tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vor Biopharma Inc

VOR
Thêm vào danh sách theo dõi
21.150USD
-0.650-2.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.15BVốn hóa
LỗP/E TTM

VOR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Vor Biopharma Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
718.73%491.52M
395.19%455.21M
171.40%170.46M
133.38%200.56M
-44.14%60.03M
-32.99%91.93M
-60.77%62.81M
-54.02%85.94M
-48.87%107.48M
-40.42%137.18M
17.66%160.10M
23.70%186.90M
15.74%210.20M
10.98%230.25M
-39.78%136.07M
-38.24%151.09M
-30.83%181.62M
327.43%207.47M
255.27%225.97M
235.53%244.63M
--262.57M
--48.54M
--63.60M
--72.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
239.43%169.87M
383.82%396.49M
203.92%160.46M
150.50%190.57M
11.30%50.05M
161.32%81.95M
17.26%52.80M
136.17%76.08M
5.91%44.96M
-45.66%31.36M
-25.98%45.03M
-48.83%32.21M
-52.85%42.45M
-51.83%57.71M
-57.47%60.83M
-62.86%62.95M
-65.71%90.04M
146.81%119.80M
124.88%143.03M
132.50%169.52M
--262.57M
--48.54M
--63.60M
--72.91M
-Đầu tư ngắn hạn
3120.38%321.65M
488.57%58.72M
-0.11%10.00M
1.31%9.99M
-84.02%9.99M
-90.57%9.98M
-91.30%10.01M
-93.62%9.86M
-62.73%62.52M
-38.67%105.81M
52.94%115.07M
75.51%154.69M
83.18%167.75M
96.81%172.54M
-9.28%75.24M
17.33%88.14M
--91.58M
--87.67M
--82.93M
--75.12M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
41.62%6.39M
-72.58%1.15M
-82.22%747.00K
-62.93%1.50M
17.85%4.51M
33.24%4.20M
14.40%4.20M
2.38%4.05M
-38.60%3.83M
-27.82%3.15M
-24.90%3.67M
-27.71%3.95M
-3.63%6.24M
-9.68%4.37M
-8.66%4.89M
19.73%5.47M
79.53%6.47M
935.55%4.84M
214.81%5.36M
334.03%4.57M
--3.61M
--467.00K
--1.70M
--1.05M
Tài sản ngắn hạn khác
862.63%2.86M
359.21%1.75M
348.07%1.28M
952.21%2.86M
-41.42%297.00K
-20.00%380.00K
-57.27%285.00K
-49.54%272.00K
10.46%507.00K
-79.67%475.00K
-62.34%667.00K
-76.44%539.00K
-79.25%459.00K
11.60%2.34M
136.45%1.77M
3420.00%2.29M
2304.35%2.21M
1994.00%2.09M
242.01%749.00K
-92.36%65.00K
--92.00K
--100.00K
--219.00K
--851.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
672.25%500.78M
374.69%458.11M
156.31%172.49M
127.05%204.93M
-42.01%64.85M
-31.46%96.51M
-59.08%67.30M
-52.84%90.26M
-48.45%111.82M
-40.58%140.80M
15.21%164.44M
20.49%191.39M
13.98%216.90M
10.52%236.95M
-38.50%142.73M
-36.28%158.84M
-28.53%190.30M
336.60%214.40M
254.18%232.07M
233.18%249.26M
--266.26M
--49.11M
--65.52M
--74.81M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-91.45%3.39M
-91.66%3.47M
-92.43%3.31M
-99.95%24.00K
-17.29%39.68M
-16.99%41.59M
-15.97%43.77M
-14.94%45.86M
-13.44%47.98M
-12.23%50.10M
-10.74%52.09M
-11.58%53.91M
66.14%55.43M
153.42%57.08M
165.17%58.35M
174.56%60.97M
48.07%33.36M
3.10%22.52M
4.36%22.01M
12.08%22.21M
--22.53M
--21.84M
--21.09M
--19.81M
-Tài sản cố định
-93.34%3.44M
-93.38%3.49M
-93.92%3.31M
-99.96%24.00K
-9.29%51.72M
-9.26%52.80M
-8.03%54.52M
-7.41%55.76M
-6.34%57.02M
-5.67%58.19M
-4.89%59.28M
-5.99%60.22M
69.70%60.88M
150.69%61.69M
162.23%62.33M
171.45%64.06M
52.20%35.87M
--24.61M
--23.77M
--23.60M
--23.57M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-99.56%53.00K
-99.78%25.00K
-99.99%1.00K
-100.00%0.00
33.21%12.03M
38.60%11.21M
49.39%10.75M
57.00%9.90M
65.88%9.03M
75.51%8.09M
80.99%7.20M
104.44%6.31M
116.97%5.45M
121.21%4.61M
125.58%3.98M
