tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vitesse Energy Inc

VTS
Thêm vào danh sách theo dõi
16.980USD
-0.530-3.03%
Giờ giao dịch 09/21, 10:23ET
726.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VTS

Theo dõi tình hình tài chính của Vitesse Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
726.79M
Cổ tức TTM
2.13
P/E TTM
-36.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.46
Doanh thu
273.99M
Lợi nhuận ròng
21.06M
ROE
-3.18%
ROA
-2.12%

Ngày công bố lợi nhuận của Vitesse Energy Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.79/0.06
Doanh thu / Dự báo
91.00M/80.50M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
26.72%0.79
-1407.77%-1.05
88.93%-0.02
-105.78%-0.03
70.73%0.62
208.40%0.08
-125.00%-0.17
1273.23%0.58
12.14%0.36
95.55%-0.07
-63.20%0.68
---0.05
--0.32
---1.67
--1.85
--2.09
----
----
----
Doanh thu
11.31%91.00M
1.87%67.41M
4.82%58.62M
15.72%67.44M
22.76%81.75M
8.13%66.17M
-19.30%55.93M
5.86%58.28M
29.10%66.60M
5.58%61.19M
-8.07%69.30M
-34.57%55.05M
--51.59M
--57.96M
24.20%75.38M
71.83%84.15M
----
--60.70M
--48.97M
Lợi nhuận ròng
36.23%33.08M
-1684.71%-42.28M
85.58%-739.00K
-107.52%-1.31M
122.21%24.28M
222.05%2.67M
-125.73%-5.13M
1289.77%17.44M
13.60%10.93M
95.60%-2.19M
-68.58%19.92M
-101.85%-1.47M
--9.62M
---49.65M
146.30%63.40M
688.81%79.11M
----
--25.74M
--10.03M
Biên lợi nhuận ròng
20.52%36.35%
-1655.58%-62.72%
86.24%-1.26%
-106.50%-1.94%
83.82%30.16%
212.87%4.03%
-131.89%-9.16%
1223.91%29.93%
-12.01%16.41%
95.67%-3.57%
-65.83%28.74%
---2.66%
--18.65%
---82.50%
--84.10%
--24.70%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.11%32.70%
-25.21%22.58%
-86.26%3.08%
-55.08%12.65%
-26.19%26.14%
-7.88%30.20%
-41.07%22.41%
-25.83%28.16%
-1.80%35.41%
-24.47%32.78%
-23.67%38.04%
--37.97%
--36.06%
--43.40%
--49.83%
--55.80%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.04%17.16%
36.47%16.37%
-3.41%13.94%
-7.92%12.22%
-24.59%11.14%
-8.22%12.00%
36.44%14.43%
75.59%13.27%
152.85%14.77%
100.41%13.07%
45.51%10.57%
--7.56%
--5.84%
--6.52%
--7.27%
--10.17%
----
----
----
Doanh thu
11.31%91.00M
1.87%67.41M
4.82%58.62M
15.72%67.44M
22.76%81.75M
8.13%66.17M
-19.30%55.93M
5.86%58.28M
29.10%66.60M
5.58%61.19M
-8.07%69.30M
-34.57%55.05M
--51.59M
--57.96M
24.20%75.38M
71.83%84.15M
----
--60.70M
--48.97M
Lợi nhuận hoạt động
490.64%20.88M
9.89%5.91M
-434.53%-7.01M
-98.80%108.00K
-131.78%-5.34M
-58.87%5.38M
-89.45%2.10M
-43.65%8.98M
32.23%16.81M
195.61%13.08M
-58.17%19.88M
-73.18%15.94M
--12.72M
---13.68M
82.24%47.53M
265.58%59.42M
----
--26.08M
--16.25M
Lợi nhuận ròng
36.23%33.08M
-1684.71%-42.28M
85.58%-739.00K
-107.52%-1.31M
122.21%24.28M
222.05%2.67M
-125.73%-5.13M
1289.77%17.44M
13.60%10.93M
95.60%-2.19M
-68.58%19.92M
-101.85%-1.47M
--9.62M
---49.65M
146.30%63.40M
688.81%79.11M
----
--25.74M
--10.03M
Tài sản ngắn hạn
-14.15%58.35M
-30.83%48.73M
2.47%52.17M
5.07%57.04M
38.77%67.98M
53.53%70.45M
-12.74%50.91M
30.84%54.29M
23.06%48.99M
7.04%45.88M
7.35%58.35M
-21.65%41.49M
-25.13%39.80M
--42.87M
49.24%54.35M
--52.96M
--53.16M
--36.42M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-23.07%55.22M
-9.95%87.00M
-48.92%51.25M
-8.14%66.78M
21.30%71.77M
84.44%96.61M
66.10%100.33M
-12.84%72.70M
36.40%59.17M
