tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tuya Inc

TUYA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680USD
-0.020-1.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.03BVốn hóa
16.45P/E TTM

TUYA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tuya Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.41%951.15M
12.34%952.48M
17.94%957.67M
5.62%834.36M
7.90%853.77M
7.36%847.87M
4.26%812.01M
-16.16%789.99M
-15.60%791.24M
-17.25%789.71M
-17.67%778.82M
-0.97%942.29M
-4.74%937.54M
-10.48%954.29M
-19.81%945.93M
-24.25%951.51M
-19.55%984.16M
493.03%1.07B
525.29%1.18B
--1.26B
--1.22B
--179.77M
--188.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
19.46%912.45M
36.33%890.71M
38.37%845.27M
17.77%724.03M
44.25%763.79M
31.01%653.33M
267.41%610.90M
612.64%614.77M
607.75%529.50M
274.50%498.69M
-44.56%166.27M
-85.60%86.27M
-89.94%74.81M
-86.19%133.16M
-71.04%299.90M
-44.77%599.21M
-34.93%743.71M
507.04%963.94M
635.81%1.04B
--1.09B
--1.14B
--158.79M
--140.74M
-Đầu tư ngắn hạn
-56.99%38.70M
-68.25%61.77M
-44.11%112.39M
-37.04%110.32M
-65.62%89.98M
-33.15%194.54M
-67.17%201.11M
-79.53%175.22M
-69.66%261.74M
-64.56%291.02M
-5.18%612.54M
142.98%856.03M
258.79%862.72M
703.98%821.13M
348.63%646.03M
105.89%352.30M
199.22%240.45M
386.91%102.13M
200.59%144.00M
--171.11M
--80.36M
--20.98M
--47.91M
Các khoản phải thu
24.47%24.09M
48.08%31.46M
24.27%21.95M
67.76%23.54M
38.40%19.36M
18.23%21.24M
5.87%17.66M
-14.53%14.03M
-13.71%13.99M
10.02%17.97M
-20.32%16.68M
-40.40%16.42M
-50.18%16.21M
-52.10%16.33M
-43.82%20.94M
2.83%27.55M
38.16%32.53M
56.47%34.09M
93.32%37.28M
--26.79M
--23.55M
--21.79M
--19.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
35.84%13.03M
73.78%13.19M
31.08%10.00M
67.77%11.35M
-5.26%9.59M
-17.60%7.59M
-39.60%7.63M
-48.31%6.76M
-28.73%10.12M
-24.30%9.21M
-26.28%12.63M
-44.50%13.08M
-52.45%14.21M
-62.78%12.17M
-32.38%17.13M
67.29%23.57M
120.00%29.87M
165.52%32.70M
135.54%25.34M
--14.09M
--13.58M
--12.32M
--10.76M
-Khoản vay phải thu
13.31%11.07M
35.08%10.11M
19.09%11.95M
67.75%12.20M
152.87%9.77M
51.06%7.49M
147.50%10.04M
117.96%7.27M
92.91%3.86M
79.07%4.96M
6.46%4.05M
-16.14%3.34M
-24.71%2.00M
98.64%2.77M
-68.10%3.81M
-68.68%3.98M
-73.32%2.66M
-84.74%1.39M
50.11%11.94M
--12.70M
--9.97M
--9.13M
--7.95M
-Các khoản phải thu khác
----
2.15%2.09M
----
----
----
-19.10%2.04M
----
----
----
332.93%2.52M
----
----
----
--583.00K
----
----
----
----
----
----
----
--256.00K
--516.00K
Hàng tồn kho
102.47%43.70M
29.79%30.94M
-18.25%23.14M
-26.42%20.67M
-34.26%21.58M
-27.46%23.84M
-13.82%28.30M
-24.13%28.09M
-22.06%32.83M
-27.58%32.87M
-28.88%32.84M
-35.22%37.02M
-35.34%42.13M
-27.49%45.38M
-9.71%46.18M
11.38%57.15M
44.70%65.15M
48.06%62.58M
33.94%51.15M
--51.31M
--45.03M
--42.27M
--38.19M
Chi phí trả trước
3.84%19.46M
-18.20%7.92M
3.32%17.84M
-5.40%18.00M
