.27K
-51.11%-66.17K
137.07%2.53K
---48.34K
---9.92K
---43.78K
---6.83K
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
234.47%2.51M
-130.36%-1.08M
565.29%2.64M
----
-33.79%-1.86M
662.78%3.55M
72.61%-568.45K
-70.69%-1.10M
-114.86%-1.39M
111.94%464.92K
-289.73%-2.08M
82.74%-644.34K
267.31%9.38M
-159.64%-3.89M
77.98%-532.43K
-272.21%-3.73M
201.95%2.55M
4748.62%6.53M
-8893.85%-2.42M
6594.53%2.17M
2185.33%845.48K
771.95%134.65K
-142.03%-26.88K
189.32%32.39K
65.62%37.00K
-1076.63%-20.04K
767.56%63.96K
-576.90%-36.26K
--22.34K
---1.70K
--7.37K
--7.60K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-155.93%-55.88K
79.36%355.14K
-298.93%-146.55K
----
-90.04%99.90K
123.34%198.01K
603.88%73.67K
-439.46%-1.13M
322.25%1.00M
261.82%88.66K
-110.18%-14.62K
-1078.87%-208.75K
1387.29%237.49K
-169.44%-54.79K
271.53%143.63K
---17.71K
-369080.00%-18.45K
230.08%78.90K
---83.74K
--0.00
--5.00
---60.66K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
81.96%-875.87K
-246.96%-6.46M
66.13%-1.31M
282.41%4.84M
2.13%-4.85M
322.27%4.39M
-4.33%-3.88M
30.79%-2.65M
-313.56%-4.96M
73.52%-1.98M
-55.46%-3.72M
19.81%-3.83M
336.22%2.32M
-652.56%-7.46M
76.96%-2.39M
-161.33%-4.78M
-120.52%-983.15K
57.46%-991.63K
-356.80%-10.38M
-35.95%-1.83M
54.13%-445.83K
-77.46%-2.33M
-485.36%-2.27M
-275.35%-1.34M
-730.14%-971.94K
-1457.38%-1.31M
-1302.51%-388.05K
-6695.12%-358.31K
---117.08K
---84.34K
---27.67K
--5.43K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-57.21%2.78M
29.00%15.50M
324.41%9.46M
----
-44.91%6.49M
48.88%12.01M
-68.82%2.23M
-11.49%7.41M
-16.19%11.77M
6.27%8.07M
12.33%7.15M
-42.61%8.37M
38.29%14.05M
-12.68%7.59M
-58.56%6.37M
20.17%14.59M
117.48%10.16M
144.69%8.70M
494.21%15.36M
1045.12%12.14M
2632.97%4.67M
385.47%3.55M
125.50%2.59M
58162.36%1.06M
994.70%170.91K
719.06%732.09K
515.80%1.15M
-9.00%1.82K
--15.61K
--89.38K
--186.19K
--2.00K
Chi phí vốn
-60.01%2.78M
28.70%15.50M
168.78%9.46M
----
-41.06%6.94M
49.23%12.04M
-50.76%3.52M
-11.49%7.41M
-18.84%11.77M
6.27%8.07M
12.33%7.15M
-42.61%8.37M
42.82%14.51M
-12.68%7.59M
-64.29%6.37M
20.17%14.59M
117.48%10.16M
144.69%8.70M
589.42%17.82M
1045.12%12.14M
2632.97%4.67M
385.47%3.55M
125.50%2.59M
58162.36%1.06M
994.70%170.91K
719.06%732.09K
515.80%1.15M
-9.00%1.82K
--15.61K
--89.38K
--186.19K
--2.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-57.21%2.78M
29.00%15.50M
324.41%9.46M
----
-44.91%6.49M
48.88%12.01M
-68.82%2.23M
-11.49%7.41M
-16.19%11.77M
6.27%8.07M
12.33%7.15M
-42.61%8.37M
38.29%14.05M
-12.68%7.59M
-58.56%6.37M
20.17%14.59M
117.48%10.16M
144.69%8.70M
494.21%15.36M
1045.12%12.14M
2632.97%4.67M
385.47%3.55M
125.50%2.59M
58162.36%1.06M
994.70%170.91K
719.06%732.09K
515.80%1.15M
-9.00%1.82K
--15.61K
--89.38K
--186.19K
--2.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--44.63K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
173.13%8.71M
--7.91M
---60.74M
93.80%-11.59K
---11.91M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---187.00K
100.00%0.00
4123.00%20.11M
--20.00M
----
---40.12M
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--50.88M
----
----
---5.49M
----
----
----
----
