tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Valhi Inc

VHI
Thêm vào danh sách theo dõi
13.440USD
-0.310-2.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
380.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VHI

Theo dõi tình hình tài chính của Valhi Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Valhi Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.08B
-1.32%
EPS(YoY)
-2.02
-153.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/06/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.16%0.07
-333.33%-1.87
-138.61%-0.78
-95.48%0.03
116.67%0.59
484.62%0.80
1058.31%2.02
721.88%0.70
259.18%0.27
141.49%0.14
---0.21
---0.11
---0.17
---0.33
--3.49
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.99%560.10M
2.83%494.50M
-5.64%503.50M
-3.45%540.40M
1.51%538.60M
6.16%480.90M
13.80%533.60M
10.37%559.70M
7.69%530.60M
12.52%453.00M
-15.71%468.90M
-20.09%507.10M
-21.67%492.70M
-41.07%402.60M
-3.90%556.30M
20.81%634.60M
23.58%629.00M
32.20%683.20M
26.23%578.90M
26.58%525.30M
Lợi nhuận ròng
-88.17%2.00M
-333.33%-53.20M
-138.61%-22.20M
-95.48%900.00K
116.67%16.90M
484.62%22.80M
1058.33%57.50M
721.88%19.90M
259.18%7.80M
141.49%3.90M
-122.90%-6.00M
-111.43%-3.20M
-110.79%-4.90M
-118.08%-9.40M
-32.82%26.20M
30.84%28.00M
206.76%45.40M
112.24%52.00M
153.25%39.00M
335.16%21.40M
Biên lợi nhuận ròng
-67.10%1.39%
-290.00%-12.80%
-127.11%-4.35%
-73.85%1.39%
65.16%4.23%
185.24%6.74%
4059.03%16.04%
9069.59%5.31%
441.32%2.56%
190.57%2.36%
---0.41%
---0.06%
---0.75%
---2.61%
--8.06%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-19.15%18.39%
-66.94%6.92%
-44.78%12.04%
-34.40%14.45%
39.84%22.74%
45.79%20.92%
68.64%21.80%
70.55%22.03%
48.13%16.26%
9.83%14.35%
--12.92%
--12.92%
--10.98%
--13.07%
--24.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.68%23.96%
11.72%22.48%
11.20%24.39%
16.60%22.93%
10.19%22.04%
0.77%20.12%
7.17%21.93%
-5.43%19.67%
-3.16%20.01%
1.20%19.97%
--20.46%
--20.80%
--20.66%
--19.73%
--18.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.99%560.10M
2.83%494.50M
-5.64%503.50M
-3.45%540.40M
1.51%538.60M
6.16%480.90M
13.80%533.60M
10.37%559.70M
7.69%530.60M
12.52%453.00M
-15.71%468.90M
-20.09%507.10M
-21.67%492.70M
-41.07%402.60M
-3.90%556.30M
20.81%634.60M
23.58%629.00M
32.20%683.20M
26.23%578.90M
26.58%525.30M
Lợi nhuận hoạt động
-42.05%25.50M
-168.92%-42.80M
-140.38%-17.00M
-102.27%-1.10M
148.59%44.00M
2800.00%62.10M
595.29%42.10M
1768.97%48.40M
220.41%17.70M
82.71%-2.30M
-122.08%-8.50M
-104.28%-2.90M
-115.72%-14.70M
-111.74%-13.30M
-45.39%38.50M
46.85%67.70M
143.49%93.50M
147.38%113.30M
261.54%70.50M
34.01%46.10M
Lợi nhuận ròng
-88.17%2.00M
-333.33%-53.20M
-138.61%-22.20M
-95.48%900.00K
116.67%16.90M
484.62%22.80M
1058.33%57.50M
721.88%19.90M
259.18%7.80M
141.49%3.90M
-122.90%-6.00M
-111.43%-3.20M
-110.79%-4.90M
-118.08%-9.40M
-32.82%26.20M
30.84%28.00M
206.76%45.40M
112.24%52.00M
153.25%39.00M
335.16%21.40M
Tài sản ngắn hạn
-11.09%1.25B
-13.39%1.26B
-4.59%1.34B
3.29%1.37B
6.13%1.41B
-1.47%1.45B
2.62%1.41B
-5.53%1.32B
-9.89%1.33B
-7.18%1.48B
-15.89%1.37B
-15.60%1.40B
-13.49%1.47B
-5.00%1.59B
7.40%1.63B
16.59%1.66B
16.09%1.70B
15.12%1.67B
6.24%1.52B
1.82%1.42B
Tổng nợ ngắn hạn
-26.98%386.00M
-30.21%449.30M
-26.74%369.00M
27.53%483.10M
37.23%528.60M
26.96%643.80M
24.86%503.70M
-3.81%378.80M
-2.97%385.20M
