tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viking Holdings Ltd

VIK
Thêm vào danh sách theo dõi
88.080USD
+2.270+2.65%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
39.39BVốn hóa
32.61P/E TTM

VIK Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Viking Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
55.39%3.96B
45.15%3.92B
53.11%3.78B
38.21%2.86B
53.58%2.55B
74.81%2.70B
66.59%2.47B
83.34%2.07B
--1.66B
--1.55B
--1.48B
--1.13B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
55.39%3.96B
45.15%3.92B
53.11%3.78B
38.21%2.86B
53.58%2.55B
74.81%2.70B
66.59%2.47B
83.34%2.07B
--1.66B
--1.55B
--1.48B
--1.13B
Các khoản phải thu
-23.15%177.11M
-5.48%279.56M
-35.79%167.51M
-44.74%307.72M
-47.07%230.48M
-39.38%295.78M
-33.01%260.87M
-25.36%556.83M
--435.48M
--487.92M
--389.41M
--746.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
35.16%147.53M
178.82%154.70M
8.03%82.26M
12.09%68.22M
92.33%109.16M
-9.83%55.48M
52.33%76.15M
13.62%60.86M
--56.76M
--61.53M
--49.99M
--53.56M
-Các khoản phải thu khác
-67.05%29.59M
-38.20%124.86M
-67.63%49.17M
-55.52%205.22M
-74.32%89.79M
-49.75%202.06M
-48.93%151.91M
-28.59%461.37M
--349.59M
--402.10M
--297.44M
--646.06M
Hàng tồn kho
19.86%110.36M
28.70%118.07M
4.71%95.78M
65.86%98.61M
74.89%92.07M
69.36%91.75M
67.53%91.47M
11.63%59.45M
--52.65M
--54.17M
--54.60M
--53.26M
Chi phí trả trước
18.25%75.84M
22.97%80.58M
9.10%53.86M
31.30%71.26M
24.96%64.14M
23.01%65.53M
24.15%49.37M
--54.27M
--51.33M
--53.27M
--39.77M
----
Tài sản ngắn hạn khác
20.21%583.82M
7.94%583.58M
5.69%366.75M
6.31%474.47M
-0.42%485.67M
17.41%540.64M
-10.44%347.00M
-26.57%446.30M
--487.72M
--460.45M
--387.44M
--607.76M
Tổng tài sản ngắn hạn
41.98%4.91B
35.57%5.01B
39.99%4.50B
20.96%3.85B
28.93%3.46B
42.06%3.70B
36.72%3.22B
25.65%3.19B
--2.68B
--2.60B
--2.35B
--2.54B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.90%8.59B
17.34%7.90B
11.83%7.45B
21.15%7.38B
22.14%7.35B
13.69%6.73B
11.52%6.66B
3.91%6.09B
--6.02B
--5.92B
--5.97B
--5.86B
-Tài sản cố định
16.10%10.65B
16.42%9.89B
12.22%9.47B
19.55%9.26B
20.35%9.17B
13.63%8.50B
12.00%8.44B
5.29%7.75B
--7.62B
--7.48B
--7.53B
--7.36B
-Khấu hao lũy kế
12.87%2.06B
12.94%2.00B
13.68%2.02B
13.69%1.88B
13.64%1.83B
13.39%1.77B
13.83%1.78B
10.71%1.66B
--1.61B
--1.56B
--1.56B
--1.50B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
28.59%90.89M
30.35%92.63M
42.07%86.75M
11.86%68.42M
12.90%70.68M
10.99%71.07M
-1.72%61.06M
-0.37%61.17M
--62.61M
--64.03M
--62.13M
--61.40M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
2.74%57.41M
----
----
----
-19.29%55.88M
----
----
----
--69.24M
----
Tài sản dài hạn khác
-20.14%190.48M
-2.90%202.39M
3.12%176.22M
11.68%221.25M
13.77%238.52M
10.29%208.42M
-4.91%170.89M
8.55%198.12M
--209.65M
--188.97M
--179.71M
--182.50M
Tổng tài sản dài hạn
15.86%8.87B
16.87%8.19B
11.96%7.73B
20.52%7.67B
21.57%7.66B
13.38%7.01B
10.93%6.90B
4.06%6.36B
--6.30B
--6.18B
--6.22B
--6.11B
Tổng tài sản
23.99%13.78B
23.33%13.20B
20.87%12.23B
20.67%11.52B
23.77%11.12B
21.87%10.70B
18.01%10.12B
10.39%9.55B
--8.98B
--8.78B
--8.58B
--8.65B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
3.99%92.72M
86.61%88.72M
5.03%95.13M
--46.37M
--89.16M
-28.40%47.55M
-7.00%90.57M
----
----
--66.41M
--97.39M
--72.03M
Chi phí trích trước
10.17%397.66M
21.43%378.70M
6.99%356.87M
-42.32%396.12M
-48.57%360.94M
6.18%311.86M
29.46%333.56M
127.43%686.81M
--701.80M
--293.71M
--257.65M
