tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vontier Corp

VNT
Thêm vào danh sách theo dõi
32.130USD
+0.255+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
11.30P/E TTM

VNT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vontier Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-57.88%46.50M
13.09%190.10M
-9.28%110.50M
116.92%100.00M
20.66%110.40M
1.94%168.10M
-7.45%121.80M
-40.52%46.10M
12.96%91.50M
-9.10%164.90M
44.14%131.60M
976.39%77.50M
96.13%81.00M
30.32%181.40M
-27.19%91.30M
-86.47%7.20M
-74.71%41.30M
-33.93%139.20M
-49.00%125.40M
-70.30%53.20M
193.71%163.30M
-5.47%210.70M
65.14%245.90M
--179.10M
--55.60M
--222.90M
--148.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
7.28%94.30M
0.00%123.50M
11.98%102.80M
31.10%91.90M
-35.75%87.90M
16.29%123.50M
1.32%91.80M
-27.95%70.10M
65.22%136.80M
56.87%106.20M
80.84%90.60M
192.19%97.30M
-66.91%82.80M
-39.77%67.70M
-60.64%50.10M
-59.54%33.30M
174.95%250.20M
-17.84%112.40M
-9.72%127.30M
20.32%82.30M
2266.67%91.00M
7.97%136.80M
16.53%141.00M
--68.40M
---4.20M
--126.70M
--121.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.85%31.90M
-9.20%29.60M
-2.81%31.10M
2.89%32.00M
3.50%32.50M
4.49%32.60M
2.89%32.00M
-1.58%31.10M
0.96%31.40M
-7.14%31.20M
0.97%31.10M
8.97%31.60M
6.87%31.10M
14.68%33.60M
54.00%30.80M
51.04%29.00M
46.97%29.10M
56.68%29.30M
-3.38%20.00M
-2.04%19.20M
-81.07%19.80M
-15.00%18.70M
-2.36%20.70M
--19.60M
--104.60M
--22.00M
--21.20M
Thuế hoãn lại
175.44%4.30M
-29.91%-27.80M
1931.82%40.30M
-150.00%-4.00M
25.00%-5.70M
31.41%-21.40M
67.65%-2.20M
55.56%-1.60M
-33.33%-7.60M
-27.87%-31.20M
68.81%-6.80M
86.96%-3.60M
-117.48%-5.70M
-37.08%-24.40M
-45.33%-21.80M
-142.11%-27.60M
3360.00%32.60M
33.58%-17.80M
-2900.00%-15.00M
-936.36%-11.40M
85.71%-1.00M
-286.11%-26.80M
16.67%-500.00K
---1.10M
---7.00M
--14.40M
---600.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-96.36%400.00K
76.47%-400.00K
-588.89%-4.40M
-79.31%600.00K
816.67%11.00M
-288.89%-1.70M
0.00%900.00K
93.33%2.90M
-33.33%1.20M
-96.80%900.00K
-98.64%900.00K
-98.14%1.50M
101.11%1.80M
376.27%28.10M
9585.71%66.40M
7245.45%80.80M
-4152.50%-162.10M
637.50%5.90M
---700.00K
--1.10M
--4.00M
--800.00K
----
--0.00
--0.00
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-303.95%-92.10M
103.13%58.50M
-633.72%-63.10M
56.50%-29.10M
43.00%-22.80M
-42.74%28.80M
-221.13%-8.60M
-181.09%-66.90M
-18.69%-40.00M
-22.97%50.30M
119.03%7.10M
79.36%-23.80M
58.85%-33.70M
1940.63%65.30M
-198.40%-37.30M
-159.68%-115.30M
-290.91%-81.90M
-95.85%3.20M
-115.90%-12.50M
-151.51%-44.40M
203.62%42.90M
36.70%77.10M
2024.32%78.60M
--86.20M
---41.40M
--56.40M
--3.70M
-Thay đổi các khoản phải thu
-321.21%-7.30M
123.84%37.60M
-45.60%-44.70M
11.81%14.20M
111.70%3.30M
-690.64%-157.70M
31.93%-30.70M
141.50%12.70M
-166.98%-28.20M
118.92%26.70M
-1.81%-45.10M
53.28%-30.60M