63.37%18.74M
51.05%9.68M
58.19%17.27M
135.57%19.03M
15.09%11.47M
-6.22%6.41M
-20.04%10.91M
-55.41%8.08M
-58.27%9.97M
-75.50%6.83M
28.54%13.65M
160.05%18.11M
336.06%23.88M
613.28%27.88M
101.69%10.62M
--6.97M
--5.48M
--3.91M
--5.26M
Tài sản ngắn hạn khác
-95.15%8.00K
7.81%414.00K
-100.00%0.00
-75.66%37.00K
--165.00K
-54.66%384.00K
--154.00K
-98.16%152.00K
----
60.72%847.00K
----
--8.28M
292.38%4.43M
-17.40%527.00K
--0.00
--0.00
--1.13M
113.38%638.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--299.00K
--357.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
13.66%1.04B
13.31%1.02B
16.59%1.02B
5.32%896.60M
7.54%913.62M
6.51%903.02M
4.31%875.40M
-15.89%851.29M
-15.91%849.53M
-17.16%847.80M
-18.26%839.26M
-4.01%1.01B
-8.73%1.01B
-14.09%1.02B
-19.70%1.03B
-21.39%1.05B
-14.68%1.11B
380.29%1.19B
407.92%1.28B
--1.34B
--1.30B
--248.03M
--251.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
153.77%35.03M
90.72%21.30M
93.65%15.15M
74.55%14.66M
46.64%13.80M
9.11%11.17M
-14.54%7.83M
-13.25%8.40M
-23.02%9.41M
-24.53%10.24M
-39.87%9.16M
-49.71%9.68M
-52.70%12.23M
-53.21%13.56M
-37.02%15.23M
-25.73%19.26M
56.39%25.86M
74.18%28.99M
122.08%24.18M
--25.93M
--16.53M
--16.64M
--10.89M
-Tài sản cố định
----
50.22%32.45M
----
----
----
10.06%21.60M
----
----
----
-9.34%19.63M
----
----
----
--21.65M
----
----
----
----
----
----
----
--19.55M
--13.17M
-Khấu hao lũy kế
----
6.86%11.15M
----
----
----
11.08%10.43M
----
----
----
16.12%9.39M
----
----
----
--8.09M
----
----
----
----
----
----
----
--2.90M
--2.28M
Tài sản dài hạn khác
11.71%10.17M
13.52%10.79M
0.58%9.70M
-4.93%9.09M
849.64%9.11M
983.58%9.50M
977.88%9.65M
1447.25%9.56M
-11.53%959.00K
-25.61%877.00K
-31.99%895.00K
-58.07%618.00K
-39.41%1.08M
-35.15%1.18M
-25.82%1.32M
-5.69%1.47M
0.90%1.79M
5.15%1.82M
99.33%1.77M
--1.56M
--1.77M
--1.73M
--890.00K
Tổng tài sản dài hạn
-39.43%124.05M
-45.56%109.30M
-55.78%106.25M
-12.94%207.51M
-10.06%204.79M
-8.16%200.76M
14.55%240.30M
774.76%238.36M
626.43%227.69M
567.02%218.60M
386.67%209.78M
-42.38%27.25M
-43.38%31.34M
-42.38%32.77M
40.54%43.11M
66.75%47.29M
188.04%55.36M
194.88%56.88M
151.06%30.67M
--28.36M
--19.22M
--19.29M
--12.22M
Tổng tài sản
3.94%1.16B
2.60%1.13B
1.00%1.13B
1.33%1.10B
3.82%1.12B
3.51%1.10B
6.35%1.12B
4.84%1.09B
3.42%1.08B
0.97%1.07B
-1.94%1.05B
-5.65%1.04B
-10.38%1.04B
-15.38%1.06B
-18.29%1.07B
-19.56%1.10B
-11.72%1.16B
366.91%1.25B
396.03%1.31B
--1.37B
--1.32B
--267.32M
--263.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
20.84%11.79M
--0.00
----
----
25.92%9.76M
----
----
----
-0.59%7.75M
----
----
----
--7.80M
----
----
----
----
----
----
----
--2.81M
--2.53M
Chi phí trích trước
-3.28%65.58M
-2.66%20.71M
0.98%64.23M
-1.61%30.13M
130.11%67.81M
-5.76%21.27M
108.28%63.61M
-7.08%30.63M
8.42%29.47M
-8.96%22.58M
-8.68%30.54M
0.30%32.96M
-14.28%27.18M
