tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vontier Corp

VNT
Thêm vào danh sách theo dõi
32.130USD
+0.255+0.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
11.30P/E TTM

VNT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Vontier Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-29.92%233.80M
38.10%492.20M
31.10%433.80M
9.93%364.20M
-17.83%333.60M
4.55%356.40M
25.53%330.90M
35.78%331.30M
95.00%406.00M
50.97%340.90M
39.62%263.60M
-7.05%244.00M
-42.20%208.20M
-60.57%225.80M
-58.86%188.80M
-62.68%262.50M
-46.26%360.20M
50.49%572.60M
--458.90M
--703.40M
--670.30M
--380.50M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-29.92%233.80M
38.10%492.20M
31.10%433.80M
9.93%364.20M
-17.83%333.60M
4.55%356.40M
25.53%330.90M
35.78%331.30M
95.00%406.00M
66.70%340.90M
116.60%263.60M
91.52%244.00M
43.49%208.20M
-64.29%204.50M
-73.48%121.70M
-81.89%127.40M
-78.35%145.10M
50.49%572.60M
--458.90M
--703.40M
--670.30M
--380.50M
----
----
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--21.30M
--67.10M
--135.10M
--215.10M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
1.29%540.50M
2.11%537.20M
9.37%581.20M
7.23%532.70M
2.81%533.60M
5.75%526.10M
1.43%531.40M
1.20%496.80M
10.10%519.00M
-3.36%497.50M
2.48%523.90M
1.76%490.90M
8.57%471.40M
6.96%514.80M
7.89%511.20M
21.24%482.40M
12.34%434.20M
7.65%481.30M
9.90%473.80M
2.10%397.90M
--386.50M
--447.10M
--431.10M
--389.70M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-0.75%529.60M
0.25%527.40M
6.94%568.30M
7.23%532.70M
2.81%533.60M
5.75%526.10M
1.43%531.40M
1.20%496.80M
10.10%519.00M
-3.36%497.50M
2.48%523.90M
1.76%490.90M
8.57%471.40M
6.96%514.80M
7.89%511.20M
21.24%482.40M
12.34%434.20M
7.65%481.30M
9.90%473.80M
2.10%397.90M
--386.50M
--447.10M
--431.10M
--389.70M
-Các khoản phải thu khác
--10.90M
--9.80M
--12.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-4.10%341.50M
-3.35%326.50M
7.75%358.80M
14.05%368.50M
20.79%356.10M
13.89%337.80M
5.95%333.00M
-1.85%323.10M
-15.96%294.80M
-14.28%296.60M
-16.74%314.30M
0.86%329.20M
7.81%350.80M
20.56%346.00M
43.10%377.50M
30.40%326.40M
34.07%325.40M
22.81%287.00M
21.23%263.80M
12.29%250.30M
--242.70M
--233.70M
--217.60M
--222.90M
Chi phí trả trước
3.14%150.90M
-9.22%135.90M
2.44%151.30M
7.92%152.60M
3.32%146.30M
5.87%149.70M
-1.14%147.70M
-10.84%141.40M
-14.08%141.60M
-7.46%141.40M
20.68%149.40M
27.59%158.60M
20.03%164.80M
11.29%152.80M
-0.64%123.80M
5.25%124.30M
22.92%137.30M
13.66%137.30M
15.80%124.60M
13.67%118.10M
--111.70M
--120.80M
--107.60M
--103.90M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-7.51%1.27B
8.89%1.49B
13.56%1.53B
9.70%1.42B
0.60%1.37B
2.81%1.37B
3.05%1.34B
1.29%1.29B
1.63%1.36B
-3.79%1.33B
-2.75%1.30B
-5.18%1.28B
6.55%1.34B
-6.30%1.39B
1.43%1.34B
-8.42%1.35B
-10.92%1.26B
25.05%1.48B
74.68%1.32B
105.12%1.47B
--1.41B
--1.18B
--756.30M
--716.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
2.30%168.70M
-1.86%163.90M
-11.11%154.40M
3.59%167.40M
6.32%164.90M
11.86%167.00M
28.00%173.70M
18.39%161.60M
14.72%155.10M
9.30%149.30M
0.74%135.70M
6.89%136.50M
-7.46%135.20M
-6.44%136.60M
-7.74%134.70M
-4.42%127.70M
9.11%146.10M
6.65%146.00M
