tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VTEX

VTEX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.120USD
-0.190-4.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
703.74MVốn hóa
31.62P/E TTM

VTEX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của VTEX nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
99.42%13.37M
-11.93%11.25M
0.28%8.16M
84.38%7.25M
191.14%6.70M
31.51%12.77M
145.09%8.14M
351.73%3.93M
150.62%2.30M
211.02%9.71M
208.53%3.32M
87.38%-1.56M
71.90%-4.55M
114.36%3.12M
68.78%-3.06M
13.21%-12.38M
-119.41%-16.19M
---21.74M
---9.80M
---14.27M
21.23%-7.38M
---9.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
370.50%4.05M
56.45%9.82M
96.12%6.36M
-39.42%2.99M
199.65%861.00K
94.73%6.28M
236.36%3.24M
174.57%4.93M
89.10%-864.00K
1100.93%3.22M
79.39%-2.38M
69.20%-6.61M
58.47%-7.93M
96.97%-322.00K
47.44%-11.54M
-38.75%-21.46M
-53.21%-19.09M
---10.63M
---21.96M
---15.47M
-139.73%-12.46M
---5.20M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.61%872.00K
-16.44%864.00K
-22.52%853.00K
-26.10%824.00K
-33.79%723.00K
-15.18%1.03M
-15.63%1.10M
-12.07%1.11M
-10.93%1.09M
-1.53%1.22M
11.25%1.30M
14.13%1.27M
12.07%1.23M
0.49%1.24M
14.33%1.17M
8.92%1.11M
37.78%1.09M
--1.23M
--1.03M
--1.02M
10.58%794.00K
--718.00K
Thuế hoãn lại
-366.49%-1.01M
347.50%1.25M
116.70%146.00K
344.82%945.00K
114.47%379.00K
4100.00%280.00K
-508.41%-874.00K
77.73%-386.00K
-377.05%-2.62M
-103.29%-7.00K
-63.73%214.00K
45.73%-1.73M
78.14%-549.00K
105.71%213.00K
115.05%590.00K
-31.29%-3.19M
-142.94%-2.51M
---3.73M
---3.92M
---2.43M
-25.94%-1.03M
---821.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-79.71%690.00K
162.95%1.77M
4.46%3.28M
-51.57%1.67M
-16.67%3.40M
-95.20%672.00K
-66.18%3.14M
1464.29%3.44M
554.85%4.08M
1124.58%14.01M
562.10%9.28M
-103.93%-252.00K
-159.52%-897.00K
-63.71%-1.37M
-85.96%1.40M
714.07%6.42M
-30.04%1.51M
---835.00K
--9.98M
---1.04M
610.89%2.15M
--303.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
79.11%3.21M
-1105.95%-4.90M
-4.59%-1.87M
97.55%-199.00K
312.64%1.79M
103.77%487.00K
82.67%-1.79M
-27146.67%-8.11M
300.46%435.00K
-3045.99%-12.93M
-1160.02%-10.31M
-99.19%30.00K
-145.02%-217.00K
95.46%-411.00K
-61.95%973.00K
-21.28%3.71M
-78.74%482.00K
---9.04M
--2.56M
--4.71M
150.10%2.27M
---4.53M
-Thay đổi các khoản phải thu
91.85%13.96M
-76.22%-9.54M
278.67%5.53M
79.59%-2.77M
412.99%7.28M
45.04%-5.41M
-1821.74%-3.09M
-125.42%-13.58M
-230.26%-2.33M
-115.29%-9.85M
89.66%-161.00K
-272.81%-6.02M
56.16%-704.00K
44.20%-4.57M
66.49%-1.56M
162.71%3.49M
-54.27%-1.61M
---8.20M
---4.65M
---5.56M
-179.16%-1.04M
--1.31M
-Thay đổi chi phí trả trước
-267.78%-2.31M
309.70%2.38M
26.85%-346.00K
-111.57%-267.00K
46.09%-627.00K
-41.04%-1.13M
-67.73%-473.00K
53.15%2.31M
-14.13%-1.16M
-2971.43%-804.00K
-139.44%-282.00K
-69.50%1.51M
41.34%-1.02M
101.32%28.00K
-61.04%715.00K
281.12%4.94M
-724.82%-1.74M
---2.13M
--1.83M
---2.73M
115.26%278.00K
---1.82M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-42.46%-8.78M
-223.14%-2.52M
107.66%315.00K
111.75%6.74M
-417.11%-6.16M
12.96%2.05M
-1056.05%-4.11M
11.18%3.18M
71.95%-1.19M
-11.34%1.81M
-79.50%430.00K
28.40%2.86M
-271.83%-4.25M
173.24%2.04M
166.58%2.10M
-73.51%2.23M
-213.39%-1.14M
---2.79M
--787.00K
--8.41M
131.26%1.01M
---3.23M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
48.89%-321.00K
245.91%321.00K
-111.35%-69.00K
1469.23%612.00K
-367.23%-628.00K
26.42%-220.00K
30500.00%608.00K
109.35%39.00K
65.49%235.00K
2.29%-299.00K
-100.58%-2.00K
-120.63%-417.00K
218.33%142.00K
-306.76%-306.00K
--347.00K
---189.00K
---120.00K
192.50%148.00K
---160.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
