tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ufp Industries Inc

UFPI
Thêm vào danh sách theo dõi
83.220USD
-1.160-1.37%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
4.59BVốn hóa
18.07P/E TTM

Tình hình tài chính của UFPI

Theo dõi tình hình tài chính của Ufp Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Ufp Industries Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.48/1.39
Doanh thu / Dự báo
1.88B/1.79B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.32B
-4.99%
EPS(YoY)
5.00
-26.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-12.97%1.48
-30.99%0.90
-37.79%0.70
-21.51%1.29
-17.17%1.70
-33.72%1.30
-32.25%1.12
-23.15%1.64
-18.84%2.05
-2.57%1.96
-22.08%1.65
--2.14
--2.53
--2.01
--2.12
--8.93
----
----
----
----
Doanh thu
2.59%1.88B
-8.41%1.46B
-9.04%1.33B
-5.44%1.56B
-3.50%1.84B
-2.65%1.60B
-4.09%1.46B
-9.75%1.65B
-6.95%1.90B
-10.07%1.64B
-20.35%1.52B
-21.32%1.83B
-29.54%2.04B
-26.79%1.82B
-5.11%1.91B
10.94%2.32B
7.42%2.90B
36.40%2.49B
44.71%2.02B
40.88%2.09B
Lợi nhuận ròng
-17.95%79.59M
-35.62%48.78M
-41.33%38.39M
-24.44%72.52M
-19.93%97.01M
-34.61%75.78M
-33.35%65.43M
-24.60%95.97M
-19.64%121.15M
-8.07%115.89M
-22.74%98.17M
-20.64%127.28M
-22.63%150.76M
-31.07%126.07M
-4.72%127.07M
36.98%160.38M
16.18%194.85M
82.65%182.90M
118.06%133.36M
56.10%117.09M
Biên lợi nhuận ròng
-19.63%4.42%
-29.75%3.50%
-36.74%3.02%
-21.38%4.84%
-17.19%5.50%
-32.63%4.98%
-29.98%4.77%
-16.08%6.16%
-10.04%6.64%
7.23%7.39%
-1.09%6.82%
--7.34%
--7.38%
--6.89%
--6.89%
--7.43%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.34%14.94%
-3.97%16.14%
-0.60%16.28%
-6.91%16.84%
-10.66%17.04%
-15.51%16.81%
-15.67%16.38%
-9.26%18.09%
-2.56%19.07%
1.19%19.90%
4.00%19.43%
--19.94%
--19.57%
--19.66%
--18.68%
--18.57%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.20%5.71%
3.08%5.81%
1.33%5.71%
-13.43%5.67%
-14.48%5.72%
-17.00%5.64%
-18.08%5.64%
-4.62%6.55%
-7.28%6.69%
-9.66%6.79%
-9.15%6.88%
--6.86%
--7.21%
--7.52%
--7.57%
--8.59%
----
----
----
----
Doanh thu
2.59%1.88B
-8.41%1.46B
-9.04%1.33B
-5.44%1.56B
-3.50%1.84B
-2.65%1.60B
-4.09%1.46B
-9.75%1.65B
-6.95%1.90B
-10.07%1.64B
-20.35%1.52B
-21.32%1.83B
-29.54%2.04B
-26.79%1.82B
-5.11%1.91B
10.94%2.32B
7.42%2.90B
36.40%2.49B
44.71%2.02B
40.88%2.09B
Lợi nhuận hoạt động
-25.37%94.72M
-32.27%62.43M
-34.59%56.00M
-23.35%91.93M
-20.19%126.92M
-31.12%92.18M
-30.95%85.62M
-28.33%119.93M
-17.81%159.03M
-17.24%133.82M
-26.43%124.00M
-29.41%167.33M
-32.24%193.50M
-37.57%161.71M
-13.57%168.55M
40.99%237.04M
20.53%285.57M
88.40%259.02M
98.77%195.01M
57.71%168.13M
Lợi nhuận ròng
-17.95%79.59M
-35.62%48.78M
-41.33%38.39M
-24.44%72.52M
-19.93%97.01M
-34.61%75.78M
-33.35%65.43M
-24.60%95.97M
-19.64%121.15M
-8.07%115.89M
-22.74%98.17M
-20.64%127.28M
-22.63%150.76M
-31.07%126.07M
-4.72%127.07M
36.98%160.38M
16.18%194.85M
82.65%182.90M
118.06%133.36M
56.10%117.09M
Tài sản ngắn hạn
-6.27%2.22B
-7.90%2.27B
-9.36%2.27B
-8.66%2.39B
-7.30%2.37B
-1.99%2.46B
0.04%2.50B
4.33%2.61B
5.75%2.55B
10.91%2.51B
10.61%2.50B
2.82%2.51B
1.62%2.42B
-8.31%2.27B
9.10%2.26B
26.71%2.44B
11.96%2.38B
42.33%2.47B
34.78%2.07B
27.16%1.92B
Tổng nợ ngắn hạn
6.98%557.48M
-1.53%488.92M
-3.56%494.22M
-12.18%532.21M
-11.43%521.12M
-5.43%496.53M
-9.78%512.45M
0.70%606.03M
5.82%588.39M
-1.01%525.02M
-7.17%567.98M
-25.04%601.84M
-32.52%556.00M
