tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tuya Inc

TUYA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
-0.020-1.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.03BVốn hóa
16.45P/E TTM

Tình hình tài chính của TUYA

Theo dõi tình hình tài chính của Tuya Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tuya Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.03/0.03
Doanh thu / Dự báo
80.88M/80.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
321.79M
7.76%
EPS(YoY)
0.09
986.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
41.06%0.03
94.98%0.03
419.04%0.02
268.87%0.02
386.59%0.02
183.15%0.02
13.14%-0.01
113.17%0.01
83.31%-0.01
52.68%-0.02
85.03%-0.01
---0.04
---0.04
---0.04
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.29%80.88M
2.96%84.49M
1.07%82.49M
9.35%80.13M
21.12%74.69M
27.40%82.06M
33.60%81.62M
28.55%73.28M
29.86%61.66M
42.23%64.41M
35.71%61.09M
-8.86%57.00M
-14.17%47.48M
-39.59%45.29M
-47.40%45.02M
-26.12%62.55M
-2.72%55.32M
18.97%74.97M
44.85%85.58M
118.02%84.66M
Lợi nhuận ròng
43.20%15.78M
97.38%19.31M
442.37%14.97M
302.40%12.59M
410.95%11.02M
190.47%9.79M
10.85%-4.37M
113.28%3.13M
83.16%-3.54M
52.42%-10.82M
84.96%-4.91M
34.35%-23.55M
61.70%-21.05M
53.46%-22.73M
31.92%-32.62M
5.93%-35.87M
-35.58%-54.95M
-165.73%-48.84M
-264.39%-47.92M
-158.65%-38.13M
Biên lợi nhuận ròng
32.23%19.50%
91.71%22.86%
438.76%18.15%
267.99%15.71%
356.72%14.75%
171.01%11.92%
33.27%-5.36%
110.33%4.27%
87.04%-5.75%
66.54%-16.79%
88.92%-8.03%
---41.31%
---44.32%
---50.19%
---72.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.46%46.86%
-0.39%47.63%
4.98%48.25%
0.69%48.35%
1.51%48.54%
1.10%47.82%
-1.55%45.96%
2.76%48.02%
7.98%47.82%
6.10%47.29%
6.98%46.69%
--46.74%
--44.28%
--44.57%
--43.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.29%80.88M
2.96%84.49M
1.07%82.49M
9.35%80.13M
21.12%74.69M
27.40%82.06M
33.60%81.62M
28.55%73.28M
29.86%61.66M
42.23%64.41M
35.71%61.09M
-8.86%57.00M
-14.17%47.48M
-39.59%45.29M
-47.40%45.02M
-26.12%62.55M
-2.72%55.32M
18.97%74.97M
44.85%85.58M
118.02%84.66M
Lợi nhuận hoạt động
614.60%7.47M
313.91%7.97M
122.45%3.80M
113.84%1.11M
91.13%-1.45M
84.24%-3.72M
8.51%-16.91M
74.36%-8.05M
49.32%-16.37M
28.04%-23.62M
54.26%-18.49M
20.38%-31.42M
41.79%-32.30M
36.32%-32.83M
17.87%-40.41M
4.96%-39.46M
-34.41%-55.48M
-175.63%-51.56M
-257.10%-49.21M
-166.52%-41.52M
Lợi nhuận ròng
43.20%15.78M
97.38%19.31M
442.37%14.97M
302.40%12.59M
410.95%11.02M
190.47%9.79M
10.85%-4.37M
113.28%3.13M
83.16%-3.54M
52.42%-10.82M
84.96%-4.91M
34.35%-23.55M
61.70%-21.05M
53.46%-22.73M
31.92%-32.62M
5.93%-35.87M
-35.58%-54.95M
-165.73%-48.84M
-264.39%-47.92M
-158.65%-38.13M
Tài sản ngắn hạn
13.66%1.04B
13.31%1.02B
16.59%1.02B
5.32%896.60M
7.54%913.62M
6.51%903.02M
4.31%875.40M
-15.89%851.29M
-15.91%849.53M
-17.16%847.80M
-18.26%839.26M
-4.01%1.01B
-8.73%1.01B
-14.09%1.02B
-19.70%1.03B
-21.39%1.05B
-14.68%1.11B
380.29%1.19B
407.92%1.28B
--1.34B
Tổng nợ ngắn hạn
18.59%149.53M
12.60%106.23M
2.45%125.58M
7.86%91.61M
43.10%126.09M
7.77%94.34M
55.29%122.57M
9.80%84.94M
23.05%88.12M
7.69%87.53M
1.14%78.93M
-14.55%77.36M
-18.49%71.61M
-25.50%81.28M
-34.92%78.05M
-24.32%90.52M
-3.44%87.85M
18.68%109.10M
53.83%119.92M
--119.61M
Tổng tài sản