47.90%2.01M
-12.58%3.58M
-181.44%-5.66M
-138.29%-1.51M
-79.75%1.36M
82.16%4.09M
2946.05%6.95M
118.14%3.96M
46.45%6.71M
111.48%2.25M
-88.67%228.00K
126.39%1.81M
-19.61%4.58M
-41.30%1.06M
-46.86%2.01M
-267.95%-6.87M
150.48%5.70M
--1.81M
--3.79M
--4.09M
656.48%2.28M
---409.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
99.42%13.37M
-11.93%11.25M
0.28%8.16M
84.38%7.25M
191.14%6.70M
31.51%12.77M
145.09%8.14M
351.73%3.93M
150.62%2.30M
211.02%9.71M
208.53%3.32M
87.38%-1.56M
71.90%-4.55M
114.36%3.12M
68.78%-3.06M
13.21%-12.38M
-119.41%-16.19M
---21.74M
---9.80M
---14.27M
21.23%-7.38M
---9.37M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
743.28%565.00K
-50.53%187.00K
50.93%652.00K
-74.47%133.00K
-90.93%67.00K
71.82%378.00K
483.78%432.00K
1528.13%521.00K
406.16%739.00K
197.30%220.00K
-26.00%74.00K
-54.93%32.00K
53.68%146.00K
-51.32%74.00K
-81.27%100.00K
-86.45%71.00K
-82.44%95.00K
--152.00K
--534.00K
--524.00K
-1.10%541.00K
--547.00K
Chi phí vốn
743.28%565.00K
-50.53%187.00K
50.93%652.00K
-74.47%133.00K
-90.93%67.00K
71.82%378.00K
483.78%432.00K
1528.13%521.00K
406.16%739.00K
197.30%220.00K
-26.00%74.00K
-54.93%32.00K
53.68%146.00K
-51.32%74.00K
-81.27%100.00K
-86.45%71.00K
-82.44%95.00K
--152.00K
--534.00K
--524.00K
-1.10%541.00K
--547.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
26.87%85.00K
-50.53%187.00K
50.93%652.00K
-74.47%133.00K
-90.93%67.00K
71.82%378.00K
483.78%432.00K
1528.13%521.00K
406.16%739.00K
197.30%220.00K
-26.00%74.00K
-54.93%32.00K
53.68%146.00K
-50.00%74.00K
-41.18%100.00K
-86.45%71.00K
-82.44%95.00K
--148.00K
--170.00K
--524.00K
-1.10%541.00K
--547.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--480.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.00K
--364.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-100.00%0.00
99.49%-15.00K
-100.00%0.00
---3.68M
--1.00K
---2.92M
--1.03M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
75.44%-180.00K
94.50%-244.00K
-9653.85%-1.27M
---530.00K
---733.00K
---4.44M
98.21%-13.00K
---725.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-102.32%-338.00K
726.60%8.34M
297.03%8.83M
-205.48%-3.10M
247.48%14.57M
-115.39%-1.33M
93.59%-4.48M
-96.71%2.94M
-225.69%-9.88M
278.72%8.65M
-636.03%-69.93M
262.20%89.17M
366.00%7.86M
101.29%2.28M
-3.66%13.05M
-2090.51%-54.98M
-633.57%-2.96M
---176.76M
--13.54M
--2.76M
--554.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---187.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-123.66%-2.63M
395.69%6.32M
213.25%10.41M
-209.06%-3.04M
191.36%11.12M
-126.83%-2.14M
86.80%-9.19M
-96.87%2.79M
-260.50%-12.17M
293.77%7.97M
-645.20%-69.60M
261.38%89.23M
275.57%7.58M
101.14%2.02M
4.01%12.77M
-2415.61%-55.29M
---4.32M
---177.44M
--12.27M
---2.20M
100.00%0.00
---1.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
35.98%-10.09M
-65.03%-21.89M
-2891.35%-19.37M
-1152.88%-4.57M
-5133.55%-15.75M
-19.68%-13.26M
105.90%694.00K
96.06%-365.00K
94.76%-301.00K
-23.68%-11.08M
-65.70%-11.76M
-887.22%-9.27M
-208.82%-5.74M
-725.14%-8.96M
-102.40%-7.09M
9.01%-939.00K
80.44%-1.86M
---1.09M
--296.09M
---1.03M
-6643.26%-9.51M
---141.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---47.00K
13.27%-366.00K
-12.22%-450.00K
50.70%-456.00K
100.00%0.00
59.19%-422.00K
59.04%-401.00K
4.15%-925.00K
-13.68%-1.06M
-32.73%-1.03M
-7.94%-979.00K
-6.16%-965.00K
89.83%-936.00K
---779.00K
---907.00K
---909.00K
-1069.50%-9.20M
---787.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
35.47%-9.71M
-90.12%-21.30M
---18.90M
---3.86M
---15.05M
-9.93%-11.20M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-33.83%-10.19M
-116.28%-11.21M
---8.51M
