tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tigo Energy Inc

TYGO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.895USD
+0.005+0.56%
Giờ giao dịch 09/24, 10:39ET
67.94MVốn hóa
14.79P/E TTM

TYGO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Tigo Energy Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-113.38%-1.04M
-1645.66%-9.25M
54.32%1.63M
367.66%1.43M
583.94%7.77M
95.30%-530.00K
113.43%1.05M
97.81%-535.00K
-1149.67%-1.61M
-121.47%-11.27M
-143.27%-7.84M
-257.80%-24.45M
108.68%153.00K
-9.30%-5.09M
---3.22M
---6.83M
---1.76M
---4.65M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
149.07%2.17M
75.00%-1.75M
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
48.95%-11.32M
-266.51%-11.51M
-1736.10%-14.77M
1300.17%29.06M
-12558.43%-22.18M
221.29%6.91M
--903.00K
---2.42M
--178.00K
---5.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
24.21%354.00K
-8.40%327.00K
6.95%323.00K
-1.31%301.00K
-5.63%285.00K
15.16%357.00K
5.59%302.00K
7.39%305.00K
2.72%302.00K
28.10%310.00K
-49.11%286.00K
59.55%284.00K
157.89%294.00K
116.07%242.00K
--562.00K
--178.00K
--114.00K
--112.00K
Thuế hoãn lại
---3.37M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---9.00K
--11.13M
---11.15M
----
----
--0.00
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
-799.19%-1.72M
438.30%1.26M
-89.51%2.04M
-71.54%980.00K
602.04%246.00K
150.76%235.00K
2181.71%19.46M
791.37%3.44M
-101.50%-49.00K
-145.80%-463.00K
-53.23%853.00K
-613.40%-498.00K
4386.30%3.27M
-71.96%1.01M
--1.82M
--97.00K
--73.00K
--3.61M
Thay đổi trong vốn lưu động
-93.74%456.00K
-595.69%-10.70M
-141.51%-1.75M
-133.79%-1.66M
31.08%7.29M
151.17%2.16M
104.11%4.22M
107.24%4.91M
-80.61%5.56M
69.11%-4.22M
129.61%2.07M
-1234.61%-67.84M
1397.96%28.67M
-388.59%-13.66M
---6.98M
---5.08M
---2.21M
---2.79M
-Thay đổi các khoản phải thu
1444.44%139.00K
46.46%-1.23M
95.00%1.79M
-212.43%-5.40M
105.39%9.00K
-248.97%-2.30M
-92.06%920.00K
-107.31%-1.73M
98.76%-167.00K
109.35%1.55M
773.29%11.59M
514.36%23.66M
-233.79%-13.52M
-1476.26%-16.54M
---1.72M
---5.71M
---4.05M
---1.05M
-Thay đổi hàng tồn kho
4750.55%4.23M
107.90%6.37M
-160.52%-3.37M
-1042.33%-10.38M
-102.06%-91.00K
-41.33%3.06M
243.34%5.56M
115.33%1.10M
130.73%4.41M
144.32%5.22M
70.16%-3.88M
-213.99%-7.18M
-644.54%-14.35M
-409.30%-11.78M
---13.00M
---2.29M
--2.64M
---2.31M
-Thay đổi chi phí trả trước
234.81%1.16M
-59.63%526.00K
-3611.67%-2.11M
-117.01%-155.00K
-443.67%-859.00K
54.20%1.30M
102.44%60.00K
-10.33%911.00K
-111.77%-158.00K
171.91%845.00K
-216.13%-2.46M
128.57%1.02M
251.64%1.34M
-790.15%-1.18M
--2.11M
---3.56M
---885.00K
---132.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-130.28%-311.00K
-112.93%-262.00K
3013.33%934.00K
154.70%461.00K
354.42%1.03M
1989.69%2.03M
-82.35%30.00K
100.36%181.00K
-99.41%226.00K
-87.25%97.00K
-61.28%170.00K
-20240.00%-50.35M
21765.91%38.13M
153.67%761.00K
--439.00K
--250.00K
---176.00K
--300.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-113.38%-1.04M
-1645.66%-9.25M
54.32%1.63M
367.66%1.43M
583.94%7.77M
95.30%-530.00K
113.43%1.05M
97.81%-535.00K
-1149.67%-1.61M
-121.47%-11.27M
-143.27%-7.84M
-257.80%-24.45M
108.68%153.00K
-9.30%-5.09M
---3.22M
---6.83M
---1.76M
---4.65M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-1111.93%-2.46M
--209.00K
-2782.80%-14.19M
-113.57%-46.00K
376.47%243.00K
----
104.25%529.00K
-18.90%339.00K
-95.90%51.00K
-42.83%367.00K
-46.60%259.00K
18.08%418.00K
2046.55%1.25M
156.80%642.00K
--485.00K
--354.00K
--58.00K
--250.00K
Chi phí vốn
19.75%291.00K
--209.00K
-15.88%445.00K
----
376.47%243.00K
----
104.25%529.00K
-18.90%339.00K
-96.13%51.00K
-42.83%367.00K
-46.60%259.00K
18.08%418.00K
2172.41%1.32M
156.80%642.00K
--485.00K
--354.00K
--58.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
19.75%291.00K
--209.00K
-15.88%445.00K
-113.57%-46.00K
376.47%243.00K
----
104.25%529.00K
-18.90%339.00K
-95.90%51.00K
91.15%367.00K
-46.60%259.00K
18.08%418.00K
2046.55%1.25M
-23.20%192.00K
--485.00K
--354.00K
--58.00K
--250.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
---2.75M
----
---14.64M
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--450.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---71.00K
