tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ServiceTitan Inc

TTAN
Thêm vào danh sách theo dõi
83.060USD
+3.190+3.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của TTAN

Theo dõi tình hình tài chính của ServiceTitan Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ServiceTitan Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
-0.24/0.27
Doanh thu / Dự báo
268.82M/256.67M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
960.97M
24.50%
EPS(YoY)
-1.73
56.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.20%-0.24
77.74%-0.44
37.63%-0.42
13.02%-0.35
19.18%-0.51
-132.23%-1.99
-16.54%-0.68
30.82%-0.40
-6.69%-0.64
15.60%-0.86
22.17%-0.58
---0.58
---0.60
---1.02
---0.75
----
----
Doanh thu
24.63%268.82M
21.36%253.99M
25.03%249.16M
25.46%242.12M
26.63%215.69M
29.37%209.28M
24.48%199.28M
23.71%192.99M
24.80%170.33M
24.96%161.76M
29.36%160.08M
37.35%156.01M
35.20%136.49M
--129.46M
--123.75M
--113.58M
--100.95M
Lợi nhuận ròng
50.79%-22.82M
76.81%-41.74M
35.32%-39.53M
9.61%-32.23M
17.26%-46.36M
-137.84%-179.97M
-18.79%-61.11M
30.82%-35.65M
-6.69%-56.04M
15.60%-75.67M
22.17%-51.44M
15.30%-51.54M
20.90%-52.52M
---89.65M
---66.09M
---60.85M
---66.40M
Biên lợi nhuận ròng
60.51%-8.49%
65.93%-16.43%
31.96%-15.86%
27.95%-13.31%
34.67%-21.50%
-51.76%-48.23%
5.92%-23.31%
44.08%-18.47%
14.51%-32.90%
45.99%-31.78%
53.60%-24.78%
---33.04%
---38.48%
---58.84%
---53.41%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.59%72.09%
6.19%70.19%
7.09%70.77%
7.69%70.77%
11.85%69.59%
6.70%66.10%
2.95%66.09%
6.00%65.72%
10.39%62.22%
10.03%61.95%
13.76%64.20%
--62.00%
--56.37%
--56.30%
--56.43%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-99.62%0.02%
-100.00%0.00%
-51.73%5.76%
-50.27%5.87%
--6.07%
--5.94%
--11.94%
--11.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.63%268.82M
21.36%253.99M
25.03%249.16M
25.46%242.12M
26.63%215.69M
29.37%209.28M
24.48%199.28M
23.71%192.99M
24.80%170.33M
24.96%161.76M
29.36%160.08M
37.35%156.01M
35.20%136.49M
--129.46M
--123.75M
--113.58M
--100.95M
Lợi nhuận hoạt động
17.36%-25.76M
59.97%-39.72M
-15.16%-41.10M
-6.63%-34.77M
41.66%-31.17M
-106.34%-99.23M
1.28%-35.70M
33.84%-32.61M
-8.29%-53.43M
21.79%-48.09M
31.79%-36.16M
-8.17%-49.29M
20.15%-49.34M
---61.49M
---53.01M
---45.56M
---61.79M
Lợi nhuận ròng
50.79%-22.82M
76.81%-41.74M
35.32%-39.53M
9.61%-32.23M
17.26%-46.36M
-137.84%-179.97M
-18.79%-61.11M
30.82%-35.65M
-6.69%-56.04M
15.60%-75.67M
22.17%-51.44M
15.30%-51.54M
20.90%-52.52M
---89.65M
---66.09M
---60.85M
---66.40M
Tài sản ngắn hạn
8.66%600.88M
3.16%590.86M
154.96%644.01M
149.69%622.96M
--552.97M
--572.77M
--252.59M
--249.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
17.93%135.43M
10.67%169.45M
11.16%155.61M
6.22%138.73M
--114.83M
--153.12M
--139.98M
--130.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1.16%1.75B
-1.33%1.75B
23.73%1.82B
20.01%1.78B
--1.73B
--1.77B
--1.47B
--1.49B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-31.69%186.81M
-30.01%219.82M
-16.64%311.65M
-19.85%294.47M
--273.47M
--314.06M
--373.88M
--367.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.34%1.56B
4.86%1.53B
37.53%1.50B
33.10%1.49B
--1.45B
--1.45B
--1.09B
--1.12B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
89.26%-1.56M
163.05%40.58M
181.83%43.78M
--40.34M
---14.57M
--15.43M
--15.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đầu tư ròng
-3.23%-8.02M
-11.65%-5.17M
-421.06%-25.86M
---6.04M
---7.76M
---4.63M
---4.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
472.37%2.17M
-133.65%-99.92M
178.85%3.83M
--16.92M
--380.00K
--296.97M
---4.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tổng doanh thu đạt 960.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 771.88M.

Tài sản ngắn hạn của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tài sản ngắn hạn là 590.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.

Tổng tài sản của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ServiceTitan Inc là 1.75B, bao gồm 590.86M tài sản ngắn hạn và 1.15B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tổng nghĩa vụ của ServiceTitan Inc là 219.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.01.

Tổng vốn chủ sở hữu của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ServiceTitan Inc là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Thu nhập hoạt động thuần của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ServiceTitan Inc là -157.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.59.

Giá trị đầu tư ròng của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, giá trị đầu tư ròng của ServiceTitan Inc là -44.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.81.

Giá trị huy động vốn ròng của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, giá trị huy động vốn ròng của ServiceTitan Inc là -78.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.68.

Thu nhập ròng của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, lợi nhuận ròng là -159.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.56.

Biên lợi nhuận ròng của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.30.

Biên lợi nhuận gộp của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của ServiceTitan Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -157.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.