24.93%42.10M
-778.37%-141.10M
38.73%-44.30M
-361.27%-65.50M
-45.20%33.70M
284.07%20.80M
-89.76%-72.30M
-123.36%-14.20M
101.64%61.50M
-141.24%-11.30M
-20.57%-38.10M
--60.80M
--30.50M
--27.40M
---31.60M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-203.51%-34.60M
----
----
----
-150.22%-11.40M
-33.96%7.00M
---2.60M
----
--22.70M
--10.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-158.33%-700.00K
----
----
----
106.32%1.20M
-255.00%-3.10M
--9.40M
----
---19.00M
--2.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-57.88%46.50M
13.09%190.10M
-9.28%110.50M
116.92%100.00M
20.66%110.40M
1.94%168.10M
-7.45%121.80M
-40.52%46.10M
12.96%91.50M
-9.10%164.90M
44.14%131.60M
976.39%77.50M
96.13%81.00M
30.32%181.40M
-27.19%91.30M
-86.47%7.20M
-74.71%41.30M
-33.93%139.20M
-49.00%125.40M
-70.30%53.20M
193.71%163.30M
-5.47%210.70M
65.14%245.90M
--179.10M
--55.60M
--222.90M
--148.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
22.60%21.70M
-4.43%15.10M
9.84%20.10M
-29.96%16.60M
-8.29%17.70M
-3.66%15.80M
5.17%18.30M
92.68%23.70M
103.16%19.30M
-2.38%16.40M
5.45%17.40M
-9.56%12.30M
-25.20%9.50M
12.75%16.80M
47.32%16.50M
27.10%13.60M
15.45%12.70M
175.93%14.90M
-14.50%11.20M
69.84%10.70M
48.65%11.00M
-50.46%5.40M
23.58%13.10M
--6.30M
--7.40M
--10.90M
--10.60M
Chi phí vốn
22.60%21.70M
-23.88%15.30M
8.60%20.20M
-29.83%16.70M
-12.38%17.70M
21.08%20.10M
6.90%18.60M
91.94%23.80M
47.45%20.20M
-2.35%16.60M
5.45%17.40M
-8.82%12.40M
6.20%13.70M
14.09%17.00M
47.32%16.50M
27.10%13.60M
17.27%12.90M
77.38%14.90M
-15.79%11.20M
64.62%10.70M
46.67%11.00M
-23.64%8.40M
25.47%13.30M
--6.50M
--7.50M
--11.00M
--10.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
22.60%21.70M
-4.43%15.10M
9.84%20.10M
-29.96%16.60M
-8.29%17.70M
-3.66%15.80M
5.17%18.30M
92.68%23.70M
103.16%19.30M
-2.38%16.40M
5.45%17.40M
-9.56%12.30M
-25.20%9.50M
12.75%16.80M
47.32%16.50M
27.10%13.60M
15.45%12.70M
175.93%14.90M
-14.50%11.20M
69.84%10.70M
48.65%11.00M
-50.46%5.40M
23.58%13.10M
--6.30M
--7.40M
--10.90M
--10.60M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--8.20M
--41.60M
-390.48%-10.30M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-101.97%-2.10M
--70.50M
100.00%0.00
100.77%700.00K
6382.35%106.80M
100.00%0.00
-33.33%-400.00K
90.53%-90.50M
---1.70M
---184.90M
---300.00K
---955.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--700.00K
200.00%600.00K
1566.67%8.80M
92.31%-100.00K
100.00%0.00
-100.00%-600.00K
25.00%-600.00K
---1.30M
-101.08%-200.00K
-102.24%-300.00K
-172.73%-800.00K
100.00%0.00
418.97%18.50M
482.86%13.40M
-84.29%1.10M
50.00%-1.50M
-26.09%-5.80M
---3.50M
--7.00M
---3.00M
51.58%-4.60M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---9.50M
--1.70M
---4.10M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-18.64%-21.00M
61.59%-6.30M
260.32%30.30M
0.37%-27.00M
