tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tyra Biosciences Inc

TYRA
Thêm vào danh sách theo dõi
31.880USD
-1.180-3.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.90BVốn hóa
LỗP/E TTM

TYRA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tyra Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
20.23%383.47M
-25.02%256.00M
-23.66%274.92M
-20.74%296.27M
-16.61%318.94M
67.81%341.44M
67.00%360.13M
60.83%373.80M
58.24%382.46M
-19.01%203.47M
-18.07%215.65M
-15.52%232.41M
-17.37%241.70M
-16.87%251.21M
-15.86%263.21M
103.48%275.11M
107.98%292.50M
--302.18M
--312.82M
--135.20M
--140.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.65%84.95M
-15.85%77.39M
-40.37%61.95M
-1.01%98.49M
-60.40%100.72M
58.55%91.97M
-51.82%103.89M
-57.19%99.49M
5.24%254.37M
-76.91%58.01M
-18.07%215.65M
-15.52%232.41M
-17.37%241.70M
-16.87%251.21M
-15.86%263.21M
103.48%275.11M
107.98%292.50M
--302.18M
--312.82M
--135.20M
--140.64M
-Đầu tư ngắn hạn
36.79%298.51M
-28.40%178.62M
-16.88%212.97M
-27.90%197.78M
70.36%218.22M
71.50%249.47M
--256.24M
--274.31M
--128.10M
--145.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--2.70M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--2.70M
--1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
48.16%8.33M
25.32%7.55M
14.80%6.29M
23.15%5.88M
-32.38%5.62M
-26.58%6.02M
-38.95%5.48M
-42.66%4.78M
66.05%8.32M
35.01%8.20M
110.75%8.98M
280.16%8.33M
228.18%5.01M
224.00%6.08M
528.32%4.26M
910.14%2.19M
703.16%1.53M
--1.88M
--678.00K
--217.00K
--190.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--116.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
21.58%394.61M
-23.60%265.45M
-23.08%281.22M
-20.19%302.15M
-16.94%324.57M
64.15%347.46M
62.76%365.61M
57.25%378.57M
58.40%390.78M
-17.73%211.67M
-16.02%224.63M
-13.18%240.75M
-16.09%246.71M
-15.38%257.29M
-14.68%267.47M
104.77%277.30M
108.78%294.02M
--304.06M
--313.50M
--135.42M
--140.83M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.85%6.66M
-10.78%6.89M
-11.66%7.04M
-11.70%7.24M
-6.71%7.47M
-5.33%7.72M
8.02%7.97M
10.73%8.19M
130.56%8.01M
130.14%8.15M
102.72%7.38M
98.02%7.40M
-3.13%3.47M
69.60%3.54M
90.88%3.64M
94.33%3.74M
667.45%3.58M
--2.09M
--1.91M
--1.92M
--467.00K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
-0.78%8.86M
0.44%9.00M
13.17%9.15M
15.16%9.25M
122.39%8.93M
123.80%8.96M
101.17%8.09M
98.93%8.03M
5.21%4.02M
77.33%4.00M
98.37%4.02M
100.80%4.04M
620.19%3.82M
--2.26M
--2.03M
--2.01M
--530.00K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
50.43%1.39M
58.74%1.28M
67.00%1.18M
67.25%1.05M
70.22%926.00K
75.05%807.00K
86.28%706.00K
110.37%629.00K
133.48%544.00K
172.78%461.00K
218.49%379.00K
243.68%299.00K
269.84%233.00K
--169.00K
--119.00K
--87.00K
--63.00K
Tài sản dài hạn khác
-5.88%10.77M
22.64%10.27M
93.98%13.59M
112.70%12.11M
92.04%11.44M
38.86%8.38M
10.42%7.01M
205.09%5.69M
22.24%5.96M
12.75%6.03M
30.23%6.34M
-69.32%1.87M
257.86%4.87M
863.96%5.35M
768.45%4.87M
136.29%6.08M
164.98%1.36M
--555.00K
--561.00K
--2.57M
--514.00K
Tổng tài sản dài hạn
-7.84%17.43M
6.61%17.16M
37.74%20.64M
39.30%19.34M
35.43%18.91M
13.46%16.09M
9.13%14.98M
49.87%13.89M
67.30%13.96M
59.52%14.19M
61.24%13.73M
-5.63%9.27M
68.74%8.35M
236.35%8.89M
244.84%8.51M
118.35%9.82M
404.18%4.95M
--2.64M
--2.47M
--4.50M
--981.00K
Tổng tài sản
19.96%412.04M
-22.27%282.61M
-20.69%301.85M
-18.08%321.50M
-15.14%343.48M
60.97%363.56M
59.67%380.59M
56.98%392.46M
58.69%404.74M
-15.15%225.86M
-13.63%238.36M
-12.92%250.01M
-14.69%255.06M
-13.21%266.18M
-12.65%275.99M
105.20%287.12M
110.83%298.97M
--306.70M
--315.97M
--139.92M
--141.81M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
33.62%15.13M
20.98%16.44M
24.26%13.43M
31.61%11.08M
107.06%11.32M
30.81%13.59M
40.55%10.81M
120.41%8.42M
142.12%5.47M
135.30%10.39M
194.11%7.69M
27.84%3.82M
-34.09%2.26M
56.87%4.42M
1.95%2.62M
71.98%2.99M
465.35%3.43M
--2.81M
--2.56M
--1.74M
--606.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
35.17%19.26M
23.98%18.09M