-41.28%530.36M
-21.16%611.84M
20.61%802.86M
12.67%823.99M
47.82%903.20M
67.34%776.04M
34.86%665.67M
Tổng tài sản
0.18%4.10B
-2.85%4.03B
-3.08%4.02B
-1.95%4.14B
-0.99%4.10B
1.76%4.15B
3.31%4.15B
5.34%4.22B
7.66%4.14B
10.33%4.08B
9.41%4.02B
7.10%4.00B
6.46%3.84B
0.62%3.70B
13.15%3.67B
24.03%3.74B
11.85%3.61B
31.87%3.67B
34.94%3.25B
28.23%3.01B
Tổng các khoản nợ
12.54%1.05B
4.48%931.12M
3.57%938.65M
-8.96%932.30M
-9.02%928.92M
-7.41%891.23M
-8.23%906.31M
-2.96%1.02B
1.19%1.02B
-2.89%962.54M
-8.15%987.61M
-16.89%1.06B
-21.53%1.01B
-31.92%991.15M
-12.49%1.08B
11.70%1.27B
-12.46%1.29B
21.36%1.46B
33.30%1.23B
21.34%1.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.44%3.06B
-4.86%3.10B
-4.94%3.08B
0.30%3.20B
1.63%3.17B
4.59%3.26B
7.08%3.24B
8.31%3.19B
9.97%3.12B
15.17%3.12B
16.69%3.03B
19.44%2.95B
21.93%2.83B
21.98%2.71B
28.77%2.60B
31.49%2.47B
32.14%2.33B
39.81%2.22B
35.97%2.02B
32.80%1.88B
Thu nhập hoạt động ròng
-25.99%164.26M
4.77%-103.62M
1.18%146.62M
10.60%285.98M
-13.26%221.94M
-547.74%-108.81M
-41.59%144.91M
-33.82%258.58M
-28.55%255.88M
54.69%-16.80M
-16.89%248.09M
-11.73%390.74M
6.77%358.14M
84.87%-37.08M
29.39%298.52M
11.36%442.65M
314.48%335.43M
-24.60%-245.03M
52.39%230.71M
949.55%397.50M
Đầu tư ròng
-111.01%-156.21M
36.69%-47.83M
39.92%-56.03M
-15.71%-67.63M
-17.55%-74.03M
-34.76%-75.55M
-77.25%-93.26M
42.83%-58.45M
-44.93%-62.98M
-33.93%-56.06M
59.93%-52.62M
1.55%-102.24M
26.39%-43.45M
29.93%-41.86M
-58.36%-131.32M
-628.30%-103.85M
72.86%-59.03M
79.85%-59.74M
-54.17%-82.93M
58.93%-14.26M
Tài chính thuần
34.78%-137.87M
50.11%-45.36M
-189.89%-178.10M
-1.00%-49.71M
-65.81%-211.41M
-31.84%-90.93M
-67.70%-61.44M
-68.68%-49.22M
-238.38%-127.50M
-16.17%-68.97M
37.43%-36.64M
-9.52%-29.18M
82.17%-37.68M
-168.77%-59.37M
-413.06%-58.56M
90.19%-26.64M
-255.40%-211.34M
-15.30%86.33M
-14.62%-11.41M
-291.01%-271.52M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tổng doanh thu đạt 6.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.65B.

Tài sản ngắn hạn của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.36.

Tổng tài sản của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ufp Industries Inc là 4.02B, bao gồm 2.27B tài sản ngắn hạn và 1.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Ufp Industries Inc là 938.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ufp Industries Inc là 3.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.94.

Thu nhập hoạt động thuần của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ufp Industries Inc là 367.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.36.

Giá trị đầu tư ròng của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Ufp Industries Inc là -273.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ufp Industries Inc là -530.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.20.

Thu nhập ròng của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, lợi nhuận ròng là 283.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.80.

Biên lợi nhuận ròng của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.60.

Biên lợi nhuận gộp của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ufp Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ufp Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 367.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.