tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unity Software Inc

U
Thêm vào danh sách theo dõi
32.340USD
+0.510+1.60%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.83BVốn hóa
LỗP/E TTM

U Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Unity Software Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
38.91%2.14B
35.46%2.06B
35.10%1.90B
33.37%1.69B
30.61%1.54B
-4.57%1.52B
-6.76%1.41B
-22.73%1.27B
-25.97%1.18B
0.22%1.59B
-10.61%1.51B
-6.44%1.64B
-11.87%1.59B
-8.65%1.59B
31.69%1.69B
10.37%1.75B
9.80%1.81B
-0.85%1.74B
-27.23%1.28B
250.58%1.59B
--1.65B
--1.75B
--1.76B
--453.26M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
38.91%2.14B
35.46%2.06B
35.10%1.90B
33.37%1.69B
30.61%1.54B
-4.57%1.52B
-6.76%1.41B
-22.73%1.27B
-25.97%1.18B
7.09%1.59B
21.61%1.51B
41.17%1.64B
38.36%1.59B
40.66%1.49B
64.06%1.24B
16.01%1.16B
2.86%1.15B
-17.04%1.06B
-57.06%755.43M
121.05%1.00B
--1.12B
--1.27B
--1.76B
--453.26M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-85.07%101.71M
-14.90%446.77M
0.75%591.48M
24.52%656.58M
42.12%681.32M
--524.97M
--587.08M
--527.30M
--479.41M
----
----
Các khoản phải thu
18.27%654.00M
12.15%643.61M
4.11%600.12M
4.07%596.56M
-10.98%552.96M
-6.19%573.88M
-4.68%576.44M
-9.31%573.22M
1.37%621.18M
-3.48%611.72M
91.17%604.74M
96.08%632.03M
84.04%612.76M
86.14%633.77M
5.08%316.34M
-5.40%322.33M
11.66%332.96M
24.15%340.49M
33.48%301.04M
55.24%340.72M
--298.20M
--274.25M
--225.53M
--219.48M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.91%638.70M
13.45%627.81M
4.20%580.42M
4.51%575.76M
-11.38%532.66M
-4.66%553.38M
-1.42%557.04M
-6.26%550.92M
-1.91%601.08M
-2.66%580.42M
97.68%565.04M
99.41%587.73M
96.11%612.76M
91.00%596.27M
2.36%285.84M
-7.53%294.73M
16.37%312.46M
25.91%312.19M
37.94%279.24M
59.69%318.72M
--268.50M
--247.96M
--202.43M
--199.58M
-Các khoản phải thu khác
-24.63%15.30M
-22.93%15.80M
1.55%19.70M
-6.73%20.80M
1.00%20.30M
-34.50%20.50M
-51.13%19.40M
-49.66%22.30M
--20.10M
-16.53%31.30M
30.16%39.70M
60.51%44.30M
----
32.51%37.50M
39.91%30.50M
25.45%27.60M
-30.98%20.50M
7.60%28.30M
-5.63%21.80M
10.55%22.00M
--29.70M
--26.30M
--23.10M
--19.90M
Chi phí trả trước
-10.66%123.57M
-15.46%107.61M
-7.93%118.08M
-16.44%113.97M
3.46%138.31M
9.70%127.30M
12.84%128.26M
19.74%136.39M
4.00%133.69M
-14.21%116.04M
55.36%113.66M
55.91%113.91M
163.79%128.55M
106.14%135.27M
134.80%73.16M
109.48%73.06M
16.27%48.73M
104.90%65.62M
19.53%31.16M
25.84%34.88M
--41.91M
--32.02M
--26.07M
--27.71M
Tài sản ngắn hạn khác
-20.97%4.90M
-16.92%5.40M
-9.38%5.80M
-4.62%6.20M
-3.13%6.20M
-4.41%6.50M
-9.86%6.40M
-13.33%6.50M
-20.99%6.40M
-22.73%6.80M
-19.32%7.10M
-11.76%7.50M
-76.11%8.10M
11.39%8.80M
-63.90%8.80M
-72.18%8.50M
48.47%33.91M
-64.73%7.90M
22.09%24.38M
43.77%30.55M
--22.84M
--22.40M
--19.97M
--21.25M
Tổng tài sản ngắn hạn
30.59%2.92B
26.38%2.81B
23.92%2.62B
21.36%2.41B
15.32%2.24B
-4.28%2.23B
-5.21%2.12B
-17.14%1.98B
-17.16%1.94B
-1.68%2.32B
7.11%2.23B
10.97%2.39B
5.36%2.34B
9.93%2.36B
27.33%2.08B
