tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

United Fire Group Inc

UFCS
Thêm vào danh sách theo dõi
51.360USD
-0.690-1.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.32BVốn hóa
10.03P/E TTM

Tình hình tài chính của UFCS

Theo dõi tình hình tài chính của United Fire Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của United Fire Group Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.70
Doanh thu / Dự báo
--/375.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.39B
10.62%
EPS(YoY)
4.64
89.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
68.66%1.18
274.17%4.64
97.17%1.54
933.86%0.90
30.49%0.70
59.79%1.24
212.49%0.78
95.16%-0.11
1862.56%0.53
-2.77%0.78
--0.25
---2.23
--0.03
--0.80
---0.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.58%369.44M
9.79%365.81M
9.62%354.02M
11.39%335.47M
11.86%331.12M
15.96%333.18M
17.89%322.96M
12.76%301.17M
10.82%296.00M
2.55%287.32M
16.29%273.95M
21.66%267.09M
9.02%267.10M
2.81%280.16M
-5.22%235.57M
-10.18%219.54M
-18.53%245.01M
-12.35%272.50M
-11.90%248.54M
-17.93%244.41M
Lợi nhuận ròng
69.79%30.05M
21.98%38.35M
98.45%39.19M
939.01%22.95M
31.09%17.70M
60.35%31.44M
209.53%19.75M
95.15%-2.73M
1845.53%13.50M
-2.54%19.61M
127.76%6.38M
-439.18%-56.38M
-97.55%694.00K
-65.15%20.12M
-139.56%-22.98M
-176.05%-10.46M
51.58%28.35M
749.36%57.73M
74.24%-9.59M
130.70%13.75M
Biên lợi nhuận ròng
52.17%8.13%
-9.67%8.52%
81.04%11.07%
853.22%6.84%
17.19%5.35%
38.28%9.44%
162.56%6.11%
95.70%-0.91%
1655.64%4.56%
-4.97%6.82%
--2.33%
---21.11%
--0.26%
--7.18%
---0.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.72%3.74%
13.44%3.81%
17.97%3.89%
-6.74%3.20%
115.39%3.32%
111.01%3.36%
101.40%3.30%
107.11%3.43%
-10.67%1.54%
-8.33%1.59%
--1.64%
--1.66%
--1.73%
--1.73%
--1.77%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.58%369.44M
9.79%365.81M
9.62%354.02M
11.39%335.47M
11.86%331.12M
15.96%333.18M
17.89%322.96M
12.76%301.17M
10.82%296.00M
2.55%287.32M
16.29%273.95M
21.66%267.09M
9.02%267.10M
2.81%280.16M
-5.22%235.57M
-10.18%219.54M
-18.53%245.01M
-12.35%272.50M
-11.90%248.54M
-17.93%244.41M
Lợi nhuận hoạt động
69.27%41.20M
22.27%51.39M
88.64%51.79M
1471.69%31.69M
41.96%24.34M
68.10%42.03M
199.31%27.46M
96.77%-2.31M
2053.64%17.14M
6.66%25.00M
130.14%9.17M
-438.53%-71.43M
-97.76%796.00K
-67.93%23.44M
-123.27%-30.43M
-174.24%-13.26M
56.46%35.52M
640.45%73.09M
66.04%-13.63M
321.77%17.87M
Lợi nhuận ròng
69.79%30.05M
21.98%38.35M
98.45%39.19M
939.01%22.95M
31.09%17.70M
60.35%31.44M
209.53%19.75M
95.15%-2.73M
1845.53%13.50M
-2.54%19.61M
127.76%6.38M
-439.18%-56.38M
-97.55%694.00K
-65.15%20.12M
-139.56%-22.98M
-176.05%-10.46M
51.58%28.35M
749.36%57.73M
74.24%-9.59M
130.70%13.75M
Tổng tài sản
10.81%3.91B
10.10%3.84B
5.86%3.75B
7.41%3.66B
8.74%3.53B
10.95%3.49B
16.20%3.55B
12.95%3.41B
11.95%3.24B
9.09%3.14B
8.26%3.05B
4.60%3.02B
-1.08%2.90B
-4.33%2.88B
-6.37%2.82B
-5.66%2.89B
-4.40%2.93B
-1.86%3.01B
-1.24%3.01B
0.77%3.06B
Tổng các khoản nợ
9.16%2.96B
7.12%2.90B
3.44%2.86B
4.97%2.82B
8.08%2.71B
12.30%2.71B
14.69%2.76B
14.55%2.68B
16.83%2.51B
12.52%2.41B
13.63%2.41B
11.27%2.34B
2.49%2.15B
0.40%2.14B
-3.55%2.12B
-5.16%2.10B
-6.56%2.09B
-4.94%2.13B
-1.44%2.20B
2.04%2.22B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.26%950.61M
20.43%941.17M
14.37%898.71M
16.39%845.67M
10.98%817.66M
6.51%781.53M
21.84%785.82M
7.43%726.60M
-2.00%736.77M
-0.86%733.75M
-7.97%644.94M
-13.39%676.37M
-10.03%751.79M
-15.81%740.11M
-13.96%700.79M
-6.98%780.90M
1.46%835.63M
6.54%879.12M
-0.70%814.53M
-2.46%839.48M
Thu nhập hoạt động ròng
58.74%56.63M
-23.36%119.83M
7.77%60.85M
-41.54%53.39M
-1.35%35.67M
603.35%156.35M
-49.43%56.46M
104.55%91.33M
632.88%36.16M
-22.11%22.23M
902.08%111.64M
355.60%44.65M
-525.45%-6.79M
143.35%28.54M
16.36%-13.92M
-214.03%-17.47M
-91.82%1.59M
-78.40%11.73M
2.68%-16.64M
128.01%15.32M
Đầu tư ròng
9.91%-43.38M
-28.76%-192.39M
-550.26%-55.06M
86.11%-30.35M
-157.40%-48.15M
-1111.27%-149.41M
92.83%-8.47M
-1459.26%-218.48M
358.08%83.88M
-22.82%14.78M
-468.43%-118.15M
-653.40%-14.01M
-62.01%-32.50M
321.90%19.14M
-158.29%-20.79M
-93.04%2.53M
36.68%-20.06M
92.35%-8.63M
267.48%35.66M
35.28%36.38M
Tài chính thuần
-57.53%-7.55M
-44.09%-4.84M
737.32%25.80M
-107.27%-4.57M
-11.44%-4.79M
18.20%-3.36M
-0.02%-4.05M
1608.12%62.80M
-4.09%-4.30M
-1.41%-4.11M
3.92%-4.05M
-57.07%-4.16M
-0.41%-4.13M
-7.48%-4.05M
11.57%-4.21M
43.55%-2.65M
3.43%-4.12M
-108.06%-3.77M
42.37%-4.76M
41.84%-4.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25B.

Tổng nghĩa vụ của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tổng nghĩa vụ của United Fire Group Inc là 2.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của United Fire Group Inc là 941.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.43.

Thu nhập hoạt động thuần của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của United Fire Group Inc là 159.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.82.

Giá trị đầu tư ròng của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, giá trị đầu tư ròng của United Fire Group Inc là -325.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.45.

Giá trị huy động vốn ròng của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của United Fire Group Inc là 11.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.64.

Thu nhập ròng của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, lợi nhuận ròng là 118.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.76.

Biên lợi nhuận ròng của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của United Fire Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của United Fire Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 159.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.