28.34%15.88M
32.63%13.77M
63.45%14.25M
-4.82%14.59M
21.94%12.37M
92.08%10.38M
136.72%8.72M
168.95%15.33M
84.86%10.15M
-0.92%5.41M
-24.87%3.68M
57.66%5.70M
15.12%5.49M
45.51%5.46M
219.28%4.90M
--3.62M
--4.77M
--3.75M
--1.54M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-8.55%5.21M
-8.12%5.34M
-7.72%5.46M
-7.21%5.58M
-6.88%5.70M
-6.53%5.81M
-0.74%5.92M
1.50%6.02M
150.29%6.12M
150.44%6.22M
137.23%5.96M
132.52%5.93M
-5.38%2.44M
153.01%2.48M
142.43%2.51M
133.64%2.55M
--2.58M
--981.00K
--1.04M
--1.09M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.55%5.21M
-8.12%5.34M
-7.72%5.46M
-7.21%5.58M
-6.88%5.70M
-6.53%5.81M
-0.74%5.92M
1.50%6.02M
150.29%6.12M
150.44%6.22M
137.23%5.96M
132.52%5.93M
-5.38%2.44M
153.01%2.48M
142.43%2.51M
133.64%2.55M
--2.58M
--981.00K
--1.04M
--1.09M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.48%3.00K
-85.71%11.00K
-81.48%20.00K
-79.14%29.00K
-72.78%46.00K
-65.93%77.00K
-58.62%108.00K
-54.13%139.00K
-53.95%169.00K
-47.93%226.00K
-44.59%261.00K
-41.95%303.00K
--367.00K
--434.00K
--471.00K
--522.00K
Tổng nợ dài hạn
-8.55%5.21M
-8.17%5.34M
-7.89%5.46M
-7.52%5.58M
-7.32%5.70M
-7.17%5.81M
-1.82%5.93M
0.02%6.04M
137.94%6.15M
136.21%6.26M
120.47%6.04M
114.77%6.04M
-10.50%2.58M
96.66%2.65M
86.27%2.74M
79.90%2.81M
452.87%2.89M
--1.35M
--1.47M
--1.56M
--522.00K
Tổng các khoản nợ
22.68%24.46M
14.82%23.43M
16.60%21.34M
17.87%19.35M
34.18%19.94M
-5.50%20.41M
13.07%18.30M
43.51%16.42M
137.22%14.86M
158.56%21.59M
96.72%16.19M
38.42%11.44M
-19.55%6.26M
68.25%8.35M
31.90%8.23M
55.62%8.27M
278.56%7.79M
--4.96M
--6.24M
--5.31M
--2.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
32.50%798.03M
6.12%630.04M
5.32%617.49M
5.42%609.27M
5.13%602.30M
61.02%593.69M
60.99%586.28M
60.80%577.95M
60.76%572.91M
4.30%368.71M
3.88%364.17M
2.94%359.42M
2.88%356.37M
3.34%353.52M
3.05%350.56M
30659.19%349.14M
44996.32%346.38M
--342.11M
--340.17M
--1.14M
--768.09K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--157.27M
--157.27M
Lợi nhuận giữ lại
-46.91%-410.56M
-47.73%-371.26M
-49.47%-337.42M
-52.46%-307.56M
-52.69%-279.46M
-52.47%-251.31M
-58.97%-225.74M
-66.92%-201.72M
-70.13%-183.02M
-72.24%-164.83M
-71.50%-142.00M
-71.92%-120.85M
-94.89%-107.58M
-137.04%-95.70M
-172.00%-82.80M
-195.37%-70.29M
-201.85%-55.20M
---40.37M
---30.44M
---23.80M
---18.29M
Vốn dự trữ
32.50%798.02M
6.12%630.04M
5.32%617.49M
5.42%609.26M
5.13%602.30M
61.02%593.69M
60.99%586.27M
60.80%577.95M
60.76%572.90M
4.30%368.71M
3.88%364.17M
2.94%359.42M
2.88%356.36M
3.34%353.52M
3.05%350.55M
30770.11%349.14M
45237.30%346.38M
--342.10M
--340.17M
--1.13M
--764.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-84.45%107.00K
-48.96%393.00K
-74.77%442.00K
336.96%436.00K
11566.67%688.00K
102.10%770.00K
--1.75M
---184.00K
---6.00K
--381.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
19.79%387.57M
-24.47%259.18M
-22.57%280.51M
-19.65%302.15M
-17.02%323.53M
68.00%343.15M
63.07%362.29M
57.62%376.04M
56.71%389.88M
-20.78%204.26M
-17.03%222.17M
-14.45%238.57M
-14.56%248.79M
-14.55%257.83M
-13.55%267.76M
107.16%278.85M
108.36%291.18M
--301.74M
--309.73M
--134.61M
--139.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TYRA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tyra Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tyra Biosciences Inc có 84.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tyra Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tyra Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 23.43M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 18.09M nợ ngắn hạ và 5.34M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tyra Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tyra Biosciences Inc là 282.61M, bao gồm 265.45M tài sản ngắn hạn và 17.16M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tyra Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tyra Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 259.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.