tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tyra Biosciences Inc

TYRA
Thêm vào danh sách theo dõi
31.880USD
-1.180-3.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.90BVốn hóa
LỗP/E TTM

TYRA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tyra Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.94%-32.57M
-20.59%-23.62M
-25.04%-22.38M
-130.84%-23.68M
-15.57%-25.46M
-44.77%-19.59M
-4.39%-17.90M
-6.69%-10.26M
-123.70%-22.03M
-12.95%-13.53M
-40.39%-17.14M
43.99%-9.62M
-10.33%-9.85M
-32.70%-11.98M
-118.93%-12.21M
-293.04%-17.17M
-87.07%-8.93M
---9.03M
-163.74%-5.58M
-167.65%-4.37M
-221.06%-4.77M
---2.12M
---1.63M
---1.49M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-39.64%-39.30M
-32.31%-33.83M
-24.37%-29.87M
-50.24%-28.10M
-54.72%-28.15M
-12.01%-25.57M
-13.54%-24.02M
-40.91%-18.70M
-53.13%-18.19M
-77.05%-22.83M
-69.09%-21.15M
12.08%-13.27M
19.87%-11.88M
-29.86%-12.89M
-88.30%-12.51M
-173.86%-15.10M
-252.25%-14.83M
---9.93M
-184.01%-6.64M
-199.89%-5.51M
-185.55%-4.21M
---2.34M
---1.84M
---1.47M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-3.50%138.00K
-8.33%132.00K
3.15%131.00K
11.11%140.00K
17.21%143.00K
41.18%144.00K
54.88%127.00K
46.51%126.00K
46.99%122.00K
24.39%102.00K
0.00%82.00K
26.47%86.00K
29.69%83.00K
64.00%82.00K
100.00%82.00K
151.85%68.00K
190.91%64.00K
--50.00K
156.25%41.00K
237.50%27.00K
450.00%22.00K
--16.00K
--8.00K
--4.00K
Các mục phi tiền mặt khác
97.11%-25.00K
89.35%-126.00K
73.89%-419.00K
62.08%-708.00K
29.54%-866.00K
5.13%-1.18M
---1.60M
---1.87M
---1.23M
---1.25M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--15.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
59.27%-1.23M
710.38%2.58M
765.22%199.00K
-124.14%-1.39M
56.02%-3.01M
-94.92%318.00K
105.08%23.00K
455.73%5.77M
-1316.98%-6.84M
401.40%6.26M
43.73%-453.00K
121.52%1.04M
-125.93%-483.00K
-104.33%-2.08M
-256.61%-805.00K
-719.90%-4.83M
345.78%1.86M
---1.02M
403.92%514.00K
679.00%779.00K
-445.32%-758.00K
--102.00K
--100.00K
---139.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
8.59%-2.44M
121.12%404.00K
6.30%-1.89M
-124.40%-928.00K
-6102.33%-2.67M
-275.99%-1.91M
61.58%-2.02M
2070.47%3.80M
-102.81%-43.00K
147.41%1.09M
-508.70%-5.25M
96.41%-193.00K
411.71%1.53M
-92.53%-2.29M
-13.27%-862.00K
-4385.00%-5.38M
930.56%299.00K
---1.19M
-4376.47%-761.00K
-96.72%-120.00K
-137.50%-36.00K
---17.00K
---61.00K
--96.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-27.94%-32.57M
-20.59%-23.62M
-25.04%-22.38M
-130.84%-23.68M
-15.57%-25.46M
-44.77%-19.59M
-4.39%-17.90M
-6.69%-10.26M
-123.70%-22.03M
-12.95%-13.53M
-40.39%-17.14M
43.99%-9.62M
-10.33%-9.85M
-32.70%-11.98M
-118.93%-12.21M
-293.04%-17.17M
-87.07%-8.93M
---9.03M
-163.74%-5.58M
-167.65%-4.37M
-221.06%-4.77M
---2.12M
---1.63M
---1.49M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
528.57%88.00K
850.00%57.00K
-25.00%39.00K
-93.40%31.00K
-89.71%14.00K
-99.00%6.00K
-37.35%52.00K
993.02%470.00K
231.71%136.00K
2771.43%603.00K
72.92%83.00K
-82.87%43.00K
-82.85%41.00K
-80.00%21.00K
-80.00%48.00K
4.58%251.00K
298.33%239.00K
--105.00K
122.22%240.00K
196.30%240.00K
7.14%60.00K
--108.00K
--81.00K
--56.00K
Chi phí vốn
528.57%88.00K
850.00%57.00K
-25.00%39.00K
-93.40%31.00K
-89.71%14.00K
-99.00%6.00K
-37.35%52.00K
993.02%470.00K
231.71%136.00K
2771.43%603.00K
72.92%83.00K
-82.87%43.00K
-82.85%41.00K
-80.00%21.00K
-81.25%48.00K
4.58%251.00K
298.33%239.00K
--105.00K
137.04%256.00K
196.30%240.00K
7.14%60.00K
--108.00K
--81.00K
--56.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
528.57%88.00K
850.00%57.00K
-25.00%39.00K
-93.40%31.00K
-89.71%14.00K
-99.00%6.00K
-37.35%52.00K
993.02%470.00K
231.71%136.00K
2771.43%603.00K
72.92%83.00K
-82.87%43.00K
-82.85%41.00K
-80.00%21.00K
-80.00%48.00K
4.58%251.00K
298.33%239.00K
--105.00K
122.22%240.00K
196.30%240.00K
7.14%60.00K
--108.00K
--81.00K
--56.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-475.02%-120.16M
394.46%34.43M
-168.34%-14.77M
114.46%20.90M
75.96%32.04M
104.84%6.96M
--21.61M
---144.52M
--18.21M
---143.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-475.46%-120.24M
394.06%34.38M
-168.68%-14.81M
114.39%20.87M
77.20%32.03M
104.82%6.96M
26072.29%21.56M
-337088.37%-144.99M
44180.49%18.07M
-687700.00%-144.44M
