tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vir Biotechnology Inc

VIR
Thêm vào danh sách theo dõi
8.660USD
-0.240-2.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VIR

Theo dõi tình hình tài chính của Vir Biotechnology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vir Biotechnology Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.33
Doanh thu / Dự báo
--/216.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
68.56M
-7.61%
EPS(YoY)
-3.16
17.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.06%-0.85
59.67%-0.31
24.92%-1.17
21.10%-0.80
-82.36%-0.88
11.26%-0.76
-28.52%-1.56
30.09%-1.02
54.26%-0.48
-12.91%-0.86
---1.22
---1.45
---1.06
---0.76
--4.66
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.96%-29.00K
417.78%64.07M
-89.92%240.00K
-60.52%1.21M
-94.62%3.03M
-26.29%12.37M
-9.81%2.38M
-19.02%3.08M
-10.45%56.38M
-66.03%16.79M
-99.30%2.64M
109.35%3.80M
-94.89%62.96M
-93.92%49.41M
261.49%374.56M
-122.95%-40.63M
62271.41%1.23B
46771.22%812.75M
5274.27%103.62M
164.33%177.07M
Lợi nhuận ròng
-3.91%-125.69M
58.96%-42.92M
23.66%-163.14M
19.82%-110.96M
-85.31%-120.97M
9.82%-104.59M
-30.78%-213.72M
28.95%-138.38M
53.67%-65.28M
-14.14%-115.97M
-193.21%-163.41M
-154.63%-194.78M
-127.17%-140.90M
-119.34%-101.60M
58.76%175.31M
-223.75%-76.49M
407.04%518.62M
597.17%525.25M
230.52%110.43M
298.33%61.81M
Biên lợi nhuận ròng
----
92.07%-66.99%
-656.99%-67975.42%
-103.10%-9139.87%
-3345.65%-3989.61%
-22.35%-845.23%
-45.02%-8979.71%
12.27%-4500.10%
48.28%-115.79%
-235.96%-690.85%
---6192.23%
---5129.71%
---223.89%
---205.63%
--39.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
5.81%99.96%
6.83%104.58%
0.80%99.09%
0.10%100.00%
-0.81%94.47%
-0.67%97.90%
-1.12%98.31%
3.02%99.90%
8.40%95.25%
--98.56%
--99.42%
--96.97%
--87.86%
--91.04%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
--0.00%
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.96%-29.00K
417.78%64.07M
-89.92%240.00K
-60.52%1.21M
-94.62%3.03M
-26.29%12.37M
-9.81%2.38M
-19.02%3.08M
-10.45%56.38M
-66.03%16.79M
-99.30%2.64M
109.35%3.80M
-94.89%62.96M
-93.92%49.41M
261.49%374.56M
-122.95%-40.63M
62271.41%1.23B
46771.22%812.75M
5274.27%103.62M
164.33%177.07M
Lợi nhuận hoạt động
5.21%-132.29M
60.43%-47.92M
20.65%-173.44M
10.40%-118.59M
-74.17%-139.56M
12.89%-121.09M
-17.06%-218.59M
38.49%-132.35M
44.11%-80.13M
7.63%-139.02M
-195.78%-186.73M
4.46%-215.19M
-114.14%-143.37M
-126.32%-150.50M
465.20%194.96M
-469.11%-225.22M
739.10%1.01B
627.43%571.75M
39.07%-53.38M
310.03%61.02M
Lợi nhuận ròng
-3.91%-125.69M
58.96%-42.92M
23.66%-163.14M
19.82%-110.96M
-85.31%-120.97M
9.82%-104.59M
-30.78%-213.72M
28.95%-138.38M
53.67%-65.28M
-14.14%-115.97M
-193.21%-163.41M
-154.63%-194.78M
-127.17%-140.90M
-119.34%-101.60M
58.76%175.31M
-223.75%-76.49M
407.04%518.62M
597.17%525.25M
230.52%110.43M
298.33%61.81M
Tài sản ngắn hạn
-43.90%522.99M
-50.69%514.08M
-47.89%545.68M
-38.98%735.71M
-23.15%932.21M
-34.36%1.04B
-40.81%1.05B
-38.05%1.21B
-48.57%1.21B
-36.95%1.59B
-26.70%1.77B
-14.94%1.95B
-8.14%2.36B
61.19%2.52B
126.35%2.41B
165.37%2.29B
158.54%2.57B
102.34%1.56B
25.51%1.07B
48.99%862.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-46.42%73.56M
-22.44%92.81M
-35.80%75.22M
8.91%105.00M
45.94%137.29M
-31.78%119.66M
-29.01%117.16M
-57.27%96.41M
-80.62%94.07M
-65.68%175.41M
-46.45%165.05M
-52.79%225.62M
-30.91%485.29M
49.76%511.03M
31.87%308.20M
227.25%477.87M
94.51%702.36M
244.47%341.24M
203.55%233.72M
165.79%146.02M
Tổng tài sản
-21.57%1.03B
-28.31%1.00B
-31.96%1.02B
-28.57%1.19B
