tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Village Farms International Inc

VFF
Thêm vào danh sách theo dõi
3.120USD
+0.085+2.80%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
380.05MVốn hóa
8.32P/E TTM

Tình hình tài chính của VFF

Theo dõi tình hình tài chính của Village Farms International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
380.05M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
8.32
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.37
Doanh thu
215.94M
Lợi nhuận ròng
-35.85M
ROE
11.41%
ROA
7.93%

Ngày công bố lợi nhuận của Village Farms International Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.06/0.02
Doanh thu / Dự báo
63.98M/56.38M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-73.93%0.06
142.42%0.03
126.04%0.02
1333.02%0.09
211.13%0.24
-130.65%-0.06
66.76%-0.08
37.78%-0.01
-1595.13%-0.21
59.42%-0.03
56.18%-0.23
---0.01
---0.01
---0.06
---0.53
---0.60
----
----
----
----
Doanh thu
6.81%63.98M
-34.82%50.24M
-39.90%49.62M
-19.94%66.74M
-35.02%59.90M
-1.28%77.07M
11.22%82.55M
19.94%83.37M
19.39%92.18M
20.76%78.08M
6.86%74.22M
-2.18%69.51M
-6.86%77.21M
-7.84%64.66M
-4.60%69.46M
-1.91%71.06M
17.80%82.90M
33.90%70.16M
53.72%72.81M
68.32%72.44M
Lợi nhuận ròng
-73.03%7.14M
143.52%2.92M
128.16%2.43M
1345.98%10.22M
212.52%26.50M
-135.03%-6.70M
66.14%-8.63M
36.87%-820.00K
-1606.45%-23.55M
57.02%-2.85M
46.83%-25.48M
86.35%-1.30M
96.22%-1.38M
-1.83%-6.64M
-2409.73%-47.93M
-1377.72%-9.52M
-709.28%-36.55M
11.72%-6.52M
-70.43%2.08M
43.27%745.00K
Biên lợi nhuận ròng
-32.28%11.24%
158.84%5.43%
144.96%4.71%
1901.40%16.21%
164.97%16.60%
-169.04%-9.23%
69.49%-10.49%
50.09%-0.90%
-1371.46%-25.56%
66.96%-3.43%
51.18%-34.37%
---1.80%
---1.74%
---10.39%
---70.40%
---23.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
25.60%46.85%
183.92%41.77%
361.43%38.74%
153.98%47.85%
271.79%37.30%
-25.95%14.71%
-43.38%8.40%
-10.42%18.84%
-32.64%10.03%
4.44%19.87%
255.63%14.83%
--21.03%
--14.89%
--19.02%
--4.17%
--10.98%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.70%9.33%
-23.92%8.92%
-30.51%7.95%
-26.88%8.27%
-14.92%9.69%
7.30%11.72%
2.02%11.45%
1.75%11.31%
1.25%11.38%
-7.20%10.92%
-17.09%11.22%
--11.11%
--11.24%
--11.77%
--13.53%
--12.50%
----
----
----
----
Doanh thu
6.81%63.98M
-34.82%50.24M
-39.90%49.62M
-19.94%66.74M
-35.02%59.90M
-1.28%77.07M
11.22%82.55M
19.94%83.37M
19.39%92.18M
20.76%78.08M
6.86%74.22M
-2.18%69.51M
-6.86%77.21M
-7.84%64.66M
-4.60%69.46M
-1.91%71.06M
17.80%82.90M
33.90%70.16M
53.72%72.81M
68.32%72.44M
Lợi nhuận hoạt động
61.04%11.16M
----
139.55%4.56M
2063.82%16.34M
166.53%6.93M
-522.31%-5.44M
-155.24%-11.52M
30.72%-832.00K
-98.29%-10.42M
82.88%-874.00K
70.15%-4.51M
87.25%-1.20M
58.90%-5.25M
36.43%-5.11M
-898.10%-15.12M
-436.79%-9.42M
-126.40%-12.79M
-3.19%-8.03M
118.62%1.90M
1264.39%2.80M
Lợi nhuận ròng
-73.03%7.14M
143.52%2.92M
128.16%2.43M
1345.98%10.22M
212.52%26.50M
-135.03%-6.70M
66.14%-8.63M
36.87%-820.00K
-1606.45%-23.55M
57.02%-2.85M
46.83%-25.48M
86.35%-1.30M
96.22%-1.38M
-1.83%-6.64M
-2409.73%-47.93M
-1377.72%-9.52M
-709.28%-36.55M
11.72%-6.52M
-70.43%2.08M
43.27%745.00K
Tài sản ngắn hạn
16.54%160.33M
25.80%131.93M
33.11%154.44M
22.30%156.63M
2.41%137.57M
-30.48%104.87M
-23.56%116.02M
-16.39%128.07M
-14.28%134.33M
3.17%150.85M
14.13%151.77M
6.95%153.16M
-1.45%156.71M
-16.44%146.22M
-23.99%132.98M
-21.85%143.21M
-28.37%159.01M
-21.92%174.98M
71.85%174.96M
96.14%183.25M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.34%50.61M
-21.00%43.10M
-5.84%58.59M
-9.93%56.41M
-24.02%51.82M
-24.92%54.56M
-13.77%62.22M
-9.09%62.63M
-4.98%68.20M
10.21%72.67M
-0.08%72.16M
-12.57%68.89M
-11.23%71.78M
-10.29%65.94M
12.29%72.22M
33.50%78.79M
21.05%80.85M
