tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valero Energy Corp

VLO
Thêm vào danh sách theo dõi
426.280USD
-10.470-2.40%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
126.58BVốn hóa
31.11P/E TTM
Sau giờ giao dịch 17:48 (ET)425.880USD-0.135-0.03%

Hiệu suất doanh thu của Valero Energy Corp (VLO)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Valero Energy Corp đã tạo ra 55.08B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Distillates. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 87.82B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Distillates
Gasolines and blendstocks
Other product revenues
Ethanol
Renewable diesel
Distillers grains
Neat SAF
Renewable naphth
Corporate
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
Distillates
55.08B(44.89%)
55.64B(42.84%)
63.66B(43.98%)
82.52B(47.73%)
Gasolines and blendstocks
50.92B(41.50%)
56.01B(43.13%)
61.54B(42.51%)
70.50B(40.77%)
Other product revenues
10.16B(8.28%)
12.20B(9.40%)
11.27B(7.78%)
15.14B(8.75%)
Ethanol
3.17B(2.59%)
2.65B(2.04%)
3.30B(2.28%)
3.65B(2.11%)
Renewable diesel
2.07B(1.69%)
2.32B(1.78%)
3.67B(2.53%)
--(--)
Distillers grains
847.00M(0.69%)
971.00M(0.75%)
1.17B(0.81%)
1.09B(0.63%)
Neat SAF
297.00M(0.24%)
--(--)
--(--)
--(--)
Renewable naphth
138.00M(0.11%)
94.00M(0.07%)
158.00M(0.11%)
--(--)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
U.K. and Ireland
Canada
Other foreign
Mexico and Peru
U.K. and Ireland
Mexico and Peru
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
87.82B(71.58%)
93.31B(71.84%)
104.21B(71.98%)
126.72B(71.84%)
82.94B(72.77%)
45.17B(69.59%)
77.17B(71.24%)
82.99B(70.91%)
66.61B(70.88%)
51.48B(68.04%)
60.32B(68.70%)
91.50B(69.93%)
100.42B(72.73%)
100.73B(72.34%)
98.81B(78.43%)
U.K. and Ireland
15.83B(12.90%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
15.21B(12.99%)
11.56B(12.30%)
10.80B(14.27%)
11.23B(12.79%)
14.18B(10.84%)
11.36B(8.23%)
10.78B(7.74%)
4.30B(3.41%)
Canada
8.14B(6.63%)
8.58B(6.60%)
10.11B(6.98%)
11.74B(6.66%)
6.60B(5.79%)
4.29B(6.62%)
7.92B(7.31%)
9.21B(7.87%)
7.04B(7.49%)
6.12B(8.08%)
6.84B(7.79%)
10.41B(7.96%)
9.97B(7.22%)
10.38B(7.45%)
10.11B(8.02%)
Other foreign
5.73B(4.67%)
7.35B(5.66%)
7.87B(5.43%)
11.70B(6.63%)
7.28B(6.39%)
6.18B(9.51%)
9.65B(8.91%)
9.62B(8.22%)
8.77B(9.33%)
7.27B(9.61%)
9.41B(10.72%)
14.75B(11.28%)
16.32B(11.82%)
17.36B(12.47%)
12.77B(10.14%)
Mexico and Peru
5.17B(4.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
U.K. and Ireland
--(--)
15.24B(11.73%)
16.15B(11.15%)
17.82B(10.10%)
13.31B(11.68%)
9.27B(14.28%)
13.58B(12.54%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico and Peru
--(--)
5.41B(4.16%)
6.44B(4.45%)
8.40B(4.76%)
3.85B(3.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.