-51.23%24.80M
-41.69%33.44M
-18.34%32.86M
11.55%31.71M
97.54%50.85M
221.61%57.35M
--40.24M
--28.43M
--25.74M
--17.83M
Nợ phải trả hoãn lại
17.33%9.15M
29.33%9.73M
24.43%9.09M
29.00%8.39M
14.56%7.80M
10.63%7.53M
8.06%7.30M
3.07%6.50M
7.37%6.81M
-0.28%6.80M
8.58%6.76M
-14.81%6.31M
-25.19%6.34M
-26.29%6.82M
-28.23%6.22M
5.36%7.41M
46.58%8.47M
166.84%9.25M
829.47%8.67M
--7.03M
--5.78M
--3.47M
--933.00K
Nợ ngắn hạn khác
18.00%41.23M
4.58%50.86M
-3.90%35.76M
-8.25%35.60M
-8.94%34.94M
4.97%48.63M
9.08%37.21M
21.51%38.80M
14.89%38.37M
9.65%46.33M
-0.46%34.11M
-15.53%31.93M
-16.94%33.40M
4.73%42.25M
-8.90%34.27M
-8.98%37.80M
24.22%40.21M
20.95%40.34M
68.17%37.62M
--41.53M
--32.37M
--33.35M
--22.37M
Tổng nợ ngắn hạn
18.59%149.53M
12.60%106.23M
2.45%125.58M
7.86%91.61M
43.10%126.09M
7.77%94.34M
55.29%122.57M
9.80%84.94M
23.05%88.12M
7.69%87.53M
1.14%78.93M
-14.55%77.36M
-18.49%71.61M
-25.50%81.28M
-34.92%78.05M
-24.32%90.52M
-3.44%87.85M
18.68%109.10M
53.83%119.92M
--119.61M
--90.98M
--91.93M
--77.96M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
249.75%6.42M
291.19%3.33M
30.38%1.63M
-20.19%1.69M
-41.97%1.83M
-78.20%851.00K
-64.30%1.25M
-45.74%2.12M
-33.26%3.16M
-26.23%3.90M
-43.60%3.50M
-53.56%3.91M
-65.64%4.74M
-67.02%5.29M
-43.67%6.21M
-28.94%8.41M
174.03%13.79M
182.14%16.05M
285.63%11.03M
--11.84M
--5.03M
--5.69M
--2.86M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
249.75%6.42M
291.19%3.33M
30.38%1.63M
-20.19%1.69M
-41.97%1.83M
-78.20%851.00K
-64.30%1.25M
-45.74%2.12M
-33.26%3.16M
-26.23%3.90M
-43.60%3.50M
-53.56%3.91M
-65.64%4.74M
-67.02%5.29M
-43.67%6.21M
-28.94%8.41M
174.03%13.79M
182.14%16.05M
285.63%11.03M
--11.84M
--5.03M
--5.69M
--2.86M
Nợ phải trả hoãn lại
48.48%683.00K
-6.63%352.00K
-32.72%401.00K
1.18%430.00K
5.26%460.00K
-25.49%377.00K
26.81%596.00K
4.42%425.00K
19.07%437.00K
28.43%506.00K
89.52%470.00K
-30.66%407.00K
-45.87%367.00K
-54.13%394.00K
-73.76%248.00K
-40.59%587.00K
-24.75%678.00K
21.50%859.00K
86.76%945.00K
--988.00K
--901.00K
--707.00K
--506.00K
Nợ dài hạn khác
48.48%683.00K
-69.23%352.00K
-81.17%401.00K
-84.22%430.00K
-87.04%460.00K
-73.98%1.14M
-58.55%2.13M
-53.45%2.73M
-46.16%3.55M
-40.57%4.40M
-36.00%5.14M
-36.00%5.85M
-22.53%6.59M
-20.82%7.40M
-20.35%8.03M
-15.12%9.15M
844.51%8.51M
1221.50%9.34M
1892.49%10.08M
--10.78M
--901.00K
--707.00K
--506.00K
Tổng nợ dài hạn
209.41%7.10M
84.51%3.68M
-39.90%2.03M
-56.20%2.12M
-65.81%2.29M
-75.97%2.00M
-60.88%3.38M
-50.36%4.84M
-40.76%6.71M
-34.59%8.30M
-39.32%8.64M
-44.41%9.76M
-49.19%11.33M
-50.02%12.69M
-32.53%14.24M
-22.36%17.56M
275.85%22.30M
297.04%25.39M
527.18%21.11M
--22.62M
--5.93M
--6.39M
--3.37M
Tổng các khoản nợ
22.00%156.63M
14.09%109.91M
1.32%127.61M
4.40%93.73M
35.39%128.39M
0.52%96.33M
43.82%125.95M
3.06%89.78M
14.33%94.83M
1.98%95.83M
-5.11%87.58M
-19.40%87.12M
-24.70%82.94M
-30.13%93.97M
