tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unity Software Inc

U
Thêm vào danh sách theo dõi
31.795USD
-0.035-0.11%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.60BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của U

Theo dõi tình hình tài chính của Unity Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Unity Software Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/514.60M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.85B
2.01%
EPS(YoY)
-0.96
42.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-324.61%-0.80
30.90%-0.21
4.78%-0.30
18.55%-0.26
74.93%-0.19
55.30%-0.30
3.28%-0.31
36.68%-0.32
-11.69%-0.75
17.63%-0.68
---0.32
---0.51
---0.67
---0.82
---2.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.84%508.24M
10.06%503.09M
5.40%470.62M
-1.85%440.94M
-5.51%435.00M
-24.98%457.10M
-17.95%446.52M
-15.79%449.26M
-7.99%460.38M
35.10%609.27M
68.55%544.21M
79.60%533.48M
56.30%500.36M
42.77%450.97M
12.77%322.88M
8.58%297.04M
36.36%320.13M
43.36%315.86M
42.60%286.33M
48.41%273.56M
Lợi nhuận ròng
-347.71%-347.61M
26.70%-89.96M
-1.30%-126.36M
13.36%-108.80M
73.33%-77.64M
51.44%-122.73M
-0.54%-124.74M
34.65%-125.57M
-15.03%-291.07M
12.64%-252.75M
50.38%-124.07M
5.88%-192.16M
-42.51%-253.03M
-78.98%-289.33M
-117.12%-250.02M
-37.63%-204.16M
-65.23%-177.56M
-93.59%-161.65M
20.43%-115.15M
-442.36%-148.34M
Biên lợi nhuận ròng
-281.14%-68.26%
33.71%-17.77%
3.38%-26.95%
13.00%-24.35%
71.71%-17.91%
35.70%-26.80%
-21.14%-27.89%
22.77%-27.99%
-24.87%-63.31%
34.67%-41.69%
---23.03%
---36.24%
---50.70%
---63.81%
---67.20%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.08%75.47%
-0.29%74.51%
-0.64%74.43%
-2.12%74.16%
7.70%73.93%
30.94%74.72%
3.76%74.90%
7.89%75.77%
1.49%68.64%
-17.26%57.07%
--72.19%
--70.23%
--67.63%
--68.97%
--67.81%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.19%34.29%
-2.49%32.69%
-1.01%33.09%
-0.66%33.40%
1.42%33.89%
-11.24%33.23%
-8.43%33.42%
-4.61%33.62%
-4.58%33.41%
8.34%37.44%
--36.50%
--35.25%
--35.01%
--34.56%
--36.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.84%508.24M
10.06%503.09M
5.40%470.62M
-1.85%440.94M
-5.51%435.00M
-24.98%457.10M
-17.95%446.52M
-15.79%449.26M
-7.99%460.38M
35.10%609.27M
68.55%544.21M
79.60%533.48M
56.30%500.36M
42.77%450.97M
12.77%322.88M
8.58%297.04M
36.36%320.13M
43.36%315.86M
42.60%286.33M
48.41%273.56M
Lợi nhuận hoạt động
34.46%-70.51M
-57.45%-97.07M
-1.56%-117.96M
-6.06%-107.87M
34.07%-107.59M
76.19%-61.65M
8.83%-116.15M
46.88%-101.71M
36.00%-163.18M
-7.56%-258.96M
46.83%-127.40M
3.14%-191.45M
-49.67%-254.98M
-67.16%-240.76M
-95.06%-239.63M
-33.03%-197.67M
-54.45%-170.36M
-80.01%-144.03M
11.80%-122.85M
-519.56%-148.58M
Lợi nhuận ròng
-347.71%-347.61M
26.70%-89.96M
-1.30%-126.36M
13.36%-108.80M
73.33%-77.64M
51.44%-122.73M
-0.54%-124.74M
34.65%-125.57M
-15.03%-291.07M
12.64%-252.75M
50.38%-124.07M
5.88%-192.16M
-42.51%-253.03M
-78.98%-289.33M
-117.12%-250.02M
-37.63%-204.16M
-65.23%-177.56M
-93.59%-161.65M
20.43%-115.15M
-442.36%-148.34M
Tài sản ngắn hạn
30.59%2.92B
26.38%2.81B
23.92%2.62B
21.36%2.41B
15.32%2.24B
-4.28%2.23B
-5.21%2.12B
-17.14%1.98B
-17.16%1.94B
-1.68%2.32B
7.11%2.23B
10.97%2.39B
5.36%2.34B
9.93%2.36B
27.33%2.08B
8.15%2.16B
10.65%2.22B
3.39%2.15B
-19.40%1.64B
176.45%2.00B
Tổng nợ ngắn hạn
83.60%1.50B
71.55%1.53B
7.45%942.24M
4.96%883.26M
-9.37%817.60M
-0.52%889.49M
-7.73%876.90M
-13.69%841.54M
-7.96%902.17M
-11.50%894.10M