--55.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
700.91%15.86M
145.96%2.16M
-175.57%-5.87M
-122.07%-3.53M
-80.71%1.98M
-140.49%-4.71M
119.34%7.76M
258.95%16.00M
--10.26M
--11.62M
---40.15M
---10.07M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--2.75M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---456.00K
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
140.24%2.46M
94.08%-209.00K
1970.99%30.05M
143.79%2.21M
-179.22%-6.11M
-122.59%-3.53M
-85.50%1.45M
-145.02%-5.04M
118.60%7.71M
246.75%15.64M
1163.23%10.01M
3265.25%11.21M
-71398.28%-41.47M
-4162.00%-10.65M
---941.00K
---354.00K
---58.00K
---250.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
7742.00%3.92M
1535.86%13.37M
-22033.79%-48.47M
10506.86%10.62M
400.00%50.00K
226.80%817.00K
-7400.00%-219.00K
-102.72%-102.00K
-99.59%10.00K
-99.13%250.00K
100.18%3.00K
-77.38%3.75M
-88.85%2.44M
148.02%28.63M
---1.67M
--16.60M
--21.84M
--11.54M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--4.15M
----
---50.25M
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
94.45%29.17M
---1.67M
---2.50M
--0.00
--15.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--14.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
---70.00K
--19.00M
--21.84M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
160.87%240.00K
-32450.00%-647.00K
-3987.50%-327.00K
122.55%23.00K
820.00%92.00K
-99.20%2.00K
-366.67%-8.00K
-196.23%-102.00K
113.16%10.00K
174.73%250.00K
-98.54%3.00K
10.42%106.00K
-1366.67%-76.00K
435.29%91.00K
--206.00K
--96.00K
--6.00K
--17.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--3.65M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1007.14%-465.00K
-129.20%-238.00K
1096.21%2.10M
--10.59M
---42.00K
--815.00K
---211.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-136.36%-4.00K
25210.00%2.51M
81.95%-627.00K
---140.00K
--11.00K
---10.00K
---3.47M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
7742.00%3.92M
1535.86%13.37M
-22033.79%-48.47M
10506.86%10.62M
400.00%50.00K
226.80%817.00K
-7400.00%-219.00K
-102.72%-102.00K
-99.59%10.00K
-99.13%250.00K
100.18%3.00K
-77.38%3.75M
-88.85%2.44M
148.02%28.63M
---1.67M
--16.60M
--21.84M
--11.54M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-100.00%0.00
-34.70%7.67M
158.62%24.47M
-32.56%10.21M
-5.81%8.50M
166.65%11.75M
322.37%9.46M
29.15%15.14M
-82.17%9.03M
-88.32%4.41M
-94.86%2.24M
-65.65%11.72M
258.55%50.61M
404.64%37.72M
--43.55M
--34.13M
--14.11M
--7.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
212.10%5.34M
220.31%3.90M
-835.14%-16.80M
350.90%14.26M
-72.03%1.71M
-170.24%-3.25M
5.54%2.29M
40.09%-5.68M
115.74%6.12M
-64.16%4.62M
137.11%2.17M
-200.73%-9.48M
-294.20%-38.88M
94.11%12.89M
---5.83M
--9.42M
--20.02M
--6.64M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-47.71%5.34M
36.15%11.57M
-34.70%7.67M
158.62%24.47M
-32.56%10.21M
-5.81%8.50M
166.65%11.75M
322.37%9.46M
29.15%15.14M
-82.17%9.03M
-88.32%4.41M
-94.86%2.24M
-65.65%11.72M
258.55%50.61M
--37.72M
--43.55M
--34.13M
--14.11M
Dòng tiền tự do
-117.68%-1.33M
-1685.09%-9.46M
125.19%1.18M
263.84%1.43M
554.38%7.53M
95.44%-530.00K
106.47%524.00K
96.48%-874.00K
-42.23%-1.66M
-103.05%-11.63M
-118.44%-8.10M
-245.99%-24.86M
35.99%-1.17M
-16.82%-5.73M
---3.71M
---7.19M
---1.82M
---4.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Tigo Energy Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Tigo Energy Inc đã tạo ra 10.30M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Tigo Energy Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Tigo Energy Inc đã tăng 183.37% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Tigo Energy Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Tigo Energy Inc đã chi 642.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Tigo Energy Inc đã thay đổi như thế nào?

Tigo Energy Inc đã sử dụng -36.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TYGO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Tigo Energy Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 9.66M, phản ánh sự thay đổi 170.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.