tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UGI Corp

UGI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.990USD
-0.010-0.03%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
8.15BVốn hóa
12.73P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)37.990USD-0.045-0.12%

Tình hình tài chính của UGI

Theo dõi tình hình tài chính của UGI Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
8.15B
Cổ tức TTM
1.50
P/E TTM
12.73
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.98
Doanh thu
7.29B
Lợi nhuận ròng
678.00M
ROE
12.29%
ROA
4.02%

Ngày công bố lợi nhuận của UGI Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.62/-0.11
Doanh thu / Dự báo
1.33B/1.54B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
18.36%-0.62
8.63%2.42
-20.77%1.38
95.24%-0.06
-233.06%-0.76
-5.74%2.23
289.38%1.74
-303.38%-1.27
93.94%-0.23
350.97%2.36
109.86%0.45
--0.62
---3.76
--0.52
---4.54
--5.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.52%1.33B
0.71%2.69B
2.61%2.08B
-3.62%1.20B
1.01%1.39B
8.07%2.67B
-4.29%2.03B
-11.54%1.24B
-16.82%1.38B
-20.57%2.47B
-23.12%2.12B
-27.40%1.40B
-18.40%1.66B
-10.39%3.11B
3.22%2.76B
34.49%1.93B
35.90%2.03B
34.29%3.47B
38.35%2.67B
27.45%1.44B
----
Lợi nhuận ròng
18.40%-133.00M
8.56%520.00M
-20.80%297.00M
95.24%-13.00M
-239.58%-163.00M
-3.43%479.00M
298.94%375.00M
-308.40%-273.00M
93.92%-48.00M
350.91%496.00M
109.85%94.00M
-46.31%131.00M
-11171.43%-789.00M
-88.21%110.00M
-883.51%-954.00M
-53.52%244.00M
-104.67%-7.00M
90.80%933.00M
-132.01%-97.00M
5606.52%525.00M
----
Biên lợi nhuận ròng
14.54%-9.99%
7.79%19.37%
-22.82%14.26%
95.06%-1.09%
-236.17%-11.69%
-10.64%17.97%
316.82%18.47%
-335.58%-21.98%
92.69%-3.48%
467.70%20.11%
112.82%4.43%
--9.33%
---47.56%
--3.54%
---34.58%
--10.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.46%32.08%
1.27%45.81%
3.03%45.22%
4.68%38.01%
-5.30%37.95%
-4.70%45.24%
6.27%43.89%
-26.11%36.31%
57.91%40.07%
78.49%47.47%
338.39%41.30%
--49.15%
--25.38%
--26.59%
---17.33%
--35.77%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-2.18%43.68%
-3.22%45.61%
-2.48%46.14%
-1.46%45.27%
-1.97%44.65%
0.37%47.13%
0.52%47.31%
-1.60%45.94%
3.70%45.55%
4.24%46.96%
--47.07%
--46.68%
--43.93%
--45.05%
--39.83%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-4.52%1.33B
0.71%2.69B
2.61%2.08B
-3.62%1.20B
1.01%1.39B
8.07%2.67B
-4.29%2.03B
-11.54%1.24B
-16.82%1.38B
-20.57%2.47B
-23.12%2.12B
-27.40%1.40B
-18.40%1.66B
-10.39%3.11B
3.22%2.76B
34.49%1.93B
35.90%2.03B
34.29%3.47B
38.35%2.67B
27.45%1.44B
----
Lợi nhuận hoạt động
-165.22%-45.00M
0.89%682.00M
6.37%434.00M
56.67%-13.00M
-30.30%69.00M
6.46%676.00M
12.09%408.00M
-112.35%-30.00M
230.26%99.00M
145.17%635.00M
137.53%364.00M
-19.80%243.00M
-176.77%-76.00M
-80.56%259.00M
-1326.47%-970.00M
-61.45%303.00M
-74.68%99.00M
98.51%1.33B
-113.55%-68.00M
16823.40%786.00M
----
Lợi nhuận ròng
18.40%-133.00M
8.56%520.00M
-20.80%297.00M
95.24%-13.00M
-239.58%-163.00M
-3.43%479.00M
298.94%375.00M
-308.40%-273.00M
93.92%-48.00M
350.91%496.00M
109.85%94.00M
-46.31%131.00M
-11171.43%-789.00M
-88.21%110.00M
-883.51%-954.00M
-53.52%244.00M
-104.67%-7.00M
90.80%933.00M
-132.01%-97.00M
5606.52%525.00M
----
Tài sản ngắn hạn
----
9.17%2.51B
2.64%2.10B
6.97%1.77B
4.84%1.80B
3.88%2.30B
-10.42%2.05B
-19.27%1.65B
-15.68%1.72B
-19.78%2.21B
-33.88%2.29B
-46.21%2.04B
-42.01%2.04B
-33.56%2.76B
0.73%3.46B
16.27%3.80B
47.62%3.51B
74.24%4.15B
57.39%3.43B
111.92%3.27B
48.57%2.38B
Tổng nợ ngắn hạn
----
34.50%2.51B
31.49%2.68B
-3.83%1.98B
35.31%2.55B
2.25%1.86B
-12.90%2.04B
-9.41%2.06B
-9.46%1.89B
-19.80%1.82B
-30.74%2.34B
-6.96%2.27B
0.73%2.08B
-9.04%2.27B