-27.10%1.31B
-27.11%1.40B
-26.73%1.50B
-25.59%1.67B
-32.71%1.79B
-31.51%1.92B
-24.15%2.04B
-14.32%2.24B
-7.66%2.67B
43.38%2.80B
122.77%2.70B
147.64%2.62B
154.24%2.89B
112.71%1.95B
28.30%1.21B
57.32%1.06B
Tổng các khoản nợ
-19.36%212.82M
-4.38%237.55M
-13.30%223.35M
3.89%245.06M
7.01%263.91M
-24.45%248.43M
-30.33%257.63M
-45.61%235.88M
-64.52%246.61M
-54.59%328.82M
-32.28%369.81M
-34.98%433.67M
-21.55%695.13M
38.61%724.13M
63.54%546.12M
108.27%666.98M
82.84%886.12M
158.74%522.42M
155.10%333.94M
195.28%320.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.14%812.76M
-33.48%765.28M
-35.84%796.10M
-33.91%947.47M
-32.54%1.04B
-27.66%1.15B
-25.93%1.24B
-20.80%1.43B
-21.49%1.55B
-23.47%1.59B
-22.08%1.68B
-7.26%1.81B
-1.51%1.97B
45.12%2.08B
145.34%2.15B
164.74%1.95B
207.40%2.00B
99.74%1.43B
7.87%876.27M
30.78%737.33M
Thu nhập hoạt động ròng
-69.47%-132.39M
70.47%-25.88M
2.28%-167.57M
-54.43%-120.22M
28.59%-78.12M
18.80%-87.64M
-10.04%-171.48M
80.00%-77.85M
13.03%-109.39M
-407.26%-107.93M
-232.17%-155.83M
-140.54%-389.25M
-122.87%-125.78M
356.48%35.13M
211.42%117.90M
585.53%960.14M
714.43%550.09M
109.38%7.70M
-112.30%-105.81M
1416.46%140.06M
Đầu tư ròng
-90.67%11.84M
-38.43%86.65M
-65.90%40.45M
-73.32%56.46M
346.23%126.82M
234.28%140.74M
301.18%118.60M
-8.12%211.61M
-71.02%28.42M
31.56%-104.81M
91.10%-58.95M
184.57%230.31M
193.06%98.08M
59.44%-153.13M
-997.12%-662.61M
-461.30%-272.33M
-220.40%-105.39M
-721.91%-377.58M
139.84%73.86M
612.09%75.38M
Tài chính thuần
27077.76%162.52M
-17.74%1.04M
229.03%102.00K
-30.46%2.05M
293.42%598.00K
-24.82%1.26M
-88.81%31.00K
-7.46%2.94M
-93.52%152.00K
-16.46%1.68M
-86.05%277.00K
3.21%3.18M
-91.53%2.34M
-64.53%2.01M
-45.30%1.98M
-12.72%3.08M
-68.36%27.68M
2289.19%5.67M
-98.88%3.63M
-98.28%3.53M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tổng doanh thu đạt 68.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.20M.

Tài sản ngắn hạn của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tài sản ngắn hạn là 514.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.69.

Tổng tài sản của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vir Biotechnology Inc là 1.00B, bao gồm 514.08M tài sản ngắn hạn và 488.74M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tổng nghĩa vụ của Vir Biotechnology Inc là 237.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vir Biotechnology Inc là 765.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vir Biotechnology Inc là -479.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16.

Giá trị đầu tư ròng của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, giá trị đầu tư ròng của Vir Biotechnology Inc là 310.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vir Biotechnology Inc là 3.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.47.

Thu nhập ròng của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, lợi nhuận ròng là -437.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.09.

Biên lợi nhuận ròng của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, biên lợi nhuận ròng là -638.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.17.

Biên lợi nhuận gộp của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, biên lợi nhuận gộp là 99.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -45.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vir Biotechnology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vir Biotechnology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -479.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.