----
----
--173.92K
----
----
----
----
----
---1.12M
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-1415.55%-998.75K
---3.00
--73.00K
---73.00K
---65.90K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
414.14%57.78M
-372.08%-56.72M
-3048.50%-70.20M
27.56%-5.50M
-56.21%-18.39M
-199.74%-12.01M
-117.12%-2.23M
9.25%-7.60M
78.26%-11.77M
248.82%12.05M
304.58%13.02M
42.61%-8.37M
-380.14%-54.16M
6.93%-8.09M
58.56%-6.37M
-20.17%-14.59M
-141.51%-11.28M
-144.69%-8.70M
-494.21%-15.36M
-1045.12%-12.14M
-299.35%-4.67M
-385.47%-3.55M
-140.83%-2.59M
-1317.23%-1.06M
-1334.94%-1.17M
-1535.92%-732.09K
-476.59%-1.07M
-3641.00%-74.82K
---81.51K
---44.75K
---186.19K
---2.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-111.59%-3.41M
2011.88%299.10M
-97.06%2.59M
740.52%119.36M
-9.97%29.42M
1265.51%14.16M
1257157.27%88.01M
178275.77%14.20M
-23.12%32.67M
-96.78%1.04M
--7.00K
--7.96K
2724.35%42.50M
6464.32%32.18M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
61.10%1.50M
575.65%490.20K
-77.69%160.93K
111.66%70.59M
358.92%934.05K
-98.87%72.55K
4557.34%721.29K
1668.54%33.35M
--203.53K
18950.34%6.44M
-102.36%-16.18K
3511.00%1.89M
--0.00
---34.18K
--687.01K
---55.28K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---84.00M
--296.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
--73.00K
---73.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-92.02%1.53M
-100.00%0.00
-100.26%-222.85K
--116.43M
-39.23%19.20M
--2.65M
--86.26M
----
-24.76%31.60M
----
----
----
--42.00M
--31.97M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%2.00
106.47%68.86M
-886.90%-1.60M
-98.86%72.55K
1169.47%721.29K
1668.54%33.35M
--203.53K
--6.37M
-91.01%56.82K
--1.89M
--0.00
----
--631.73K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-68.60%1.09M
982.55%2.59M
11.40%2.81M
10.24%2.74M
231.06%3.48M
837.19%239.45K
35962.40%2.52M
--2.48M
821.67%1.05M
-87.48%25.55K
--7.00K
----
--114.00K
110.50%204.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--96.91K
--72.50K
--376.52K
--759.47K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-123.75%-193.48K
-100.00%0.00
-100.00%-0.73
-98.36%193.86K
3442.03%814.63K
1065.83%11.79M
--4.51M
148508.32%11.83M
-94.05%23.00K
--1.01M
--0.00
--7.96K
-74.33%386.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-15.28%1.50M
--450.89K
--30.82K
--1.36M
--1.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-198.64%-5.84M
56674.40%297.06M
----
100.00%0.00
--5.92M
---525.07K
---5.28M
---111.97K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---57.60K
--57.60K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
----
---34.18K
--55.28K
---55.28K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-111.59%-3.41M
2011.88%299.10M
-97.06%2.59M
740.52%119.36M
-9.97%29.42M
1265.51%14.16M
1257157.27%88.01M
178275.77%14.20M
-23.12%32.67M
-96.78%1.04M
--7.00K
--7.96K
2724.35%42.50M
6464.32%32.18M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
61.10%1.50M
575.65%490.20K
-77.69%160.93K
111.66%70.59M
358.92%934.05K
-98.87%72.55K
4557.34%721.29K
1668.54%33.35M
--203.53K
18950.34%6.44M
-102.36%-16.18K
3511.00%1.89M
--0.00
