tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unity Software Inc

U
Thêm vào danh sách theo dõi
32.160USD
+0.330+1.04%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.76BVốn hóa
LỗP/E TTM

U Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Unity Software Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
447.26%71.29M
8.24%121.44M
27.00%155.40M
50.60%133.10M
276.67%13.03M
55.60%112.19M
1.92%122.36M
85.50%88.38M
-44.60%-7.37M
246.97%72.10M
274.50%120.05M
211.13%47.64M
-105.03%-5.10M
-24.18%-49.06M
-257.71%-68.80M
-60.68%-42.87M
213.97%101.30M
-367.59%-39.51M
112.10%43.62M
---26.68M
---88.88M
--14.77M
--20.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-345.31%-346.93M
27.04%-89.39M
-1.83%-126.83M
14.61%-107.36M
73.27%-77.91M
51.76%-122.52M
0.61%-124.55M
34.96%-125.74M
-14.89%-291.48M
11.74%-253.99M
49.88%-125.31M
5.31%-193.32M
-42.89%-253.70M
-78.01%-287.75M
-117.12%-250.02M
-37.63%-204.16M
-65.23%-177.56M
-93.59%-161.65M
20.43%-115.15M
---148.34M
---107.46M
---83.50M
---144.72M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
307.46%406.18M
28.91%132.88M
32.06%136.75M
-20.94%97.51M
-2.09%99.69M
-55.62%103.08M
-6.73%103.56M
11.03%123.33M
-7.07%101.81M
176.57%232.25M
155.28%111.02M
160.53%111.08M
164.18%109.56M
231.34%83.98M
187.63%43.49M
247.48%42.64M
250.51%41.47M
134.09%25.34M
34.11%15.12M
--12.27M
--11.83M
--10.83M
--11.27M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
147.83%629.00K
65.52%-629.00K
822.11%13.88M
-1590.47%-23.77M
---1.31M
---1.82M
---1.92M
--1.59M
Các mục phi tiền mặt khác
134.91%15.00M
--0.00
--0.00
--218.00K
30.00%-42.96M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-16292.88%-61.37M
--13.06M
--10.04M
--1.14M
--379.00K
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---97.00K
--63.65M
Thay đổi trong vốn lưu động
-26.36%-81.60M
-223.85%-15.74M
27.09%50.05M
309.14%49.10M
-66.76%-64.58M
112.68%12.71M
272.14%39.38M
18.44%-23.48M
-58.96%-38.73M
-220.72%-100.17M
-13.01%-22.88M
-910.46%-28.79M
-118.55%-24.36M
-75.47%-31.23M
-130.31%-20.24M
-114.94%-2.85M
320.97%131.32M
-150.00%-17.80M
148.55%66.79M
--19.07M
---59.43M
--35.60M
--26.87M
-Thay đổi các khoản phải thu
-148.50%-10.20M
-2380.80%-43.24M
-44.95%-3.77M
-190.12%-43.08M
315.83%21.02M
128.92%1.90M
-109.74%-2.60M
346.68%47.81M
-146.35%-9.74M
78.72%-6.55M
689.16%26.71M
-287.41%-19.38M
178.98%21.01M
20.63%-30.81M
-91.79%3.38M
124.34%10.34M
130.05%7.53M
20.09%-38.81M
799.71%41.21M
---42.49M
---25.06M
---48.58M
---5.89M
-Thay đổi chi phí trả trước
-73.53%-18.40M
1774.53%13.98M
-146.83%-3.68M
902.80%24.37M
36.81%-10.60M
136.57%746.00K
1689.09%7.87M
-119.90%-3.04M
-321.10%-16.78M
84.57%-2.04M
-4.43%-495.00K
854.35%15.26M
178.85%7.59M
-69.62%-13.22M
-112.58%-474.00K
-77.42%1.60M
2.67%-9.62M
-30.82%-7.79M
122.10%3.77M
--7.08M
---9.89M
---5.96M
--1.70M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-6.87%9.33M
145.85%3.26M
176.45%18.67M
14253.85%1.87M
517.80%10.02M
-161.78%-7.11M
-26.77%6.75M
-99.90%13.00K
-121.48%-2.40M
-18.90%11.51M
-26.61%9.22M
50.54%13.14M
142.65%11.17M
496.81%14.20M
-12.76%12.56M
695.81%8.73M
157.68%4.60M
-444.37%-3.58M
76.28%14.40M
--1.10M
---7.98M
--1.04M
--8.17M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-7.36%-71.07M
112.43%16.63M
587.93%12.94M
337.11%62.83M
-512.17%-66.19M
107.90%7.83M
102.62%1.88M
-2949.14%-26.50M