2.90%507.10M
-17.25%403.40M
-14.02%393.80M
-11.97%397.00M
6.32%492.80M
44.83%487.50M
75.21%458.00M
44.78%451.00M
45.71%463.50M
9.50%336.60M
-11.63%261.40M
Tổng tài sản
-5.34%2.61B
-6.00%2.63B
-2.57%2.72B
9.06%2.76B
7.75%2.76B
2.31%2.80B
6.93%2.79B
-4.42%2.53B
-5.86%2.56B
-3.48%2.74B
-8.36%2.61B
-9.03%2.65B
-10.09%2.72B
-5.64%2.84B
-1.18%2.84B
3.72%2.91B
5.42%3.02B
4.01%3.01B
2.57%2.88B
2.11%2.81B
Tổng các khoản nợ
-7.78%1.24B
-10.73%1.27B
-7.45%1.31B
6.93%1.33B
2.67%1.34B
-3.69%1.42B
5.91%1.42B
-9.30%1.25B
-8.42%1.31B
-3.49%1.48B
-17.19%1.34B
-18.96%1.37B
-20.70%1.43B
-17.21%1.53B
-10.44%1.62B
-3.85%1.70B
-2.01%1.80B
-1.89%1.85B
-0.04%1.81B
-0.67%1.76B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.01%1.37B
-1.12%1.36B
2.51%1.40B
11.11%1.43B
13.08%1.41B
9.32%1.38B
8.01%1.37B
0.83%1.29B
-3.03%1.25B
-3.47%1.26B
3.32%1.27B
4.80%1.28B
5.55%1.29B
12.81%1.31B
14.47%1.22B
16.50%1.22B
18.71%1.22B
15.05%1.16B
7.29%1.07B
7.17%1.05B
Thu nhập hoạt động ròng
70.43%-46.10M
119.17%100.60M
-114.07%-1.90M
-35.22%21.70M
-219.47%-155.90M
-28.39%45.90M
-60.18%13.50M
5.68%33.50M
61.51%-48.80M
815.71%64.10M
33800.00%33.90M
-37.35%31.70M
-456.14%-126.80M
-97.41%7.00M
-99.91%100.00K
151.74%50.60M
-140.28%-22.80M
152.80%270.50M
186.99%112.50M
-16.94%20.10M
Đầu tư ròng
22.76%-9.50M
-48.65%-11.00M
92.02%-12.10M
-185.52%-12.40M
-163.08%-12.30M
-135.58%-7.40M
-1862.79%-151.60M
198.64%14.50M
146.43%19.50M
123.34%20.80M
155.13%8.60M
17.88%-14.70M
-170.97%-42.00M
-256.40%-89.10M
---15.60M
-250.98%-17.90M
-112.33%-15.50M
-22.55%-25.00M
100.00%0.00
49.00%-5.10M
Tài chính thuần
113.57%42.50M
-317.65%-85.20M
-79.24%14.80M
2.83%-20.60M
162.19%19.90M
10.13%-20.40M
532.12%71.30M
-3.92%-21.20M
-96.32%-32.00M
23.05%-22.70M
57.80%-16.50M
34.19%-20.40M
-13.19%-16.30M
54.55%-29.50M
39.47%-39.10M
35.28%-31.00M
-23.08%-14.40M
8.46%-64.90M
-232.99%-64.60M
-280.16%-47.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tổng doanh thu đạt 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10B.

Tài sản ngắn hạn của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tài sản ngắn hạn là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.39.

Tổng tài sản của Valhi Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Valhi Inc là 2.63B, bao gồm 1.26B tài sản ngắn hạn và 1.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tổng nghĩa vụ của Valhi Inc là 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Valhi Inc là 1.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Valhi Inc là -6.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.88.

Giá trị đầu tư ròng của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, giá trị đầu tư ròng của Valhi Inc là -47.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, giá trị huy động vốn ròng của Valhi Inc là -71.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2991.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.33.

Thu nhập ròng của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, lợi nhuận ròng là -57.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.33.

Biên lợi nhuận ròng của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.49.

Biên lợi nhuận gộp của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Valhi Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Valhi Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.