8.15%2.16B
10.65%2.22B
3.39%2.15B
-19.40%1.64B
176.45%2.00B
--2.01B
--2.08B
--2.03B
--721.70M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-30.49%112.57M
-26.43%130.50M
-29.10%135.03M
-24.93%152.03M
-28.78%161.95M
-30.20%177.38M
-30.02%190.46M
-26.67%202.52M
76.20%227.38M
4.85%254.14M
34.76%272.18M
34.65%276.18M
-39.03%129.05M
18.53%242.40M
-0.72%201.97M
-0.72%205.11M
-1.10%211.66M
2.68%204.50M
2.33%203.45M
1.78%206.60M
--214.01M
--199.15M
--198.81M
--203.00M
-Tài sản cố định
----
--303.36M
----
----
----
----
----
----
----
8.75%398.05M
----
----
----
21.08%366.02M
----
----
9.19%316.70M
12.12%302.30M
11.08%293.80M
10.69%290.13M
--290.05M
--269.61M
--264.50M
--262.11M
-Khấu hao lũy kế
----
--172.86M
----
----
----
----
----
----
----
16.40%143.90M
----
----
----
26.40%123.62M
----
----
38.14%105.05M
38.81%97.80M
37.54%90.35M
41.31%83.53M
--76.05M
--70.46M
--65.69M
--59.11M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-17.31%3.43B
-9.82%3.82B
-8.93%3.94B
-7.65%4.06B
-7.54%4.15B
-7.45%4.23B
-10.51%4.32B
-10.75%4.40B
-10.75%4.49B
-10.74%4.57B
102.64%4.83B
103.90%4.93B
105.37%5.03B
110.44%5.12B
209.13%2.38B
492.40%2.42B
572.06%2.45B
608.30%2.43B
133.24%770.79M
27.10%407.83M
--364.10M
--343.71M
--330.47M
--320.87M
Tài sản dài hạn khác
-42.21%56.91M
-23.83%77.80M
-7.80%90.38M
-4.17%95.95M
-1.08%98.48M
11.80%102.14M
6.16%98.02M
11.36%100.12M
-58.00%99.55M
-11.95%91.36M
59.20%92.33M
46.71%89.91M
271.29%237.05M
102.56%103.76M
-13.52%58.00M
17.58%61.29M
2.73%63.85M
7.38%51.22M
47.57%67.06M
19.78%52.12M
--62.15M
--47.70M
--45.44M
--43.52M
Tổng tài sản dài hạn
-18.35%3.60B
-10.79%4.03B
-9.74%4.16B
-8.32%4.31B
-8.41%4.41B
-8.26%4.51B
-11.24%4.61B
-11.20%4.70B
-10.75%4.81B
-10.07%4.92B
96.50%5.19B
97.30%5.29B
98.03%5.39B
103.30%5.47B
153.79%2.64B
302.43%2.68B
325.22%2.72B
355.54%2.69B
81.19%1.04B
17.48%666.56M
--640.25M
--590.57M
--574.72M
--567.38M
Tổng tài sản
-1.87%6.52B
1.49%6.84B
0.85%6.78B
0.49%6.72B
-1.59%6.65B
-6.99%6.74B
-9.42%6.73B
-13.05%6.68B
-12.69%6.75B
-7.54%7.24B
57.09%7.43B
58.81%7.69B
56.36%7.73B
61.81%7.83B
76.50%4.73B
81.84%4.84B
86.64%4.95B
81.24%4.84B
2.79%2.68B
106.48%2.66B
--2.65B
--2.67B
--2.61B
--1.29B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
23.15%393.02M
15.29%431.49M
3.93%387.19M
-4.11%362.72M
-18.31%319.13M
-2.81%374.28M
-8.75%372.55M
-15.18%378.25M
-6.51%390.67M
-13.58%385.11M
136.47%408.26M
125.65%445.95M
95.40%417.87M
87.52%445.62M
-13.11%172.65M
-10.72%197.63M
14.78%213.86M
30.38%237.64M
31.46%198.69M
58.87%221.37M
--186.32M
--182.27M
--151.14M
--139.34M
Chi phí trích trước
17.38%284.25M
-34.74%170.49M
5.90%269.93M
8.10%246.90M
-8.50%242.16M
46.96%261.25M
-4.36%254.89M
-10.66%228.40M
-7.10%264.64M
-8.49%177.76M
34.37%266.52M
34.65%255.64M
133.54%284.86M
33.52%194.26M
48.40%198.35M
48.16%189.86M
32.68%121.98M
36.86%145.49M
53.71%133.66M
79.78%128.14M
--91.93M
--106.31M
--86.95M
--71.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2684.05%556.81M
2682.26%556.45M
