tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TechTarget Inc

TTGT
Thêm vào danh sách theo dõi
4.490USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
324.62MVốn hóa
LỗP/E TTM

TTGT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của TechTarget Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-100.47%-57.00K
139.37%11.75M
-156.02%-9.12M
104.26%1.47M
298.27%12.23M
-81.60%-29.85M
74.12%-3.56M
-465.84%-34.51M
-62.84%3.07M
-183.09%-16.44M
-161.24%-13.77M
-54.82%9.43M
-70.00%8.27M
--19.78M
--22.48M
--20.88M
--27.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
86.48%-70.78M
79.35%-9.48M
-413.46%-76.78M
-899.40%-398.66M
-3144.81%-523.39M
-1588.00%-45.89M
-49.43%-14.95M
68.74%-39.89M
-121.01%-16.13M
-57.10%3.08M
-167.43%-10.01M
-1127.97%-127.62M
971.59%76.77M
--7.19M
--14.84M
--12.41M
--7.16M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-85.42%70.77M
-60.25%35.96M
1128.16%106.54M
4438.79%408.63M
4598.41%485.39M
204.12%90.47M
10.31%8.68M
-93.47%9.00M
31.55%10.33M
509.22%29.75M
136.51%7.86M
2605.16%137.85M
55.69%7.85M
--4.88M
--3.33M
--5.10M
--5.04M
Thuế hoãn lại
55.82%-11.68M
39.30%-9.90M
-175.91%-6.93M
170.47%2.13M
-300.36%-26.44M
-20.79%-16.31M
105.72%9.13M
114.95%789.00K
-408.71%-6.60M
-634.09%-13.50M
351.83%4.44M
-173.65%-5.28M
8.59%-1.30M
---1.84M
--982.00K
---1.93M
---1.42M
Các mục phi tiền mặt khác
-20.80%1.04M
112.15%2.17M
148.37%1.45M
305.08%1.83M
2294.55%1.32M
-17.79%-17.89M
-3.30%-3.00M
103.60%453.00K
100.06%55.00K
-1649.90%-15.19M
-281.17%-2.91M
-1024.83%-12.59M
-11614.23%-91.42M
--980.00K
--1.60M
--1.36M
--794.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-84.38%10.48M
57.67%-16.20M
-780.15%-35.91M
-380.42%-21.49M
688.20%67.08M
-73.97%-38.27M
158.84%5.28M
-138.84%-4.47M
-42.29%8.51M
-304.80%-22.00M
0.12%-8.97M
321.67%11.52M
133.37%14.75M
---5.43M
---8.98M
---5.20M
--6.32M
-Thay đổi các khoản phải thu
65.29%15.34M
247.17%6.24M
-290.24%-8.83M
-560.25%-11.57M
272.01%9.28M
-227.83%-4.24M
300.00%4.64M
255.03%2.51M
-322.07%-5.39M
1374.22%3.32M
148.78%1.16M
84.01%-1.62M
1495.98%2.43M
--225.00K
---2.38M
---10.14M
---174.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-20.25%-2.89M
-65.31%-4.98M
115.60%459.00K
2194.64%1.17M
-324.78%-2.40M
-271.72%-3.01M
-1031.92%-2.94M
58.52%-56.00K
-160.30%-565.00K
316.28%1.75M
-120.14%-260.00K
63.61%-135.00K
274.81%937.00K
---811.00K
--1.29M
---371.00K
---536.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-73.74%182.00K
-147.15%-182.00K
79600.00%795.00K
2284.21%415.00K
10000.00%693.00K
53.17%386.00K
---1.00K
---19.00K
---7.00K
--252.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-45.18%5.01M
-3.44%-15.35M
355.62%5.62M
-26.93%6.01M
2.31%9.14M
-20.33%-14.84M
62.50%-2.20M
41.95%8.23M
110.56%8.93M
-163.95%-12.33M
-19.62%-5.86M
3135.60%5.80M
-8.48%4.24M
---4.67M
---4.90M
---191.00K
--4.63M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-100.47%-57.00K
139.37%11.75M
-156.02%-9.12M
104.26%1.47M
298.27%12.23M
-81.60%-29.85M
74.12%-3.56M
-465.84%-34.51M
-62.84%3.07M
-183.09%-16.44M
-161.24%-13.77M
-54.82%9.43M
-70.00%8.27M
--19.78M
--22.48M
--20.88M
--27.56M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-0.50%4.39M
144.36%4.46M
211.71%3.99M
121.06%4.16M
149.04%4.41M
-50.90%1.83M
-47.88%1.28M
2.96%1.88M
30.58%1.77M
17.36%3.72M
-33.50%2.46M
-49.07%1.83M
-62.07%1.36M
--3.17M
--3.70M
--3.58M
--3.58M
Chi phí vốn
-0.50%4.39M
144.36%4.46M
211.71%3.99M
121.06%4.16M
149.04%4.41M
-50.90%1.83M
-47.88%1.28M
2.96%1.88M
30.58%1.77M
17.36%3.72M
-33.50%2.46M
-49.07%1.83M
-62.07%1.36M
--3.17M
--3.70M
--3.58M
--3.58M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
76.67%53.00K
48.31%175.00K
254.05%131.00K
-67.92%51.00K
-71.70%30.00K
-91.90%118.00K
-95.61%37.00K
-35.10%159.00K
130.43%106.00K
-54.05%1.46M
-77.22%842.00K
-93.17%245.00K
-98.71%46.00K
--3.17M
--3.70M
--3.58M
--3.58M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-1.03%4.34M
151.00%4.29M
210.45%3.86M
138.52%4.11M
163.09%4.38M
-24.52%1.71M
-23.02%1.24M
8.86%1.72M
27.08%1.67M
--2.26M
--1.62M
--1.58M
--1.31M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---1.54M
100.00%0.00
---1.35M
----
----
---72.31M
----
----
