tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Uranium Royalty Corp

UROY
Thêm vào danh sách theo dõi
4.115USD
+0.045+1.11%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.55BVốn hóa
174.56P/E TTM

Tình hình tài chính của UROY

Theo dõi tình hình tài chính của Uranium Royalty Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Uranium Royalty Corp

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.40M
-73.31%
EPS(YoY)
-0.03
-135.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/14
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
169.88%0.01
410.52%0.01
146.12%0.01
-118.56%-0.01
-146.67%-0.01
-110.33%0.00
-71.40%-0.02
595.09%0.05
272.33%0.03
245.77%0.03
---0.01
--0.01
---0.02
---0.02
---0.03
----
----
----
----
----
Doanh thu
306623.62%12.27M
-99.73%29.78K
--24.02M
-61.66%4.69M
-99.97%4.00K
-28.82%10.90M
----
-11.74%12.23M
--15.16M
--15.32M
----
--13.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
175.61%1.44M
448.71%1.49M
151.10%1.10M
-120.76%-1.16M
-154.32%-1.91M
-112.26%-428.00K
-107.10%-2.16M
733.03%5.57M
295.66%3.52M
254.02%3.49M
57.45%-1.04M
210.76%669.00K
10.06%-1.80M
-283.76%-2.27M
-130.41%-2.45M
-72.93%-604.00K
-41227.27%-2.00M
7.76%-590.48K
-178.04%-1.06M
-341.97%-349.28K
Biên lợi nhuận ròng
100.02%11.78%
127782.00%5012.20%
--4.59%
-154.15%-24.68%
-205975.26%-47775.00%
-117.23%-3.93%
----
843.81%45.58%
--23.21%
--22.78%
----
--4.83%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--28.59%
11.00%29.27%
--15.97%
-63.91%14.12%
-100.00%0.00%
-5.27%26.37%
----
92.72%39.13%
--37.65%
--27.84%
----
--20.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.90%0.04%
-99.13%0.06%
-26.62%0.07%
1.94%0.07%
-11.65%0.07%
--6.37%
--0.09%
-98.70%0.07%
-98.98%0.08%
-100.00%0.00%
--0.00%
--5.31%
--8.24%
--8.75%
--8.59%
----
----
----
----
----
Doanh thu
306623.62%12.27M
-99.73%29.78K
--24.02M
-61.66%4.69M
-99.97%4.00K
-28.82%10.90M
----
-11.74%12.23M
--15.16M
--15.32M
----
--13.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
223.36%2.16M
-2019.26%-2.34M
200.81%2.22M
-132.76%-980.00K
-139.73%-1.75M
-89.83%122.00K
-45.41%-2.20M
97.56%2.99M
319.67%4.40M
164.52%1.20M
-5.51%-1.51M
214.44%1.51M
-70.03%-2.00M
-16.07%-1.86M
-3.14%-1.43M
-97.46%-1.32M
-373.65%-1.18M
-465.62%-1.60M
-410.65%-1.39M
-56.86%-670.02K
Lợi nhuận ròng
175.61%1.44M
448.71%1.49M
151.10%1.10M
-120.76%-1.16M
-154.32%-1.91M
-112.26%-428.00K
-107.10%-2.16M
733.03%5.57M
295.66%3.52M
254.02%3.49M
57.45%-1.04M
210.76%669.00K
10.06%-1.80M
-283.76%-2.27M
-130.41%-2.45M
-72.93%-604.00K
-41227.27%-2.00M
7.76%-590.48K
-178.04%-1.06M
-341.97%-349.28K
Tài sản ngắn hạn
-0.21%238.83M
-18.33%198.02M
-22.50%173.15M
2.77%238.16M
22.91%239.32M
28.85%242.47M
67.84%223.42M
66.93%231.75M
31.70%194.70M
32.54%188.18M
-0.35%133.11M
3.58%138.83M
28.42%147.84M
35.56%141.98M
81.65%133.58M
164.85%134.03M
174.24%115.12M
175.55%104.73M
71.90%73.54M
16.61%50.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.55%734.22K
-96.33%745.15K
-38.82%858.34K
-63.02%1.02M
38.64%1.10M
1990.33%20.32M
65.25%1.40M
-73.32%2.76M
-95.15%797.00K
-94.24%972.00K
-94.56%849.00K
2026.75%10.34M
2583.66%16.42M
4102.62%16.87M
2700.97%15.62M
-4.13%486.00K
96.47%612.00K
30.45%401.42K
82.71%557.66K
26.88%506.94K
Tổng tài sản
-5.70%281.63M
-19.99%240.81M
-21.81%215.71M
6.23%296.07M
23.78%298.66M
27.95%300.97M
53.82%275.89M
50.01%278.70M
25.26%241.28M
25.79%235.23M
0.96%179.37M
4.27%185.79M
22.39%192.63M
27.38%186.99M
53.56%177.66M
133.87%178.17M
131.28%157.39M
