tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ventas Inc

VTR
Thêm vào danh sách theo dõi
88.750USD
-0.290-0.33%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
46.93BVốn hóa
157.54P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)88.750USD+0.050+0.06%

Tình hình tài chính của VTR

Theo dõi tình hình tài chính của Ventas Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
46.93B
Cổ tức TTM
1.96
P/E TTM
157.54
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.56
Doanh thu
5.83B
Lợi nhuận ròng
81.15M
ROE
2.06%
ROA
1.01%
Ngày công bố lợi nhuận của Ventas Inc
Mới phát hành
Th10 27, 2026
EPS / Dự báo
0.13/0.18
Doanh thu / Dự báo
1.83B/1.76B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.17%0.13
-4.38%0.14
10.22%0.12
10.27%0.15
212.07%0.14
217.47%0.15
400.25%0.11
159.90%0.14
126.29%0.05
-81.61%0.05
-181.02%-0.04
-100.09%-0.23
---0.18
--0.26
--0.04
---0.11
---0.01
----
----
----
Doanh thu
23.02%1.83B
21.73%1.73B
22.01%1.66B
21.67%1.57B
20.44%1.49B
18.31%1.42B
13.18%1.36B
10.53%1.29B
7.52%1.24B
8.55%1.20B
11.39%1.20B
10.74%1.16B
10.85%1.15B
8.15%1.11B
5.87%1.08B
2.83%1.05B
6.27%1.04B
11.29%1.02B
11.78%1.02B
10.99%1.02B
Lợi nhuận ròng
-1.01%65.38M
3.38%70.57M
19.30%55.91M
23.52%70.20M
243.23%66.05M
252.11%68.26M
427.47%46.87M
162.58%56.84M
127.06%19.24M
-81.26%19.39M
-181.70%-14.31M
-101.73%-90.82M
-5762.74%-71.12M
343.90%103.45M
-54.77%17.52M
-10.19%-45.02M
-97.93%1.26M
-149.10%-42.42M
167.70%38.73M
-136.99%-40.85M
Biên lợi nhuận ròng
-20.40%3.67%
-16.98%4.18%
0.08%3.56%
2.15%4.66%
171.71%4.61%
185.34%5.03%
440.71%3.56%
162.72%4.56%
128.07%1.70%
-81.44%1.76%
-159.53%-1.05%
-76.33%-7.28%
---6.05%
--9.50%
--1.76%
---4.13%
--0.08%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.81%17.97%
-9.06%18.00%
-10.09%18.07%
-7.82%18.31%
2.80%19.49%
5.99%19.79%
11.74%20.10%
19.02%19.86%
12.25%18.96%
9.81%18.67%
-0.18%17.99%
-6.92%16.69%
--16.89%
--17.00%
--18.02%
--17.93%
--18.45%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.02%40.61%
-13.25%42.78%
-7.33%45.22%
-8.68%47.16%
-13.42%46.69%
-8.18%49.32%
-11.19%48.79%
-5.36%51.64%
0.56%53.93%
0.83%53.71%
6.81%54.94%
7.19%54.56%
--53.63%
--53.27%
--51.44%
--50.90%
--50.25%
----
----
----
Doanh thu
23.02%1.83B
21.73%1.73B
22.01%1.66B
21.67%1.57B
20.44%1.49B
18.31%1.42B
13.18%1.36B
10.53%1.29B
7.52%1.24B
8.55%1.20B
11.39%1.20B
10.74%1.16B
10.85%1.15B
8.15%1.11B
5.87%1.08B
2.83%1.05B
6.27%1.04B
11.29%1.02B
11.78%1.02B
10.99%1.02B
Lợi nhuận hoạt động
12.65%281.42M
10.90%264.29M
7.68%236.66M
14.70%245.69M
25.35%249.82M
27.78%238.32M
31.55%219.79M
35.63%214.19M
23.86%199.29M
21.33%186.50M
11.91%167.07M
1.91%157.93M
2.56%160.91M
6.91%153.72M
-4.15%149.29M
11.72%154.97M
-14.86%156.90M
-11.06%143.78M
5.87%155.76M
-29.49%138.71M
Lợi nhuận ròng
-1.01%65.38M
3.38%70.57M
19.30%55.91M
23.52%70.20M
243.23%66.05M
252.11%68.26M
427.47%46.87M
162.58%56.84M
127.06%19.24M
-81.26%19.39M
-181.70%-14.31M
-101.73%-90.82M
-5762.74%-71.12M
343.90%103.45M
-54.77%17.52M
-10.19%-45.02M
-97.93%1.26M
-149.10%-42.42M
167.70%38.73M
-136.99%-40.85M
Tài sản ngắn hạn
4.56%350.30M
-55.70%331.86M
-7.54%306.63M
-16.84%886.01M
-71.26%335.01M
21.76%749.16M
-51.83%331.63M
89.08%1.07B
137.05%1.17B
192.51%615.28M
252.52%688.41M
230.00%563.46M
151.36%491.75M
19.49%210.35M
-2.09%195.28M
-13.15%170.75M
-0.45%195.64M
-35.93%176.03M
-5.12%199.45M
-56.47%196.60M
Tổng nợ ngắn hạn
40.36%2.03B
24.24%2.22B
55.90%2.96B
15.43%3.56B
9.66%1.45B
36.03%1.79B
-17.96%1.90B
27.18%3.08B
