tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valero Energy Corp

VLO
Thêm vào danh sách theo dõi
370.760USD
+0.070+0.02%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
106.69BVốn hóa
27.05P/E TTM

Tình hình tài chính của VLO

Theo dõi tình hình tài chính của Valero Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Valero Energy Corp

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
12.62/10.12
Doanh thu / Dự báo
42.83B/39.06B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
115.97B
-10.71%
EPS(YoY)
7.58
-11.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/06
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
452.97%12.62
322.58%4.22
320.88%3.73
209.59%3.53
-15.69%2.28
-150.59%-1.90
-75.24%0.89
-84.76%1.14
-50.00%2.71
-54.71%3.75
-56.14%3.58
--7.49
--5.41
--8.28
--8.16
--20.96
----
----
----
----
Doanh thu
43.29%42.83B
1.33%30.66B
-23.10%23.65B
-2.15%32.17B
-13.34%29.89B
-4.73%30.26B
-13.15%30.76B
-14.39%32.88B
-0.06%34.49B
-12.84%31.76B
-15.17%35.41B
-13.61%38.40B
-33.18%34.51B
-5.46%36.44B
16.27%41.75B
50.59%44.45B
86.11%51.64B
85.24%38.54B
116.23%35.90B
86.73%29.52B
Lợi nhuận ròng
421.07%3.71B
311.24%1.26B
303.57%1.13B
200.83%1.09B
-18.81%712.00M
-147.99%-596.00M
-76.65%280.00M
-86.11%363.00M
-54.75%877.00M
-59.37%1.24B
-61.34%1.20B
-6.84%2.61B
-58.55%1.94B
238.91%3.06B
207.94%3.10B
507.36%2.81B
2822.50%4.68B
227.94%902.00M
379.72%1.01B
199.35%462.00M
Biên lợi nhuận ròng
328.73%9.51%
300.10%4.31%
325.80%4.94%
177.22%3.31%
-17.38%2.22%
-151.45%-2.15%
-66.25%1.16%
-82.76%1.20%
-56.34%2.68%
-51.49%4.19%
-55.58%3.44%
--6.93%
--6.15%
--8.63%
--7.74%
--6.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
211.79%12.74%
305.90%6.65%
298.10%8.00%
141.77%5.47%
-1.26%4.09%
-73.59%1.64%
-61.80%2.01%
-76.88%2.26%
-51.93%4.14%
-47.37%6.21%
-52.91%5.26%
--9.79%
--8.61%
--11.79%
--11.17%
--8.96%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.03%17.55%
0.82%18.49%
5.26%18.31%
0.87%18.05%
6.10%17.91%
5.32%18.34%
-4.81%17.40%
-1.18%17.90%
-9.54%16.88%
-8.32%17.41%
-4.21%18.28%
--18.11%
--18.66%
--19.00%
--19.08%
--19.51%
----
----
----
----
Doanh thu
43.29%42.83B
1.33%30.66B
-23.10%23.65B
-2.15%32.17B
-13.34%29.89B
-4.73%30.26B
-13.15%30.76B
-14.39%32.88B
-0.06%34.49B
-12.84%31.76B
-15.17%35.41B
-13.61%38.40B
-33.18%34.51B
-5.46%36.44B
16.27%41.75B
50.59%44.45B
86.11%51.64B
85.24%38.54B
116.23%35.90B
86.73%29.52B
Lợi nhuận hoạt động
421.16%5.20B
649.35%1.73B
352.59%1.57B
197.63%1.51B
-18.35%997.00M
-86.24%231.00M
-77.59%348.00M
-85.53%507.00M
-55.74%1.22B
-58.47%1.68B
-64.35%1.55B
-7.62%3.50B
-55.61%2.76B
192.12%4.04B
173.27%4.36B
447.19%3.79B
1121.22%6.22B
307.81%1.38B
439.15%1.59B
174.20%693.00M
Lợi nhuận ròng
421.07%3.71B
311.24%1.26B
303.57%1.13B
200.83%1.09B
-18.81%712.00M
-147.99%-596.00M
-76.65%280.00M
-86.11%363.00M
-54.75%877.00M
-59.37%1.24B
-61.34%1.20B
-6.84%2.61B
-58.55%1.94B
238.91%3.06B
207.94%3.10B
507.36%2.81B
2822.50%4.68B
227.94%902.00M
379.72%1.01B
199.35%462.00M
Tài sản ngắn hạn
28.84%30.67B
17.95%27.82B
-2.22%23.21B
-1.97%23.50B
-12.21%23.80B
-8.12%23.59B
-9.47%23.74B
-9.79%23.98B
14.43%27.11B
10.02%25.67B
8.65%26.22B
17.10%26.58B
-13.55%23.70B
0.09%23.34B
14.02%24.13B
20.79%22.70B
41.49%27.41B
32.53%23.31B
33.58%21.16B
21.84%18.79B
Tổng nợ ngắn hạn
27.70%18.74B
16.57%17.65B
-8.94%14.11B
-3.72%14.73B
-19.88%14.68B
-6.23%15.14B