8.47%146.00M
4.29%133.60M
--133.90M
--136.90M
--134.60M
--128.10M
-Tài sản cố định
----
--453.90M
----
----
----
----
----
----
----
9.13%402.80M
----
----
----
-8.25%369.10M
-6.42%371.50M
-8.61%349.40M
6.74%402.50M
6.63%402.30M
7.50%397.00M
7.57%382.30M
--377.10M
--377.30M
--369.30M
--355.40M
-Khấu hao lũy kế
----
--290.00M
----
----
----
----
----
----
----
9.03%253.50M
----
----
----
-9.29%232.50M
-5.66%236.80M
-10.86%221.70M
5.43%256.40M
6.61%256.30M
6.95%251.00M
9.41%248.70M
--243.20M
--240.40M
--234.70M
--227.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.86%2.15B
-1.92%2.17B
-3.56%2.17B
-1.56%2.22B
-3.74%2.19B
-4.25%2.21B
-2.35%2.25B
-3.64%2.26B
-3.69%2.28B
-3.25%2.31B
-3.21%2.31B
-0.43%2.34B
-5.60%2.37B
4.61%2.39B
3.78%2.38B
78.88%2.35B
89.30%2.51B
70.05%2.28B
75.34%2.30B
-0.02%1.31B
--1.32B
--1.34B
--1.31B
--1.31B
Nợ dài hạn
0.85%319.90M
-2.22%316.70M
-2.31%312.70M
-1.94%313.90M
1.83%317.20M
4.52%323.90M
5.12%320.10M
7.31%320.10M
7.16%311.50M
7.79%309.90M
6.28%304.50M
4.30%298.30M
2.32%290.70M
1.16%287.50M
0.53%286.50M
1.38%286.00M
1.39%284.10M
2.27%284.20M
1.97%285.00M
-0.28%282.10M
--280.20M
--277.90M
--279.50M
--282.90M
Tài sản dài hạn khác
-8.78%255.50M
-4.16%258.10M
-0.88%247.30M
20.24%287.50M
20.68%280.10M
19.53%269.30M
22.12%249.50M
27.59%239.10M
26.07%232.10M
22.78%225.30M
30.46%204.30M
24.68%187.40M
24.98%184.10M
29.32%183.50M
46.90%156.60M
20.53%150.30M
21.33%147.30M
10.09%141.90M
-3.70%106.60M
11.94%124.70M
--121.40M
--128.90M
--110.70M
--111.40M
Tổng tài sản dài hạn
-2.02%2.86B
-2.16%2.88B
-3.68%2.85B
0.49%2.96B
-0.70%2.92B
-0.71%2.94B
1.56%2.96B
0.47%2.94B
0.18%2.94B
0.11%2.96B
-0.17%2.92B
1.95%2.93B
-3.42%2.94B
3.02%2.96B
2.57%2.92B
53.65%2.87B
62.48%3.04B
51.86%2.87B
54.30%2.85B
1.13%1.87B
--1.87B
--1.89B
--1.85B
--1.85B
Tổng tài sản
-3.77%4.13B
1.35%4.37B
1.69%4.38B
3.30%4.38B
-0.29%4.29B
0.38%4.31B
2.02%4.31B
0.72%4.24B
0.64%4.31B
-1.14%4.29B
-0.98%4.22B
-0.32%4.21B
-0.50%4.28B
-0.15%4.34B
2.21%4.26B
26.33%4.22B
30.94%4.30B
41.55%4.35B
60.22%4.17B
30.17%3.34B
--3.28B
--3.07B
--2.60B
--2.57B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-20.66%250.70M
-4.70%308.10M
4.61%317.80M
23.25%332.90M
6.61%316.00M
6.56%323.30M
-7.26%303.80M
-11.50%270.10M
0.88%296.40M
0.33%303.40M
25.71%327.60M
18.43%305.20M
3.96%293.80M
-15.60%302.40M
-24.18%260.60M
-13.99%257.70M
-8.10%282.60M
-20.04%358.30M
5.72%343.70M
1.49%299.60M
--307.50M
--448.10M
--325.10M
--295.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12124.00%305.60M
860.23%502.20M
9161.11%500.10M
8377.97%500.20M
-95.51%2.50M
-50.94%52.30M
-14.29%5.40M
-32.18%5.90M
555.29%55.70M
2217.39%106.60M
-18.18%6.30M
-4.40%8.70M
102.38%8.50M
24.32%4.60M
71.11%7.70M
65.45%9.10M
-39.13%4.20M
-66.06%3.70M
-65.12%4.50M
-58.33%5.50M
--6.90M
--10.90M
--12.90M
--13.20M
-Nợ ngắn hạn
140.00%6.00M
4.35%2.40M
-88.89%600.00K
8377.97%500.20M
-56.14%2.50M
-65.15%2.30M
-14.29%5.40M
-32.18%5.90M
-32.94%5.70M
43.48%6.60M
-18.18%6.30M
-4.40%8.70M
102.38%8.50M
24.32%4.60M
71.11%7.70M
65.45%9.10M
-39.13%4.20M
-66.06%3.70M
-65.12%4.50M
-58.33%5.50M
--6.90M
--10.90M
--12.90M
--13.20M
Nợ phải trả hoãn lại
-30.55%94.10M
-26.51%102.30M
