tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Universal Insurance Holdings Inc

UVE
Thêm vào danh sách theo dõi
43.710USD
-0.170-0.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.22BVốn hóa
6.20P/E TTM

Tình hình tài chính của UVE

Theo dõi tình hình tài chính của Universal Insurance Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Universal Insurance Holdings Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.14/1.62
Doanh thu / Dự báo
420.63M/381.58M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.61B
6.26%
EPS(YoY)
6.56
217.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.83%2.14
33.10%1.96
1027.82%2.41
350.82%1.43
1.31%1.25
26.53%1.48
-68.97%0.21
-185.32%-0.57
31.20%1.24
46.54%1.17
-16.59%0.69
---0.20
--0.94
--0.80
--0.83
---1.54
----
----
----
----
Doanh thu
3.55%420.63M
1.02%398.90M
4.58%404.35M
5.11%399.69M
7.22%406.20M
8.22%394.86M
5.98%386.63M
5.24%380.25M
12.14%378.86M
15.62%364.85M
11.54%364.81M
14.00%361.33M
12.28%337.84M
8.48%315.55M
11.38%327.07M
8.92%316.96M
8.25%300.89M
10.49%290.88M
8.39%293.67M
-6.03%291.01M
Lợi nhuận ròng
68.67%59.19M
31.02%54.29M
1006.83%66.59M
346.36%39.83M
-0.91%35.09M
23.12%41.44M
-69.92%6.02M
-173.17%-16.17M
23.98%35.41M
39.24%33.65M
-20.36%20.00M
91.81%-5.92M
287.68%28.56M
37.85%24.17M
152.17%25.11M
-458.17%-72.28M
-66.42%7.37M
-33.60%17.53M
-172.26%-48.13M
736.19%20.18M
Biên lợi nhuận ròng
62.87%14.07%
29.69%13.61%
958.02%16.47%
334.45%9.97%
-7.58%8.64%
13.77%10.49%
-71.61%1.56%
-159.66%-4.25%
10.56%9.35%
20.42%9.22%
-28.60%5.48%
---1.64%
--8.46%
--7.66%
--7.68%
---5.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.87%2.96%
-4.57%3.62%
-0.68%3.54%
-9.26%3.47%
-18.85%3.08%
-20.98%3.79%
-29.22%3.56%
-14.40%3.83%
-29.13%3.79%
-32.03%4.80%
41.55%5.03%
--4.47%
--5.35%
--7.07%
--3.56%
--3.39%
----
----
----
----
Doanh thu
3.55%420.63M
1.02%398.90M
4.58%404.35M
5.11%399.69M
7.22%406.20M
8.22%394.86M
5.98%386.63M
5.24%380.25M
12.14%378.86M
15.62%364.85M
11.54%364.81M
14.00%361.33M
12.28%337.84M
8.48%315.55M
11.38%327.07M
8.92%316.96M
8.25%300.89M
10.49%290.88M
8.39%293.67M
-6.03%291.01M
Lợi nhuận hoạt động
39.14%75.21M
37.79%78.62M
702.07%86.47M
323.01%53.08M
12.21%54.05M
24.04%57.06M
-36.16%10.78M
-379.80%-23.80M
28.68%48.17M
37.44%46.00M
-45.86%16.89M
94.33%-4.96M
75.80%37.44M
21.82%33.47M
149.59%31.19M
-389.00%-87.46M
-26.23%21.30M
-25.47%27.48M
-115.63%-62.90M
624.74%30.26M
Lợi nhuận ròng
68.67%59.19M
31.02%54.29M
1006.83%66.59M
346.36%39.83M
-0.91%35.09M
23.12%41.44M
-69.92%6.02M
-173.17%-16.17M
23.98%35.41M
39.24%33.65M
-20.36%20.00M
91.81%-5.92M
287.68%28.56M
37.85%24.17M
152.17%25.11M
-458.17%-72.28M
-66.42%7.37M
-33.60%17.53M
-172.26%-48.13M
736.19%20.18M
Tổng tài sản
0.93%3.31B
2.01%2.77B
-0.08%2.84B
16.57%3.09B
22.30%3.28B
28.04%2.71B
22.68%2.84B
3.58%2.65B
-8.21%2.68B
-16.89%2.12B
-19.85%2.32B
-18.17%2.56B
22.46%2.92B
45.86%2.55B
40.56%2.89B
45.90%3.13B
1.76%2.38B
1.83%1.75B
16.91%2.06B
4.54%2.14B
Tổng các khoản nợ
-5.29%2.67B
-4.70%2.18B
-7.29%2.29B
15.30%2.59B
23.31%2.82B
30.58%2.29B
24.98%2.47B
-0.31%2.25B
-11.54%2.29B
-21.25%1.76B
-24.09%1.98B
-21.24%2.26B
28.13%2.58B
64.81%2.23B
60.00%2.60B
73.82%2.87B
8.36%2.02B
7.11%1.35B
24.21%1.63B
4.67%1.65B
Tổng vốn chủ sở hữu
39.18%637.15M
38.44%584.74M
47.63%551.03M
23.68%495.04M
16.42%457.81M
15.83%422.39M
9.36%373.25M
32.75%400.25M
17.50%393.24M
13.32%364.66M
18.55%341.30M
15.68%301.50M
-8.70%334.67M
-18.81%321.81M
-33.00%287.90M
-47.27%260.64M
-23.77%366.55M
-12.83%396.34M
-4.35%429.70M
4.11%494.27M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.84%101.08M
-17.11%154.82M
125.74%26.08M
-24.45%62.42M
45.20%106.22M
125.25%186.77M
-29905.59%-101.34M
19.35%82.62M
41.62%73.16M
264.98%82.92M
-99.66%340.00K
3153.86%69.23M
-79.54%51.66M
-85.58%-50.26M
355.94%101.36M
-113.45%-2.27M
28.92%252.50M
-144.20%-27.08M
72.54%-39.60M
197.45%16.86M
Đầu tư ròng
-46.84%-86.58M
51.58%-20.12M
78.88%-4.41M
62.04%-8.69M
46.37%-58.96M
44.14%-41.55M
-2544.61%-20.87M
-2550.75%-22.89M
-761.24%-109.95M
-2729.25%-74.38M
91.06%-789.00K
105.50%934.00K
82.89%-12.77M
94.57%-2.63M
74.64%-8.83M
72.66%-16.98M
-6707.76%-74.61M
63.13%-48.44M
61.44%-34.82M
-149.90%-62.09M
Tài chính thuần
1.84%-12.11M
-118.25%-14.14M
-0.15%-18.06M
-63.64%-15.25M
-20.21%-12.34M
31.94%-6.48M
-42.77%-18.03M
46.63%-9.32M
9.70%-10.26M
-68.01%-9.52M
-11.52%-12.63M
-126.90%-17.46M
-28.42%-11.36M
40.91%-5.67M
-113.03%-11.32M
-14.22%-7.70M
-55.88%-8.85M
-54.78%-9.59M
831.41%86.91M
56.67%-6.74M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.51B.

Tổng nghĩa vụ của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Universal Insurance Holdings Inc là 2.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Universal Insurance Holdings Inc là 551.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Universal Insurance Holdings Inc là 250.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.89.

Giá trị đầu tư ròng của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Universal Insurance Holdings Inc là -113.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Universal Insurance Holdings Inc là -52.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.27.

Thu nhập ròng của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 182.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.50.

Biên lợi nhuận ròng của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 39.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 181.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Universal Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Universal Insurance Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 250.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 208.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.