----
--0.00
-27231.43%-47.83M
----
----
--0.00
---175.00K
--175.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
6717.99%76.50M
---289.00K
2451.56%25.63M
97.62%-1.21M
95.43%-1.16M
100.00%0.00
-847.83%-1.09M
-80649.21%-50.87M
-76563.64%-25.30M
---211.00K
---115.00K
---63.00K
---33.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
---1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-108.22%-5.93M
94.01%-4.46M
-317.10%-5.34M
-121.06%-4.16M
4168.34%72.09M
-1901.34%-74.43M
97.45%-1.28M
-2.96%-1.88M
-30.58%-1.77M
-10.03%-3.72M
-1161.62%-50.29M
47.42%-1.83M
62.42%-1.36M
---3.38M
---3.99M
---3.47M
---3.61M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
104.65%13.12M
-103.72%-13.35M
-103.53%-628.00K
-142.84%-15.00M
-11535.02%-282.03M
1795.06%359.26M
-74.58%17.78M
558.32%35.01M
69.11%-2.42M
149.58%18.96M
353.12%69.96M
55.51%-7.64M
20.83%-7.85M
---38.24M
---27.64M
---17.17M
---9.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
104.74%13.38M
---13.29M
100.00%0.00
---15.00M
---282.03M
--0.00
99.50%-213.00K
----
----
--0.00
---42.56M
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--1.00K
----
----
--351.57M
--0.00
102.31%563.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-41.83%-24.35M
-7639.94%-25.00M
---33.50M
---27.74M
---17.17M
---323.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
--18.00K
--293.00K
--98.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---262.00K
-100.79%-61.00K
-103.50%-629.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-59.43%7.69M
-74.28%17.99M
558.32%35.01M
69.11%-2.42M
476.45%18.96M
--69.96M
---7.64M
18.16%-7.85M
---5.04M
--0.00
--0.00
---9.59M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
104.65%13.12M
-103.72%-13.35M
-103.53%-628.00K
-142.84%-15.00M
-11535.02%-282.03M
1795.06%359.26M
-74.58%17.78M
558.32%35.01M
69.11%-2.42M
149.58%18.96M
353.12%69.96M
55.51%-7.64M
20.83%-7.85M
---38.24M
---27.64M
---17.17M
---9.91M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-85.28%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
2458.00%275.98M
85.05%21.61M
38.65%8.14M
55.77%9.45M
51.06%10.79M
-96.79%11.68M
-98.43%5.87M
-98.38%6.07M
-98.03%7.14M
--364.27M
--374.14M
--375.13M
--361.62M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
103.59%7.08M
-102.23%-5.67M
-214.54%-15.43M
-1186.02%-16.92M
-14658.94%-197.33M
28745.83%254.38M
131.92%13.47M
-558.00%-1.32M
-24.49%-1.34M
95.50%-888.00K
158.83%5.81M
79.78%-200.00K
-107.95%-1.07M
---19.75M
---9.88M
---989.00K
--13.51M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-112.11%-46.00K
162.46%381.00K
-163.18%-338.00K
1053.03%761.00K
278.40%380.00K
-296.77%-610.00K
687.91%535.00K
139.05%66.00K
-56.62%-213.00K
-85.18%310.00K
87.57%-91.00K
86.25%-169.00K
74.10%-136.00K
--2.09M
---732.00K
---1.23M
---525.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-39.34%47.71M
-85.28%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
2458.00%275.98M
85.05%21.61M
38.65%8.14M
55.77%9.45M
-96.87%10.79M
-96.79%11.68M
-98.43%5.87M
-98.38%6.07M
--344.52M
--364.27M
--374.14M
--375.13M
Dòng tiền tự do
-156.87%-4.45M
123.02%7.29M
-170.75%-13.12M
92.62%-2.69M
501.69%7.82M
-57.15%-31.68M
70.15%-4.84M
-578.35%-36.39M
-81.18%1.30M
-221.33%-20.16M
-186.38%-16.23M
-56.02%7.61M
-71.19%6.91M
--16.61M
--18.79M
--17.30M
--23.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

TechTarget Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

TechTarget Inc đã tạo ra 16.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của TechTarget Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của TechTarget Inc đã tăng 125.19% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

TechTarget Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

TechTarget Inc đã chi 17.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của TechTarget Inc đã thay đổi như thế nào?

TechTarget Inc đã sử dụng -311.01M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với TTGT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của TechTarget Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -687.00K, phản ánh sự thay đổi 99.04% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.