tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vontier Corp

VNT
Thêm vào danh sách theo dõi
32.130USD
+0.255+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
11.30P/E TTM

Tình hình tài chính của VNT

Theo dõi tình hình tài chính của Vontier Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vontier Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.80
Doanh thu / Dự báo
--/746.02M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.08B
3.24%
EPS(YoY)
2.77
0.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.73%0.67
4.25%0.86
16.49%0.70
37.04%0.62
-33.37%0.59
19.94%0.82
2.92%0.60
-27.49%0.45
66.50%0.89
59.92%0.69
--0.59
--0.63
--0.53
--0.43
--2.07
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.28%750.60M
4.08%808.50M
0.33%752.50M
11.07%773.50M
-1.94%741.10M
-1.55%776.80M
-2.01%750.00M
-8.90%696.40M
-2.65%755.80M
-9.51%789.00M
-2.87%765.40M
-1.55%764.40M
3.78%776.40M
10.34%871.90M
2.54%788.00M
7.15%776.40M
5.75%748.10M
-3.04%790.20M
2.92%768.50M
35.77%724.60M
Lợi nhuận ròng
7.28%94.30M
0.00%123.50M
11.98%102.80M
31.10%91.90M
-35.75%87.90M
16.29%123.50M
1.32%91.80M
-27.95%70.10M
65.22%136.80M
56.87%106.20M
80.84%90.60M
192.19%97.30M
-66.91%82.80M
-39.77%67.70M
-60.64%50.10M
-59.54%33.30M
174.95%250.20M
-17.84%112.40M
-9.72%127.30M
20.32%82.30M
Biên lợi nhuận ròng
5.92%12.56%
-27.26%11.56%
11.61%13.66%
18.03%11.88%
-34.47%11.86%
18.12%15.90%
3.41%12.24%
-20.92%10.07%
69.72%18.10%
73.35%13.46%
--11.84%
--12.73%
--10.66%
--7.76%
--14.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.11%44.66%
0.12%44.17%
0.74%44.89%
0.22%45.40%
-4.22%44.61%
20.07%44.12%
-5.00%44.56%
-0.52%45.30%
2.43%46.57%
-16.79%36.74%
--46.90%
--45.54%
--45.47%
--44.16%
--45.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.71%46.00%
-3.54%47.99%
-6.26%47.81%
-7.72%47.85%
-6.45%48.79%
-6.95%49.75%
-8.56%51.00%
-10.30%51.85%
-11.82%52.15%
-10.36%53.46%
--55.77%
--57.81%
--59.14%
--59.64%
--62.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.28%750.60M
4.08%808.50M
0.33%752.50M
11.07%773.50M
-1.94%741.10M
-1.55%776.80M
-2.01%750.00M
-8.90%696.40M
-2.65%755.80M
-9.51%789.00M
-2.87%765.40M
-1.55%764.40M
3.78%776.40M
10.34%871.90M
2.54%788.00M
7.15%776.40M
5.75%748.10M
-3.04%790.20M
2.92%768.50M
35.77%724.60M
Lợi nhuận hoạt động
7.30%139.60M
3.88%155.10M
8.29%142.40M
19.54%136.40M
-8.44%130.10M
1.98%149.30M
-7.78%131.50M
-5.39%114.10M
6.20%142.10M
-6.51%146.40M
-5.81%142.60M
-11.84%120.60M
-1.33%133.80M
-2.67%156.60M
-9.56%151.40M
13.06%136.80M
-0.95%135.60M
-9.51%160.90M
-6.27%167.40M
34.44%121.00M
Lợi nhuận ròng
7.28%94.30M
0.00%123.50M
11.98%102.80M
31.10%91.90M
-35.75%87.90M
16.29%123.50M
1.32%91.80M
-27.95%70.10M
65.22%136.80M
56.87%106.20M
80.84%90.60M
192.19%97.30M
-66.91%82.80M
-39.77%67.70M
-60.64%50.10M
-59.54%33.30M
174.95%250.20M
-17.84%112.40M
-9.72%127.30M
20.32%82.30M
Tài sản ngắn hạn
-7.51%1.27B
8.89%1.49B
13.56%1.53B
9.70%1.42B
0.60%1.37B
2.81%1.37B
3.05%1.34B
1.29%1.29B
1.63%1.36B
-3.79%1.33B
-2.75%1.30B
-5.18%1.28B
6.55%1.34B
-6.30%1.39B
1.43%1.34B
-8.42%1.35B
-10.92%1.26B
25.05%1.48B
74.68%1.32B
105.12%1.47B
Tổng nợ ngắn hạn
22.29%1.03B
41.72%1.29B
57.76%1.29B
71.05%1.31B
-2.54%843.10M
-4.83%909.20M
-5.70%818.20M
-9.41%766.60M
-2.04%865.10M
2.73%955.30M
-0.87%867.70M
-0.46%846.20M
4.10%883.10M
-0.37%929.90M
0.34%875.30M
9.17%850.10M
6.28%848.30M
11.34%933.40M
23.66%872.30M
28.29%778.70M
Tổng tài sản
-3.77%4.13B
1.35%4.37B
1.69%4.38B
3.30%4.38B
-0.29%4.29B
0.38%4.31B