-8.39%112.40M
9.15%118.10M
19.28%135.50M
5.14%139.20M
-12.36%122.70M
-20.73%108.20M
-21.49%113.60M
-2.07%132.40M
-1.27%140.00M
2.94%136.50M
2.99%144.70M
1.12%135.20M
17.38%141.80M
35.72%132.60M
45.14%140.50M
--133.70M
--120.80M
--97.70M
--96.80M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-30.55%94.10M
-26.51%102.30M
-8.39%112.40M
9.15%118.10M
19.28%135.50M
5.14%139.20M
-12.36%122.70M
-20.73%108.20M
-21.49%113.60M
-2.07%132.40M
-1.27%140.00M
2.94%136.50M
2.99%144.70M
1.12%135.20M
17.38%141.80M
35.72%132.60M
45.14%140.50M
--133.70M
--120.80M
--97.70M
--96.80M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
22.29%1.03B
41.72%1.29B
57.76%1.29B
71.05%1.31B
-2.54%843.10M
-4.83%909.20M
-5.70%818.20M
-9.41%766.60M
-2.04%865.10M
2.73%955.30M
-0.87%867.70M
-0.46%846.20M
4.10%883.10M
-0.37%929.90M
0.34%875.30M
9.17%850.10M
6.28%848.30M
11.34%933.40M
23.66%872.30M
28.29%778.70M
--798.20M
--838.30M
--705.40M
--607.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-23.82%1.62B
-23.94%1.62B
-27.45%1.62B
-27.10%1.62B
-4.60%2.12B
-4.38%2.13B
-6.12%2.23B
-9.25%2.23B
-12.78%2.23B
-15.02%2.23B
-10.95%2.38B
-6.78%2.45B
-2.52%2.55B
0.01%2.62B
1.88%2.67B
30.96%2.63B
30.42%2.62B
43.47%2.62B
8778.98%2.62B
8564.66%2.01B
--2.01B
--1.83B
--29.50M
--23.20M
-Nợ dài hạn
-23.77%1.59B
-23.80%1.59B
-27.26%1.59B
-27.25%1.59B
-4.46%2.09B
-4.43%2.09B
-6.69%2.19B
-9.58%2.19B
-13.16%2.19B
-15.34%2.19B
-10.91%2.35B
-6.80%2.42B
-2.43%2.52B
0.07%2.59B
2.04%2.64B
31.11%2.60B
30.41%2.58B
43.92%2.58B
--2.58B
--1.98B
--1.98B
--1.80B
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-27.05%24.00M
-32.24%24.80M
-37.59%24.90M
-17.89%30.30M
-12.73%32.90M
-1.35%36.60M
41.49%39.90M
16.04%36.90M
17.45%37.70M
9.12%37.10M
-13.76%28.20M
-4.79%31.80M
-9.07%32.10M
-4.49%34.00M
-9.67%32.70M
20.58%33.40M
31.23%35.30M
16.72%35.60M
22.71%36.20M
19.40%27.70M
--26.90M
--30.50M
--29.50M
--23.20M
Nợ phải trả hoãn lại
4.01%59.70M
-1.87%57.80M
-5.73%55.90M
-3.54%57.30M
-0.86%57.40M
9.89%58.90M
20.53%59.30M
27.47%59.40M
20.63%57.90M
10.06%53.60M
1.65%49.20M
-7.91%46.60M
-17.81%48.00M
-13.50%48.70M
-18.52%48.40M
-10.60%50.60M
2.28%58.40M
-3.43%56.30M
2.59%59.40M
-3.41%56.60M
--57.10M
--58.30M
--57.90M
--58.60M
Chi phí phải trả dài hạn
----
--45.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-1.37%216.10M
-1.27%210.10M
7.88%231.40M
6.52%231.90M
-0.72%219.10M
-1.94%212.80M
0.80%214.50M
6.82%217.70M
9.42%220.70M
1.31%217.00M
-3.18%212.80M
-12.83%203.80M
-27.99%201.70M
-4.08%214.20M
7.01%219.80M
16.03%233.80M
33.89%280.10M
2.81%223.30M
-27.01%205.40M
-26.14%201.50M
--209.20M
--217.20M
--281.40M
--272.80M
Tổng nợ dài hạn
-21.72%1.83B
-21.88%1.83B
-24.35%1.85B
-24.10%1.86B
-4.25%2.34B
-4.16%2.34B
-5.55%2.45B
-8.01%2.44B
-11.15%2.45B
-13.79%2.44B
-10.36%2.59B
-7.27%2.66B
-4.98%2.76B
-0.31%2.83B
2.26%2.89B
29.60%2.87B
30.75%2.90B
39.14%2.84B
808.56%2.82B
647.20%2.21B
--2.22B
--2.04B
--310.90M
--296.00M
Tổng các khoản nợ
-10.08%2.87B
-4.09%3.12B
-3.76%3.14B
-1.39%3.17B
-3.81%3.19B
-4.35%3.25B
-5.59%3.26B
-8.35%3.21B
-8.94%3.31B
-9.71%3.40B
-8.15%3.46B
-5.71%3.50B
-2.93%3.64B
-0.33%3.76B
1.80%3.76B
24.28%3.72B
24.27%3.75B
31.06%3.78B