-7.78%15.49B
-13.04%15.30B
22.54%18.32B
5.10%16.15B
-3.77%16.80B
2.06%17.59B
-31.96%14.95B
-22.34%15.37B
3.62%17.46B
20.43%17.24B
54.56%21.97B
60.76%19.79B
81.53%16.85B
76.23%14.31B
Tổng tài sản
8.80%64.66B
5.01%62.14B
-3.58%57.99B
-2.93%58.62B
-6.57%59.43B
-5.43%59.18B
-4.62%60.14B
-4.42%60.38B
4.86%63.62B
3.98%62.57B
3.40%63.06B
6.48%63.17B
-5.72%60.67B
-0.37%60.18B
5.34%60.98B
8.48%59.33B
16.03%64.34B
12.66%60.40B
11.81%57.89B
5.72%54.69B
Tổng các khoản nợ
12.03%36.40B
7.14%35.21B
-3.80%31.38B
-1.58%31.87B
-8.14%32.49B
-2.63%32.86B
-5.53%32.62B
-7.79%32.38B
8.24%35.37B
1.93%33.75B
-2.77%34.53B
-1.39%35.12B
-21.48%32.67B
-17.21%33.11B
-6.72%35.51B
-1.35%35.61B
13.22%41.61B
14.63%39.99B
18.48%38.07B
13.83%36.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.90%28.27B
2.35%26.93B
-3.33%26.61B
-4.48%26.75B
-4.61%26.95B
-8.70%26.32B
-3.52%27.52B
-0.20%28.00B
0.91%28.25B
6.49%28.82B
12.00%28.52B
18.31%28.06B
23.14%27.99B
32.62%27.07B
28.52%25.47B
27.58%23.71B
21.54%22.73B
8.99%20.41B
0.89%19.82B
-7.13%18.59B
Thu nhập hoạt động ròng
496.15%5.58B
46.01%1.39B
92.24%2.06B
45.25%1.88B
-62.14%936.00M
-48.43%952.00M
-13.64%1.07B
-60.85%1.29B
63.49%2.47B
-41.77%1.85B
-69.75%1.24B
61.76%3.31B
-74.13%1.51B
439.12%3.17B
66.91%4.10B
41.13%2.04B
191.09%5.84B
1230.77%588.00M
2456.25%2.45B
778.18%1.45B
Đầu tư ròng
12.38%-361.00M
37.01%-400.00M
22.98%-419.00M
7.11%-379.00M
-5.10%-412.00M
0.31%-635.00M
-12.63%-544.00M
-34.21%-408.00M
25.90%-392.00M
-16.03%-637.00M
34.29%-483.00M
50.16%-304.00M
14.54%-529.00M
34.72%-549.00M
1.61%-735.00M
-5.90%-610.00M
-141.80%-619.00M
-45.00%-841.00M
-30.37%-747.00M
-12.28%-576.00M
Tài chính thuần
-257.24%-3.03B
132.46%124.00M
-123.47%-1.75B
-11.64%-1.20B
45.12%-849.00M
76.76%-382.00M
39.51%-784.00M
49.46%-1.07B
-1.64%-1.55B
17.72%-1.64B
49.77%-1.30B
19.11%-2.13B
36.95%-1.52B
-62.70%-2.00B
-133.06%-2.58B
-200.92%-2.63B
-465.34%-2.41B
-179.73%-1.23B
-181.68%-1.11B
-142.90%-873.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tổng doanh thu đạt 115.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.88B.

Tài sản ngắn hạn của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 23.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.22.

Tổng tài sản của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Valero Energy Corp là 57.99B, bao gồm 23.21B tài sản ngắn hạn và 34.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Valero Energy Corp là 31.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Valero Energy Corp là 26.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Valero Energy Corp là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.83.

Giá trị đầu tư ròng của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Valero Energy Corp là -1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Valero Energy Corp là -4.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.68.

Thu nhập ròng của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, lợi nhuận ròng là 2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.24.

Biên lợi nhuận ròng của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.32.

Biên lợi nhuận gộp của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 4.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Valero Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valero Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.