2.02%4.31B
0.72%4.24B
0.64%4.31B
-1.14%4.29B
-0.98%4.22B
-0.32%4.21B
-0.50%4.28B
-0.15%4.34B
2.21%4.26B
26.33%4.22B
30.94%4.30B
41.55%4.35B
60.22%4.17B
30.17%3.34B
Tổng các khoản nợ
-10.08%2.87B
-4.09%3.12B
-3.76%3.14B
-1.39%3.17B
-3.81%3.19B
-4.35%3.25B
-5.59%3.26B
-8.35%3.21B
-8.94%3.31B
-9.71%3.40B
-8.15%3.46B
-5.71%3.50B
-2.93%3.64B
-0.33%3.76B
1.80%3.76B
24.28%3.72B
24.27%3.75B
31.06%3.78B
263.77%3.70B
231.16%2.99B
Tổng vốn chủ sở hữu
14.40%1.27B
18.05%1.25B
18.76%1.24B
18.01%1.21B
11.44%1.11B
18.35%1.06B
36.39%1.04B
46.04%1.02B
55.09%992.60M
54.55%895.60M
53.00%765.00M
39.53%701.40M
15.96%640.00M
1.01%579.50M
5.35%500.00M
43.92%502.70M
105.93%551.90M
199.27%573.70M
-70.10%474.60M
-78.99%349.30M
Thu nhập hoạt động ròng
-57.88%46.50M
13.09%190.10M
-9.28%110.50M
116.92%100.00M
20.66%110.40M
1.94%168.10M
-7.45%121.80M
-40.52%46.10M
12.96%91.50M
-9.10%164.90M
44.14%131.60M
976.39%77.50M
96.13%81.00M
30.32%181.40M
-27.19%91.30M
-86.47%7.20M
-74.71%41.30M
-33.93%139.20M
-49.00%125.40M
-70.30%53.20M
Đầu tư ròng
-18.64%-21.00M
61.59%-6.30M
260.32%30.30M
0.37%-27.00M
-134.71%-17.70M
1.80%-16.40M
-8.00%-18.90M
-128.68%-27.10M
466.67%51.00M
-339.47%-16.70M
83.47%-17.50M
662.50%94.50M
104.42%9.00M
79.68%-3.80M
88.97%-105.90M
-22.63%-16.80M
-1203.85%-203.40M
-246.30%-18.70M
-7225.95%-959.70M
-117.46%-13.70M
Tài chính thuần
-134.92%-281.20M
-11.00%-128.20M
37.33%-68.50M
41.03%-54.90M
-60.89%-119.70M
-55.03%-115.50M
-20.51%-109.30M
31.24%-93.10M
14.68%-74.40M
24.75%-74.50M
-752.52%-90.70M
-17025.00%-135.40M
66.92%-87.20M
-1606.90%-99.00M
-97.66%13.90M
110.96%800.00K
-281.17%-263.60M
-103.55%-5.80M
349.62%593.10M
95.85%-7.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tổng doanh thu đạt 3.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.98B.

Tài sản ngắn hạn của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tài sản ngắn hạn là 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.89.

Tổng tài sản của Vontier Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vontier Corp là 4.37B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 2.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tổng nghĩa vụ của Vontier Corp là 3.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Vontier Corp là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.05.

Thu nhập hoạt động thuần của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vontier Corp là 572.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.

Giá trị đầu tư ròng của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, giá trị đầu tư ròng của Vontier Corp là -20.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, giá trị huy động vốn ròng của Vontier Corp là -371.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.19.

Thu nhập ròng của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, lợi nhuận ròng là 406.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.81.

Biên lợi nhuận ròng của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, biên lợi nhuận ròng là 12.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.72.

Biên lợi nhuận gộp của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, biên lợi nhuận gộp là 44.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.81.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vontier Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vontier Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 572.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.