83.18%-10.81M
-959.32%-99.17M
-52.14%-71.66M
98.01%-869.00K
-138.69%-64.28M
-72.42%11.54M
-119.25%-47.10M
-212.46%-43.78M
1841.35%166.12M
-10.01%41.84M
-215.22%-21.48M
--38.93M
--8.56M
--46.49M
--18.65M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
447.26%71.29M
8.24%121.44M
27.00%155.40M
50.60%133.10M
276.67%13.03M
55.60%112.19M
1.92%122.36M
85.50%88.38M
-44.60%-7.37M
246.97%72.10M
274.50%120.05M
211.13%47.64M
-105.03%-5.10M
-24.18%-49.06M
-257.71%-68.80M
-60.68%-42.87M
213.97%101.30M
-367.59%-39.51M
112.10%43.62M
---26.68M
---88.88M
--14.77M
--20.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-15.55%4.83M
-10.70%5.75M
-79.10%4.11M
-29.37%6.45M
-20.47%5.72M
-43.30%6.44M
22.12%19.65M
-35.36%9.13M
-49.90%7.19M
-23.21%11.36M
34.25%16.09M
-8.49%14.12M
-3.88%14.35M
5.83%14.79M
27.41%11.99M
126.65%15.43M
27.12%14.93M
24.81%13.98M
-2.82%9.41M
--6.81M
--11.74M
--11.20M
--9.68M
Chi phí vốn
-15.55%4.83M
-10.70%5.75M
-79.10%4.11M
-29.37%6.45M
-20.47%5.72M
-43.30%6.44M
22.12%19.65M
-35.36%9.13M
-49.90%7.19M
-23.21%11.36M
34.25%16.09M
-8.49%14.12M
-3.88%14.35M
5.83%14.79M
27.41%11.99M
126.65%15.43M
27.12%14.93M
24.81%13.98M
-2.82%9.41M
--6.81M
--11.74M
--11.20M
--9.68M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-15.55%4.83M
-57.26%2.75M
-42.57%4.11M
-26.47%6.45M
-20.47%5.72M
-43.30%6.44M
-55.56%7.15M
-37.91%8.77M
-49.90%7.19M
-23.21%11.36M
34.25%16.09M
-8.49%14.12M
-3.88%14.35M
5.83%14.79M
27.41%11.99M
126.65%15.43M
27.12%14.93M
24.81%13.98M
-2.82%9.41M
--6.81M
--11.74M
--11.20M
--9.68M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--3.00M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--12.50M
--360.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
112.76%147.37M
99.95%-193.00K
95.49%-2.01M
4.75%-23.64M
-6496.69%-1.15B
-2959.05%-355.77M
---44.61M
---24.82M
---17.51M
---11.63M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
--0.00
---2.00M
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-101.40%-2.00M
-100.79%-500.00K
3198.81%102.46M
381.50%449.09M
138.94%143.31M
200.98%63.33M
105.85%3.11M
66.89%-159.53M
--59.98M
---62.72M
---53.06M
---481.81M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
15.55%-4.83M
10.70%-5.75M
79.10%-4.11M
7.45%-8.45M
20.47%-5.72M
43.30%-6.44M
-8.62%-19.65M
37.57%-9.13M
-108.16%-7.19M
-101.95%-11.36M
-113.80%-18.09M
-131.85%-14.62M
348.48%88.11M
143.79%581.66M
142.97%131.13M
140.21%45.89M
60.44%-35.46M
-160.21%-1.33B
-1332.11%-305.20M
---114.14M
---89.63M
---510.52M
---21.31M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-4.94%11.64M
75.23%33.98M
170.41%54.08M
-13.46%9.78M
103.15%12.25M
76.42%19.39M
108.81%20.00M
-43.40%11.30M
-1870.52%-389.00M
103.88%10.99M
-1309.37%-226.95M
166.24%19.97M
-27.29%21.97M
-116.98%-283.12M
24.35%18.77M
-51.40%7.50M
33.56%30.22M
22493.50%1.67B
-98.85%15.09M
--15.44M
--22.62M
--7.38M
--1.31B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
111.64%48.31M
--0.00
--0.00
--0.00
---415.00M
----
----
----
----
-42.03%1.00B
----
----
----
--1.73B
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---125.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
---250.00M
----
----
---1.50B
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-46.12%11.64M
75.23%33.98M
170.41%54.08M
-13.46%9.78M
-16.87%21.61M
76.42%19.39M
-13.23%20.00M
-43.40%11.30M