127.13%146.80M
66.48%115.70M
7.83%76.18M
Tổng các khoản nợ
-19.14%1.03M
-95.92%835.94K
-40.03%958.85K
-59.61%1.18M
32.40%1.27M
2009.16%20.50M
88.34%1.60M
-72.03%2.91M
-94.17%963.00K
-94.28%972.00K
-94.61%849.00K
-23.03%10.42M
24.29%16.51M
152.71%17.00M
128.29%15.76M
2375.02%13.54M
3679.04%13.28M
1834.92%6.73M
1899.42%6.90M
24.43%546.94K
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.64%280.60M
-14.44%239.98M
-21.71%214.75M
6.93%294.89M
23.75%297.38M
19.73%280.47M
53.65%274.29M
57.26%275.79M
36.45%240.32M
37.80%234.25M
10.26%178.52M
6.52%175.37M
22.21%176.12M
21.36%169.99M
48.82%161.90M
117.67%164.64M
112.86%144.11M
117.90%140.07M
57.33%108.79M
7.72%75.64M
Thu nhập hoạt động ròng
365.06%6.46M
83.08%-1.77M
289.43%22.64M
127.87%3.35M
96.73%-2.44M
36.40%-10.46M
-845.49%-11.95M
-766.21%-12.02M
-2393.78%-74.59M
-1046.51%-16.44M
81.76%-1.26M
84.88%-1.39M
90.00%-2.99M
95.10%-1.43M
-603.79%-6.93M
29.42%-9.18M
-9591.05%-29.91M
-27261.00%-29.27M
-337.54%-984.53K
-2931.60%-13.01M
Đầu tư ròng
--0.00
505.63%26.57M
-373.96%-25.51M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-121.79%-6.55M
-600.00%-5.38M
-100.66%-75.00K
811.67%15.32M
2079.59%30.07M
-240.59%-769.00K
261.45%11.41M
385421.10%1.68M
-1468.79%-1.52M
104.49%547.00K
-276.80%-7.07M
-100.35%-436.00
--110.97K
-7151.45%-12.17M
332.56%4.00M
Tài chính thuần
2730.20%33.01M
-13.84%20.90M
-100.46%-7.95K
-99.64%109.00K
-188.13%-1.25M
-44.39%24.25M
120.28%1.72M
597.66%30.20M
-80.04%1.42M
1132.70%43.61M
-242.53%-8.46M
-143.94%-6.07M
-55.32%7.13M
-85.36%3.54M
-81.27%5.94M
155.01%13.81M
--15.97M
--24.17M
--31.70M
13437.64%5.42M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tổng doanh thu đạt 11.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.71M.

Tài sản ngắn hạn của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tài sản ngắn hạn là 174.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.89.

Tổng tài sản của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Uranium Royalty Corp là 216.39M, bao gồm 174.07M tài sản ngắn hạn và 42.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tổng nghĩa vụ của Uranium Royalty Corp là 860.25K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.48.

Tổng vốn chủ sở hữu của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Uranium Royalty Corp là 215.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Uranium Royalty Corp là -3.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.63.

Giá trị đầu tư ròng của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, giá trị đầu tư ròng của Uranium Royalty Corp là -8.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -119.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, giá trị huy động vốn ròng của Uranium Royalty Corp là 18.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.90.

Thu nhập ròng của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, lợi nhuận ròng là -4.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.25.

Biên lợi nhuận ròng của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, biên lợi nhuận ròng là -36.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -258.31.

Biên lợi nhuận gộp của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, biên lợi nhuận gộp là 22.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.36.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Uranium Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Uranium Royalty Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.