tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veea Inc

VEEA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.152USD
+0.006+4.10%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

VEEA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Veea Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
544.65%1.59M
-92.06%133.86K
-61.79%1.07M
-72.63%238.01K
--247.34K
-71.95%1.69M
140.68%2.80M
--869.59K
3133.29%6.01M
685.98%1.16M
--185.88K
--148.17K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
544.65%1.59M
-92.06%133.86K
-61.79%1.07M
-72.63%238.01K
--247.34K
-71.95%1.69M
140.68%2.80M
--869.59K
3133.29%6.01M
685.98%1.16M
--185.88K
--148.17K
Các khoản phải thu
218.81%261.83K
65.18%139.83K
74.05%147.44K
-7.28%48.23K
--82.13K
60.22%84.66K
74.13%84.71K
--52.02K
111.39%52.84K
--48.65K
--25.00K
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
218.81%261.83K
65.18%139.83K
74.05%147.44K
-7.28%48.23K
--82.13K
60.22%84.66K
74.13%84.71K
--52.02K
111.39%52.84K
--48.65K
--25.00K
--0.00
Hàng tồn kho
23.84%9.63M
29.42%9.65M
19.87%9.56M
18.49%9.41M
--7.78M
1.13%7.46M
6.39%7.98M
--7.94M
-2.28%7.38M
25.97%7.50M
--7.55M
--5.95M
Chi phí trả trước
-94.69%294.95K
-3.90%300.06K
2044.23%5.54M
1.90%5.54M
--5.55M
-39.21%312.24K
2.17%258.18K
--5.44M
311.31%513.67K
92.45%252.70K
--124.89K
--131.30K
Tài sản ngắn hạn khác
--5.35M
0.02%5.34M
----
----
----
--5.34M
--27.04M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
25.44%17.14M
4.62%15.57M
-57.25%16.32M
6.55%15.24M
--13.66M
6.64%14.88M
325.73%38.16M
--14.30M
76.97%13.95M
43.84%8.96M
--7.88M
--6.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-58.98%70.29K
-72.01%91.81K
-75.17%113.47K
-76.84%137.22K
--171.37K
-64.43%327.99K
-60.64%457.07K
--592.46K
-51.87%922.08K
-46.21%1.16M
--1.92M
--2.16M
-Tài sản cố định
1.03%1.44M
-6.38%1.44M
-11.36%1.44M
-15.64%1.43M
--1.42M
--1.54M
--1.62M
--1.70M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
9.23%1.37M
11.42%1.35M
13.70%1.32M
17.11%1.30M
--1.25M
--1.21M
--1.16M
--1.11M
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
151.10%12.36M
125.10%12.53M
118.85%12.77M
135.81%12.96M
--4.92M
2.58%5.57M
11.54%5.83M
--5.49M
-3.82%5.43M
-3.26%5.23M
--5.64M
--5.41M
Tài sản dài hạn khác
-70.76%34.28K
-59.85%34.32K
-61.14%33.88K
-59.74%34.45K
--117.23K
-0.11%85.50K
-0.90%87.17K
--85.57K
-11.10%85.59K
-5.87%87.96K
--96.29K
--93.44K
Tổng tài sản dài hạn
100.47%12.72M
103.62%12.65M
92.53%13.15M
101.72%13.36M
--6.35M
-9.74%6.21M
-3.89%6.83M
--6.62M
-16.84%6.89M
-14.24%7.11M
--8.28M
--8.29M
Tổng tài sản
49.24%29.86M
33.79%28.22M
-34.51%29.47M
36.67%28.60M
--20.01M
1.23%21.09M
179.96%45.00M
--20.93M
28.92%20.84M
10.69%16.07M
--16.16M
--14.52M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--350.00K
-39.56%4.77M
-33.22%4.56M
--7.27M
19.95%7.89M
-59.58%6.83M
--6.58M
--16.89M
Chi phí trích trước
-61.16%1.88M
46.18%1.53M
-28.90%1.20M
58.99%1.85M
--4.83M
-10.37%1.05M
104.87%1.69M
--1.17M
80.71%1.17M
18.09%825.81K
--646.84K
--699.30K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-45.68%7.87M
37.20%17.42M
36.32%17.31M
-10.23%19.39M
--14.48M
-41.20%12.70M
-59.57%12.70M
--21.60M
-35.37%21.60M
-63.39%31.41M
--33.42M
--85.80M
-Nợ ngắn hạn
-45.68%7.87M
37.20%17.42M
36.32%17.31M
-10.23%19.39M
--14.48M