85.72%52.38M
64.68%60.40M
76.28%83.42M
-42.19%43.38M
--28.20M
13.91%36.68M
--47.32M
--75.03M
--32.20M
----
Tổng tài sản
-2.93%923.65M
-9.50%882.59M
10.17%893.35M
17.91%932.92M
22.23%951.50M
30.08%975.24M
5.86%810.89M
6.79%791.24M
10.93%778.43M
8.67%749.73M
15.97%765.97M
14.22%740.97M
8.42%701.71M
--689.93M
7.55%660.48M
--648.74M
--647.21M
--614.13M
----
Tổng các khoản nợ
7.19%299.72M
1.49%312.14M
-14.98%264.03M
4.36%282.67M
7.58%279.63M
35.47%307.55M
41.44%310.56M
35.59%270.86M
80.55%259.92M
79.01%227.01M
139.96%219.56M
46.87%199.76M
-30.65%143.96M
--126.82M
-20.37%91.50M
--136.01M
--207.59M
--114.91M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-7.14%623.92M
-14.56%570.45M
25.78%629.32M
24.96%650.25M
29.58%671.88M
27.73%667.69M
-8.43%500.33M
-3.85%520.39M
-7.04%518.50M
-7.17%522.72M
-3.97%546.41M
5.55%541.21M
26.87%557.75M
--563.11M
13.97%568.98M
--512.73M
--439.62M
--499.22M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-61.46%25.44M
37.37%24.02M
7.91%37.44M
8.04%49.40M
87.75%66.02M
-55.63%17.49M
9.66%34.69M
42.64%45.73M
-9.91%35.16M
0.53%39.42M
-18.08%31.64M
-35.46%32.06M
--39.03M
--39.21M
32.41%38.62M
109.60%49.67M
----
--29.17M
--23.70M
Đầu tư ròng
42.09%-20.70M
38.48%-18.69M
-5.44%-29.76M
-84.57%-31.79M
5.10%-35.74M
5.71%-30.37M
34.68%-28.22M
49.60%-17.22M
-83.26%-37.66M
-41.71%-32.21M
-58.47%-43.21M
-77.01%-34.17M
---20.55M
---22.73M
-130.81%-27.27M
-11.11%-19.31M
----
---11.81M
---17.38M
Tài chính thuần
78.54%-7.04M
-124.18%-3.48M
-101.16%-11.93M
46.54%-14.01M
-2732.83%-32.80M
325.87%14.41M
-157.15%-5.93M
-5340.60%-26.20M
106.74%1.25M
72.39%-6.38M
186.52%10.38M
102.08%500.00K
---18.49M
---23.11M
37.09%-11.99M
-242.80%-24.03M
----
---19.06M
---7.01M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tổng doanh thu đạt 273.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 242.00M.

Tài sản ngắn hạn của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 52.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.

Tổng tài sản của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vitesse Energy Inc là 893.35M, bao gồm 52.17M tài sản ngắn hạn và 841.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Vitesse Energy Inc là 264.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vitesse Energy Inc là 629.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vitesse Energy Inc là 24.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.86.

Giá trị đầu tư ròng của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Vitesse Energy Inc là -127.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vitesse Energy Inc là -44.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.22.

Thu nhập ròng của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, lợi nhuận ròng là 25.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.02.

Biên lợi nhuận ròng của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.01.

Biên lợi nhuận gộp của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.05.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vitesse Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vitesse Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 24.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.