263.77%3.70B
231.16%2.99B
--3.02B
--2.88B
--1.02B
--903.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
32.44%111.12M
34.57%111.72M
44.45%109.52M
37.24%96.92M
34.20%83.90M
46.11%83.02M
58.22%75.82M
86.73%70.62M
104.19%62.52M
105.73%56.82M
146.78%47.92M
195.05%37.82M
445.08%30.62M
1720.50%27.62M
-14.15%19.42M
-7.24%12.82M
-35.56%5.62M
-80.08%1.52M
132935.29%22.62M
--13.82M
--8.72M
--7.62M
--17.00K
----
Lợi nhuận giữ lại
24.52%2.02B
25.43%1.93B
27.57%1.81B
28.56%1.71B
28.32%1.62B
35.95%1.54B
37.82%1.42B
41.16%1.33B
48.88%1.26B
46.87%1.13B
45.68%1.03B
42.72%943.10M
45.77%849.70M
99.33%770.80M
153.73%706.90M
324.95%660.80M
653.10%582.90M
2943.38%386.70M
-80.73%278.60M
-89.87%155.50M
--77.40M
---13.60M
--1.45B
--1.54B
Vốn dự trữ
32.42%111.10M
34.58%111.70M
44.46%109.50M
37.25%96.90M
34.24%83.90M
46.13%83.00M
58.25%75.80M
86.77%70.60M
104.25%62.50M
105.80%56.80M
146.91%47.90M
195.31%37.80M
446.43%30.60M
1740.00%27.60M
-14.16%19.40M
-7.25%12.80M
-35.63%5.60M
-80.26%1.50M
--22.60M
--13.80M
--8.70M
--7.60M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
46.59%1.00B
48.29%929.80M
41.56%803.50M
58.02%732.90M
60.45%682.40M
55.43%627.00M
45.46%567.60M
22.54%463.80M
22.78%425.30M
22.99%403.40M
35.49%390.20M
36.15%378.50M
67.34%346.40M
--328.00M
--288.00M
--278.00M
--207.00M
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
78.17%126.50M
135.36%131.80M
8.31%116.00M
61.67%126.10M
-14.15%71.00M
-46.62%56.00M
48.75%107.10M
-17.11%78.00M
-19.24%82.70M
-1.13%104.90M
22.03%72.00M
-9.26%94.10M
-38.57%102.40M
-41.61%106.10M
-65.17%59.00M
-41.15%103.70M
-6.45%166.70M
-6.24%181.70M
23.38%169.40M
43.37%176.20M
--178.20M
--193.80M
--137.30M
--122.90M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-33.65%6.90M
-20.45%7.00M
-26.14%6.50M
-12.20%7.20M
35.06%10.40M
69.23%8.80M
60.00%8.80M
67.35%8.20M
108.11%7.70M
73.33%5.20M
103.70%5.50M
44.12%4.90M
0.00%3.70M
-21.05%3.00M
-32.50%2.70M
-10.53%3.40M
0.00%3.70M
-2.56%3.80M
-6.98%4.00M
-11.63%3.80M
--3.70M
--3.90M
--4.30M
--4.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.40%1.27B
18.05%1.25B
18.76%1.24B
18.01%1.21B
11.44%1.11B
18.35%1.06B
36.39%1.04B
46.04%1.02B
55.09%992.60M
54.55%895.60M
53.00%765.00M
39.53%701.40M
15.96%640.00M
1.01%579.50M
5.35%500.00M
43.92%502.70M
105.93%551.90M
199.27%573.70M
-70.10%474.60M
-78.99%349.30M
--268.00M
--191.70M
--1.59B
--1.66B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VNT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vontier Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Vontier Corp có 233.80M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Vontier Corp là bao nhiêu?

Vontier Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 3.12B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.29B nợ ngắn hạ và 1.83B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Vontier Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vontier Corp là 4.37B, bao gồm 1.49B tài sản ngắn hạn và 2.88B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Vontier Corp là bao nhiêu?

Vontier Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.25B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.