---34.18K
--687.01K
---55.28K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
188.49%363.86M
16.33%142.60M
422.24%206.66M
155.93%96.10M
590.12%126.13M
1369.10%122.58M
4775.61%39.57M
197.80%37.55M
-3.70%18.28M
254.15%8.34M
-92.70%811.65K
-58.64%12.61M
-54.59%18.98M
-95.28%2.36M
-85.38%11.11M
57.14%30.48M
77.22%41.79M
69.68%49.87M
126.72%76.02M
650.73%19.40M
421.48%23.58M
23395.89%29.39M
1991.83%33.53M
1620.06%2.58M
1196.38%4.52M
-75.57%125.10K
4017.72%1.60M
65.48%150.22K
--348.82K
--512.09K
--38.93K
--90.78K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
877.44%63.45M
6288.67%226.20M
-178.81%-65.42M
5338.11%110.10M
-66.32%6.49M
-64.35%3.54M
1002.04%83.01M
117.16%2.02M
402.57%19.27M
-40.25%9.93M
186.02%7.53M
39.10%-11.80M
43.67%-6.37M
305.59%16.62M
66.51%-8.76M
-134.21%-19.37M
-170.32%-11.31M
-39.10%-8.09M
-532.14%-26.14M
82.97%56.62M
-115.82%-4.18M
-232.20%-5.81M
-179.86%-4.14M
2030.28%30.95M
-875.90%-1.94M
2793.03%4.40M
-412.32%-1.48M
2901.51%1.45M
---198.59K
---163.27K
--473.16K
---51.85K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
2991.60%9.96M
-224.33%-9.73M
215.93%3.51M
42.89%-1.10M
-90.33%322.14K
-155.41%-3.00M
162.33%1.11M
-580.69%-1.93M
12.07%3.33M
---1.17M
---1.78M
--400.48K
642.66%2.97M
----
----
----
---547.87K
--1.11M
---564.82K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
222.21%427.31M
192.41%368.80M
15.22%141.24M
421.06%206.20M
253.19%132.62M
590.12%126.13M
1369.10%122.58M
4775.61%39.57M
197.80%37.55M
-3.70%18.28M
254.15%8.34M
-92.70%811.65K
-58.64%12.61M
-54.59%18.98M
-95.28%2.36M
-85.38%11.11M
57.14%30.48M
77.22%41.79M
69.68%49.87M
126.72%76.02M
650.73%19.40M
421.48%23.58M
23395.89%29.39M
1991.83%33.53M
1620.06%2.58M
1196.38%4.52M
-75.57%125.10K
4017.72%1.60M
--150.22K
--348.82K
--512.09K
--38.93K
Dòng tiền tự do
69.04%-3.65M
-186.97%-21.95M
-45.67%-10.78M
148.07%4.84M
29.52%-11.79M
23.85%-7.65M
31.92%-7.40M
17.55%-10.06M
-37.32%-16.73M
33.28%-10.05M
-24.10%-10.87M
36.99%-12.21M
-9.37%-12.19M
-55.41%-15.06M
68.95%-8.76M
-38.64%-19.37M
-117.74%-11.14M
-64.62%-9.69M
-480.63%-28.20M
-480.84%-13.97M
-347.73%-5.12M
-187.69%-5.89M
-216.50%-4.86M
-567.89%-2.41M
-761.27%-1.14M
-1077.51%-2.05M
-617.58%-1.53M
-10590.33%-360.13K
---132.69K
---173.72K
---213.85K
--3.43K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Vizsla Silver Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Vizsla Silver Corp đã tạo ra -11.20M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Vizsla Silver Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Vizsla Silver Corp đã tăng -120.24% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Vizsla Silver Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Vizsla Silver Corp đã chi 32.97M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Vizsla Silver Corp đã thay đổi như thế nào?

Vizsla Silver Corp đã sử dụng 413.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VZLA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Vizsla Silver Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -44.17M, phản ánh sự thay đổi -72.84% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.