tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TechTarget Inc

TTGT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.490USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
324.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

TTGT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TechTarget Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-39.34%47.71M
-88.51%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
--353.69M
--21.61M
--8.14M
--9.45M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-39.34%47.71M
-85.28%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
--275.98M
--21.61M
--8.14M
--9.45M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--77.70M
----
----
----
Các khoản phải thu
-1.20%72.32M
7.20%87.84M
5.56%93.70M
-52.16%84.86M
-56.21%73.20M
--81.94M
--88.77M
--177.41M
--167.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-2.54%66.37M
6.05%83.82M
127.56%82.33M
89.18%78.04M
53.11%68.10M
--79.04M
--36.18M
--41.25M
--44.48M
-Các khoản phải thu khác
16.64%5.95M
38.59%4.02M
-78.38%11.37M
-94.99%6.83M
-95.84%5.10M
--2.90M
--52.59M
--136.16M
--122.70M
Chi phí trả trước
23.27%27.91M
34.67%26.92M
120.19%21.84M
220.12%21.75M
234.03%22.64M
--19.99M
--9.92M
--6.79M
--6.78M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.22%147.95M
-65.90%155.38M
34.54%161.85M
-12.47%168.35M
-4.85%174.50M
--455.62M
--120.30M
--192.34M
--183.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-3.54%18.22M
-73.32%5.48M
248.78%16.04M
254.70%17.39M
236.83%18.89M
--20.53M
--4.60M
--4.90M
--5.61M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-45.84%706.63M
-56.73%771.08M
7.67%801.97M
20.74%902.87M
72.82%1.30B
--1.78B
--744.86M
--747.79M
--754.93M
Tài sản dài hạn khác
-36.87%5.06M
-34.60%5.37M
867.52%7.57M
548.20%7.91M
703.91%8.02M
--8.21M
--782.00K
--1.22M
--997.00K
Tổng tài sản dài hạn
-45.19%729.91M
-56.82%781.92M
10.04%825.58M
23.11%928.17M
74.86%1.33B
--1.81B
--750.24M
--753.92M
--761.54M
Tổng tài sản
-41.71%877.86M
-58.64%937.31M
13.43%987.42M
15.88%1.10B
59.39%1.51B
--2.27B
--870.54M
--946.25M
--944.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-42.39%8.77M
22.23%5.86M
-63.57%12.17M
-33.48%18.68M
-66.98%15.23M
--4.79M
--33.41M
--28.08M
--46.12M
Chi phí trích trước
6.87%41.95M
-12.26%41.61M
154.73%46.91M
147.31%42.98M
148.60%39.26M
--47.42M
--18.42M
--17.38M
--15.79M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--415.69M
--550.89M
--546.27M
--519.92M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--550.89M
--546.27M
--519.92M
Nợ phải trả hoãn lại
2.12%55.60M
12.72%50.53M
65.70%66.83M
47.63%61.50M
62.86%54.44M
--44.83M
--40.33M
--41.66M
--33.43M
Nợ ngắn hạn khác
-7.61%64.37M
13.64%56.39M
7.13%79.00M
14.97%80.18M
-12.42%69.67M
--49.62M
--73.74M
--69.74M
--79.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.92%128.14M
-76.34%126.62M
-78.06%143.26M
-72.73%175.07M
-70.86%182.86M
--535.26M
--653.05M
--642.00M
--627.62M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-12.92%129.41M
615.83%108.14M
5673.39%131.46M
-57.52%132.37M
-52.35%148.61M
--15.11M
--2.28M
--311.57M
--311.87M
-Nợ dài hạn
-11.04%120.09M
--106.71M
--120.00M
-61.19%120.00M
-56.34%135.00M
--0.00
--0.00
--309.24M
--309.24M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-31.57%9.32M
-90.56%1.43M
403.29%11.46M
429.14%12.37M
417.05%13.61M
--15.11M
--2.28M
--2.34M
--2.63M
Nợ dài hạn khác
27.24%6.78M
47.93%7.27M
-87.76%6.31M
-89.75%5.33M
-89.46%5.33M
--4.91M
--51.56M
--51.95M
--50.53M
Tổng nợ dài hạn
-15.62%225.17M
35.57%216.07M
303.79%246.23M
-32.78%252.77M
-28.95%266.85M
--159.38M
--60.98M
--376.01M
--375.59M
Tổng các khoản nợ
-21.43%353.31M
-50.67%342.69M
-45.45%389.49M
-57.97%427.84M
-55.17%449.70M
--694.63M
--714.03M
--1.02B
--1.00B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.18%1.65B
1.29%1.65B
--1.64B
--1.63B
--1.63B
--1.63B
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-92.72%-1.16B
-1327.82%-1.08B
-836.56%-1.07B
-940.76%-997.99M
-621.59%-599.33M
---75.94M
--145.92M
---95.89M
---83.06M
Vốn dự trữ
1.18%1.65B
1.29%1.65B
--1.64B
--1.63B
--1.63B
--1.63B
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--705.00K
--689.00K
--629.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
21.24%30.22M
51.13%31.64M
190.33%30.75M
31.36%31.69M
0.52%24.93M
--20.93M
--10.59M
--24.13M
--24.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
-50.35%524.55M
-62.17%594.62M
282.04%597.93M
1031.79%668.68M
1913.28%1.06B
--1.57B
--156.51M
---71.76M
---58.26M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TTGT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

TechTarget Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, TechTarget Inc có 47.71M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của TechTarget Inc là bao nhiêu?

TechTarget Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 342.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 126.62M nợ ngắn hạ và 216.07M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của TechTarget Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TechTarget Inc là 937.31M, bao gồm 155.38M tài sản ngắn hạn và 781.92M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của TechTarget Inc là bao nhiêu?

TechTarget Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 594.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.