tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UGI Corp

UGI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.990USD
-0.010-0.03%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
8.15BVốn hóa
12.73P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)37.990USD-0.045-0.12%

Hiệu suất doanh thu của UGI Corp (UGI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, UGI Corp đã tạo ra 3.74B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Retail. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 5.17B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Retail
Energy Marketing
Residential
Commercialand Industrial
Nonutility Other
Wholesale
Pipeline
Large Delivery Service
Other revenue
Off System Salesand Capacity Releases
Peaking
Midstream Other
Electricity Generation
Utility Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Retail
3.74B(51.04%)
3.73B(51.78%)
3.95B(44.27%)
4.44B(43.89%)
3.96B(53.14%)
3.50B(53.31%)
4.01B(54.75%)
Energy Marketing
998.00M(13.63%)
980.00M(13.59%)
2.14B(23.96%)
2.95B(29.20%)
1.56B(21.00%)
1.23B(18.79%)
1.52B(20.77%)
Residential
970.00M(13.25%)
873.00M(12.11%)
1.02B(11.42%)
875.00M(8.66%)
568.00M(7.63%)
563.00M(8.58%)
552.70M(7.55%)
Commercialand Industrial
385.00M(5.26%)
344.00M(4.77%)
413.00M(4.63%)
365.00M(3.61%)
218.00M(2.93%)
215.00M(3.28%)
226.30M(3.09%)
Nonutility Other
251.00M(3.43%)
260.00M(3.61%)
273.00M(3.06%)
285.00M(2.82%)
275.00M(3.69%)
312.00M(4.75%)
313.30M(4.28%)
Wholesale
231.00M(3.15%)
270.00M(3.74%)
325.00M(3.64%)
496.00M(4.91%)
328.00M(4.40%)
211.00M(3.21%)
233.30M(3.19%)
Pipeline
225.00M(3.07%)
246.00M(3.41%)
251.00M(2.81%)
211.00M(2.09%)
181.00M(2.43%)
168.00M(2.56%)
94.50M(1.29%)
Large Delivery Service
196.00M(2.68%)
183.00M(2.54%)
177.00M(1.98%)
171.00M(1.69%)
148.00M(1.99%)
142.00M(2.16%)
138.00M(1.89%)
Other revenue
176.00M(2.40%)
165.00M(2.29%)
167.00M(1.87%)
125.00M(1.24%)
99.00M(1.33%)
107.00M(1.63%)
109.70M(1.50%)
Off System Salesand Capacity Releases
153.00M(2.09%)
115.00M(1.60%)
162.00M(1.81%)
180.00M(1.78%)
51.00M(0.68%)
48.00M(0.73%)
46.40M(0.63%)
Peaking
27.00M(0.37%)
10.00M(0.14%)
31.00M(0.35%)
48.00M(0.47%)
16.00M(0.21%)
6.00M(0.09%)
17.60M(0.24%)
Midstream Other
21.00M(0.29%)
16.00M(0.22%)
14.00M(0.16%)
9.00M(0.09%)
8.00M(0.11%)
7.00M(0.11%)
1.90M(0.03%)
Electricity Generation
--(--)
27.00M(0.37%)
33.00M(0.37%)
34.00M(0.34%)
13.00M(0.17%)
34.00M(0.52%)
43.20M(0.59%)
Utility Other
-48.00M(-0.66%)
-12.00M(-0.17%)
-29.00M(-0.32%)
-80.00M(-0.79%)
21.00M(0.28%)
18.00M(0.27%)
14.90M(0.20%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other international
Corporate and other
France
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
United States
5.17B(70.95%)
4.97B(68.96%)
5.96B(66.72%)
6.42B(63.48%)
4.81B(64.60%)
4.43B(67.53%)
4.94B(67.53%)
4.97B(64.96%)
Other international
2.12B(29.08%)
2.28B(31.61%)
1.18B(13.21%)
1.67B(16.48%)
1.16B(15.60%)
816.00M(12.44%)
908.12M(12.41%)
1.15B(15.08%)
Corporate and other
-2.00M(-0.03%)
-41.00M(-0.57%)
6.00M(0.07%)
5.00M(0.05%)
-15.00M(-0.20%)
3.00M(0.05%)
4.40M(0.06%)
-3.20M(-0.04%)
France
--(--)
--(--)
1.79B(20.00%)
2.02B(20.00%)
1.49B(19.99%)
1.31B(19.99%)
1.46B(20.00%)
1.53B(20.00%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.