---5.33M
---7.61M
-101.75%-5.18M
----
100.00%0.00
--0.00
--296.32M
---79.00K
---1.34M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-28.57%5.00K
-96.53%6.00K
-99.87%3.00K
-77.29%216.00K
-98.44%7.00K
-56.64%173.00K
327.57%2.33M
1018.82%951.00K
14833.33%448.00K
191.24%399.00K
35.32%544.00K
844.44%85.00K
-84.21%3.00K
-77.54%137.00K
-82.47%402.00K
-90.91%9.00K
-97.71%19.00K
--610.00K
--2.29M
--99.00K
3500.00%828.00K
--23.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
42.94%-376.00K
67.95%-599.00K
59.81%-475.00K
-8.37%-932.00K
12.02%-659.00K
-114.83%-1.87M
-72.30%-1.18M
-1161.73%-860.00K
-215.77%-749.00K
-93.33%-870.00K
48.54%-686.00K
376.47%81.00K
168.61%647.00K
50.93%-450.00K
17.26%-1.33M
111.89%17.00K
-544.81%-943.00K
---917.00K
---1.61M
---143.00K
-65.97%212.00K
--623.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
35.98%-10.09M
-65.03%-21.89M
-2891.35%-19.37M
-1152.88%-4.57M
-5133.55%-15.75M
-19.68%-13.26M
105.90%694.00K
96.06%-365.00K
94.76%-301.00K
-23.68%-11.08M
-65.70%-11.76M
-887.22%-9.27M
-208.82%-5.74M
-725.14%-8.96M
-102.40%-7.09M
9.01%-939.00K
80.44%-1.86M
---1.09M
--296.09M
---1.03M
-6643.26%-9.51M
---141.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.69%15.74M
-9.46%20.39M
-6.85%21.34M
20.71%21.09M
-33.39%18.67M
5.75%22.52M
-77.20%22.91M
-20.20%17.47M
14.93%28.04M
-28.66%21.30M
238.77%100.50M
-78.03%21.89M
-79.84%24.39M
-90.72%29.86M
25.72%29.67M
147.16%99.62M
106.65%121.01M
--321.63M
--23.60M
--40.31M
96.75%58.56M
--29.76M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-56.80%1.04M
-20.74%-4.65M
-145.71%-946.00K
-95.30%256.00K
122.83%2.41M
-157.20%-3.85M
99.51%-385.00K
-93.08%5.44M
-322.17%-10.57M
223.27%6.73M
-41785.79%-79.20M
212.37%78.61M
88.29%-2.50M
97.28%-5.46M
-99.94%190.00K
-318.68%-69.96M
-17.16%-21.38M
---200.62M
--298.03M
---16.71M
-114.43%-18.25M
---8.51M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
14.58%393.00K
73.06%-330.00K
-356.25%-146.00K
168.01%623.00K
186.40%343.00K
-987.68%-1.23M
97.26%-32.00K
-530.05%-916.00K
-292.72%-397.00K
108.37%138.00K
51.67%-1.17M
115.84%213.00K
-79.04%206.00K
-369.52%-1.65M
-355.08%-2.42M
-271.12%-1.34M
172.01%983.00K
---351.00K
---532.00K
--786.00K
-160.21%-1.36M
--2.27M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-20.39%16.79M
-15.69%15.74M
-9.46%20.39M
-6.85%21.34M
20.71%21.09M
-33.39%18.67M
5.75%22.52M
-77.20%22.91M
-20.20%17.47M
14.93%28.04M
-28.66%21.30M
238.77%100.50M
-78.03%21.89M
-79.84%24.39M
-90.72%29.86M
25.72%29.67M
147.16%99.62M
--121.01M
--321.63M
--23.60M
89.67%40.31M
--21.25M
Dòng tiền tự do
92.92%12.80M
-10.75%11.06M
-2.56%7.51M
108.65%7.12M
324.50%6.63M
30.58%12.40M
137.38%7.71M
313.99%3.41M
133.30%1.56M
211.35%9.49M
202.75%3.25M
87.20%-1.59M
71.17%-4.69M
113.93%3.05M
69.42%-3.16M
15.81%-12.45M
-105.62%-16.28M
---21.89M
---10.34M
---14.79M
20.12%-7.92M
---9.91M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

VTEX đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

VTEX đã tạo ra 33.37M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của VTEX thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của VTEX đã tăng 20.99% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

VTEX chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

VTEX đã chi 1.04M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của VTEX đã thay đổi như thế nào?

VTEX đã sử dụng -61.59M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VTEX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của VTEX trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 32.33M, phản ánh sự thay đổi 26.73% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.