-72.92%-83.00K
82.87%-43.00K
82.85%-41.00K
80.00%-21.00K
80.00%-48.00K
-4.58%-251.00K
-298.33%-239.00K
---105.00K
-122.22%-240.00K
-196.30%-240.00K
-7.14%-60.00K
---108.00K
---81.00K
---56.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7233.47%160.38M
563.31%4.68M
-12.92%647.00K
56.30%583.00K
-98.91%2.19M
117.90%706.00K
59.10%743.00K
0.81%373.00K
53175.27%200.31M
10700.00%324.00K
28.30%467.00K
1270.37%370.00K
57.98%376.00K
100.20%3.00K
-99.80%364.00K
103.27%27.00K
-99.82%238.00K
---1.51M
3057383.33%183.44M
-812.07%-826.00K
458.32%130.25M
---6.00K
--116.00K
--23.33M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-66.67%-5.00K
0.00%-4.00K
---6.00K
---3.00K
---4.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--147.85M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--200.00M
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---1.51M
--182.73M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---148.00K
456.69%129.77M
--0.00
--0.00
--23.31M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
472.93%12.53M
563.31%4.68M
-12.92%647.00K
-6.57%583.00K
351.86%2.19M
117.90%706.00K
59.10%743.00K
68.65%624.00K
28.72%484.00K
10700.00%324.00K
28.30%467.00K
1270.37%370.00K
57.98%376.00K
200.00%3.00K
18100.00%364.00K
575.00%27.00K
-55.26%238.00K
--1.00K
--2.00K
-96.64%4.00K
2433.33%532.00K
--0.00
--119.00K
--21.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---251.00K
---169.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--706.00K
---677.00K
---54.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7233.47%160.38M
563.31%4.68M
-12.92%647.00K
56.30%583.00K
-98.91%2.19M
117.90%706.00K
59.10%743.00K
0.81%373.00K
53175.27%200.31M
10700.00%324.00K
28.30%467.00K
1270.37%370.00K
57.98%376.00K
100.20%3.00K
-99.80%364.00K
103.27%27.00K
-99.82%238.00K
---1.51M
3057383.33%183.44M
-812.07%-826.00K
458.32%130.25M
---6.00K
--116.00K
--23.33M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.68%78.39M
-39.98%62.95M
-1.00%99.49M
-60.17%101.72M
57.55%92.97M
-51.59%104.89M
-56.95%100.49M
5.22%255.37M
-76.60%59.01M
-18.00%216.65M
-15.46%233.41M
-17.31%242.70M
-16.60%252.21M
-15.61%264.21M
103.85%276.11M
108.33%293.50M
1855.29%302.43M
--313.07M
567.33%135.45M
543.47%140.88M
14221.30%15.47M
--20.30M
--21.89M
--108.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-13.56%7.57M
229.43%15.44M
-930.05%-36.54M
98.56%-2.23M
-95.54%8.76M
92.43%-11.93M
126.26%4.40M
-1567.48%-154.88M
2164.34%196.36M
-1213.94%-157.65M
-40.90%-16.76M
46.60%-9.29M
-6.57%-9.51M
-12.75%-12.00M
-106.70%-11.90M
-220.06%-17.39M
-107.12%-8.93M
---10.64M
8068.55%177.62M
-240.26%-5.43M
475.66%125.41M
---2.23M
---1.60M
--21.79M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-15.50%85.95M
-15.68%78.39M
-39.98%62.95M
-1.00%99.49M
-60.17%101.72M
57.55%92.97M
-51.59%104.89M
-56.95%100.49M
5.22%255.37M
-76.60%59.01M
-18.00%216.65M
-15.46%233.41M
-17.31%242.70M
-16.60%252.21M
-15.61%264.21M
103.85%276.11M
108.33%293.50M
--302.43M
1632.71%313.07M
567.33%135.45M
543.47%140.88M
--18.07M
--20.30M
--21.89M
Dòng tiền tự do
-28.22%-32.66M
-20.85%-23.68M
-24.90%-22.42M
-121.02%-23.71M
-14.93%-25.47M
-38.63%-19.60M
-4.19%-17.95M
-11.08%-10.73M
-124.15%-22.16M
-17.78%-14.13M
-40.52%-17.23M
44.55%-9.66M
-7.90%-9.89M
-31.40%-12.00M
-110.15%-12.26M
-278.02%-17.42M
-89.69%-9.16M
---9.13M
-162.44%-5.83M
-169.00%-4.61M
-213.29%-4.83M
---2.22M
---1.71M
---1.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tyra Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tyra Biosciences Inc đã tạo ra -95.14M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tyra Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tyra Biosciences Inc đã tăng -36.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tyra Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tyra Biosciences Inc đã chi 141.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tyra Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Tyra Biosciences Inc đã sử dụng 8.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TYRA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tyra Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -95.28M, phản ánh sự thay đổi -35.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.