-134.71%-17.70M
1.80%-16.40M
-8.00%-18.90M
-128.68%-27.10M
466.67%51.00M
-339.47%-16.70M
83.47%-17.50M
662.50%94.50M
104.42%9.00M
79.68%-3.80M
88.97%-105.90M
-22.63%-16.80M
-1203.85%-203.40M
-246.30%-18.70M
-7225.95%-959.70M
-117.46%-13.70M
7.69%-15.60M
41.30%-5.40M
10.88%-13.10M
---6.30M
---16.90M
---9.20M
---14.70M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-134.92%-281.20M
-11.00%-128.20M
37.33%-68.50M
41.03%-54.90M
-60.89%-119.70M
-55.03%-115.50M
-20.51%-109.30M
31.24%-93.10M
14.68%-74.40M
24.75%-74.50M
-752.52%-90.70M
-17025.00%-135.40M
66.92%-87.20M
-1606.90%-99.00M
-97.66%13.90M
110.96%800.00K
-281.17%-263.60M
-103.55%-5.80M
349.62%593.10M
95.85%-7.30M
527.94%145.50M
176.81%163.60M
-83.62%-237.60M
---175.90M
---34.00M
---213.00M
---129.40M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-276.29%-196.80M
103.56%1.90M
-200.00%-300.00K
97.21%-1.40M
-2.55%-52.30M
10.42%-53.30M
99.87%-100.00K
49.95%-50.10M
16.53%-51.00M
-10.19%-59.50M
-323.70%-77.40M
-638.17%-100.10M
-15375.00%-61.10M
-6650.00%-54.00M
-94.23%34.60M
450.94%18.60M
-99.78%400.00K
-100.04%-800.00K
54572.73%599.20M
-130.43%-5.30M
871.49%181.30M
1016.05%1.80B
47.62%-1.10M
---2.30M
---23.50M
---196.30M
---2.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-27.27%-70.00M
-108.15%-125.10M
33.27%-70.00M
-31.50%-50.10M
-154.63%-55.00M
-358.78%-60.10M
-804.31%-104.90M
-19.44%-38.10M
-19.34%-21.60M
67.25%-13.10M
31.36%-11.60M
-126.24%-31.90M
92.96%-18.10M
---40.00M
---16.90M
---14.10M
---257.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-5.41%3.50M
-2.70%3.60M
-2.63%3.70M
-2.63%3.70M
-5.13%3.70M
-2.63%3.70M
-2.56%3.80M
-2.56%3.80M
0.00%3.90M
-2.56%3.80M
-2.50%3.90M
-2.50%3.90M
-2.50%3.90M
-9.30%3.90M
-4.76%4.00M
-4.76%4.00M
--4.00M
--4.30M
--4.20M
--4.20M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
15.79%2.20M
-80.77%500.00K
814.29%6.40M
33.33%1.20M
-85.16%1.90M
-40.91%2.60M
-75.86%700.00K
-52.63%900.00K
966.67%12.80M
266.67%4.40M
314.29%2.90M
216.67%1.90M
--1.20M
71.43%1.20M
-73.08%700.00K
-77.78%600.00K
-100.00%0.00
-56.25%700.00K
--2.60M
--2.70M
--1.50M
--1.60M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-23.58%-13.10M
-90.00%-1.90M
25.00%-900.00K
55.00%-900.00K
0.93%-10.60M
60.00%-1.00M
-71.43%-1.20M
-42.86%-2.00M
-101.89%-10.70M
-8.70%-2.50M
-40.00%-700.00K
-366.67%-1.40M
-76.67%-5.30M
-64.29%-2.30M
88.89%-500.00K
40.00%-300.00K
91.53%-3.00M
99.91%-1.40M
98.10%-4.50M
99.71%-500.00K
-237.14%-35.40M
-9697.60%-1.64B
-85.78%-236.50M
---173.60M
---10.50M
---16.70M
---127.30M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-134.92%-281.20M
-11.00%-128.20M
37.33%-68.50M
41.03%-54.90M
-60.89%-119.70M
-55.03%-115.50M
-20.51%-109.30M
31.24%-93.10M
14.68%-74.40M
24.75%-74.50M
-752.52%-90.70M
-17025.00%-135.40M
66.92%-87.20M
-1606.90%-99.00M
-97.66%13.90M
110.96%800.00K
-281.17%-263.60M