0.00%10.00M
0.00%10.00M
0.00%20.00M
--20.00M
--10.00M
--10.00M
--20.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
21.76%229.51M
20.45%224.41M
18.88%225.65M
24.60%219.45M
10.59%188.49M
-0.25%186.30M
-11.63%189.81M
-18.09%176.13M
-19.96%170.44M
-14.37%186.77M
5.82%214.79M
5.92%215.01M
6.35%212.93M
55.20%218.10M
56.99%202.98M
64.42%202.99M
71.54%200.22M
23.43%140.53M
32.05%129.29M
33.29%123.46M
--116.72M
--113.85M
--97.91M
--92.63M
Nợ ngắn hạn khác
22.64%622.52M
17.00%655.90M
8.98%612.84M
5.01%582.17M
-9.53%507.62M
-1.97%560.59M
-9.74%562.36M
-16.13%554.38M
-11.05%561.11M
-13.84%571.88M
65.87%623.05M
64.98%660.96M
52.34%630.79M
75.51%663.72M
14.53%375.63M
16.18%400.62M
36.64%414.07M
27.71%378.17M
31.69%327.98M
48.66%344.83M
--303.03M
--296.12M
--249.05M
--231.96M
Tổng nợ ngắn hạn
83.60%1.50B
71.55%1.53B
7.45%942.24M
4.96%883.26M
-9.37%817.60M
-0.52%889.49M
-7.73%876.90M
-13.69%841.54M
-7.96%902.17M
-11.50%894.10M
55.35%950.35M
55.64%975.07M
55.53%980.25M
61.35%1.01B
5.66%611.74M
12.59%626.47M
28.47%630.26M
24.43%626.15M
41.27%578.96M
45.73%556.40M
--490.59M
--503.22M
--409.81M
--381.80M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-24.86%1.73B
-25.01%1.74B
-0.98%2.30B
-0.82%2.31B
-1.18%2.31B
-17.83%2.32B
-17.68%2.32B
-17.79%2.33B
-17.50%2.33B
0.30%2.82B
57.87%2.82B
58.04%2.83B
57.36%2.83B
56.77%2.81B
1743.36%1.79B
1613.53%1.79B
1535.05%1.80B
1722.33%1.80B
-4.82%96.97M
-54.75%104.57M
--110.00M
--98.53M
--101.88M
--231.10M
-Nợ dài hạn
-24.76%1.68B
-25.01%1.68B
-0.17%2.23B
-0.18%2.23B
-0.19%2.23B
-17.44%2.24B
-17.43%2.24B
-17.43%2.24B
-17.42%2.24B
0.17%2.71B
58.85%2.71B
58.89%2.71B
58.92%2.71B
58.96%2.71B
--1.71B
--1.71B
--1.70B
--1.70B
----
----
----
----
----
--124.45M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.00%54.24M
-24.83%60.96M
-22.45%65.89M
-16.54%75.86M
-23.54%75.33M
-27.38%81.09M
-23.63%84.97M
-25.81%90.89M
-19.09%98.52M
3.61%111.67M
37.29%111.27M
41.40%122.50M
29.07%121.77M
16.47%107.78M
-16.42%81.05M
-17.15%86.64M
-14.23%94.34M
-6.08%92.54M
-4.82%96.97M
-1.95%104.57M
--110.00M
--98.53M
--101.88M
--106.65M
Nợ phải trả hoãn lại
14.42%16.83M
-16.67%14.04M
-2.94%16.75M
52.17%15.48M
62.00%14.71M
180.07%16.85M
-73.58%17.26M
-87.10%10.17M
-89.96%9.08M
-94.19%6.01M
-44.72%65.32M
-40.04%78.86M
-37.94%90.41M
548.74%103.44M
534.84%118.17M
572.04%131.52M
554.55%145.68M
-22.31%15.95M
12.60%18.61M
30.79%19.57M
--22.26M
--20.52M
--16.53M
--14.96M
Nợ dài hạn khác
-51.52%45.68M
-24.83%75.74M
-13.20%86.23M
-7.71%89.97M
-7.09%94.24M
-9.67%100.76M
-47.19%99.34M
-54.01%97.49M
-56.42%101.43M
-56.19%111.54M
50.14%188.09M
51.69%211.96M
49.41%232.75M
909.18%254.63M
255.45%125.28M
351.05%139.73M
377.22%155.77M
-21.95%25.23M
3.35%35.25M
7.69%30.98M
--32.64M
--32.33M
--34.10M
--28.77M
Tổng nợ dài hạn
-25.91%1.78B
-25.00%1.82B
-1.48%2.39B
-1.09%2.40B
-1.42%2.40B
-17.52%2.42B
-19.52%2.42B
-20.31%2.43B
-20.45%2.44B
-4.39%2.93B
57.36%3.01B
57.58%3.04B
56.73%3.06B
68.58%3.07B
1346.70%1.91B
1325.00%1.93B
1270.08%1.95B