30.96%3.38B
6.40%2.44B
21.58%2.07B
32.08%2.50B
23.08%2.58B
30.88%2.30B
1.31%1.70B
Tổng tài sản
----
2.37%16.12B
2.61%15.81B
2.41%15.46B
1.96%15.36B
0.78%15.75B
-1.93%15.41B
-1.97%15.10B
-1.16%15.07B
-4.90%15.62B
-8.24%15.72B
-12.37%15.40B
-10.92%15.24B
-7.58%16.43B
1.95%17.13B
5.09%17.57B
14.03%17.11B
18.95%17.78B
14.09%16.80B
19.58%16.72B
8.40%15.01B
Tổng các khoản nợ
----
-0.32%10.69B
-0.18%10.80B
-0.63%10.68B
0.98%10.48B
-0.63%10.72B
-4.08%10.82B
-2.39%10.74B
-4.54%10.38B
-3.76%10.79B
-5.49%11.28B
-4.30%11.01B
-2.12%10.87B
-3.04%11.21B
4.36%11.94B
2.76%11.50B
12.18%11.11B
14.33%11.57B
11.30%11.44B
13.65%11.19B
1.98%9.90B
Tổng vốn chủ sở hữu
----
8.11%5.43B
9.20%5.01B
9.92%4.79B
4.14%4.88B
3.93%5.02B
3.52%4.59B
-0.91%4.35B
7.25%4.69B
-7.35%4.83B
-14.57%4.43B
-27.66%4.39B
-27.18%4.37B
-16.04%5.21B
-3.19%5.19B
9.82%6.07B
17.61%6.00B
28.62%6.21B
20.54%5.36B
33.70%5.53B
23.47%5.11B
Thu nhập hoạt động ròng
-16.26%242.00M
-2.92%664.00M
-59.76%66.00M
-40.40%90.00M
-25.90%289.00M
31.03%684.00M
37.82%164.00M
-39.60%151.00M
-9.93%390.00M
-21.39%522.00M
149.58%119.00M
289.39%250.00M
-3.35%433.00M
-33.20%664.00M
59.60%-240.00M
-130.41%-132.00M
11.72%448.00M
100.81%994.00M
-493.38%-594.00M
211.78%434.00M
----
Đầu tư ròng
-30.30%-172.00M
-12.59%-152.00M
37.50%-145.00M
17.01%-200.00M
33.33%-132.00M
28.19%-135.00M
-40.61%-232.00M
23.73%-241.00M
31.25%-198.00M
6.93%-188.00M
39.11%-165.00M
-7.12%-316.00M
-42.57%-288.00M
44.04%-202.00M
-75.97%-271.00M
51.48%-295.00M
-36.49%-202.00M
-114.88%-361.00M
18.52%-154.00M
-205.53%-608.00M
----
Tài chính thuần
69.20%-73.00M
31.96%-247.00M
-106.32%-6.00M
-2.94%99.00M
17.42%-237.00M
-12.04%-363.00M
3066.67%95.00M
34.21%102.00M
-44.95%-287.00M
45.45%-324.00M
-99.45%3.00M
-68.20%76.00M
37.14%-198.00M
-184.21%-594.00M
134.19%548.00M
-50.92%239.00M
-114.29%-315.00M
28.91%-209.00M
95.00%234.00M
464.25%487.00M
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tổng doanh thu đạt 7.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21B.

Tài sản ngắn hạn của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tài sản ngắn hạn là 1.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.97.

Tổng tài sản của UGI Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của UGI Corp là 15.46B, bao gồm 1.77B tài sản ngắn hạn và 13.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tổng nghĩa vụ của UGI Corp là 10.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tổng vốn chủ sở hữu của UGI Corp là 4.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.92.

Thu nhập hoạt động thuần của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của UGI Corp là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.

Giá trị đầu tư ròng của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, giá trị đầu tư ròng của UGI Corp là -699.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.74.

Giá trị huy động vốn ròng của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, giá trị huy động vốn ròng của UGI Corp là -406.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.78.

Thu nhập ròng của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, lợi nhuận ròng là 678.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.04.

Biên lợi nhuận ròng của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.38.

Biên lợi nhuận gộp của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, biên lợi nhuận gộp là 42.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.54.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của UGI Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của UGI Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.