tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viomi Technology Co Ltd

VIOT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.750USD
-0.014-1.87%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
51.45MVốn hóa
0.81P/E TTM

Tình hình tài chính của VIOT

Theo dõi tình hình tài chính của Viomi Technology Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Viomi Technology Co Ltd

Mới phát hành
Th04 22, 2026
EPS / Dự báo
0.30/--
Doanh thu / Dự báo
351.86M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
351.86M
20.50%
EPS(YoY)
0.30
134.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024H2
FY2024Q1
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023H2
FY2023Q2
FY2023H1
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
----
----
--0.84
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.54
---1.15
---0.57
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
7.85%1.28B
----
-20.26%1.04B
----
----
--1.19B
----
--1.30B
----
-31.68%910.55M
-35.09%685.82M
-44.29%924.22M
-43.28%712.14M
-29.44%1.33B
-28.94%1.06B
-1.51%1.66B
64.02%1.26B
8.46%1.89B
39.01%1.49B
45.18%1.68B
13.21%765.51M
82.23%1.74B
89.19%1.07B
63.56%1.16B
104.39%676.21M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
293.06%57.43M
----
110.89%5.98M
----
----
---29.75M
----
---54.93M
----
-568.88%-106.34M
-171.92%-79.57M
-185.99%-39.62M
-201.77%-49.98M
-79.49%22.68M
-183.80%-29.26M
367.42%46.07M
173.24%49.11M
23.27%110.57M
-52.10%34.92M
-88.85%9.86M
-56.36%17.98M
63.38%89.70M
212.43%72.90M
4988.14%88.38M
1139.17%41.19M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
--5.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
---11.79%
---11.84%
---4.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
--22.58%
----
----
----
----
----
----
----
----
--23.03%
--19.82%
--22.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
--6.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.07%
--3.79%
--3.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
7.85%1.28B
----
-20.26%1.04B
----
----
--1.19B
----
--1.30B
----
-31.68%910.55M
-35.09%685.82M
-44.29%924.22M
-43.28%712.14M
-29.44%1.33B
-28.94%1.06B
-1.51%1.66B
64.02%1.26B
8.46%1.89B
39.01%1.49B
45.18%1.68B
13.21%765.51M
82.23%1.74B
89.19%1.07B
63.56%1.16B
104.39%676.21M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
264.52%83.82M
----
80.38%-13.38M
----
----
---50.95M
----
---68.20M
----
-753.46%-59.28M
-151.34%-97.16M
-217.91%-55.62M
-238.59%-65.26M
-92.82%9.07M
-206.10%-38.66M
439.67%47.17M
276.15%47.09M
36.39%126.29M
-55.85%36.43M
-91.16%8.74M
-66.25%12.52M
53.71%92.60M
239.50%82.52M
111.53%98.86M
14.17%37.09M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
293.06%57.43M
----
110.89%5.98M
----
----
---29.75M
----
---54.93M
----
-568.88%-106.34M
-171.92%-79.57M
-185.99%-39.62M
-201.77%-49.98M
-79.49%22.68M
-183.80%-29.26M
367.42%46.07M
173.24%49.11M
23.27%110.57M
-52.10%34.92M
-88.85%9.86M
-56.36%17.98M
63.38%89.70M
212.43%72.90M
4988.14%88.38M
1139.17%41.19M
Tài sản ngắn hạn
----
----
----
-5.15%2.17B
----
-8.73%2.30B
----
----
--2.28B
----
--2.52B
----
-15.30%2.49B
-8.89%2.51B
-12.87%2.61B
-8.97%2.68B
0.47%2.95B
2.12%2.75B
7.20%3.00B
28.57%2.95B
0.84%2.93B
10.56%2.69B
25.92%2.80B
23.32%2.29B
52.81%2.91B
51.20%2.44B
121.42%2.22B
--1.86B
Tổng nợ ngắn hạn
----
----
----
-17.59%1.04B
----
-6.89%1.29B
----
----
--1.27B
----
--1.38B
----
-16.78%1.33B
-3.44%1.28B
-15.18%1.32B
-14.11%1.36B
-2.42%1.59B
-9.06%1.33B
1.42%1.55B
53.15%1.58B
0.08%1.63B
18.48%1.46B
37.80%1.53B
24.61%1.03B
91.72%1.63B
99.53%1.23B
59.50%1.11B
--829.71M
Tổng tài sản
----
----
----
-6.12%2.59B
----
-5.29%2.76B
----
----
--2.75B
----
--2.91B
----
-11.93%2.89B
-2.02%2.94B
-6.59%3.02B
-4.87%3.05B
3.06%3.28B
1.95%3.00B
7.81%3.23B
30.05%3.20B
5.20%3.18B
16.30%2.94B
29.88%3.00B
29.40%2.46B
57.17%3.02B
55.67%2.53B
126.82%2.31B
--1.90B
Tổng các khoản nợ
----
----
----
-19.48%1.14B
----
-8.66%1.39B
----
----
--1.41B
----
--1.52B
----
-10.41%1.46B
2.68%1.40B
-9.42%1.42B
-10.06%1.44B
-1.42%1.63B
-7.98%1.36B
1.35%1.57B
52.66%1.60B
0.07%1.65B
18.65%1.48B
37.68%1.55B
24.68%1.05B
93.38%1.65B
101.57%1.25B
61.51%1.13B
--840.94M
Tổng vốn chủ sở hữu
----
----
----
7.90%1.45B
----
-1.61%1.37B
----
----
--1.34B
----
--1.39B
----
-13.43%1.43B
-5.93%1.54B
-3.90%1.59B
0.32%1.61B
7.88%1.65B
12.00%1.64B
14.73%1.66B
13.30%1.60B
11.34%1.53B
14.01%1.46B
22.43%1.44B
33.13%1.42B
28.35%1.37B
27.45%1.28B
269.45%1.18B
--1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--29.16M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---187.23M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tổng doanh thu đạt 351.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 292.00M.

Tài sản ngắn hạn của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 284.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.79.

Tổng tài sản của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viomi Technology Co Ltd là 346.46M, bao gồm 284.08M tài sản ngắn hạn và 81.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Viomi Technology Co Ltd là 124.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Viomi Technology Co Ltd là 222.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.14.

Thu nhập hoạt động thuần của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viomi Technology Co Ltd là 18.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.53.

Giá trị đầu tư ròng của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Viomi Technology Co Ltd là -33.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1211.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Viomi Technology Co Ltd là -15.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2282.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.04.

Thu nhập ròng của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, lợi nhuận ròng là 20.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 134.88.

Biên lợi nhuận ròng của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.40.

Biên lợi nhuận gộp của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 25.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viomi Technology Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viomi Technology Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.