3.94%1.16B
2.60%1.13B
1.00%1.13B
1.33%1.10B
3.82%1.12B
3.51%1.10B
6.35%1.12B
4.84%1.09B
3.42%1.08B
0.97%1.07B
-1.94%1.05B
-5.65%1.04B
-10.38%1.04B
-15.38%1.06B
-18.29%1.07B
-19.56%1.10B
-11.72%1.16B
366.91%1.25B
396.03%1.31B
--1.37B
Tổng các khoản nợ
22.00%156.63M
14.09%109.91M
1.32%127.61M
4.40%93.73M
35.39%128.39M
0.52%96.33M
43.82%125.95M
3.06%89.78M
14.33%94.83M
1.98%95.83M
-5.11%87.58M
-19.40%87.12M
-24.70%82.94M
-30.13%93.97M
-34.56%92.29M
-24.01%108.08M
13.66%110.15M
36.78%134.49M
73.42%141.03M
--142.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.60%1.01B
1.50%1.02B
0.96%999.24M
1.05%1.01B
0.78%990.02M
3.80%1.01B
2.94%989.75M
5.00%999.87M
2.47%982.39M
0.87%970.57M
-1.64%961.46M
-4.16%952.22M
-8.88%958.67M
-13.60%962.17M
-16.33%977.51M
-19.05%993.54M
-13.74%1.05B
558.97%1.11B
539.69%1.17B
--1.23B
Thu nhập hoạt động ròng
-31.58%6.40M
-22.05%23.53M
25.66%29.97M
53.78%18.19M
-35.46%9.35M
-4.97%30.18M
48.42%23.85M
57.83%11.83M
176.74%14.49M
23114.49%31.76M
218.66%16.07M
1769.08%7.50M
67.09%-18.88M
99.74%-138.00K
70.60%-13.54M
-93.10%401.00K
-75.70%-57.37M
-490.65%-53.19M
---46.07M
--5.81M
Đầu tư ròng
-85.25%14.92M
19.82%54.59M
424.05%91.42M
-128.71%-21.21M
524.78%101.18M
-84.80%45.56M
-151.27%-28.21M
543.14%73.89M
147.88%16.20M
281.34%299.76M
118.71%55.03M
110.18%11.49M
76.17%-33.82M
-799.64%-165.31M
-1921.24%-294.13M
-21.99%-112.85M
-135.66%-141.94M
-7.48%23.63M
--16.15M
---92.50M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
0.19%-32.96M
100.00%0.00
-35394.23%-36.91M
-99.21%2.00K
-20483.95%-33.02M
-3.14%-328.00K
-200.00%-104.00K
111.70%254.00K
104.72%162.00K
-102.36%-318.00K
100.39%104.00K
90.02%-2.17M
92.17%-3.43M
170.26%13.49M
-198.48%-26.89M
-102.02%-21.75M
-25388.95%-43.84M
---19.21M
--27.31M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tổng doanh thu đạt 321.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.62M.

Tài sản ngắn hạn của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tài sản ngắn hạn là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.31.

Tổng tài sản của Tuya Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tuya Inc là 1.13B, bao gồm 1.02B tài sản ngắn hạn và 109.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tổng nghĩa vụ của Tuya Inc là 109.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tuya Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tuya Inc là 11.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.36.

Giá trị đầu tư ròng của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, giá trị đầu tư ròng của Tuya Inc là 225.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tuya Inc là -69.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 986.57.

Thu nhập ròng của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, lợi nhuận ròng là 57.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1058.50.

Biên lợi nhuận ròng của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 975.07.

Biên lợi nhuận gộp của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1028.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1024.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tuya Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tuya Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.