121.78%3.08M
142.04%2.51M
--2.08M
--1.76M
--1.39M
--1.04M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-46.13%2.58M
-46.79%2.55M
-91.13%437.00K
-92.33%420.00K
-33.88%4.78M
-33.62%4.80M
-24.22%4.92M
-3.61%5.48M
38.97%7.23M
35.35%7.22M
22.83%6.50M
18.40%5.68M
-50.91%5.20M
-5.82%5.34M
16.18%5.29M
30.74%4.80M
156.03%10.60M
14.34%5.67M
137.93%4.55M
135.41%3.67M
--4.14M
--4.96M
--1.91M
--1.56M
Tổng tài sản dài hạn
-86.58%5.97M
-87.02%6.02M
-92.30%3.75M
-99.14%444.00K
-19.47%44.47M
-19.08%46.38M
-16.88%48.70M
-13.86%51.33M
-8.94%55.21M
-8.16%57.32M
-7.95%58.59M
-9.39%59.59M
37.91%60.63M
121.40%62.42M
139.62%63.64M
154.16%65.77M
64.83%43.97M
5.18%28.19M
15.47%26.56M
21.08%25.88M
--26.67M
--26.80M
--23.00M
--21.37M
Tổng tài sản
363.58%506.75M
224.81%464.13M
51.94%176.24M
45.05%205.37M
-34.56%109.31M
-27.88%142.89M
-47.99%115.99M
-43.59%141.59M
-39.82%167.03M
-33.82%198.13M
8.07%223.02M
11.74%250.99M
18.47%277.53M
23.40%299.37M
-20.21%206.37M
-18.36%224.62M
-20.03%234.27M
219.58%242.59M
192.16%258.63M
186.05%275.14M
--292.94M
--75.91M
--88.53M
--96.19M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-67.16%44.00K
-100.00%0.00
-79.03%13.00K
-79.51%25.00K
-18.79%134.00K
-73.12%50.00K
-73.39%62.00K
-56.27%122.00K
-52.99%165.00K
-57.14%186.00K
-45.81%233.00K
-41.63%279.00K
-48.00%351.00K
-39.97%434.00K
4.37%430.00K
-15.10%478.00K
--675.00K
--723.00K
--412.00K
--563.00K
Chi phí trích trước
69.57%14.73M
53.30%19.76M
99.95%17.70M
658.93%58.10M
27.78%8.69M
18.53%12.89M
-13.83%8.85M
5.51%7.66M
23.92%6.80M
37.88%10.88M
63.39%10.27M
15.43%7.26M
-40.75%5.49M
24.53%7.89M
10.78%6.29M
46.42%6.29M
110.65%9.26M
1.20%6.33M
36.64%5.68M
180.40%4.29M
--4.39M
--6.26M
--4.15M
--1.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-67.16%44.00K
-100.00%0.00
-79.03%13.00K
-79.51%25.00K
-18.79%134.00K
-73.12%50.00K
-73.39%62.00K
-56.27%122.00K
-52.99%165.00K
-57.14%186.00K
-45.81%233.00K
-41.63%279.00K
-48.00%351.00K
-39.97%434.00K
4.37%430.00K
-15.10%478.00K
--675.00K
--723.00K
--412.00K
--563.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-3.89%16.08M
35.24%25.17M
31.33%18.84M
325.86%58.77M
26.60%16.73M
19.52%18.61M
-6.78%14.35M
8.52%13.80M
5.04%13.21M
18.70%15.57M
38.61%15.39M
3.71%12.72M
-30.68%12.58M
29.21%13.12M
20.54%11.10M
47.66%12.26M
110.23%18.14M
-0.53%10.15M
21.18%9.21M
110.44%8.30M
--8.63M
--10.21M
--7.60M
--3.95M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-90.07%2.63M
-90.15%2.72M
-90.22%2.81M
-100.00%0.00
-13.86%26.52M
-13.24%27.61M
-12.67%28.69M
-12.16%29.71M
-11.39%30.78M
-10.69%31.83M
-10.08%32.85M
-9.52%33.82M
60.26%34.74M
120.35%35.64M
121.91%36.54M
123.41%37.38M
26.61%21.68M
-7.21%16.17M
-7.14%16.46M
-6.52%16.73M
--17.12M
--17.43M
--17.73M
--17.90M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-90.07%2.63M
-90.15%2.72M
-90.22%2.81M
-100.00%0.00
-13.86%26.52M
-13.24%27.61M
-12.67%28.69M
-12.16%29.71M
-11.39%30.78M
-10.69%31.83M
-10.08%32.85M
-9.52%33.82M
60.26%34.74M
120.35%35.64M
121.91%36.54M
123.41%37.38M
26.61%21.68M
-7.21%16.17M
-7.14%16.46M
-6.52%16.73M
--17.12M
--17.43M
--17.73M
--17.90M
Nợ dài hạn khác
--638.46M
--600.55M
--2.38B
--1.65B
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
2317.76%641.09M
2084.56%603.27M
8205.34%2.38B
5461.98%1.65B