18.33%26.00M
56.81%10.99M
22.83%23.05M
166.24%19.97M
-27.29%21.97M
-48.29%7.01M
24.35%18.77M
-51.40%7.50M
33.56%30.22M
36.29%13.55M
30.96%15.09M
--15.44M
--22.62M
--9.95M
--11.52M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---57.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
99.46%-379.00K
----
----
----
-2658.56%-70.70M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.56M
--1.42B
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-4.94%11.64M
75.23%33.98M
170.41%54.08M
-13.46%9.78M
103.15%12.25M
76.42%19.39M
108.81%20.00M
-43.40%11.30M
-1870.52%-389.00M
103.88%10.99M
-1309.37%-226.95M
166.24%19.97M
-27.29%21.97M
-116.98%-283.12M
24.35%18.77M
-51.40%7.50M
33.56%30.22M
22493.50%1.67B
-98.85%15.09M
--15.44M
--22.62M
--7.38M
--1.31B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
35.11%2.06B
34.83%1.91B
32.74%1.70B
29.90%1.55B
-4.76%1.53B
-6.91%1.42B
-22.54%1.28B
-25.98%1.19B
6.55%1.60B
21.67%1.52B
41.06%1.65B
38.80%1.61B
41.17%1.51B
63.14%1.25B
15.84%1.17B
2.16%1.16B
-17.57%1.07B
-57.00%766.25M
112.92%1.01B
--1.14B
--1.29B
--1.78B
--475.67M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
244.33%81.79M
38.69%155.21M
54.71%207.58M
71.68%149.87M
105.80%23.75M
34.44%111.91M
200.23%134.17M
112.60%87.30M
-478.94%-409.77M
-67.43%83.24M
-273.95%-133.86M
293.01%41.06M
12.53%108.13M
-14.90%255.60M
131.22%76.95M
108.34%10.45M
161.65%96.09M
161.56%300.35M
-118.87%-246.51M
---125.31M
---155.88M
---487.88M
--1.31B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-12.13%3.69M
141.98%5.55M
-80.74%2.21M
573.91%15.44M
167.67%4.20M
-214.92%-13.23M
229.23%11.46M
72.70%-3.26M
-296.83%-6.20M
88.35%11.51M
-114.07%-8.87M
-15202.56%-11.94M
8416.22%3.15M
1423.94%6.11M
-13267.74%-4.14M
-197.50%-78.00K
311.11%37.00K
-18.50%401.00K
-113.30%-31.00K
--80.00K
--9.00K
--492.00K
--233.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
38.31%2.15B
35.11%2.06B
34.83%1.91B
32.74%1.70B
29.90%1.55B
-4.76%1.53B
-6.91%1.42B
-22.54%1.28B
-25.98%1.19B
6.55%1.60B
21.67%1.52B
41.06%1.65B
38.80%1.61B
41.17%1.51B
63.14%1.25B
15.84%1.17B
2.16%1.16B
-17.57%1.07B
-57.00%766.25M
--1.01B
--1.14B
--1.29B
--1.78B
Dòng tiền tự do
809.37%66.46M
9.39%115.68M
47.30%151.29M
59.81%126.65M
150.18%7.31M
74.10%105.75M
-1.21%102.71M
136.39%79.25M
25.12%-14.56M
195.12%60.74M
228.69%103.96M
157.51%33.52M
-122.52%-19.45M
-19.38%-63.85M
-336.12%-80.79M
-74.09%-58.30M
185.83%86.37M
-1600.36%-53.49M
214.30%34.22M
---33.49M
---100.63M
--3.56M
--10.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Unity Software Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Unity Software Inc đã tạo ra 422.95M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Unity Software Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Unity Software Inc đã tăng 34.04% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Unity Software Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Unity Software Inc đã chi 22.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Unity Software Inc đã thay đổi như thế nào?

Unity Software Inc đã sử dụng 110.09M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với U?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Unity Software Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 400.93M, phản ánh sự thay đổi 46.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.