--301.99M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-15.57%235.11M
-58.65%204.93M
-19.57%401.09M
126.80%1.09B
-40.07%278.45M
74.34%495.58M
79.59%498.71M
74.46%478.66M
--464.66M
--284.26M
--277.69M
--274.37M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
2.08%29.20M
-2.27%27.94M
-8.50%26.48M
-6.33%27.18M
16.01%28.61M
17.01%28.59M
17.32%28.94M
19.58%29.02M
--24.66M
--24.43M
--24.67M
--24.27M
Nợ phải trả hoãn lại
14.79%5.04B
13.77%5.42B
13.39%4.61B
7.05%4.32B
14.86%4.39B
17.11%4.76B
16.49%4.06B
12.34%4.04B
--3.82B
--4.07B
--3.49B
--3.59B
Nợ ngắn hạn khác
14.57%5.13B
14.49%5.51B
13.21%4.70B
8.19%4.37B
17.19%4.48B
16.38%4.81B
15.85%4.15B
10.14%4.04B
--3.82B
--4.13B
--3.58B
--3.66B
Tổng nợ ngắn hạn
12.70%6.09B
9.32%6.44B
9.51%5.72B
11.82%6.11B
2.70%5.41B
20.12%5.89B
19.63%5.22B
21.97%5.47B
--5.27B
--4.90B
--4.36B
--4.48B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
10.60%5.74B
11.82%5.42B
5.37%5.13B
-5.92%4.34B
11.75%5.19B
-2.20%4.85B
-3.51%4.87B
-9.14%4.62B
--4.64B
--4.95B
--5.04B
--5.08B
-Nợ dài hạn
10.60%5.74B
11.82%5.42B
5.37%5.13B
-5.92%4.34B
11.75%5.19B
-2.20%4.85B
-3.51%4.87B
-9.14%4.62B
--4.64B
--4.95B
--5.04B
--5.08B
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.11B
--2.78B
--2.06B
Nợ dài hạn khác
56.86%81.29M
67.73%74.50M
19.74%54.30M
73.62%46.01M
42.16%51.82M
-96.92%44.41M
-96.84%45.34M
-98.29%26.50M
--36.45M
--1.44B
--1.44B
--1.55B
Tổng nợ dài hạn
11.16%6.04B
12.07%5.70B
5.37%5.39B
-5.29%4.61B
10.90%5.43B
-47.71%5.08B
-46.01%5.12B
-45.49%4.86B
--4.90B
--9.73B
--9.48B
--8.92B
Tổng các khoản nợ
11.93%12.13B
10.60%12.13B
7.46%11.11B
3.76%10.72B
6.65%10.84B
-24.99%10.97B
-25.32%10.34B
-22.94%10.33B
--10.16B
--14.63B
--13.85B
--13.40B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
2.30%5.35B
----
----
----
3737.80%5.23B
----
----
----
--136.18M
--123.87M
Lợi nhuận giữ lại
----
----
21.26%-4.16B
----
----
----
2.47%-5.29B
----
----
----
---5.42B
---4.88B
Vốn dự trữ
----
----
2.30%5.34B
----
----
----
3799.02%5.22B
----
----
----
--133.93M
--123.78M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
0.00%124.11M
----
----
----
--124.11M
----
----
----
--0.00
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
199.91%36.08M
----
----
----
-368.76%-36.11M
----
----
----
--13.44M
--239.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
634.65%27.56M
----
----
----
0.75%3.75M
----
----
----
--3.72M
--3.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
493.70%1.65B
498.83%1.07B
612.08%1.12B
202.83%803.54M
123.57%278.32M
95.42%-267.47M
95.84%-218.98M
83.57%-781.41M
---1.18B
---5.84B
---5.27B
---4.75B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VIK?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Viking Holdings Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Viking Holdings Ltd có 3.96B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Viking Holdings Ltd là bao nhiêu?

Viking Holdings Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 11.11B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.72B nợ ngắn hạ và 5.39B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Viking Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viking Holdings Ltd là 12.23B, bao gồm 4.50B tài sản ngắn hạn và 7.73B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Viking Holdings Ltd là bao nhiêu?

Viking Holdings Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.12B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.