-103.55%-5.80M
349.62%593.10M
95.85%-7.30M
527.94%145.50M
176.81%163.60M
-83.62%-237.60M
---175.90M
---34.00M
---213.00M
---129.40M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
38.10%492.20M
31.10%433.80M
9.93%364.20M
-17.83%333.60M
4.55%356.40M
25.53%330.90M
35.78%331.30M
95.00%406.00M
66.70%340.90M
116.60%263.60M
91.52%244.00M
43.49%208.20M
-64.29%204.50M
-73.48%121.70M
-81.89%127.40M
-78.35%145.10M
50.49%572.60M
--458.90M
--703.40M
--670.30M
--380.50M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1033.33%-258.40M
129.02%58.40M
17500.00%69.60M
140.96%30.60M
-135.02%-22.80M
-67.01%25.50M
-102.04%-400.00K
-308.66%-74.70M
1659.46%65.10M
-6.64%77.30M
443.86%19.60M
302.26%35.80M
100.87%3.70M
-27.18%82.80M
97.67%-5.70M
-153.47%-17.70M
-247.52%-427.50M
-70.12%113.70M
---244.50M
--33.10M
--289.80M
--380.50M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-164.29%-2.70M
126.17%2.80M
-145.00%-2.70M
2183.33%12.50M
240.00%4.20M
-397.22%-10.70M
257.89%6.00M
25.00%-600.00K
-433.33%-3.00M
-14.29%3.60M
24.00%-3.80M
91.01%-800.00K
150.00%900.00K
520.00%4.20M
-51.52%-5.00M
-1088.89%-8.90M
47.06%-1.80M
-108.62%-1.00M
-168.75%-3.30M
-70.97%900.00K
27.66%-3.40M
1757.14%11.60M
200.00%4.80M
--3.10M
---4.70M
---700.00K
---4.80M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-29.92%233.80M
38.10%492.20M
31.10%433.80M
9.93%364.20M
-17.83%333.60M
4.55%356.40M
25.53%330.90M
35.78%331.30M
95.00%406.00M
66.70%340.90M
116.60%263.60M
91.52%244.00M
43.49%208.20M
-64.29%204.50M
-73.48%121.70M
-81.89%127.40M
-78.35%145.10M
50.49%572.60M
--458.90M
--703.40M
--670.30M
--380.50M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
-73.25%24.80M
18.11%174.80M
-12.50%90.30M
273.54%83.30M
30.01%92.70M
-0.20%148.00M
-9.63%103.20M
-65.75%22.30M
5.94%71.30M
-9.79%148.30M
52.67%114.20M
1117.19%65.10M
136.97%67.30M
32.26%164.40M
-34.50%74.80M
-115.06%-6.40M
-81.35%28.40M
-38.56%124.30M
-50.90%114.20M
-75.38%42.50M
216.63%152.30M
-4.53%202.30M
68.19%232.60M
--172.60M
--48.10M
--211.90M
--138.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Vontier Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Vontier Corp đã tạo ra 511.00M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Vontier Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Vontier Corp đã tăng 19.53% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Vontier Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Vontier Corp đã chi 69.90M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Vontier Corp đã thay đổi như thế nào?

Vontier Corp đã sử dụng -371.30M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VNT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Vontier Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 441.10M, phản ánh sự thay đổi 27.93% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.