55.35%950.35M
55.64%975.07M
55.53%980.25M
61.35%1.01B
5.66%611.74M
12.59%626.47M
28.47%630.26M
24.43%626.15M
41.27%578.96M
45.73%556.40M
Tổng tài sản
-1.87%6.52B
1.49%6.84B
0.85%6.78B
0.49%6.72B
-1.59%6.65B
-6.99%6.74B
-9.42%6.73B
-13.05%6.68B
-12.69%6.75B
-7.54%7.24B
57.09%7.43B
58.81%7.69B
56.36%7.73B
61.81%7.83B
76.50%4.73B
81.84%4.84B
86.64%4.95B
81.24%4.84B
2.79%2.68B
106.48%2.66B
Tổng các khoản nợ
1.90%3.28B
0.94%3.34B
0.89%3.33B
0.46%3.28B
-3.57%3.22B
-13.55%3.31B
-16.69%3.30B
-18.71%3.27B
-17.43%3.34B
-6.15%3.83B
56.88%3.96B
57.11%4.02B
56.43%4.04B
66.73%4.08B
254.97%2.52B
269.70%2.56B
308.15%2.58B
285.91%2.45B
30.30%711.17M
7.84%691.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.41%3.24B
2.01%3.50B
0.82%3.45B
0.51%3.43B
0.35%3.43B
0.37%3.43B
-1.12%3.43B
-6.85%3.42B
-7.50%3.41B
-9.05%3.41B
57.32%3.47B
60.73%3.67B
56.28%3.69B
56.79%3.75B
11.98%2.20B
15.85%2.28B
17.10%2.36B
17.54%2.39B
-4.51%1.97B
204.25%1.97B
Thu nhập hoạt động ròng
447.26%71.29M
8.24%121.44M
27.00%155.40M
50.60%133.10M
276.67%13.03M
55.60%112.19M
1.92%122.36M
85.50%88.38M
-44.60%-7.37M
246.97%72.10M
274.50%120.05M
211.13%47.64M
-105.03%-5.10M
-24.18%-49.06M
-257.71%-68.80M
-60.68%-42.87M
213.97%101.30M
-367.59%-39.51M
112.10%43.62M
---26.68M
Đầu tư ròng
15.55%-4.83M
10.70%-5.75M
79.10%-4.11M
7.45%-8.45M
20.47%-5.72M
43.30%-6.44M
-8.62%-19.65M
37.57%-9.13M
-108.16%-7.19M
-101.95%-11.36M
-113.80%-18.09M
-131.85%-14.62M
348.48%88.11M
143.79%581.66M
142.97%131.13M
140.21%45.89M
60.44%-35.46M
-160.21%-1.33B
-1332.11%-305.20M
---114.14M
Tài chính thuần
-4.94%11.64M
75.23%33.98M
170.41%54.08M
-13.46%9.78M
103.15%12.25M
76.42%19.39M
108.81%20.00M
-43.40%11.30M
-1870.52%-389.00M
103.88%10.99M
-1309.37%-226.95M
166.24%19.97M
-27.29%21.97M
-116.98%-283.12M
24.35%18.77M
-51.40%7.50M
33.56%30.22M
22493.50%1.67B
-98.85%15.09M
--15.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tổng doanh thu đạt 1.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.81B.

Tài sản ngắn hạn của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tài sản ngắn hạn là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.38.

Tổng tài sản của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unity Software Inc là 6.84B, bao gồm 2.81B tài sản ngắn hạn và 4.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tổng nghĩa vụ của Unity Software Inc là 3.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Unity Software Inc là 3.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01.

Thu nhập hoạt động thuần của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unity Software Inc là -430.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.

Giá trị đầu tư ròng của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Unity Software Inc là -24.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Unity Software Inc là 110.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.95.

Thu nhập ròng của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, lợi nhuận ròng là -402.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.35.

Biên lợi nhuận ròng của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, biên lợi nhuận ròng là -21.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.75.

Biên lợi nhuận gộp của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unity Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -430.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.