-34.56%92.29M
-24.01%108.08M
13.66%110.15M
36.78%134.49M
73.42%141.03M
--142.23M
--96.91M
--98.32M
--81.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-3.60%1.51B
-3.93%1.55B
-4.10%1.55B
-3.74%1.58B
-3.34%1.57B
-0.21%1.61B
0.32%1.61B
2.30%1.64B
2.34%1.62B
1.98%1.62B
2.19%1.61B
2.97%1.60B
3.14%1.59B
3.84%1.58B
3.93%1.57B
3.76%1.55B
5.90%1.54B
5485.04%1.53B
6141.65%1.52B
--1.50B
--1.45B
--27.33M
--24.27M
Lợi nhuận giữ lại
11.21%-496.19M
10.16%-511.96M
8.34%-531.27M
5.04%-546.25M
3.38%-558.83M
0.87%-569.85M
-2.77%-579.64M
-2.89%-575.26M
-7.99%-578.39M
-11.82%-574.85M
-14.79%-564.03M
-21.89%-559.13M
-26.66%-535.58M
-39.73%-514.07M
-54.00%-491.34M
-69.18%-458.72M
-81.48%-422.85M
-91.14%-367.90M
-83.27%-319.05M
---271.14M
---233.01M
---192.47M
---174.09M
Vốn dự trữ
-3.60%1.51B
-3.93%1.55B
-4.10%1.55B
-3.74%1.58B
-3.34%1.57B
-0.21%1.61B
0.32%1.61B
2.30%1.64B
2.34%1.62B
1.98%1.62B
2.19%1.61B
2.97%1.60B
3.14%1.59B
3.84%1.58B
3.93%1.57B
3.76%1.55B
5.90%1.54B
5487.19%1.53B
6144.36%1.52B
--1.50B
--1.45B
--27.32M
--24.26M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-98.86%12.00K
-99.92%12.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.68%1.05M
-70.68%15.73M
-52.97%29.39M
-36.32%43.63M
-36.89%45.32M
-37.96%53.63M
-30.45%62.49M
-27.78%68.51M
8.40%71.80M
84.18%86.44M
214.55%89.85M
--94.87M
--66.23M
--46.93M
--28.57M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
43.99%-10.94M
24.72%-14.84M
-13.65%-17.52M
-4.93%-19.23M
-11.12%-19.54M
-15.36%-19.72M
26.68%-15.42M
10.06%-18.32M
14.17%-17.58M
22.72%-17.09M
-32.61%-21.03M
-196.28%-20.37M
-790.03%-20.49M
-1053.23%-22.11M
-2208.78%-15.86M
-908.94%-6.88M
2599.09%2.97M
382.33%2.32M
162.00%752.00K
--850.00K
--110.00K
--481.00K
---1.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.60%1.01B
1.50%1.02B
0.96%999.24M
1.05%1.01B
0.78%990.02M
3.80%1.01B
2.94%989.75M
5.00%999.87M
2.47%982.39M
0.87%970.57M
-1.64%961.46M
-4.16%952.22M
-8.88%958.67M
-13.60%962.17M
-16.33%977.51M
-19.05%993.54M
-13.74%1.05B
558.97%1.11B
539.69%1.17B
--1.23B
--1.22B
--169.00M
--182.63M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TUYA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Tuya Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Tuya Inc có 912.45M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Tuya Inc là bao nhiêu?

Tuya Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 109.91M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 106.23M nợ ngắn hạ và 3.68M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Tuya Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tuya Inc là 1.13B, bao gồm 1.02B tài sản ngắn hạn và 109.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Tuya Inc là bao nhiêu?

Tuya Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.02B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.