tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tigo Energy Inc

TYGO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.889USD
-0.001-0.11%
Giờ giao dịch 09/24, 09:42ET
67.48MVốn hóa
14.69P/E TTM

Tình hình tài chính của TYGO

Theo dõi tình hình tài chính của Tigo Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
67.48M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
14.69
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.06
Doanh thu
103.54M
Lợi nhuận ròng
-62.75M
ROE
15.11%
ROA
4.63%

Ngày công bố lợi nhuận của Tigo Energy Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.00
Doanh thu / Dự báo
25.41M/30.82M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
140.07%0.03
78.77%-0.02
137.70%0.17
84.76%-0.03
62.08%-0.07
41.41%-0.11
-81.15%-0.44
-143.31%-0.22
53.45%-0.19
-336.82%-0.19
-1082.83%-0.24
--0.50
---0.40
--0.08
---0.02
---0.21
----
----
Doanh thu
5.62%25.41M
33.75%25.20M
73.84%30.03M
115.02%30.61M
89.39%24.05M
92.20%18.84M
86.85%17.27M
-16.76%14.24M
-81.55%12.70M
-80.42%9.80M
-70.12%9.24M
-25.06%17.10M
290.19%68.83M
404.67%50.06M
--30.94M
--22.82M
--17.64M
--9.92M
Lợi nhuận ròng
149.07%2.17M
75.00%-1.75M
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
51.67%-11.32M
-341.82%-11.51M
-1132.19%-14.77M
742.41%29.06M
-1898.63%-23.42M
173.35%4.76M
---1.20M
---4.52M
---1.17M
---6.49M
Biên lợi nhuận ròng
146.46%8.56%
81.31%-6.95%
125.15%39.02%
92.32%-7.08%
79.34%-18.42%
68.34%-37.16%
2.91%-155.16%
-154.23%-92.13%
-176.64%-89.13%
-950.36%-117.38%
-5575.67%-159.81%
--169.88%
---32.22%
--13.80%
--2.92%
---15.76%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.06%39.35%
12.51%42.84%
161.15%44.47%
242.40%42.66%
46.96%44.74%
34.93%38.08%
-333.79%-72.73%
-48.74%12.46%
-19.11%30.45%
-23.10%28.22%
-3.44%31.11%
--24.31%
--37.64%
--36.70%
--32.22%
--29.38%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-90.45%5.32%
----
-100.00%0.00%
12.76%43.78%
59.91%55.78%
95.33%60.51%
124.88%55.56%
89.48%38.83%
151.29%34.88%
-2.13%30.98%
--24.71%
--20.49%
--13.88%
--31.66%
----
----
----
----
Doanh thu
5.62%25.41M
33.75%25.20M
73.84%30.03M
115.02%30.61M
89.39%24.05M
92.20%18.84M
86.85%17.27M
-16.76%14.24M
-81.55%12.70M
-80.42%9.80M
-70.12%9.24M
-25.06%17.10M
290.19%68.83M
404.67%50.06M
--30.94M
--22.82M
--17.64M
--9.92M
Lợi nhuận hoạt động
41.49%-880.00K
39.40%-2.41M
101.38%333.00K
106.23%649.00K
82.10%-1.50M
56.24%-3.98M
-77.88%-24.09M
8.00%-10.42M
-282.71%-8.40M
-218.23%-9.09M
-727.23%-13.54M
-176.64%-11.32M
653.93%4.60M
588.99%7.69M
--2.16M
---4.09M
--610.00K
---1.57M
Lợi nhuận ròng
149.07%2.17M
75.00%-1.75M
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
51.67%-11.32M
-341.82%-11.51M
-1132.19%-14.77M
742.41%29.06M
-1898.63%-23.42M
173.35%4.76M
---1.20M
---4.52M
---1.17M
---6.49M
Tài sản ngắn hạn
-9.55%54.59M
6.44%55.12M
8.60%58.00M
11.49%87.76M
-27.37%60.35M
-41.42%51.78M
-48.99%53.41M
-32.87%78.72M
-46.69%83.09M
-33.41%88.40M
--104.71M
--117.25M
--155.88M
--132.74M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-73.62%17.94M
-61.62%22.39M
126.61%38.77M
326.44%84.87M
339.46%68.00M
311.93%58.33M
-35.24%17.11M
-33.98%19.90M
-76.74%15.47M
-71.12%14.16M
--26.42M
--30.14M
--66.52M
--49.02M
----
----
----
----
Tổng tài sản
-3.45%77.86M
5.96%74.85M
7.03%78.04M
9.40%107.84M
-21.95%80.64M
-35.27%70.64M
-42.94%72.91M
-31.14%98.57M
-47.05%103.33M
-30.46%109.12M
--127.78M
--143.14M
--195.13M
--156.91M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-57.92%33.22M
-49.14%34.01M
-21.87%50.41M
47.13%95.78M
34.76%78.95M
22.02%66.86M
-0.66%64.53M
-3.29%65.10M
-64.43%58.59M
-49.26%54.80M
--64.95M
--67.31M
--164.70M
--108.00M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2538.24%44.64M
982.01%40.85M
229.43%27.62M
-63.98%12.05M
-96.22%1.69M
-93.05%3.77M
-86.65%8.38M
-55.86%33.47M
47.01%44.74M
11.08%54.32M
--62.82M
--75.83M
--30.43M
--48.91M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-113.38%-1.04M
-1645.66%-9.25M
54.32%1.63M
367.66%1.43M
583.94%7.77M
95.30%-530.00K
113.43%1.05M
97.81%-535.00K
-1149.67%-1.61M
-121.47%-11.27M
-143.27%-7.84M
-257.80%-24.45M
108.68%153.00K
-9.30%-5.09M
---3.22M
---6.83M
---1.76M
---4.65M
Đầu tư ròng
140.24%2.46M
94.08%-209.00K
1970.99%30.05M
143.79%2.21M
-179.22%-6.11M
-122.59%-3.53M
-85.50%1.45M
-145.02%-5.04M
118.60%7.71M
246.75%15.64M
1163.23%10.01M
3265.25%11.21M
-71398.28%-41.47M
-4162.00%-10.65M
---941.00K
---354.00K
---58.00K
---250.00K
Tài chính thuần
7742.00%3.92M
1535.86%13.37M
-22033.79%-48.47M
10506.86%10.62M
400.00%50.00K
226.80%817.00K
-7400.00%-219.00K
-102.72%-102.00K
-99.59%10.00K
-99.13%250.00K
100.18%3.00K
-77.38%3.75M
-88.85%2.44M
148.02%28.63M
---1.67M
--16.60M
--21.84M
--11.54M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tổng doanh thu đạt 103.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.01M.

Tài sản ngắn hạn của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 58.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.60.

Tổng tài sản của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tigo Energy Inc là 78.04M, bao gồm 58.00M tài sản ngắn hạn và 20.04M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Tigo Energy Inc là 50.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tigo Energy Inc là 27.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 229.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tigo Energy Inc là -4.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.35.

Giá trị đầu tư ròng của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Tigo Energy Inc là 22.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tigo Energy Inc là -36.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60540.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.22.

Thu nhập ròng của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, lợi nhuận ròng là -1.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.00.

Biên lợi nhuận ròng của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.44.

Biên lợi nhuận gộp của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 656.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.02.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tigo Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tigo Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.35.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.