tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TechTarget Inc

TTGT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.490USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
324.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TTGT

Theo dõi tình hình tài chính của TechTarget Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của TechTarget Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.21
Doanh thu / Dự báo
--/119.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
486.79M
70.87%
EPS(YoY)
-14.06
-429.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.63%-0.98
79.56%-0.13
-99.79%-1.07
-308.71%-5.58
-1463.58%-7.32
-1742.82%-0.64
-56.46%-0.54
68.74%-1.36
-117.84%-0.47
--0.04
---0.34
---4.37
--2.63
----
----
----
----
Doanh thu
2.08%106.05M
40.85%140.68M
94.90%122.29M
90.43%119.94M
75.21%103.89M
31.79%99.88M
5.62%62.74M
3.54%62.98M
5.73%59.29M
3.76%75.78M
-23.26%59.40M
-22.88%60.83M
-17.73%56.08M
--73.03M
--77.41M
--78.88M
--68.17M
Lợi nhuận ròng
86.48%-70.78M
79.35%-9.48M
-390.37%-76.78M
-899.40%-398.66M
-3144.81%-523.39M
-1588.00%-45.89M
-56.46%-15.66M
68.74%-39.89M
-121.01%-16.13M
-57.10%3.08M
-167.43%-10.01M
-1127.97%-127.62M
971.59%76.77M
--7.19M
--14.84M
--12.41M
--7.16M
Biên lợi nhuận ròng
86.75%-66.74%
85.34%-6.74%
-151.60%-62.79%
-424.81%-332.38%
-1414.82%-503.81%
-1229.04%-45.95%
-48.14%-24.95%
69.81%-63.33%
-124.30%-33.26%
--4.07%
---16.85%
---209.80%
--136.89%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.50%33.35%
10.48%47.63%
-10.96%43.16%
-13.65%37.81%
-13.54%34.56%
20.14%43.11%
-1.01%48.47%
-6.66%43.79%
-11.76%39.98%
--35.89%
--48.96%
--46.91%
--45.31%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
52.62%13.68%
-37.92%11.39%
-80.80%12.15%
-87.90%10.94%
-89.78%8.96%
--18.34%
--63.28%
--90.41%
--87.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.08%106.05M
40.85%140.68M
94.90%122.29M
90.43%119.94M
75.21%103.89M
31.79%99.88M
5.62%62.74M
3.54%62.98M
5.73%59.29M
3.76%75.78M
-23.26%59.40M
-22.88%60.83M
-17.73%56.08M
--73.03M
--77.41M
--78.88M
--68.17M
Lợi nhuận hoạt động
16.04%-20.55M
327.89%12.48M
-52.47%-6.99M
-116.85%-13.23M
-190.86%-24.48M
14.81%-5.48M
11.46%-4.58M
-64.62%-6.10M
-9.16%-8.41M
-160.34%-6.43M
-128.16%-5.17M
-119.39%-3.71M
-172.17%-7.71M
--10.66M
--18.38M
--19.11M
--10.68M
Lợi nhuận ròng
86.48%-70.78M
79.35%-9.48M
-390.37%-76.78M
-899.40%-398.66M
-3144.81%-523.39M
-1588.00%-45.89M
-56.46%-15.66M
68.74%-39.89M
-121.01%-16.13M
-57.10%3.08M
-167.43%-10.01M
-1127.97%-127.62M
971.59%76.77M
--7.19M
--14.84M
--12.41M
--7.16M
Tài sản ngắn hạn
-15.22%147.95M
-65.90%155.38M
34.54%161.85M
-12.47%168.35M
-4.85%174.50M
--455.62M
--120.30M
--192.34M
--183.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-29.92%128.14M
-76.34%126.62M
-78.06%143.26M
-72.73%175.07M
-70.86%182.86M
--535.26M
--653.05M
--642.00M
--627.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-41.71%877.86M
-58.64%937.31M
13.43%987.42M
15.88%1.10B
59.39%1.51B
--2.27B
--870.54M
--946.25M
--944.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-21.43%353.31M
-50.67%342.69M
-45.45%389.49M
-57.97%427.84M
-55.17%449.70M
--694.63M
--714.03M
--1.02B
--1.00B
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-50.35%524.55M
-62.17%594.62M
282.04%597.93M
1031.79%668.68M
1913.28%1.06B
--1.57B
--156.51M
---71.76M
---58.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-100.47%-57.00K
139.37%11.75M
-156.02%-9.12M
104.26%1.47M
298.27%12.23M
-81.60%-29.85M
74.12%-3.56M
-465.84%-34.51M
-62.84%3.07M
-183.09%-16.44M
-161.24%-13.77M
-54.82%9.43M
-70.00%8.27M
--19.78M
--22.48M
--20.88M
--27.56M
Đầu tư ròng
-108.22%-5.93M
94.01%-4.46M
-317.10%-5.34M
-121.06%-4.16M
4168.34%72.09M
-1901.34%-74.43M
97.45%-1.28M
-2.96%-1.88M
-30.58%-1.77M
-10.03%-3.72M
-1161.62%-50.29M
47.42%-1.83M
62.42%-1.36M
---3.38M
---3.99M
---3.47M
---3.61M
Tài chính thuần
104.65%13.12M
-103.72%-13.35M
-103.53%-628.00K
-142.84%-15.00M
-11535.02%-282.03M
1795.06%359.26M
-74.58%17.78M
558.32%35.01M
69.11%-2.42M
149.58%18.96M
353.12%69.96M
55.51%-7.64M
20.83%-7.85M
---38.24M
---27.64M
---17.17M
---9.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tổng doanh thu đạt 486.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.90M.

Tài sản ngắn hạn của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tài sản ngắn hạn là 155.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.90.

Tổng tài sản của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TechTarget Inc là 937.31M, bao gồm 155.38M tài sản ngắn hạn và 781.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tổng nghĩa vụ của TechTarget Inc là 342.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TechTarget Inc là 594.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.17.

Thu nhập hoạt động thuần của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TechTarget Inc là -32.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.66.

Giá trị đầu tư ròng của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, giá trị đầu tư ròng của TechTarget Inc là 58.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.25.

Giá trị huy động vốn ròng của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, giá trị huy động vốn ròng của TechTarget Inc là -311.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -175.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -429.94.

Thu nhập ròng của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, lợi nhuận ròng là -1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -762.81.

Biên lợi nhuận ròng của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, biên lợi nhuận ròng là -207.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -404.96.

Biên lợi nhuận gộp của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, biên lợi nhuận gộp là 41.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -93.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -504.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -760.17.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TechTarget Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.66.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.