25.24%73.51M
-11.02%64.31M
152.42%59.02M
Tổng tài sản
6.12%428.47M
6.31%400.88M
8.68%423.10M
0.13%418.38M
-5.08%403.74M
-17.74%377.10M
-16.10%389.31M
-12.53%417.85M
-13.03%425.35M
-3.68%458.44M
-0.28%463.99M
-6.57%477.70M
-8.46%489.10M
-17.34%475.96M
-17.93%465.29M
-2.18%511.29M
9.62%534.29M
19.32%575.78M
60.13%566.91M
114.36%522.67M
Tổng các khoản nợ
-2.63%116.27M
-24.59%97.10M
-8.95%123.20M
-7.43%123.02M
-14.29%119.41M
-20.34%128.77M
-17.36%135.30M
-5.99%132.89M
-4.76%139.31M
18.28%161.65M
12.68%163.72M
-7.06%141.36M
-4.83%146.27M
-10.65%136.67M
2.27%145.29M
8.88%152.10M
6.85%153.70M
12.73%152.95M
-4.49%142.07M
143.80%139.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.80%312.20M
18.37%293.97M
18.07%299.90M
7.66%295.37M
3.14%284.34M
-16.33%248.34M
-15.41%254.00M
-18.43%274.35M
-19.59%275.68M
-12.53%296.79M
-6.16%300.27M
-6.36%336.34M
-9.92%342.83M
-19.76%339.29M
-24.68%319.99M
-6.21%359.20M
10.79%380.59M
21.89%422.83M
106.95%424.84M
105.32%382.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-69.00%8.88M
-169.09%-17.16M
2667.48%11.40M
470.61%24.45M
402.30%28.64M
-12652.00%-6.38M
127.65%412.00K
-64.45%4.28M
461.11%5.70M
98.64%-50.00K
77.67%-1.49M
387.29%12.05M
-356.33%-1.58M
61.94%-3.67M
63.85%-6.67M
28.85%-4.20M
179.59%616.00K
33.24%-9.64M
-1209.44%-18.46M
-415.46%-5.90M
Đầu tư ròng
-154.49%-6.24M
-225.01%-9.23M
-470.85%-11.50M
44.06%-1.83M
20.53%-2.45M
-51.33%-2.84M
25.63%-2.01M
-80.55%-3.27M
-383.99%-3.08M
-74.35%-1.88M
-90.30%-2.71M
68.77%-1.81M
87.20%-637.00K
87.64%-1.08M
93.31%-1.42M
80.57%-5.79M
30.47%-4.98M
-67.05%-8.71M
42.64%-21.27M
-1505.54%-29.83M
Tài chính thuần
452.98%16.24M
-761.98%-3.31M
-94.60%-2.74M
161.60%1.38M
-3.56%-4.60M
73.37%-384.00K
1.05%-1.41M
-53.72%-2.23M
-174.66%-4.44M
-107.74%-1.44M
-121.81%-1.42M
-264.63%-1.45M
58.75%-1.62M
1740.91%18.63M
-53.39%6.52M
132.69%882.00K
21.47%-3.92M
-99.22%1.01M
141.51%14.00M
-105.98%-2.70M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tổng doanh thu đạt 215.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 195.91M.

Tài sản ngắn hạn của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tài sản ngắn hạn là 154.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.11.

Tổng tài sản của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Village Farms International Inc là 423.10M, bao gồm 154.44M tài sản ngắn hạn và 268.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tổng nghĩa vụ của Village Farms International Inc là 123.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Village Farms International Inc là 299.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Village Farms International Inc là 27.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.75.

Giá trị đầu tư ròng của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, giá trị đầu tư ròng của Village Farms International Inc là -18.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Village Farms International Inc là -6.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.33.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.09.

Thu nhập ròng của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, lợi nhuận ròng là 32.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 190.49.

Biên lợi nhuận ròng của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.15.

Biên lợi nhuận gộp của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 175.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Village Farms International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Village Farms International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 27.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 271.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.