tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ServiceTitan Inc

TTAN
Thêm vào danh sách theo dõi
83.060USD
+3.190+3.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.92BVốn hóa
LỗP/E TTM

TTAN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ServiceTitan Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.30%421.53M
-2.95%428.77M
268.61%493.24M
268.06%471.49M
--420.26M
--441.80M
--133.81M
--128.10M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
0.30%421.53M
-2.95%428.77M
268.61%493.24M
268.06%471.49M
--420.26M
--441.80M
--133.81M
--128.10M
Các khoản phải thu
37.12%127.91M
25.84%113.75M
25.20%106.65M
24.36%101.35M
--93.28M
--90.39M
--85.18M
--81.49M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
37.69%63.36M
25.87%55.97M
27.34%52.49M
30.67%51.89M
--46.02M
--44.47M
--41.22M
--39.71M
-Các khoản phải thu khác
36.57%64.55M
25.80%57.78M
23.19%54.16M
18.37%49.45M
--47.27M
--45.93M
--43.96M
--41.78M
Chi phí trả trước
21.50%28.61M
4.45%25.89M
34.71%25.34M
20.57%31.98M
--23.55M
--24.79M
--18.81M
--26.52M
Tài sản ngắn hạn khác
43.76%22.82M
42.25%22.44M
27.05%18.78M
35.64%18.15M
--15.88M
--15.78M
--14.78M
--13.38M
Tổng tài sản ngắn hạn
8.66%600.88M
3.16%590.86M
154.96%644.01M
149.69%622.96M
--552.97M
--572.77M
--252.59M
--249.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.35%57.96M
-28.71%57.53M
-24.84%64.41M
-35.63%64.50M
--68.47M
--80.69M
--85.70M
--100.21M
-Tài sản cố định
-1.41%113.04M
-11.23%109.45M
-9.35%113.22M
-15.88%114.20M
--114.65M
--123.30M
--124.90M
--135.76M
-Khấu hao lũy kế
19.26%55.08M
21.87%51.92M
24.50%48.81M
39.81%49.70M
--46.18M
--42.61M
--39.20M
--35.55M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.75%1.07B
-1.85%1.08B
-1.92%1.09B
-3.79%1.08B
--1.09B
--1.10B
--1.11B
--1.12B
Tài sản dài hạn khác
8.07%21.57M
9.68%20.43M
-2.18%21.31M
11.30%20.41M
--19.96M
--18.63M
--21.79M
--18.34M
Tổng tài sản dài hạn
-2.38%1.15B
-3.49%1.15B
-3.54%1.17B
-6.14%1.16B
--1.17B
--1.20B
--1.22B
--1.24B
Tổng tài sản
1.16%1.75B
-1.33%1.75B
23.73%1.82B
20.01%1.78B
--1.73B
--1.77B
--1.47B
--1.49B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
32.31%3.96M
-28.13%1.37M
9.89%1.25M
1333.33%6.92M
--2.99M
--1.90M
--1.13M
--483.00K
Chi phí trích trước
104.22%78.80M
2.85%83.09M
13.20%74.57M
8.20%58.01M
--38.58M
--80.79M
--65.87M
--53.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-62.72%400.00K
-100.00%0.00
0.00%1.07M
-40.39%1.07M
--1.07M
--1.07M
--1.07M
--1.80M
-Nợ ngắn hạn
-62.72%400.00K
--0.00
--1.07M
--1.07M
--1.07M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
16.26%19.04M
11.15%18.68M
17.29%18.79M
17.28%17.28M
--16.37M
--16.80M
--16.02M
--14.73M
Nợ ngắn hạn khác
18.74%22.99M
7.15%20.04M
16.81%20.04M
59.05%24.20M
--19.36M
--18.70M
--17.16M
--15.21M
Tổng nợ ngắn hạn
17.93%135.43M
10.67%169.45M
11.16%155.61M
6.22%138.73M
--114.83M
--153.12M
--139.98M
--130.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-74.75%37.40M
-75.34%37.32M
-35.90%143.83M
-36.52%144.55M
--148.16M
--151.34M
--224.37M
--227.71M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-40.52%103.59M
-40.32%103.72M
--103.87M
--104.01M
--174.17M
--173.81M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.56%37.40M
-21.14%37.32M
-19.85%40.23M
-24.27%40.82M
--44.30M
--47.33M
--50.20M
--53.91M
Nợ dài hạn khác
33.57%13.98M
35.83%13.05M
28.18%12.22M
23.11%11.19M
--10.47M
--9.61M
--9.53M
--9.09M
Tổng nợ dài hạn
-67.61%51.39M
-68.70%50.37M
-33.29%156.04M
-34.23%155.74M
--158.63M
--160.95M
--233.90M
--236.80M
Tổng các khoản nợ
-31.69%186.81M
-30.01%219.82M
-16.64%311.65M
-19.85%294.47M
--273.47M
--314.06M
--373.88M
--367.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.32%2.85B
9.00%2.79B
537.54%2.73B
535.15%2.67B
--2.61B
--2.56B
--428.02M
--420.96M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--1.67B
--1.66B
Lợi nhuận giữ lại
-11.83%-1.29B
-14.46%-1.27B
-21.80%-1.22B
-23.58%-1.18B
---1.15B
---1.11B
---1.00B
---958.33M
Vốn dự trữ
9.32%2.85B
9.00%2.79B
537.57%2.73B
535.18%2.67B
--2.61B
--2.56B
--427.98M
--420.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.34%1.56B
4.86%1.53B
37.53%1.50B
33.10%1.49B
--1.45B
--1.45B
--1.09B
--1.12B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu TTAN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

ServiceTitan Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, ServiceTitan Inc có 421.53M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

ServiceTitan Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 314.06M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 153.12M nợ ngắn hạ và 160.95M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ServiceTitan Inc là 1.75B, bao gồm 590.86M tài sản ngắn hạn và 1.15B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của ServiceTitan Inc là bao nhiêu?

ServiceTitan Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.53B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.