1291.41%1.82B
-2.77%132.21M
-47.84%135.55M
--142.64M
--130.86M
--135.98M
--259.87M
Tổng các khoản nợ
1.90%3.28B
0.94%3.34B
0.89%3.33B
0.46%3.28B
-3.57%3.22B
-13.55%3.31B
-16.69%3.30B
-18.71%3.27B
-17.43%3.34B
-6.15%3.83B
56.88%3.96B
57.11%4.02B
56.43%4.04B
66.73%4.08B
254.97%2.52B
269.70%2.56B
308.15%2.58B
285.91%2.45B
30.30%711.17M
7.84%691.95M
--633.23M
--634.08M
--545.79M
--641.67M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
6.47%7.46B
6.38%7.38B
6.73%7.26B
6.50%7.12B
6.92%7.01B
10.81%6.94B
12.00%6.80B
8.66%6.68B
9.94%6.55B
8.30%6.26B
45.26%6.07B
53.54%6.15B
53.69%5.96B
54.96%5.78B
33.09%4.18B
32.27%4.01B
32.53%3.88B
31.42%3.73B
13.07%3.14B
688.83%3.03B
--2.93B
--2.84B
--2.78B
--383.87M
Lợi nhuận giữ lại
-17.64%-4.49B
-10.78%-4.14B
-12.05%-4.05B
-12.44%-3.92B
-13.40%-3.81B
-21.62%-3.74B
-28.17%-3.61B
-29.44%-3.49B
-34.36%-3.36B
-36.54%-3.07B
-43.58%-2.82B
-57.30%-2.70B
-65.84%-2.50B
-68.95%-2.25B
-67.81%-1.96B
-62.43%-1.71B
-66.49%-1.51B
-66.98%-1.33B
-63.86%-1.17B
-85.29%-1.05B
---906.48M
---797.50M
---714.00M
---569.28M
Vốn dự trữ
6.47%7.46B
6.38%7.38B
6.73%7.26B
6.50%7.12B
6.92%7.01B
10.81%6.94B
12.00%6.80B
8.66%6.68B
9.94%6.55B
8.30%6.26B
45.26%6.07B
53.54%6.15B
53.69%5.96B
54.96%5.78B
33.09%4.18B
32.27%4.01B
32.53%3.88B
31.42%3.73B
13.07%3.14B
688.83%3.03B
--2.93B
--2.84B
--2.78B
--383.87M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
103.02%257.00K
77.12%-2.16M
-76.70%-5.28M
28.65%-6.35M
-9.55%-8.50M
-88.16%-9.43M
69.03%-2.99M
-4.16%-8.90M
-1683.67%-7.76M
-196.22%-5.01M
28.95%-9.65M
13.92%-8.54M
105.93%490.00K
56.17%-1.69M
-298.01%-13.58M
-185.66%-9.92M
-132.74%-8.27M
-12.87%-3.86M
2.54%-3.41M
6.34%-3.47M
---3.55M
---3.42M
---3.50M
---3.71M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.28%265.33M
9.40%258.70M
3.41%251.13M
6.38%246.68M
4.33%240.59M
2.05%236.48M
8.96%242.86M
4.55%231.89M
-0.46%230.60M
2.60%231.74M
--222.89M
--221.79M
--231.67M
--225.86M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.41%3.24B
2.01%3.50B
0.82%3.45B
0.51%3.43B
0.35%3.43B
0.37%3.43B
-1.12%3.43B
-6.85%3.42B
-7.50%3.41B
-9.05%3.41B
57.32%3.47B
60.73%3.67B
56.28%3.69B
56.79%3.75B
11.98%2.20B
15.85%2.28B
17.10%2.36B
17.54%2.39B
-4.51%1.97B
204.25%1.97B
--2.02B
--2.04B
--2.06B
--647.41M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu U?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Unity Software Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Unity Software Inc có 2.14B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Unity Software Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.34B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.53B nợ ngắn hạ và 1.82B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unity Software Inc là 6.84B, bao gồm 2.81B tài sản ngắn hạn và 4.03B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Unity Software Inc là bao nhiêu?

Unity Software Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.50B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.