2.01%1.32B
0.03%1.32B
81.34%2.31B
17.80%2.42B
-21.24%1.29B
-24.95%1.32B
-41.90%1.27B
7.21%2.06B
-14.09%1.64B
-5.03%1.75B
12.19%2.19B
4.25%1.92B
Tổng tài sản
13.74%30.63B
12.02%29.66B
6.35%27.69B
5.37%27.59B
6.23%26.93B
7.93%26.47B
5.51%26.03B
5.91%26.19B
1.52%25.35B
-2.16%24.53B
2.83%24.67B
2.35%24.73B
2.74%24.97B
1.80%25.07B
-3.83%23.99B
-2.27%24.16B
-2.97%24.30B
4.78%24.63B
5.94%24.95B
3.29%24.72B
Tổng các khoản nợ
0.85%14.27B
-0.75%14.44B
-0.40%14.11B
-2.77%14.63B
-6.83%14.15B
0.02%14.55B
-5.11%14.17B
1.13%15.05B
2.44%15.19B
-1.49%14.55B
9.21%14.93B
8.83%14.88B
8.95%14.83B
7.48%14.77B
-1.26%13.67B
1.33%13.67B
0.09%13.61B
3.58%13.74B
4.59%13.84B
0.57%13.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
28.02%16.35B
27.60%15.21B
14.42%13.58B
16.35%12.96B
25.75%12.77B
19.46%11.92B
21.78%11.87B
13.13%11.14B
0.19%10.16B
-3.12%9.98B
-5.62%9.74B
-6.10%9.85B
-5.16%10.14B
-5.38%10.30B
-7.04%10.32B
-6.59%10.49B
-6.61%10.69B
6.34%10.89B
7.66%11.11B
6.78%11.23B
Thu nhập hoạt động ròng
29.33%489.60M
17.08%556.55M
22.88%394.61M
26.23%471.66M
7.05%378.58M
41.52%475.34M
20.53%321.14M
33.88%373.64M
23.60%353.66M
7.71%335.87M
9.73%266.45M
4.43%279.08M
-4.71%286.14M
12.14%311.83M
-11.56%242.82M
0.55%267.25M
29.73%300.28M
-4.53%278.08M
15.56%274.55M
-10.13%265.80M
Đầu tư ròng
-10.21%-1.30B
-854.31%-1.95B
-20.91%-1.07B
72.09%-428.72M
-174.17%-1.18B
23.38%-204.42M
-511.22%-883.74M
-3449.81%-1.54B
-3016.52%-429.49M
-274.05%-266.80M
-156.91%-144.59M
67.68%-43.28M
91.70%-13.78M
41.50%-71.33M
87.13%-56.28M
-1617.29%-133.90M
72.10%-166.06M
-559.35%-121.93M
-326.19%-437.33M
75.88%-7.80M
Tài chính thuần
122.45%814.34M
803.14%1.42B
160.32%89.96M
-47.72%499.86M
-41.38%366.07M
211.92%156.97M
-3191.54%-149.14M
677.92%956.20M
6277.76%624.45M
37.94%-140.25M
102.98%4.82M
-4.08%-165.46M
108.74%9.79M
-26.72%-225.98M
-198.02%-162.11M
38.59%-158.97M
-139.10%-112.01M
14.68%-178.33M
143.86%165.38M
41.48%-258.85M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tổng doanh thu đạt 5.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.92B.

Tài sản ngắn hạn của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tài sản ngắn hạn là 886.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.84.

Tổng nghĩa vụ của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tổng nghĩa vụ của Ventas Inc là 14.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.77.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ventas Inc là 12.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.35.

Thu nhập hoạt động thuần của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ventas Inc là 953.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.33.

Giá trị đầu tư ròng của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, giá trị đầu tư ròng của Ventas Inc là -2.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ventas Inc là 873.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.29.

Thu nhập ròng của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, lợi nhuận ròng là 251.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 209.76.

Biên lợi nhuận ròng của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.84.

Biên lợi nhuận gộp của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ventas Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ventas Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 953.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.33.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.