USD0.000Trước giờ giao dịch (ET)
225.96MVốn hóa
5.21P/E TTM
Village Farms International Inc
Các chỉ số chính
1.960Mở
1.985Cao
72.84KKhối lượng
5.21P/E TTM
6.51P/E Động
--Cổ tức TTM
0.06%Tỷ lệ doanh thu
1.950Giá đóng cửa trước đó
1.945Thấp
100.41KDoanh thu
LỗP/E Tĩnh
0.75P/B
0.00%Tỷ suất cổ tức TTM
7.93%ROA
4.990Cao 52T
0.69Khối lượng %
-35.85MLợi nhuận ròng
115.72MCổ phần
0.3750Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.30Beta
11.41%ROE
0.980Thấp 52T
2.05%Biên độ dao động
41.77%Biên lợi nhuận gộp
225.96MVốn hóa
1.45Phần thưởng/Rủi ro
4.13%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-23 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Village Farms International Inc tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 37 trên tổng số 95 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 4.92.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội trong tháng qua, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Village Farms International Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Village Farms International Inc
Điểm mạnhRủi ro
+147.07%
Không gian tăng trưởng
Village Farms International Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+147.07%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Village Farms International Inc
VFF
4
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Village Farms International Inc
Village Farms International, Inc. is a vertically integrated supplier of plant-based consumer packaged goods in the cannabis and cannabidiol (CBD) categories in North America, the Netherlands, and selected markets internationally. Its segments include Produce, Cannabis-Canada, Cannabis-U.S., Clean Energy and Cannabis - Netherlands. Produce segment produces, markets and sells tomatoes, bell peppers and cucumbers. Cannabis-Canada produces and supplies cannabis products to be sold to other licensed providers and provincial governments across Canada and internationally. Cannabis-U.S. develops and sells CBD-based health and wellness products, including ingestible, edible and topical applications, across the United States. Clean Energy receives a royalty representing a portion of the natural gas that is sold to one customer pursuant to its long-term contract. Cannabis - Netherlands segment produces and supplies cannabis products in the Netherlands, supplying designated coffee shops.
Mã chứng khoánVFF
Công tyVillage Farms International Inc
Giám đốc điều hànhDeGiglio (Michael A)
Trang webhttps://villagefarms.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Village Farms International Inc (VFF) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Village Farms International Inc (VFF) là 1.96.
Ký hiệu của Village Farms International Inc là gì?
Ký hiệu của Village Farms International Inc là VFF.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Village Farms International Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Village Farms International Inc là 4.99.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Village Farms International Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Village Farms International Inc là 0.98.
Vốn hóa thị trường của Village Farms International Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Village Farms International Inc là 226.82M.
Hiện tại Village Farms International Inc (VFF) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Village Farms International Inc (VFF) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 4.92.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Village Farms International Inc (VFF) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Village Farms International Inc (VFF) là 0.29.