-41.20%12.70M
-59.57%12.70M
--21.60M
-35.37%21.60M
-63.39%31.41M
--33.42M
--85.80M
Nợ phải trả hoãn lại
-0.41%2.29M
1004.19%2.26M
1004.19%2.26M
--2.26M
--2.30M
--204.44K
--204.44K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-25.44%2.29M
-54.63%2.26M
-52.60%2.26M
-68.93%2.26M
--3.07M
-36.97%4.98M
-30.23%4.76M
--7.27M
19.95%7.89M
-59.58%6.83M
--6.58M
--16.89M
Tổng nợ ngắn hạn
-40.61%15.10M
46.42%29.48M
35.14%28.38M
-3.14%31.60M
--25.42M
-37.44%20.14M
-50.38%21.00M
--32.63M
-29.90%32.19M
-60.36%42.33M
--45.91M
--106.77M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1301.67%4.61M
2299.40%2.33M
-100.00%0.00
--438.70K
--328.68K
-18.51%97.32K
63.54%339.51K
--0.00
-78.22%119.42K
-72.37%207.60K
--548.44K
--751.28K
-Nợ dài hạn
1301.67%4.61M
2299.40%2.33M
-100.00%0.00
--438.70K
--328.68K
--97.32K
--339.51K
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-78.22%119.42K
-72.37%207.60K
--548.44K
--751.28K
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.48M
--1.55M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
2.12%5.14M
-62.48%6.15M
-82.23%5.35M
--7.50M
--5.03M
--16.40M
--30.11M
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
55.54%9.74M
-52.79%8.49M
-83.28%5.35M
--7.93M
--6.26M
14957.73%17.98M
15312.54%32.00M
--0.00
-78.22%119.42K
-72.37%207.60K
--548.44K
--751.28K
Tổng các khoản nợ
-21.59%24.84M
-0.38%37.97M
-36.35%33.73M
21.18%39.53M
--31.68M
18.00%38.12M
24.61%53.00M
--32.63M
-30.47%32.30M
-60.44%42.53M
--46.46M
--107.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.70%235.38M
7.63%215.99M
2.03%214.94M
21.87%209.69M
--201.70M
25.83%200.67M
53.61%210.67M
--172.05M
28.84%159.48M
156.59%137.14M
--123.78M
--53.45M
Lợi nhuận giữ lại
-7.32%-229.16M
-3.06%-224.49M
-1.23%-219.57M
-20.35%-220.94M
---213.53M
-27.92%-217.83M
-31.96%-216.90M
---183.58M
-10.11%-170.28M
-10.62%-164.37M
---154.64M
---148.59M
Vốn dự trữ
16.70%235.37M
7.63%215.99M
2.03%214.94M
21.87%209.68M
--201.70M
25.83%200.67M
53.61%210.67M
--172.05M
28.84%159.48M
156.59%137.14M
--123.78M
--53.45M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-873.76%-1.20M
-1024.56%-1.25M
120.25%358.48K
286.66%323.38K
--154.80K
120.47%135.39K
-362.35%-1.77M
---173.25K
-185.66%-661.35K
-69.74%674.89K
--772.03K
--2.23M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
203.68%91.01K
---205.56K
---87.78K
Tổng vốn chủ sở hữu
142.98%5.02M
42.72%-9.75M
46.72%-4.27M
6.54%-10.93M
---11.68M
-48.47%-17.02M
69.75%-8.01M
---11.70M
62.15%-11.47M
71.55%-26.46M
---30.30M
---93.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VEEA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Veea Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Veea Inc có 1.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Veea Inc là bao nhiêu?

Veea Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 37.97M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 29.48M nợ ngắn hạ và 8.49M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Veea Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Veea Inc là 28.22M, bao gồm 15.57M tài sản ngắn hạn và 12.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Veea Inc là bao nhiêu?

Veea Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -9.75M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.