-13.86%26.52M
-13.24%27.61M
-12.67%28.69M
-12.16%29.71M
-11.39%30.78M
-10.69%31.83M
-10.08%32.85M
-9.52%33.82M
60.26%34.74M
120.35%35.64M
121.91%36.54M
123.41%37.38M
26.61%21.68M
-7.21%16.17M
-7.14%16.46M
-6.52%16.73M
--17.12M
--17.43M
--17.73M
--17.90M
Tổng các khoản nợ
1419.71%657.17M
1259.46%628.44M
5480.73%2.40B
3832.77%1.71B
-1.71%43.24M
-2.48%46.23M
-10.79%43.04M
-6.51%43.51M
-7.02%43.99M
-2.78%47.40M
1.27%48.24M
-6.25%46.54M
18.82%47.32M
85.21%48.76M
85.55%47.64M
98.29%49.64M
54.64%39.82M
-4.74%26.33M
1.36%25.68M
14.61%25.04M
--25.75M
--27.64M
--25.33M
--21.84M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
120.12%1.22B
78.57%988.62M
30.28%650.33M
12.19%557.43M
12.45%555.53M
12.78%553.64M
2.10%499.17M
2.34%496.87M
2.70%494.01M
3.65%490.88M
36.48%488.88M
38.39%485.51M
38.08%481.04M
36.72%473.59M
3.88%358.22M
2.15%350.82M
1.83%348.38M
15943.82%346.39M
24200.78%344.83M
43760.15%343.43M
--342.13M
--2.16M
--1.42M
--783.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--107.34M
--107.34M
--107.34M
Lợi nhuận giữ lại
-180.41%-1.37B
-152.30%-1.15B
-574.63%-2.88B
-417.44%-2.06B
-31.98%-489.48M
-34.38%-456.99M
-35.84%-426.28M
-42.08%-398.72M
-47.97%-370.88M
-53.04%-340.08M
-58.25%-313.82M
-60.80%-280.63M
-63.97%-250.65M
-70.77%-222.22M
-77.26%-198.31M
-87.02%-174.52M
-103.96%-152.86M
-112.54%-130.12M
-145.54%-111.87M
-176.28%-93.32M
---74.95M
---61.22M
---45.56M
---33.78M
Vốn dự trữ
120.13%1.22B
78.57%988.60M
30.28%650.32M
12.19%557.42M
12.45%555.51M
12.78%553.62M
2.10%499.16M
2.34%496.87M
2.70%494.00M
3.65%490.87M
36.47%488.87M
38.39%485.51M
38.08%481.03M
36.72%473.59M
3.88%358.21M
2.15%350.81M
1.83%348.38M
15951.07%346.38M
24200.49%344.82M
43759.64%343.42M
--342.13M
--2.16M
--1.42M
--783.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-3169.57%-706.00K
86.36%41.00K
-82.35%12.00K
120.00%14.00K
126.44%23.00K
128.57%22.00K
124.29%68.00K
83.94%-70.00K
50.00%-87.00K
90.00%-77.00K
76.23%-280.00K
67.12%-436.00K
83.77%-174.00K
---770.00K
---1.18M
---1.33M
---1.07M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-327.68%-150.42M
-269.98%-164.31M
-3150.49%-2.23B
-1635.18%-1.51B
-46.30%66.07M
-35.87%96.66M
-58.26%72.95M
-52.03%98.08M
-46.56%123.03M
-39.86%150.72M
10.11%174.78M
16.85%204.45M
18.39%230.22M
15.88%250.61M
-31.86%158.73M
-30.04%174.97M
-27.22%194.45M
348.02%216.26M
268.64%232.96M
236.42%250.11M
--267.19M
--48.27M
--63.19M
--74.34M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VOR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vor Biopharma Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Vor Biopharma Inc có 169.87M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Vor Biopharma Inc là bao nhiêu?

Vor Biopharma Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 628.44M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.17M nợ ngắn hạ và 603.27M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Vor Biopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vor Biopharma Inc là 464.13M, bao gồm 458.11M tài sản ngắn hạn và 6.02M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Vor Biopharma Inc là bao nhiêu?

Vor Biopharma Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -164.31M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.